Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / 217+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang

217+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang

30/11/2023 30/11/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Ngành thời trang đang ngày càng phát triển mạnh mẽ trên toàn thế giới. Bên cạnh đó xu hướng thời trang thì luôn luôn thay đổi qua từng ngày. Để giúp các bạn dễ dàng tìm hiểu rõ hơn về ngành này 4Life English Center (e4Life.vn) sẽ tổng hợp lại các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang thông dụng trong bài viết dưới đây!

Có thể bạn quan tâm
  • NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
  • Cách học tiếng Anh lớp 8 hiệu quả cho người mất gốc
  • Học từ vựng tiếng Anh cấp tốc : Bí quyết học từ vựng nhanh thuộc mỗi ngày
  • Các công thức tiếng anh thường gặp
  • 5 cách lấy lại cảm hứng học tiếng Anh khi chán nản
Tiếng Anh chuyên ngành thời trang
Tiếng Anh chuyên ngành thời trang

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang

Dành cho những bạn có đam mê về chuyên ngành thiết kế thời trang. Dưới đây là một số loại từ vựng thường dùng trong ngành thời trang

Bạn đang xem: 217+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang

1.1. Từ vựng tiếng Anh về quần áo

Từ vựng tiếng Anh về quần áo
Từ vựng tiếng Anh về quần áo
  • Jacket: áo khoác ngắn
  • Jeans: quần bò
  • Leather jacket: áo khoác da
  • Miniskirt: váy ngắn
  • Trousers (a pair of trousers): quần dài
  • Blazer: áo khoác nam dạng vest
  • Blouse: áo sơ mi nữ
  • Underpants: quần lót nam
  • Jumper: áo len
  • Knickers: quần lót nữ
  • Qvercoat: áo măng tô
  • Pants: quần Âu
  • Dress shirt: áo dạ
  • Anorak: áo khoác có mũ
  • Belt: thắt lưng
  • Bathrobe: áo choàng tắm
  • Shirt: áo sơ mi
  • Waistcoat: áo ghi lê
  • Shorts: quần soóc
  • Bra: áo lót nữ
  • Boxer shorts: quần đùi
  • Dress: váy liền
  • Pyjamas: bộ đồ ngủ
  • Skirt: chân váy
  • Bow tie: nơ thắt cổ áo nam
  • Tights: quần tất
  • Swimming costume: quần áo bơi
  • T-shirt: áo phông
  • Thong: quần lót dây
  • Top: áo
  • Cardigan: áo len cài đằng trước
  • Dressing gown: áo choàng tắm
  • Gloves: găng tay
  • Dinner jacket: com lê đi dự tiệc
  • Leather jacket: ​áo khoác da
  • Suit: bộ com lê nam hoặc bộ vest nữ
  • Cloak: áo măng tô
  • Crop top: áo nửa lưng
  • Sweater: áo len
  • Overalls: quần yếm
  • Nightie (nightdress): ​váy ngủ
  • Pullover: áo len chui đầu
  • Raincoat: áo mưa
  • Scarf: khăn quàng
  • Socks: tất
  • Tie: cà vạt
  • Tank top: áo ba lỗ
  • Hoodie: áo trùm đầu
  • Stockings: tất dài

1.2. Từ vựng tiếng Anh về giày dép

Từ vựng tiếng Anh về giày dép
Từ vựng tiếng Anh về giày dép
  • Sneaker: giày thể thao
  • Slip on: giày lười thể thao
  • Clog: guốc
  • Wellingtons: ủng cao su
  • Slippers: dép đi trong nhà
  • Boots: bốt
  • Open toe: giày cao gót hở mũi
  • Wellington boot: bốt không thấm nước, ủng
  • Monk: giày quai thầy tu
  • Trainers: giày thể thao
  • Wedge boot: giày đế xuồng
  • Ugg boot: bốt lông cừu
  • Wedge: dép đế xuồng
  • Lita: bốt cao trước, sau, buộc dây
  • Loafer: giày lười
  • Thigh high boot: bốt cao quá gối
  • Timberland boot: bốt da cao cổ buộc dây
  • Stilettos: giày gót nhọn
  • Sandals: dép xăng-đan
  • Peep toe: giày hở mũi
  • High heels: giày cao gót
  • Slingback: dép có quai qua mắt cá
  • Outsole: đế ngoài
  • Insole: đế trong
  • Moccasin: giày Mocca
  • Mary Jane: giày bít mũi có quai bắt ngang
  • Midsole: đế giữa
  • Ballerina flat: giày đế bằng kiểu múa ba lê
  • Lining: lớp lót bên trong giày
  • Knee high boot: bốt cao gót
  • Dr. Martens: giày cao cổ thương hiệu
  • Ankle strap: giày cao gót quai mảnh vắt ngang
  • Chelsea boot: bốt cổ thấp đến mắt cá chân
  • Dr.Martens dockside: giày lười Dockside
  • Chunky heel: giày, dép đế thô
  • Bondage boot: bốt cao gót cao cổ

1.3. Từ vựng tiếng Anh về mũ

Từ vựng tiếng Anh về mũ
Từ vựng tiếng Anh về mũ
  • Hat: mũ
  • Bucket hat: mũ tai bèo
  • Flat cap: mũ lưỡi trai
  • Balaclava: mũ len trùm đầu và cổ
  • Snapback: mũ lưỡi trai phẳng
  • Top hat: mũ chóp cao
  • Hard hat: mũ bảo hộ
  • Mortar board: mũ tốt nghiệp
  • Deerstalker: mũ thợ săn
  • Beanie: mũ len
  • Helmet: mũ bảo hiểm
  • Panama: mũ phớt cói
  • Fedora: mũ phớt mềm
  • Beret: mũ nồi
  • Sun-helmet: mũ cối
  • Newsboy cap: mũ nồi có lưỡi trai
  • Brando hat: mũ brando
  • Cowboy hat: mũ cao bồi
  • Bowler: mũ quả dưa
  • Turban hat: mũ khăn quấn
  • Baseball cap: nón bóng chày
  • Boater: mũ chèo thuyền
  • Campaign: mũ dùng để vận động (cắm trại)
  • Homburg:mũ homburg
  • Pillbox hat: mũ hộp
  • Cloche: mũ chuông
  • Porkpie: mũ porkpie
  • Floppy hat: mũ rộng vành cho nữ
  • Gaucho hat: mũ Gaucho
  • Visor cap: mũ lưỡi trai nửa đầu
  • Stingy brim: vành mũ

1.4. Từ vựng tiếng Anh về may mặc

Từ vựng tiếng Anh về may mặc
Từ vựng tiếng Anh về may mặc
  • Assort color: Phối màu
  • Backside collar: Vòng cổ thân sau
  • Bottom hole placket: Nẹp khuy
  • Color shading complete set: Phối bộ khác nhau
  • Approved swatches: Tác nghiệp vải
  • Draw cord: Dây luồn
  • Armhold panel: Nẹp vòng nách
  • Outside collar: Cổ ngoài
  • Armhole depth: Hạ nách
  • Belt loops above dart: Dây khuy qua ly
  • Cut against nap direction: Cắt ngược chiều tuyết
  • Cut with nap direction: Cắt cùng chiều tuyết
  • Armhole seam: Đường ráp vòng nách
  • At waist height: Ở độ cao của eo
  • Around double-piped pocket: Quanh túi viền đôi
  • Bind-stitching machine: Máy vắt lai quần
  • left chest pocket: Túi ngực trái mặt trong áo
  • Low turtleneck: Cổ lọ thấp
  • Single needle lockstitch sewing machine: Máy may 1 kim đơn
  • Automatic serge: Máy vừa may vừa xén tự động
  • Automatic pocket welt sewing machine: Máy may túi tự động
  • Back collar height: Độ cao cổ sau
  • Automatic sewing machine: Máy may tự động
  • Back body: Thân sau
  • Steam boiled: Nồi hơi nước
  • Binder machine: Máy viền
  • Back neck insert: Nẹp cổ sau
  • Imitation leather: Vải giả da Inside
  • Double chains stitched: Mũi đôi
  • Bound seam: Đường viền
  • Color matching: Đồng màu
  • Button distance: Khoảng cách nút
  • Color shading: Khác màu
  • Decorative tape: Dây thêu trang trí
  • Fabric file wrong direction: Khác sớ vải
  • Double collar: Cổ đôi
  • Felled binding seam slash: Máy cắt và khâu viền
  • Double sleeve: Tay đôi
  • Rubber band stitch machine: Máy may dây cao su
  • Fabric defects: Những lỗi về vải
  • Fiber content: Thành phần vải
  • Imitated slit: Giả xẻ tà
  • Hip side: Dọc quần
  • Twin/ Double needle lockstitch sewing machine: Máy may hai kim
  • Low V collar: Cổ thấp hình chữ V
  • Pocket bag: Túi lót
  • Seam pocket: Đường may túi
  • Presser foot: Chân vịt
  • Shank button: Nút hình khối nám

2. Từ vựng tiếng Anh về các phong cách thời trang

Từ vựng tiếng Anh về các phong cách thời trang
Từ vựng tiếng Anh về các phong cách thời trang

Xem thêm : 500+ từ vựng tiếng Anh lớp 10 đầy đủ nhất

Sau đây là một số từ vựng về những phong cách thời trang đang làm mưa làm gió trên thị trường:

  • Sporty /’spɔ:ti/: khỏe khoắn, thể thao
  • Natural /’nætʃrəl/: tự nhiên, thoải mái
  • Arty /’ɑ:ti/: nghệ sĩ
  • Classic /’klæsik/: cổ điển
  • Bohemian /bou’hi:mjən/: du mục
  • Sexy /’seksi/: gợi cảm
  • Chic /ʃi:k/: sang trọng
  • Preppy /prepi/: nữ sinh
  • Traditional /trə’diʃənl/: truyền thống
  • Flamboyant /flæm’bɔiənt/: rực rỡ
  • Exotic /eg’zɔtik/: cầu kỳ
  • Sophisticated /sə’fistikeitid/: tinh tế
  • Glamorous /’glæmərəs/: quyến rũ
  • Trendy /’trɛndi/: thời thượng
  • Romantic /rə’mæntik/: lãng mạn
  • Western /’westən/: miền Tây
  • Rock Tomboy /’tɔmbɔi/: cô gái nam tính
  • Punk /pʌɳk/: nổi loạn
  • Gamine /’ɡæmɪn/: trẻ thơ, tinh nghịch
  • Rocker /’rɔkə/: tay chơi nhạc
  • Goth /gɔθ/: Gô tích
  • Street /striːt/: đường phố
  • Dramatic /drə’mætik/: ấn tượng

3. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành thiết kế thời trang

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành thiết kế thời trang
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành thiết kế thời trang
  • Fashion show: Buổi biểu diễn thời trang
  • To be on trend: Cập nhật xu hướng.
  • Designer label: Nhãn hàng thiết kế (Thường sử dụng cho những công ty thời trang cao cấp hoặc những nhà mốt nổi tiếng)
  • Fashion House: Nhà mốt (bán các thiết kế đắt tiền)
  • To dress to kill: Ăn mặc rất có sức hút.
  • Dress for the occasion: mặc trang phục phù hợp với thời gian, sự kiện, địa điểm hiện tại (chẳng hạn không mặc đồ lòe loẹt hở hang đến chùa hay nhà thờ)
  • To be well dressed: mặc hợp thời thượng, đẹp và phù hợp với hoàn cảnh.
  • Well-dressed: Ăn mặc đẹp.
  • To mix and match: Cách phối đồ, cách kết hợp các trang phục đơn lẻ thành một set đồ hoàn chỉnh.
  • Hand-me-downs: Quần áo cũ của anh/ chị để lại cho em mặc.
  • To have an eye for fashion: Có mắt thẩm mỹ về thời trang (những người có thể biết cách phối hợp phụ kiện, quần áo, màu sắc với nhau cho đẹp và bắt kịp xu hướng nhất)
  • Off the peg: Đồ may sẵn.
  • To be dressed to kill: Mặc sao cho gây được ấn tượng với người khác.
  • Strike a pose: tư thế đứng (tư thế tạo dáng trước ống kính)
  • Vintage clothes: Trang phục cổ điển.
  • The height of fashion: Rất hợp thời trang.
  • To suit someone: vừa vặn, hợp với một ai đó.
  • To be old-fashioned: Thời trang lỗi thời, ăn mặc lạc hậu, mặc những gì đã cũ và không còn theo kịp xu hướng hiện nay.
  • To go out of fashion: Lỗi mốt, lỗi thời.
  • To look good in: Mặc vào thấy đẹp.
  • To get dressed up: Ăn mặc chỉnh tề (nói đến một sự kiện nào đó)
  • To have a sense of style: Có gu về thời trang (nói đến những người ăn mặc rất có phong cách và hợp với xu hướng thời trang)
  • To keep up with the latest fashion: theo kịp xu hướng mới nhất của thời trang.
  • To take pride in one’s appearance: để ý tới vẻ bề ngoài của một ai đó.

Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang Hy vọng với những tự vựng và thuật ngữ mà 4Life English Center (e4Life.vn) mang tới sẽ giúp bạn thêm nhiều hiểu biết về ngành thời trang. Hãy lựa chọn cách học tốt nhất để có thể dễ dàng ghi nhớ nhé!

Tham khảo thêm:

Xem thêm : Bài test tiếng Anh cơ bản online miễn phí, biết ngay kết quả

141+ Từ vựng IELTS chủ đề Shopping

Phương pháp học tiếng Anh cho người đi làm

Học giao tiếp tiếng Anh cho người đi làm

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « 5 giáo trình Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm nên sở hữu
Next Post: Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026