Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / 150+ Từ vựng tiếng Anh về rau củ quả, hạt đậu, nấm và các loại nước ép

150+ Từ vựng tiếng Anh về rau củ quả, hạt đậu, nấm và các loại nước ép

27/10/2023 27/10/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Từ vựng tiếng Anh về rau củ quả là một trong những chủ đề từ vựng cơ bản cần phải học khi mới bắt đầu học tiếng Anh. Bài viết này, Tiếng Anh Người đi làm sẽ giúp bạn bổ sung hơn 150+ từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề này, giúp bạn có thể hiểu và sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày, đồng thời mở rộng vốn từ vựng của mình trong lĩnh vực ẩm thực và dinh dưỡng.

Có thể bạn quan tâm
  • Tổng hợp từ vựng lớp 11 (Vocabulary) – Tất cả các Unit SGK Tiếng Anh 11
  • Top 9 Trung tâm học tiếng Anh giao tiếp tốt nhất tại TP. HCM
  • Nguyên tắc học tốt tiếng Anh lớp 7 cần nắm
  • Những mẫu câu Tiếng Anh thường dùng khi đi mua sắm
  • CÁC MẪU CÂU GIAO TIẾP QUA ĐIỆN THOẠI VỚI NGƯỜI NƯỚC NGOÀI

1. Từ vựng tiếng anh về rau củ quả

Các loại rau củ bằng tiếng Anh

  • Spinach: Rau chân vịt
  • Lettuce: Rau diếp
  • Kale: Rau cải xoăn
  • Arugula: Rau roquette
  • Broccoli: Súp lơ xanh
  • Cauliflower: Súp lơ trắng
  • Cabbage: Bắp cải
  • Brussels sprouts: Bắp cải Brussel
  • Asparagus: Măng tây
  • Green beans: Đậu xanh
  • Peas: Đậu Hà Lan
  • Bell pepper: Ớt chuông
  • Chili pepper: Ớt hiểm
  • Tomato: Cà chua
  • Carrot: Cà rốt
  • Radish: Củ cải trắng
  • Beetroot: Củ cải đường
  • Onion: Hành tây
  • Garlic: Tỏi
  • Ginger: Gừng
  • Beetroot: Củ cải đường
  • Carrot: Cà rốt
  • Cassava: Khoai mì
  • Celery root: Củ cần tây
  • Daikon: Củ cải trắng
  • Garlic: Tỏi
  • Ginger: Gừng
  • Jerusalem artichoke: Củ đậu xanh
  • Jicama: Củ sắn dây
  • Kohlrabi: Củ cải xoăn
  • Onion: Hành tây
  • Parsnip: Củ cải trắng
  • Radish: Củ cải đỏ
  • Potato: Khoai tây
  • Rutabaga: Củ cải bó xôi
  • Sweet potato: Khoai lang
  • Taro: Khoai môn
  • Turnip: Củ cải tròn
  • Yam: Khoai mỡ

Từ vựng tiếng Anh về các loại quả

Tham khảo: 60 từ vựng tiếng anh về trái cây

Bạn đang xem: 150+ Từ vựng tiếng Anh về rau củ quả, hạt đậu, nấm và các loại nước ép

  • Apple: Quả táo
  • Apricot: Quả mơ
  • Avocado: Quả bơ
  • Banana: Quả chuối
  • Blackberry: Quả mâm xôi
  • Blueberry: Quả việt quất
  • Cantaloupe: Quả dưa gang
  • Cherry: Quả anh đào
  • Coconut: Dừa
  • Cranberry: Quả việt quất đỏ
  • Dragon Fruit: Quả thanh long
  • Durian: Quả sầu riêng
  • Fig: Quả sung
  • Grape: Nho
  • Grapefruit: Quả bưởi
  • Guava: Quả ổi
  • Honeydew melon: Dưa lưới
  • Jackfruit: Mít
  • Kiwi: Quả kiwi
  • Lemon: Quả chanh
  • Lime: Quả chanh xanh
  • Longan: Quả nhãn
  • Lychee: Quả vải
  • Mango: Quả xoài
  • Mangosteen: Quả mang cốc
  • Orange: Quả cam
  • Papaya: Quả đu đủ
  • Passionfruit: Quả chanh dây
  • Peach: Quả đào
  • Pear: Quả lê
  • Pineapple: Quả dứa
  • Plum: Quả mận
  • Pomegranate: Quả lựu
  • Raspberry: Quả dâu tây
  • Red Currant: Quả lý chua đỏ
  • Starfruit: Quả khế
  • Strawberry: Quả dâu
  • Tangerine: Quả quýt
  • Watermelon: Dưa hấu

2. Tên các loại nấm bằng tiếng Anh

  • Button mushroom: Nấm mèo
  • Portobello mushroom: Nấm rơm
  • Shiitake mushroom: Nấm đông cô
  • Oyster mushroom: Nấm sò
  • Enoki mushroom: Nấm kim châm
  • Chanterelle mushroom: Nấm sò đỏ
  • Morel mushroom: Nấm đùi gà
  • Porcini mushroom: Nấm boletus
  • Truffle: Nấm truffle
  • Cremini mushroom: Nấm Crimini
  • King oyster mushroom: Nấm đùi gà tây
  • Beech mushroom: Nấm mối
  • Maitake mushroom: Nấm rơm lông vũ
  • Lion’s mane mushroom: Nấm đầu sư tử
  • Wood ear mushroom: Nấm tai heo
  • Coral mushroom: Nấm mắt cáo
  • Hedgehog mushroom: Nấm nhím
  • Matsutake mushroom: Nấm đinh lăng

3. Tên các loại hạt, đậu bằng tiếng Anh

  • Peanut: Lạc rang
  • Almond: Hạnh nhân
  • Cashew: Điều rang
  • Pistachio: Hạt dẻ rang
  • Walnut: Hồ đào
  • Pecan: Hạt phó mát
  • Hazelnut: Hạt dẻ
  • Macadamia: Hạt macca
  • Brazil nut: Hạt hạnh nhân Brazil
  • Pine nut: Hạt thông
  • Sesame seed: Hạt mè
  • Flaxseed: Hạt lanh
  • Chia seed: Hạt chia
  • Pumpkin seed: Hạt bí đỏ
  • Sunflower seed: Hạt hướng dương
  • Hemp seed: Hạt canxi
  • Quinoa: Hạt điều đỏ
  • Peanuts: Đậu phộng
  • Soybeans: Đậu nành
  • Chickpeas: Đậu đen
  • Lentils: Đậu lăng
  • Black beans: Đậu đen Mỹ
  • Kidney beans: Đậu đỏ
  • Navy beans: Đậu trắng
  • Lima beans: Đậu lima
  • Mung beans: Đậu xanh
  • Adzuki beans: Đậu đỏ Nhật.

4. Một số từ vựng tiếng Anh về thức uống rau củ quả

  • fruit juice: Nước ép trái cây
  • Vegetable juice: Nước ép rau củ
  • Smoothie: Sinh tố trái cây
  • Fruit smoothie: Sinh tố trái cây
  • Green smoothie: Sinh tố rau xanh
  • Coconut water: Nước dừa tươi
  • Aloe vera juice: Nước lô hội, nước nha đam
  • Carrot juice: Nước ép cà rốt
  • Beetroot juice: Nước ép củ cải đường
  • Celery juice: Nước ép cần tây
  • Lemon juice: Nước ép chanh
  • Orange juice: Nước cam ép
  • Grapefruit juice: Nước ép bưởi
  • Pineapple juice: Nước ép dứa
  • Apple juice: Nước ép táo
  • Cranberry juice: Nước ép nam việt quất
  • Pomegranate juice: Nước ép lựu
  • Prune juice: Nước ép mận khô

Bỏ túi ngay bộ từ vựng theo chủ đề:

  • Các nghề nghiệp bằng tiếng Anh
  • Từ vựng tiếng Anh về gia đình

5. Những mẫu câu tiếng Anh về rau củ quả hay dùng

What’s your favorite vegetable? My favorite vegetable is broccoli. What about you? Do you prefer fresh or frozen fruits and vegetables? I prefer fresh produce because it’s usually higher quality. How do you like to cook your vegetables? I like to roast my vegetables in the oven with some olive oil and seasoning. What are some of the health benefits of eating fruits and vegetables? Eating fruits and vegetables can provide essential vitamins, minerals, and fiber to help maintain a healthy diet and reduce the risk of chronic diseases. How can I incorporate more fruits and vegetables into my diet? You can try adding fruits and vegetables to your meals as side dishes or snacks, or even blending them into smoothies or juices. Another idea is to try new recipes that feature fruits and vegetables as the main ingredients.

6. Một số mẫu hội thoại tiếng Anh về rau củ quả hằng ngày

Conversation 1:

A: Hi, what’s your favorite vegetable? (Chào, rau yêu thích của bạn là gì?)

B: I really like carrots. They’re sweet and crunchy.(Tôi thích cà rốt. Chúng ngọt và giòn.)

Xem thêm : Quy tắc & cách phát âm chuẩn theo bảng phiên âm tiếng Anh IPA

A: Yeah, carrots are great. Do you eat them raw or cooked? (Đúng vậy, cà rốt rất tuyệt. Bạn ăn chúng sống hay nấu chín?)

B: I usually eat them raw, but sometimes I’ll roast them with a little bit of honey for a sweet glaze.(Thường tôi ăn sống, nhưng đôi khi tôi nướng chúng với một chút mật ong để có lớp phủ ngọt ngào.)

Conversation 2:

A: Do you like fruit? (Bạn có thích trái cây không?)

B: Yes, I love apples. They’re crisp and juicy. (Vâng, tôi thích táo. Chúng giòn và mọng nước.)

A: Apples are good. Have you tried any other fruits? (Táo thật ngon. Bạn đã thử bất kỳ loại trái cây nào khác chưa?)

B: I also like bananas. They’re easy to eat and a good source of energy.(Tôi cũng thích chuối. Chúng dễ ăn và là nguồn năng lượng tốt.)

Xem thêm : TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH SẢN KHOA

Conversation 3:

A: What’s your favorite kind of salad? (Loại salad yêu thích của bạn là gì?)

B: I like Caesar salad with romaine lettuce, croutons, and Parmesan cheese. (Tôi thích salad Caesar với rau xà lách romaine, bánh mì nướng và phô mai Parmesan.)

A: That sounds good. Do you like any other vegetables in your salad? (Nghe ngon quá. Bạn có thích bất kỳ loại rau nào khác trong salad không?)

B: I usually add some cherry tomatoes and cucumbers for a little bit of freshness.(Thông thường tôi thêm một số cà chua cherry và dưa leo để có chút tươi mát.)

Tham khảo: 14 Cách học từ vựng tiếng Anh nhanh thuộc nhớ lâu hiệu quả nhất

Bài viết trên đã cũng cấp cho bạn Hơn 150+ Từ vựng tiếng Anh về rau củ quả, hạt đậu, nấm và các loại nước ép. Hy vọng với kiến thức này, bạn sẽ luyện tập hàng ngày để ghi nhớ và sử dụng trong học tập, cũng như giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Trọn bộ bài tập từ vựng tiếng Anh giao tiếp giúp bạn trở thành “cao thủ”
Next Post: Getting started Unit 7: Pollution »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026