Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / 160+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp

160+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp

05/11/2023 05/11/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

4Life English Center (e4Life.vn) tổng hợp hơn 160+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp thông dụng và phổ biến nhất hiện nay. Nếu bạn đang có mong muốn trở thành một đầu bếp và làm việc tại các nhà hàng, khách sạn cao cấp, tìm hiểu ngay!

Có thể bạn quan tâm
  • 11+ Đoạn hội thoại tiếng Anh trong nhà hàng
  • SmartKids – Khóa học tiếng Anh giao tiếp cho trẻ em từ 4 – 6 tuổi
  • Học ngay 500 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin thông dụng nhất
  • Tất tần tật tài liệu tiếng Anh giao tiếp vỡ lòng – học một lần dùng cả đời
  • Thì hiện tại đơn (Simple present tense) – Công thức, cách dùng, dấu hiệu và bài tập
Tiếng Anh chuyên ngành bếp
Tiếng Anh chuyên ngành bếp

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp

1.1. Từ vựng về các vật dụng trong nhà bếp bằng tiếng Anh

  • kitchen: bếp
  • cooker : bếp nấu
  • stove: bếp nấu
  • tablespoon: thìa to
  • to set the table hoặc to lay the table : chuẩn bị bàn ăn
  • tea towel: khăn lau chén
  • bin: thùng rác
  • carving knife: dao lạng thịt
  • slice : cắt nguyên liệu thành lát.
  • tray: cái khay, mâm
  • tin opener: cái mở hộp
  • bake : làm chín thức ăn bằng lò; nướng lò, đút lò.
  • kitchen scales: cân thực phẩm
  • add : thêm, bỏ một nguyên liệu, gia vị vào chung với các nguyên liệu khác
  • cookery book : sách nấu ăn
  • crush : (thường dùng cho hành, tỏi) giã, băm nhỏ, nghiền
  • peel : lột vỏ, gọt vỏ của trái cây hay rau củ.
  • fry : làm chín thức ăn bằng dầu, mỡ; chiên, rán
  • tablecloth: khăn trải bàn
  • put : đặt một nguyên liệu hay thức ăn nào đó vào một vị trí nhất định
  • spoon: thìa
  • break : bẻ, làm nguyên liệu vỡ ra thành từng miếng nhỏ.
  • microwave : làm nóng thức ăn bằng lò vi sóng.
  • knife: dao
  • mug: cốc cà phê
  • juicer: máy ép hoa quả
  • pour : đổ, rót; vận chuyển chất lỏng từ vật chứa này sang vật chứa khác
  • kettle: ấm đun nước
  • combine : kết hợp 2 hay nhiều nguyên liệu với nhau.
  • weigh : cân (khối lượng) của vật
  • to do the washing up : rửa bát
  • tongs : cái kẹp
  • washing machine: máy giặt
  • colander : cái rổ
  • grill: vỉ nướng
  • draining board: mặt nghiêng để ráo nước
  • melt: làm chảy nguyên liệu bằng cách tác động nhiệt độ lớn vào chúng.
  • dishcloth: khăn lau bát
  • saucepan : nồi
  • mix : trộn lẫn 2 hay nhiều nguyên liệu bằng muỗng hoặc máy trộn.
  • crockery : bát đĩa sứ
  • boil : nấu sôi (đối với nước) và luộc (đối với nguyên liệu khác).
  • sauté : phương pháp làm chín thức ăn bằng cách đặt nhanh chúng vào chảo dầu đang sôi; xào qua, áp chảo.
  • mixing bowl: bát trộn thức ăn
  • cook : làm chín thức ăn nói chung.
  • frying pan: chảo rán
  • toaster: lò nướng bánh mì
  • fridge (viết tắt của refrigerator): tủ lạnh
  • bin : thùng rác
  • corkscrew : cái mở chai rượu
  • washing-up liquid: nước rửa bát
  • plug: phích cắm điện
  • to clear the table : dọn dẹp bàn ăn
  • grate : bào nguyên liệu trên một bề mặt nhám để tạo thành những mảnh vụn nhỏ (thường dùng cho phô mai, đá…)
  • measure : đong, đo lượng nguyên liệu cần thiết.
  • bottle opener : cái mở chai bia
  • chopping board: thớt
  • mince : băm hoặc xay nhuyễn (thường dùng cho thịt)
  • oven cloth : khăn lót lò
  • saucer : đĩa đựng chén
  • coffee pot: bình pha cà phê
  • chop : cắt (thường là rau củ) thành từng miếng nhỏ.
  • cut : cắt
  • bottle opener: cái mở chai bia
  • cling film (tiếng Anh Mỹ: plastic wrap): màng bọc thức ăn
  • bowl : bát
  • sieve: cái rây
  • to do the dishes : rửa bát
  • sink: bồn rửa
  • stir : khuấy; trộn các nguyên liệu bằng cách đảo muỗng đi theo một quỹ đạo hình tròn.
  • shelf: giá đựng
  • sieve : cái rây
  • open : mở nắp hộp hay can.
  • kitchen foil: giấy bạc gói thức ăn
  • oven gloves : găng tay dùng cho lò sưởi
  • plate: đĩa
  • cup: chén
  • scramble : trộn lẫn lòng đỏ và lòng trắng trứng với nhau khi chiên trên chảo nóng, bác trứng.
  • oven : lò nướng
  • grease : trộn với dầu, mỡ hoặc bơ.
  • dishwasher: máy rửa bát
  • wine glass: cốc uống rượu
  • fork : dĩa
  • scouring pad hoặc scourer: miếng rửa bát
  • glass: cốc thủy tinh
  • steam : hấp cách thủy; đặt thức ăn phía trên nước được nấu sôi. Hơi nước sôi bốc lên sẽ giúp làm chín thức ăn.
  • soup spoon: thìa ăn súp
  • teapot: ấm trà
  • wooden spoon: thìa gỗ
  • rolling pin: cái cán bột
  • stir fry : xào, làm chín thức ăn bằng cách đảo nhanh chúng trên chảo dầu nóng.
  • teaspoon : thìa nhỏ
  • grater hoặc cheese grater: cái nạo
  • bowl: bát/tô
  • wash : rửa (nguyên liệu)
  • chopsticks : đũa
  • jug: cái bình rót
  • beat : động tác trộn nhanh và liên tục, thường dùng cho việc đánh trứng
  • freezer: tủ đá
  • ladle: cái môi múc
  • broil : làm chín thức ăn bằng nhiệt độ cao; nướng, hun.
  • barbecue : nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than.
  • carve : thái thịt thành lát.
  • kitchen roll: giấy lau bếp
  • sugar bowl: bát đựng đường
  • dessert spoon: thìa ăn đồ tráng miệng
  • roast : quay, làm chín thức ăn bằng lò hoặc trực tiếp bằng lửa.
  • jar: lọ thủy tinh
  • whisk: cái đánh trứng.

1.2. Từ vựng tiếng Anh về phương pháp nấu ăn

Từ vựng tiếng Anh về phương pháp nấu ăn
Từ vựng tiếng Anh về phương pháp nấu ăn
  • scramble: trộn lẫn lòng đỏ và lòng trắng trứng với nhau khi chiên trên chảo nóng, bác trứng.
  • boil: nấu sôi (đối với nước) và luộc (đối với nguyên liệu khác).
  • melt: làm chảy nguyên liệu bằng cách tác động nhiệt độ lớn vào chúng.
  • mix: trộn lẫn 2 hay nhiều nguyên liệu bằng muỗng hoặc máy trộn.
  • beat: động tác trộn nhanh và liên tục, thường dùng cho việc đánh trứng
  • stir: khuấy; trộn các nguyên liệu bằng cách đảo muỗng đi theo một quỹ đạo hình tròn.
  • add: thêm, bỏ một nguyên liệu, gia vị vào chung với các nguyên liệu khác
  • grate: bào nguyên liệu trên một bề mặt nhám để tạo thành những mảnh vụn nhỏ (thường dùng cho phô mai, đá…)
  • bake: làm chín thức ăn bằng lò; nướng lò, đút lò.
  • chop: cắt (thường là rau củ) thành từng miếng nhỏ.
  • break: bẻ, làm nguyên liệu vỡ ra thành từng miếng nhỏ.
  • fry: làm chín thức ăn bằng dầu, mỡ; chiên, rán
  • weigh: cân (khối lượng) của vật
  • peel: lột vỏ, gọt vỏ của trái cây hay rau củ.
  • sauté: phương pháp làm chín thức ăn bằng cách đặt nhanh chúng vào chảo dầu đang sôi; xào qua, áp chảo.
  • cut: cắt
  • grease: trộn với dầu, mỡ hoặc bơ.
  • measure: đong, đo lượng nguyên liệu cần thiết.
  • crush: (thường dùng cho hành, tỏi) giã, băm nhỏ, nghiền
  • broil: làm chín thức ăn bằng nhiệt độ cao; nướng, hun.
  • microwave: làm nóng thức ăn bằng lò vi sóng.
  • knead: chỉ động tác ấn nén nguyên liệu xuống để trải mỏng chúng ra, thường dùng cho việc nhào bột.
  • mince: băm hoặc xay nhuyễn (thường dùng cho thịt)
  • stir fry: xào, làm chín thức ăn bằng cách đảo nhanh chúng trên chảo dầu nóng.
  • pour: đổ, rót; vận chuyển chất lỏng từ vật chứa này sang vật chứa khác
  • roast: quay, làm chín thức ăn bằng lò hoặc trực tiếp bằng lửa.
  • open: mở nắp hộp hay can.
  • put: đặt một nguyên liệu hay thức ăn nào đó vào một vị trí nhất định
  • grill: nướng nguyên liệu bằng vỉ (gần giống như barbecue)
  • combine: kết hợp 2 hay nhiều nguyên liệu với nhau.
  • wash: rửa (nguyên liệu)
  • carve: thái thịt thành lát.
  • beat: đánh trứng nhanh
  • barbecue: nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than
  • grease: trộn với dầu, mỡ hoặc bơ.
  • soak: ngâm nước, nhúng nước
  • barbecue: nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than.
  • slice: cắt nguyên liệu thành lát.
  • cook: làm chín thức ăn nói chung.
  • steam: hấp cách thủy; đặt thức ăn phía trên nước được nấu sôi. Hơi nước sôi bốc lên sẽ giúp làm chín thức ăn
  • measure: đong
  • blend: hòa, xay (bằng máy xay)
  • drain: làm ráo nước

1.3. Một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành đầu bếp liên quan

  • to do the washing up: rửa bát
  • to set the table hoặc to lay the table: chuẩn bị bàn ăn
  • to do the dishes: rửa bát
  • to clear the table: dọn dẹp bàn ăn.

2. Một số mẫu câu giao tiếp cho đầu bếp mới đi làm

Ngoài các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp thường gặp, 4Life English Center gửi bạn một vài tình huống thực tế sử dụng cho đầu bếp mới đi làm.

Bạn đang xem: 160+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp

Một số mẫu câu giao tiếp cho đầu bếp mới đi làm
Một số mẫu câu giao tiếp cho đầu bếp mới đi làm

2.1. Hội thoại 1

  • Jack: I want everything to be clean before we cook today. (Trước khi nấu, tôi muốn mọi thứ phải thật sạch sẽ).
  • Jim: But these chopping boards are too old, Sir. (Những thưa sếp, cái thớt này quá cũ để sử dụng rồi).
  • Jack: Really? Make a list of the bad equipment! (Vậy hả? Hãy kê khai giúp tôi một số phương tiện đã cũ rồi nhé).
  • Jim: Yes, Sir. I will check and make a list of them now. (Vâng, tôi sẽ rà soát và kê khai chúng ngay bây giờ).
  • Jim: Here is the list, Sir. (Thưa, đây là danh sách ạ).
  • Jack: Let’s see. Well, we need 10 vegetable graters, a box of burner, 02 tea towels, 05 colanders and 02 pairs of tongs. (Để tôi tham quan nào. Vậy chúng ta cần 10 cái nạo rau củ, một hộp bật lửa, 2 cái khăn lau chén, 5 mẫu rổ và 2 mẫu kẹp).
  • Jim: Sir! And 02 more whisks. (Thêm 2 cái đánh trứng nữa ạ).
  • Jack: Ok! I will give the list to the manager now. Let’s begin to work today. (Được rồi. Tôi sẽ đưa danh sách này cho điều hành ngay bây giờ. Giờ thì hãy bắt đầu công việc hôm nay thôi).
  • Jim: Yes, Sir! (Vâng, thưa sếp).

2.2. Hội thoại 2

  • Jack: The dish you cooked smells so good. (Món ăn bạn nấu có mùi thật tuyệt.).
  • Jim: I am baking cakes with some strawberry above. (Tôi nướng bánh được trang trí bởi dâu ở trên).
  • Jack: I will make roast beef and cream of mushroom soup. (Tôi sẽ làm một chút thịt bò nướng và súp kem nấm).
  • Jim: This is just some salad mixed with garlic, does this have a mild smell of tomato? (Đây chỉ là một chút salad trộn với tỏi, bạn có ngửi thấy mùi nhẹ của cà chua không?)
  • Jack: I need another set of knife and folk (Tôi cần một bộ dao nĩa khác.).

2.3. Hội thoại 3

  • Anna: Can I help you, Mom. What should I first do here? (Mẹ ơi, con có thể giúp gì được gì không ạ. Đầu tiên con nên làm gì ạ.).
  • Heri: Oh, thanks. First, take all the vegetables out of the fridge. (Ô, cảm ơn con. Đầu tiên, giúp mẹ lấy tất cả rau ở tủ lạnh ra nhé).
  • Anna: Yes, and then? (Dạ, sau đó thì làm gì nữa ạ?).
  • Heri: Wash the vegetables in the sink over there. (Cho rau vào bồn rửa và rửa sạch chúng giúp mẹ).
  • Anna: Wash the vegetables. Ok, what’s next, please. (Rửa sạch rau củ sau làm gì tiếp theo ạ?).
  • Heri: Then put all the vegetables near the cutting board. (Xếp gọn tất cả rau củ vào thớt.)
  • Anna: Anything else, Mom? (Còn gì nữa không ạ?)
  • Heri: That’s all for now! (Hiện tại chỉ có bấy nhiêu việc thôi).

Xem thêm : Hướng dẫn sử dụng eJOY eXtension

Trên đây 160+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp và các mẫu câu trong giao tiếp thông dụng nhất hiện nay. 4Life English Center (e4Life.vn) hy vọng đã mang đến cho bạn nhiều kiến thức hữu ích. Chúc bạn học tập thật tốt nhé!

Tham khảo thêm:

  • 210+ Từ vựng tiếng anh chuyên ngành bếp bánh
  • Học giao tiếp tiếng Anh cho người đi làm

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « 10 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày – Phương pháp đơn giản hiệu quả bất ngờ
Next Post: Cẩm nang tự học tiếng Anh giao tiếp từ A-Z »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026