Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / 50+ Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách

50+ Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách

22/10/2023 22/10/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Phòng khách là không gian quan trọng trong mỗi ngôi nhà, nơi chúng ta thường tiếp đón khách và tận hưởng những khoảnh khắc thư giãn bên gia đình và bạn bè. Việc hiểu và sử dụng các từ vựng liên quan đến đồ dùng trong phòng khách sẽ giúp chúng ta trang trí vị trí và bố trí không gian này một cách sành điệu và hợp thời. Hãy cùng WOW English khám phá và tìm hiểu sự đa dạng của từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách.

Có thể bạn quan tâm
  • Các loại nhà trong tiếng Anh – Phân biệt đầy đủ và chi tiết nhất
  • 100 câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất
  • 100+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Trường Học Thông Dụng
  • HỌC HẾT 100 TỪ VỰNG VỀ CÁC VẬT DỤNG TRONG NHÀ
  • Học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày (Có hình ảnh minh họa)

1. Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách

  • Sofa /ˈsoʊfə/: Ghế sô pha
  • Ceiling fans /ˈsiːlɪŋ fænz/: Quạt trần
  • Clock /klɒk/: Đồng hồ
  • Picture frames /ˈpɪk.tʃər freɪmz/: Khung tranh
  • Seat /siːt/: Ghế sau
  • Sound system /saʊnd ˈsɪstɪm/: Hệ thống âm thanh
  • Wall /wɔːl/: Tường
  • Television /ˈtɛlɪˌvɪʒən/: Tivi
  • Bookcase /ˈbʊkkeɪs/: Tủ sách
  • Carpet /ˈkɑːrpɪt/: Thảm trải sàn
  • Desk /desk/: Cái bàn
  • Stereo /ˈstɪəroʊ/: Dàn loa
  • Bench /bɛnʧ/: Băng ghế
  • Flower vase /ˈflaʊər veɪs/: Lọ hoa
  • Curtain /ˈkɜːrtən/: Rèm
  • Tea table /tiː ˈteɪbəl/: Bàn uống trà
  • Coffee table /ˈkɒfi ˈteɪbl̩/: Bàn uống nước
  • Amplifiers /ˈæmplɪˌfaɪərz/: Bộ khuếch đại, âm ly
  • Armchair /ˈɑːrmˌtʃɛər/: Ghế bành
  • Cushions /ˈkʊʃənz/: Đệm
  • Shelf /ʃɛlf/: Tủ kệ
  • Remote control /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/: Cái điều khiển từ xa
  • Tea set /tiː sɛt/: Bộ ấm chén, bộ trà
  • Photo /ˈfoʊtoʊ/: Hình chụp
  • Electric light bulb /ɪˈlɛktrɪk laɪt bʌlb/: Bóng đèn điện
  • Chair /tʃɛr/: Cái ghế
  • Loudspeaker /ˈlaʊdˌspiːkər/: Loa
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách

2. Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách – Các loại đồ dùng khác

2.1 Đồ dùng trong phòng tắm

  • Bathtub /ˈbæθtʌb/: Bồn tắm nằm
  • Cleanser /ˈkliːnzər/: Sữa rửa mặt
  • Shower gel /ˈʃaʊər dʒɛl/: Sữa tắm
  • Shampoo /ʃæmˈpuː/: Dầu gội đầu
  • Mirror /ˈmɪrər/: Gương soi
  • Wiper /ˈwaɪpər/: Khăn lau, khăn tắm
  • Comb /koʊm/: Lược chải tóc
  • Shavers /ˈʃeɪvərz/: Máy cạo râu
  • Mouthwash /ˈmaʊθwɒʃ/: Nước súc miệng
  • Toothpaste /tuːθpeɪst/: Kem đánh răng
  • Soap /soʊp/: Xà phòng, xà bông
  • Toilet /ˈtɔɪlət/: Bồn cầu
  • Washstand /wɒʃstænd/: Bồn rửa mặt
Sử dụng trong phòng tắm

2.2 Đồ dùng trong phòng ngủ

  • Pillow /ˈpɪloʊ/: Cái gối, gối ôm
  • Makeup table /ˈmeɪkʌp ˈteɪbl̩/: Bàn trang điểm
  • Mattress /ˈmætrɪs/: Đệm giường
  • Wardrobe /ˈwɔːrdroʊb/: Tủ quần áo
  • Bedsheets /ˈbɛdʃiːts/: Ga trải giường
  • Blanket /ˈblæŋkɪt/: Cái chăn
  • Electric fan /ɪˈlɛktrɪk fæn/: Quạt điện
Sử dụng trong phòng ngủ
Sử dụng trong phòng ngủ

2.3 Đồ dùng trong phòng bếp

  • Apron /ˈeɪ.prən/: Tạp dề
  • Chopsticks /ˈʧɑpˌstɪks/ : Đôi đũa
  • Bowl /boʊl/: Cái bát
  • Butter dish /ˈbʌtər dɪʃ/: Đĩa bơ
  • Spoon /spuːn/: Thìa
  • Basket /ˈbæskɪt/: Rổ, rá
  • Knife /naɪf/: Con dao
  • Pan /pæn/: Cái chảo
  • Scraper /ˈskreɪpər/: Cái nạo
  • Soup ladle /suːp ˈleɪdl̩/: Muôi múc canh
  • Tissue /ˈtɪʃuː/: Giấy ăn
  • The cutting board /ðə ˈkʌtɪŋ bɔːrd/: Cái thớt
  • Spice box /spaɪs bɒks/: Hộp gia vị
Đồ dùng trong phòng bếp
Đồ dùng trong phòng bếp

3. Từ vựng về các loại nhà ở bằng tiếng Anh

  • Villa /ˈvɪlə/: Biệt thự
  • Apartment /əˈpɑːrtmənt/: Căn hộ
  • House /haʊs/: Nhà riêng
  • Townhouse /taʊnhaʊs/: Nhà phố
  • Bungalow /ˈbʌŋɡəloʊ/: Nhà mái gỗ
  • Condominium/Condo /ˌkɒndəˈmɪniəm/ˈkɒndoʊ/: Nhà chung cư
  • Stilt house /stɪlt haʊs/: Nhà móng
  • Wooden house /ˈwʊdn haʊs/: Nhà gỗ
  • Straw house /strɔː haʊs/: Nhà tranh
  • Brick house /brɪk haʊs/: Nhà gạch
  • Tent /tɛnt/: Nhà lều
  • Cottage /ˈkɒtɪdʒ/: Nhà nhỏ
  • Farmhouse /ˈfɑːrmhaʊs/: Nhà nông trại
  • Steel-frame house /stiːl freɪm haʊs/: Nhà khung thép
  • Hanging house /ˈhæŋɪŋ haʊs/: Nhà treo
Từ vựng về các loại nhà ở bằng tiếng Anh
Từ vựng về các loại nhà ở bằng tiếng Anh

4. Các câu giao tiếp từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách

  • The sofa is very comfortable and spacious, perfect for relaxing after a long day.

(Chiếc ghế sofa rất thoải mái và rộng rãi, hoàn hảo để thư giãn sau một ngày dài.)

Bạn đang xem: 50+ Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách

  • The TV remote control conveniently rests on the coffee table, within easy reach.

(Điều khiển từ xa của TV nằm thuận tiện trên bàn cà phê, trong tầm tay dễ dàng.)

  • The ceiling fan helps to circulate air and keep the room cool during hot summer days.

(Quạt trần giúp lưu thông không khí và giữ cho phòng mát mẻ trong những ngày hè nóng bức.)

  • The floor-to-ceiling curtains can be drawn shut for a private movie-watching experience.

(Rèm cửa từ sàn đến trần có thể được kéo lại để tạo không gian xem phim riêng tư.)

  • We have a large, decorative wall mirror that visually expands the space and adds sparkling.

(Chúng tôi có một cái gương treo tường lớn và trang trí, giúp mở rộng không gian mắt thấy và tạo thêm phần lộng lẫy.)

  • The living room is decorated with soft rugs, creating a comfortable space for children to play on the floor.

Xem thêm : Bảng Chữ Cái Tiếng Anh: Hướng Dẫn Phiên Âm, Đánh Vần [2023]

(Phòng khách được trang trí bằng những tấm thảm mềm mại, tạo không gian thoải mái cho trẻ em chơi đùa trên sàn nhà.)

Các câu giao tiếp từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách
Các câu giao tiếp từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách

5. Các phương pháp học từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách

  • Thẻ từ (Flashcards):

Tạo thẻ từ với từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách ở mặt trước và hình ảnh hoặc nghĩa tương ứng ở mặt sau. Tiến hành tập luyện bằng cách nhìn từ tiếng Anh và nói ra ý nghĩa hoặc hình ảnh tương ứng.

  • Chủ đề liên quan:

Tạo các câu ví dụ liên quan đến phòng khách sử dụng từ vựng mới. Điều này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh và giúp việc ghi nhớ dễ dàng hơn.

  • Sử dụng ứng dụng học từ vựng:

Có nhiều ứng dụng di động hỗ trợ học từ vựng tiếng Anh với chủ đề đồ dùng trong phòng khách. Ứng dụng này cung cấp các bài kiểm tra, trò chơi và cách học tương tác để giúp bạn học từ vựng hiệu quả.

  • Học qua âm nhạc và video:

Tìm kiếm các bài hát hoặc video học tiếng Anh liên quan đến phòng khách. Ngừng nghe và lặp lại các từ vựng trong bài hát hoặc video này để củng cố trí nhớ.

  • Thực hiện giao tiếp:

Thảo luận với gia đình hoặc bạn bè về phòng khách của họ hoặc của bạn. Sử dụng các từ vựng đã học để miêu tả các đồ dùng trong phòng khách hoặc nói về những trải nghiệm liên quan đến nó.

Các phương pháp học từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách
Các phương pháp học từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách

6. Đoạn văn sử dụng từ tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách

Xem thêm : Ôn tập từ vựng gia đình Family Vocabulary IELTS

In the living room you’ll find a comfy plush sofa placed right in front of the entertainment center. The entertainment center includes a wall-mounted TV screen, surrounded by a collection of books and decorative items on a stand. On one side of the room, there’s a cozy armchair with a floor lamp next to it, making for the perfect reading nook. The large window facing the room is covered with elegant glass panels to help get enough sunlight during the day.

Dịch:

Trong phòng khách, bạn sẽ nhìn thấy một chiếc ghế sofa êm ái và thoải mái được đặt ngay trước trung tâm giải trí. Trung tâm giải trí bao gồm một màn hình TV gắn trên tường, xung quanh là bộ sưu tập sách và các vật dụng trang trí trên giá đỡ. Ở một bên của căn phòng, có một chiếc ghế bành ấm cúng với đèn sàn bên cạnh, tạo nên một góc đọc sách hoàn hảo. Cửa sổ lớn đối diện căn phòng được che bằng những tấm kính trang nhã giúp đón ánh sáng mặt trời vừa đủ vào ban ngày.

Đoạn văn sử dụng từ vựng Anh về đồ dùng trong phòng khách
Đoạn văn sử dụng từ vựng Anh về đồ dùng trong phòng khách

Xem thêm: 5 Phương pháp học tiếng anh giao tiếp giúp bạn làm chủ ngoại ngữ

=> Bỏ túi 6 cách học tiếng Anh hiệu quả giúp bạn tự chữa mất gốc tại nhà

7. Kết luận

WOW English đã giúp các bạn giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác về từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách một cách dễ dàng. Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách là một phần quan trọng trong việc mở rộng khả năng giao tiếp của chúng ta và tạo nên sự thoải mái, dễ chịu và thuận lợi.

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Chiến lược luyện nghe TOEIC cực hiệu quả cho người mới bắt đầu
Next Post: Mách bạn 50+ Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kỹ thuật »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026