Bạn đã bao giờ thử tưởng tượng rằng nếu không có màu sắc thì cuộc sống sẽ vô vị và tẻ nhạt như thế nào không? Màu sắc – một trong những chủ đề vô cùng gần gũi với cuộc sống của mỗi chúng ta. Bạn chỉ mất vài giây ngắn ngủi để có thể liệt kệ được tên hàng chục màu sắc bằng tiếng Việt như: xanh, đỏ, tím, vàng,… Nhưng liệu bạn có thể đọc vanh vách từ vựng tiếng Anh về màu sắc hay không?
- Bài tập tiếng Anh lớp 3 theo từng bài Ôn tập Tiếng Anh lớp 3
- 45+ Mẫu câu tiếng anh giao tiếp bán hàng thông dụng nhất
- Thứ ngày tháng tiếng Anh: Cách đọc và cách viết chuẩn nhất
- CHUYÊN ĐỀ 10: CHỨC NĂNG GIAO TIẾP- (COMMUNICATION SKILL) – Bài tập Tiếng anh 8 nâng cao
- Cách luyện nghe nói tiếng Anh giao tiếp hiệu quả cho người mới bắt đầu
Vậy nên, bài viết sau đây, PREP.VN sẽ giúp bạn bỏ túi bộ từ vựng tiếng Anh về màu sắc đầy đủ nhất. Hãy học những từ này và áp dụng vào trong cuộc sống hàng ngày bạn nhé!
Bạn đang xem: Bỏ túi bộ từ vựng tiếng Anh về Màu sắc (Colour) đầy đủ nhất

I. Bộ từ vựng tiếng Anh về màu sắc cơ bản
Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về màu sắc cơ bản. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo ngay bảng màu bên dưới và cùng PREP học tiếng Anh về màu sắc ngay hôm nay để trau dồi vốn từ vựng theo chủ đề cho bản thân bạn nhé.
-
- White /waɪt/ (adj): màu trắng. Ví dụ: My grandfather is white-haired now (Ông tôi giờ đây tóc bạc trắng đầu).
- Blue /bluː/ (adj): màu xanh biển. Ví dụ: Linda hands were blue with cold (Bàn tay Linda xanh ngắt vì lạnh).
- Green /griːn/ (adj): màu xanh lá cây. Ví dụ: My mom puts my new green T-shirt in a hot wash and the colour ran (Mẹ tôi đem chiếc áo sơ mi mới màu xanh lá cây của tôi đi giặt nước nóng và bị phai màu).
- Yellow /ˈjel. əʊ/ (adj): màu vàng. Ví dụ: Hoa should wear more yellow – it suits her (Hoa nên mặc nhiều màu vàng hơn – nó hợp với cô ấy).
- Orange /ˈɒr. ɪndʒ/(adj): màu da cam. Ví dụ: Orange is my dad favourite colour (Màu cam là màu yêu thích của bố tôi).
- Red /red/ (adj): màu đỏ. Ví dụ: My boyfriend drives a red sports car (Bạn trai tôi lái một chiếc xe thể thao màu đỏ).
- Pink /pɪŋk/ (adj): màu hồng. Ví dụ: This boy was wearing a vivid pink shirt (Chàng trai ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu hồng sặc sỡ).
- Purple /ˈpɜːpl/ (adj): màu tím. Ví dụ: The evening sky in my hometown was full of purples and reds (Bầu trời buổi tối ở quê tôi đầy màu tím và đỏ)
- Gray /greɪ/ (adj): màu xám. Ví dụ: My grandmother was dressed in gray (Bà tôi mặc đồ màu xám).
- Black /blæk/ (adj): màu đen. Ví dụ: The zebra is a wild African horse with black and white stripes (Ngựa vằn là một giống ngựa hoang châu Phi có sọc đen và trắng).
- Brown /braʊn/ (adj): màu nâu. Ví dụ: Nam is very handsome, with regular features and deep brown eyes (Nam rất đẹp trai, nét mặt đều đặn và đôi mắt nâu sâu).
- Silver /ˈsɪlvə/ (adj): màu bạc. Ví dụ: My mom has silver hair (Mẹ tôi tóc đã bạc).

II. Một số từ vựng nâng cao và thành ngữ tiếng Anh về màu sắc
1. Màu trắng
Màu trắng được ví là biểu tượng của sự giản dị, sạch sẽ hay là điều tinh khiết tuyệt đối. Dưới đây là một số thành ngữ có liên quan đến màu trắng trong tiếng Anh:
Từ/ cụm từ Ý nghĩa Ví dụ A white lie Lời nói dối vô hại, lời nói dối không gây hại A white-collar worker/job Nhân viên văn phòng, làm công việc bàn giấy As white as a sheet/ghost da/ người trắng bệch White-livered Nhát gan My husband is a white-livered person (Chồng tôi là một kẻ nhát gan).
2. Màu xám
Màu xám được coi là màu của sự cân bằng, màu sắc này tạo nên sự mát mẻ. Màu xám vừa mang theo sức mạnh, sự bí ẩn khó tả của màu đen. Bên cạnh đó màu này cũng biểu đạt vẻ lạnh lùng, đơn giản của màu trắng. Một số thành ngữ có sử dụng từ vựng tiếng Anh về màu sắc trắng này là:
Từ/ cụm từ Ý nghĩa Ví dụ Go/turn grey Mái đầu bạc
As my mom gets older, her hair is starting to turn grey (Khi mẹ tôi già đi, tóc của bà bắt đầu bạc đi).
Grey matter Sự thông minh/ chất xám Gray water nước bẩn
3. Màu đỏ
Màu đỏ chính là màu sắc của lửa, của máu, màu sắc này đi liền với sức mạnh, quyền lực hay sự quyết tâm. Bên cạnh đó màu đỏ còn biểu trưng cho sự đe dọa, nguy hiểm hay là chiến tranh. Màu đỏ còn mang ý nghĩa là màu của cảm xúc, màu của sự nhiệt huyết. Một số thành ngữ có sử dụng từ vựng tiếng Anh về màu sắc xanh đỏ này là:
Từ/ cụm từ Ý nghĩa Ví dụ (Catch someone/be caught) red-handed Bắt quả tang người nào đó A red herring Đánh trống lảng/ đánh lạc hướng A red letter day Ngày đáng nhớ nhất Be in the red Một khoản nợ ngân hàng/ đang ở trong cảnh nợ nần Like a red rag to a bull có khả năng làm ai đó vô cùng tức giận
roll out the red carpet
Sự đón chào vô cùng nồng hậu
4. Màu đen
Xem thêm : Hướng dẫn sử dụng eJOY eXtension
Màu đen đại diện cho sự sang trọng, những điều bí ẩn. Theo quan niệm vô cùng phổ biến, màu này còn đại diện cho thế lực xấu xa và đen tối hay còn gọi là cái ác. Một số thành ngữ có sử dụng từ vựng tiếng Anh về màu sắc đen này là:
Từ/ cụm từ Ý nghĩa Ví dụ A black day Một ngày ngày đen tối A blacklist Danh sách đen A black look Ánh nhìn giận dữ Be in the black có tiền, có lời, không nợ nần gì Black and blue Bị bầm tím Black sheep (of the family) Người khác biệt trong gia đình Black market chợ đen Till one is blue in the face Nói hết lời
5. Màu xanh lá cây
Màu xanh lá tượng trưng cho sự phát triển, bên cạnh đó là hòa thuận hay những điều tươi mát màu mỡ. Màu sắc này còn mang lại cảm giác vô cùng an toàn. Màu sắc xanh lá cây còn mang một ý nghĩa quan trọng đó là sự phát triển và hy vọng. Một số thành ngữ có sử dụng từ vựng tiếng Anh về màu sắc xanh lá này là:
Từ/ cụm từ Ý nghĩa Ví dụ A green belt Vành đai xanh Be green around the gills Xanh xao buồn nôn Give someone get the green light Bật đèn xanh đối với ai đó Green with envy Người/ mặt tái đi vì ghen tức Have (got) green fingers Có tay nghề trong việc làm vườn
6. Màu xanh da trời
Màu xanh da trời tượng trưng cho hòa bình, thanh thảnh, thanh cao. Bên cạnh đó còn có ý nghĩa: tin thần, bao la. Màu xanh da trời đem đến cho con người cảm giác tin tưởng, thấu hiểu, trung thành và sáng sủa. Một số thành ngữ có sử dụng từ vựng tiếng Anh về màu sắc xanh da trời bạn có thể học đó là:
Từ/ cụm từ Ý nghĩa Ví dụ A blue-collar worker/job người lao động chân tay My dad is a blue-collar worker (Bố tôi là người lao động chân tay). A bolt from the blue một tin sét đánh ngang tai Blue blood con người có xuất thân quý tộc, có dòng giống hoàng tộc Blue ribbon chất lượng cao, ưu tú Once in a blue moon điều gì đó rất hiếm, hiếm hoi Out of the blue sự bất ngờ True blue người rất đáng tin cậy
7. Màu hồng
Màu hồng là màu sắc tượng trưng cho sự chu đáo, chăm sóc, thân thiện, nữ tính, lãng mạn và nó còn biểu trưng cho tình yêu. Một số thành ngữ có sử dụng từ vựng tiếng Anh về màu sắc hồng này là:
Từ/ cụm từ Ý nghĩa Ví dụ In the pink Có sức khỏe tốt Pink slip Giấy thông báo bị sa thải Pink-collar worker Người lao động là phụ nữ, lương/ phúc lợi xã hội thấp ví dụ như ý tá, chăm sóc người già và trẻ nhỏ, …
8. Màu nâu
Màu này là một màu sắc vô cùng thân thiện nhưng lại mang tính chất vô cùng thực tế, màu nâu có liên quan đến những điều rất cẩn trọng, sự bảo vệ, cảm giác thoải mái hay là sự giàu có về vật chất. Một số thành ngữ tiếng Anh có sử dụng từ vựng tiếng Anh về màu sắc nâu bạn có thể học đó là:
Từ/ cụm từ Ý nghĩa Ví dụ Brown as a berry da dẻ sạm nắng Steve Hobbs is brown as a berry when he just comes back from his holiday (Steve Hobbs da dẻ sạm nắng khi vừa trở về sau kỳ nghỉ). Brown study trạng thái trầm ngâm suy nghĩ Browned off thái độ tức giận, chán ngấy
III. Mẫu câu hỏi về màu sắc và cách trả lời tiếng Anh
1. Cấu trúc hỏi về màu sắc trong tiếng Anh
Cấu trúc Ví dụ Hỏi và trả lời về màu sắc
Chủ ngữ là danh từ số ít/ danh từ không đếm được:
Câu hỏi: What color + is + chủ ngữ?
Trả lời: It is (It’s) + màu sắc.
Xem thêm : Tổng hợp lý thuyết và bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 cực hay
What color is my best friend hair (Tóc bạn thân của bạn màu gì?) – It’s blonde (Nó màu vàng.)
Chủ ngữ là danh từ số nhiều:
Câu hỏi: What color + are + chủ ngữ?
Trả lời: They are (They’re) + màu sắc.
What color are Linda eyes?(Mắt Linda màu gì?) – They are brown (Chúng màu nâu). Câu hỏi lựa chọn sử dụng “or” với động từ to be
Hỏi một người hoặc vật nào đó mang đặc điểm nào trong 2 đặc điểm đã được nêu ra:
Câu hỏi: Is + S + Adj 1 + or + Adj 2 Trả lời: S + is + Adj 1/ Adj 2
Is Nam’s hair brown or blonde? (Tóc của Nam màu nâu hay màu vàng nhỉ?) – It’s blonde (Nó màu vàng).
Hỏi nhiều người hoặc hỏi nhiều vật nào đó mang một trong hai đặc điểm được nêu ra:
Câu hỏi: Are + S+ Adj 1 + or + Adj 2 Trả lời: S + are + Adj 1/ Adj 2
Lưu ý: Có thể thay thế thành phần tính từ bằng danh từ.
Are Hoa and Chinh hair brown or blonde? (Tóc của Hoa và Chinh màu nâu hay màu vàng nhỉ?) – It’s blonde (Nó màu vàng).
2. Mẫu câu hỏi và giao tiếp về màu sắc trong tiếng Anh
Câu hỏi Câu trả lời What is your favorite color? (Màu yêu thích của bạn là gì?) My favorite color is a coral color (Màu yêu thích của tôi là màu san hô) Why do you like the coral color? (Tại sao bạn lại thích màu san hô?) I like the coral color because it symbolizes the lucky and health. How about you? (TTôi thích màu san hô vì nó tượng trưng cho sự may mắn và sức khỏe. Còn bạn thì sao?)
Trên đây là những từ vựng, thành ngữ giúp bạn học tiếng Anh về màu sắc dễ dàng, bên cạnh đó là bài mẫu IELTS Speaking Part 2 về chủ đề này. PREP mong rằng thông qua bài viết bạn sẽ học thuộc lòng được những kiến thức cơ bản này để áp dụng dễ dàng vào bài thi IELTS Speaking và Writing thực chiến nhé!
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh





