Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / 189 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cho bố mẹ và bé

189 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cho bố mẹ và bé

30/11/2023 30/11/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Video giao tiếp tiếng anh cùng con

Bố mẹ muốn biết thêm nhiều mẫu câu giao tiếp tiếng Anh để thực hành tương tác cùng con? Dưới đây, BMyC xin gợi ý 189 mẫu câu đơn giản và dễ dùng nhất nhé.

Có thể bạn quan tâm
  • Top 12 Trung tâm dạy tiếng Anh giao tiếp tốt nhất tại Đà Nẵng
  • Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề có phiên âm cho người mất gốc
  • Từ vựng tiếng Anh lớp 5 cả năm 2023
  • Tổng hợp bài tập ngữ pháp trong Tiếng Anh
  • 50+ từ vựng tiếng Anh về kinh doanh hữu ích cho giới doanh nhân
mẫu câu giao tiếp tiếng Anh
189 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh.

1. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề nhắc nhở, đề nghị việc cần làm

STT Mẫu câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 1 Time to go to sleep. Đến giờ đi ngủ rồi. 2 Time to brush your teeth. Đã đến giờ đánh răng. 3 Time to put on your clothes. Đến giờ mặc quần áo rồi con. 4 Time to put on your shoes. Đến lúc đi giày rồi. 5 Time to read books. Đã đến giờ đọc sách. 6 Wear your hat please! Đội mũ của con lên nào! 7 Put your hat on please! Why don’t you put on your hat? Đội mũ nào con! Tại sao con không đội mũ nhỉ? 8 It’s time to have breakfast/lunch/dinner. Đã đến giờ ăn sáng/ăn trưa/ăn tối. 9 Time for breakfast/lunch/dinner. Đã đến giờ ăn sáng/ăn trưa/ăn tối. 10 Go get your shoes. Đi lấy giày của con nào. 11 Go get your backpack. Đi lấy cặp sách đi con. 12 Go get your book. Hãy đi lấy sách của con đi. 13 You need to go brush your teeth right now! Con cần đi đánh răng ngay bây giờ! 14 Come on! Let mommy comb your hair. Nào! Để mẹ chải tóc cho con nhé. 15 Come on! Let mommy tie your hair up. Nào! Để mẹ buộc tóc cho nhé. 16 We’re going to take the bus. Chúng ta sẽ bắt xe buýt. 17 Do you want to go to the market with mommy? Con có muốn đi chợ với mẹ không? 18 Will we buy chocolate, mom? Chúng ta sẽ mua sô cô la chứ mẹ? 19 Be careful! Cẩn thận đấy! 20 Slow down! Đi chậm thôi nào! 21 Time to get up. Đến giờ thức dậy rồi. 22 Let’s get out of bed. Ra khỏi giường thôi nào. 23 Have you brushed your teeth yet? Con đã đánh răng chưa thế? 24 Of course, mommy. Tất nhiên rồi, mẹ. 25 Have you washed your face yet? Con đã rửa mặt chưa? 26 Oh I forgot. Ôi con quên mất. 27 What are you doing? Con đang làm gì thế? 28 Don’t look mom! I’m writing my diary. Mẹ đừng nhìn! Con đang viết nhật ký. 29 Don’t touch it! Đừng chạm vào nó! 30 Don’t do it! Đừng làm như vậy! 31 Don’t say that! Không nói như vậy nhé! 32 Mommy will not be happy if you do it. Mẹ sẽ không vui nếu con làm việc đó. 33 I know, mom. Con biết rồi mẹ. 34 Mommy doesn’t want you to fall. Mẹ không muốn con bị ngã. 35 Do not move! Đừng cử động! 36 We need to leave. Chúng ta cần đi thôi. 37 We need to go home. Chúng ta cần về nhà. 38 Can I have my own mobile phone, mommy? Con có thể có một chiếc điện thoại riêng được không mẹ? 39 Ok! Let me think about it. Được! Để mẹ nghĩ xem. 40 Give me your hands. Đưa tay đây cho mẹ. 41 Take my hand. Nắm tay mẹ này. 42 Hold on tight. Giữ chắc nhé. 43 Stay still. Đứng yên đó. 44 Come here with mommy. Lại đây với mẹ nào. 45 We need to be quick. Chúng ta phải nhanh lên. 46 Don’t interrupt. Đừng ngắt lời. 47 Keep quiet please. You are too loud Yên lặng nào. Con ồn ào quá. 48 Try harder! Cố lên nào! 49 I’m trying, mom. Con đang cố đây mẹ. 50 That’s enough TV. Xem TV như thế là đủ rồi con. 51 I’ve watched it for 10 minutes only! Con vừa mới xem có 10 phút thôi mà! 52 Take out the trash. Đi đổ rác đi con. 53 One moment, mom! Chỉ một chút nữa thôi mẹ! 54 Can you please do the dishes? Con có thể rửa bát được không? 55 Leave it to me, mom. Mẹ cứ để đó cho con. 56 Do the laundry. Đi giặt đồ nào con. 57 Tidy up your room. Con dọn phòng đi nhé. 58 Clean it up. Dọn sạch đi nào. 59 I’m doing it now, mom. Con đang làm đây mẹ. 60 Can you make your bed before we leave? Con có thể dọn giường trước khi mình đi không? 61 Johny, your little sister just spilled her drink, can you clean it up? Johny, em gái con làm đổ nước, con có thể dọn dẹp được không? 62 It’s time to get dressed. We have to go in an hour. Đến giờ thay đồ rồi. Một tiếng nữa là chúng ta phải đi. 63 Did you lock the door? Con đã khóa cửa chưa? 64 When’s your homework due? Bài tập về nhà của con khi nào đến hạn? 65 You have to be ready for school in 5 minutes 5 phút nữa là con cần phải chuẩn bị xong xuôi để đến trường nhé 66 I’ll make it, don’t worry mom Con sẽ làm nó, mẹ đừng lo.

Bạn đang xem: 189 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cho bố mẹ và bé

Mẫu câu giao tiếp tiếng anh
Mẫu câu giao tiếp tiếng anh.

2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề ăn uống

STT Mẫu câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 1 Would you like a cup of water? Con có muốn một cốc nước không? 2 Are you hungry? Con đói à? 3 What do you like to eat? Con thích ăn gì? 4 I’d like pasta Con thích mì Ý. 5 What do you want for breakfast/lunch? Con muốn gì cho bữa sáng/bữa trưa? 6 I want pancakes and ice-cream, Mom. Con muốn bánh rán và kem mẹ ạ. 7 Can we have chicken soup, Mommy? Chúng ta ăn súp gà được không mẹ? 8 What do you want for supper? Con muốn ăn tối gì nào? 9 I’d like a fruit salad, Mom. Con thích salad hoa quả mẹ ạ. 10 I don’t want to eat much in the evening. Con không muốn ăn nhiều vào buổi tối. 11 Do you like ice-cream? Con có thích kem không? 12 I’d love to. Con thích lắm. 13 Would you like some candy? Con có muốn ăn kẹo không? 14 Yes mommy, can I have some? Có ạ, mẹ cho con ăn mấy chiếc được không? 15 Is it enough or do you want more? Con đã ăn đủ hay còn muốn thêm chút nữa? 16 It’s okay, Mom. Đủ rồi, mẹ ạ. 17 I’m full, Mom. Con no rồi mẹ. 18 You need to eat some more. Con cần ăn thêm chút nữa. 19 Can you get me the spoon? Con đưa mẹ cái thìa được không? 20 Here you are, Mommy. Đây này mẹ. 21 Can you share with mommy a little bit? Con chia cho mẹ một ít được không? 22 Of course, Mommy. Đương nhiên là được, mẹ. 23 Can you share some with your sister? Con có thể chia cho em gái một ít được không? 24 But she eats a lot, Mom Nhưng con bé ăn nhiều lắm mẹ ạ. 25 Would you like to use a spoon or chopsticks? Con có muốn thìa hoặc đũa không? 26 I prefer spoon, mom. Con thích thìa hơn mẹ ạ. 27 Would you like to use a spoon or fork? Con muốn dùng thìa hay dĩa? 28 I’ll go with fork, mom. Con sẽ dùng dĩa mẹ ạ. 29 Eat slowly. Ăn chậm thôi nào. 30 Do you like to try it? Con có thích thử nó không? 31 Let me try, mom. Mẹ để con thử xem. 32 Try it! Give it a try! Thử đi nào! Thử một cái xem! 33 Sharing is good! Sharing is caring! Chia sẻ là tốt! Chia sẻ là quan tâm! 34 That’s it! No more candy for you. Đủ rồi! Không ăn kẹo nữa con nhé. 35 Put out the bins. Vứt rác đi nào. 36 But it isn’t full yet. Nhưng nó chưa đầy mà mẹ. 37 That’s enough candy. Ăn kẹo thế là đủ rồi. 38 But it’s so yummy, mom. Nhưng nó ngon lắm mẹ ơi. 39 What’s for dinner? Ăn tối gì đây nhỉ? 40 What about pizza, mom? Pizza được không mẹ? 41 Who’s cooking tonight? Ai nấu ăn tối nay thế? 42 Put the kettle on! Đun nước nào! 43 Take a few more bites! Cắn thêm mấy miếng đi con!

mẫu câu giao tiếp tiếng Anh.
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh.

3. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề vui chơi

Xem thêm : Từ vựng – Ngữ pháp Unit 6 lớp 4 Where's your school?

STT Mẫu câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 1 Let’s play together. Chơi cùng nhau nào. 2 It’s gonna be so much fun! Sẽ vui cực kì đấy! 3 Let’s clean up, put away the toys! Dọn dẹp nào, con cất đồ chơi đi nhé! 4 On my way, mom. Vâng, con dọn đây. 5 Can mommy play with you? Mẹ có thể chơi cùng con không? 6 Sure, Mommy. Đương nhiên là được rồi mẹ. 7 Let mommy help you. Để mẹ giúp con nhé. 8 Look! There is a duck over there. Nhìn kìa! Đằng kia có một con vịt. 9 Do like this. Con hãy làm như này nhé. 10 Can you do that again, mom? Mẹ có thể làm lại lần nữa không? 11 Follow mommy. Làm theo mẹ nào. 12 Go sit on the chair. Con hãy ngồi lên ghế đi. 13 You go first. Con đi trước đi. 14 Wait a minute/wait a second. Chờ một phút/chờ một giây nào. 15 What’s that, mom? Cái gì thế mẹ? 16 Let’s go, mom. Đi thôi mẹ. 17 No more talking. Đừng nói nữa. 18 Let’s go on a walk. Đi bộ thôi nào. 19 Great idea, mom. Ý kiến hay đó mẹ ạ. 20 Close your eyes and count till ten Nhắm mắt lại và đếm đến 10 nhé. 21 Want a piggyback ride? Con muốn cõng không? 22 You beat me again! Con lại thắng mẹ rồi! 23 I always am! Con vẫn vậy mà!

mẫu câu giao tiếp tiếng Anh.
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh.

4. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề tâm trạng, trạng thái

STT Mẫu câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 1 Are you sleepy? Con buồn ngủ à? 2 Are you tired? Con có mệt không? 3 No, Dad I’m a Superman. Không đâu bố. Con là siêu nhân mà. 4 Are you happy? Con vui không? 5 I have no words! Con vui đến nỗi không còn lời nào để nói. 6 Are you sad? Con buồn à? 7 Yes, mommy. Vâng mẹ. 8 Are you scared? Con có sợ không? 9 Darkness is my biggest fear. Bóng tối là nỗi sợ lớn nhất của con. 10 Mommy I feel asleep! Mẹ ơi, con buồn ngủ quá! 11 Let’s go in the bedroom. Đi đến phòng ngủ nào. 12 Go sit on your potty. Ra ngồi bô nào con. 13 Do you need to go pee? Con có cần đi tè không? 14 Are you ok? Con có ổn không? 15 I’m not, mom. Con không ạ. 16 Is it hurt? Có đau không con? 17 It hurts a little, mom. Hơi đau một chút ạ. 18 It really made me upset, mom. Nó thực sự làm con tức giận mẹ ạ. 19 Don’t worry. Mommy is here. Đừng lo. Mẹ ở đây rồi. 20 Don’t be shy. Đừng ngại. 21 Be patient! Calm down! Kiên nhẫn nào! Bình tĩnh nào! 22 You can do it! Con làm được mà! 23 How do you suppose she feels? Theo con thì em ấy đang làm sao thế? 24 She might be upset about something Có thể em ấy đang tức giận điều gì đó ạ.

mẫu câu giao tiếp tiếng Anh.
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh.

5. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề đề nghị giúp đỡ

STT Mẫu câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 1 Do you need some help? Con có cần giúp không? 2 Yes, mommy. It’s too hard. Có mẹ ạ. Bài này khó quá. 3 Can I help you a little bit? Mẹ có thể giúp con một chút không? 4 I’m having trouble with this exercise Con đang gặp chút rắc rối với bài tập này. 5 Can you help mommy get a napkin? Con lấy giúp mẹ cái khăn giấy được không? 6 Here you are, Mommy. Nó đây mẹ. 7 Do you want to wear green or pink today? Hôm nay con muốn mặc màu xanh hay màu hồng? 8 Pinky pinky me! Màu hồng đi mẹ! 9 This is for you, mom Con cho mẹ này. 10 You are so sweet! Con thật ngọt ngào! 11 You’re such a great helper. Con đúng là một người hỗ trợ tuyệt vời. 12 It’s nothing,mom. Không có gì đâu mẹ. 13 You’re such a great reader Con đúng là một người đọc tuyệt vời. 14 Have you seen mommy’s phone? Con có nhìn thấy điện thoại của mẹ không? 15 I saw it next to the TV earlier Lúc nãy con thấy nó ở cạnh TV. 16 Is it ok? Nó ổn chứ? 17 It’s perfect, mom Nó rất hoàn hảo mẹ ạ. 18 Do you like it this way or this way? Con thích kiểu này hay kiểu này? 19 I like it this way Con thích kiểu này. 20 Does it fit you or is it too big? Nó có vừa với con không hay to quá? 21 It’s tight here, mom Nó bị chật ở đây mẹ ạ. 22 Thank you, son. Cám ơn con trai. 23 You’re welcome, mom. Con rất sẵn lòng mẹ ạ. 24 Do you want to hear more, mom? Mẹ có muốn nghe thêm không ạ? 25 Tell me more. Con kể thêm đi. 26 Mom I need help. Mẹ, con cần giúp đỡ. 27 How can I help? Mẹ có thể giúp con thế nào? 28 I’m sorry. Mẹ xin lỗi. 29 It’s okay mom. I can fix it. Không sao đâu mẹ. Con sửa được mà. 30 That’s enough. Đủ rồi đó. 31 This isn’t working. Can you think of another way? Cái này không hiệu quả. Con thử nghĩ cách khác nhé? 32 I’m not sure, mom. Con không chắc mẹ ạ. 33 Let me tuck you in! Sleep tight! Để mẹ đưa con vào trong! Ngủ ngon nhé!

mẫu câu giao tiếp tiếng Anh.
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh.

6. Kinh nghiệm thực hành mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cùng con của phụ huynh BMyC

Bố mẹ không cần lo phát âm của mình sẽ ảnh hưởng đến con vì bé đã được tiếp xúc với nguồn âm chuẩn qua việc chơi app và các task học. Vì vậy, việc tương tác hàng ngày sẽ không ảnh hưởng đến phát âm của con, thậm chí con còn trở thành giáo viên chỉnh phát âm cho bố mẹ.

Xem thêm : Từ vựng Unit 1 lớp 11 Friendship hệ 7 năm

>>>Tải tài liệu thực hành tương tác cùng con tại đây.

Ngoài ra, yếu tố tư duy và tâm lý cũng ảnh hưởng khá nhiều đến việc tự tin tương tác của bố mẹ. Dưới đây là những điều bố mẹ cần nhớ:

  • Tin rằng mình làm được và cũng tin con sẽ làm được.
  • Loại bỏ suy nghĩ: “Bố mẹ đó giỏi, con họ có khiếu, trung tâm đó tốt, thầy cô đó giỏi”.
  • Kiên trì hành động mỗi ngày, mưa dầm thấm lâu.
  • Mở rộng không gian tương tác để con hào hứng.
  • Lặp lại những câu hỏi đơn giản.
  • Đưa ra thông tin gợi ý khi con chưa hiểu hoặc chưa biết cách trả lời.
  • Học đến đâu vận dụng thực tế đến đó.

Nhắm mắt đăng ký một khóa học của BMyC và cái kết.

Xem thêm:

  • Tổng hợp kinh nghiệm vượt khó để kiên trì tương tác tiếng Anh cùng con
  • 100 từ vựng tiếng Anh chủ đề hoa quả

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Tổng hợp tiếng Anh bán hàng nhất định phải biết
Next Post: [All Level] 10+ bài luyện đọc tiếng anh từ dễ đến khó giúp bạn tăng điểm Reading »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026