Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8 SGK chương trình mới, có từ loại và phiên âm, nghĩa chính xác giúp chuẩn bị bài học tốt hơn.
UNIT 1. LEISURE ACTIVITIES1. adore (v)/əˈdɔː/: yêu thích, mê thích2. addicted (adj) /əˈdɪktɪd/: nghiện (thích) cái gì3.beach game (n)/biːtʃ ɡeɪm/: trò thể thao trên bãi biển4. bracelet (n) /ˈbreɪslət/:vòng đeo tay5. communicate (v) /kəˈmjuːnɪkeɪt/: giao tiếp6. community centre (n)/kəˈmjuːnəti ˈsentə/: trung tâm văn hoá cộng đồng7. craft (n) /krɑːft/: đồ thủ công8. craft kit (n) /krɑːft kɪt/: bộ dụng cụ làm thủ công9. cultural event (n) /ˈkʌltʃərəl ɪˈvent/: sự kiện văn hoá10. detest (v) /dɪˈtest/:ghét11.DIY (n)/ˌdiː aɪ ˈwaɪ/: đồ tự làm, tự sửa12. don’t mind (v) /dəʊnt maɪnd/: không ngại, không ghét lắm13. hang out (v) /hæŋ aʊt/: đi chơi với bạn bè14. hooked (adj) /hʊkt/: yêu thích cái gì15. It’s right up my street!(idiom) /ɪts raɪt ʌp maɪ striːt/ : Đúng vị của tớ!16. join (v)/dʒɔɪn/: tham gia17. leisure (n) /ˈleʒə/: sự thư giãn nghỉ ngơi18. leisure activity (n) /ˈleʒə ækˈtɪvəti/:hoạt động thư giãn nghỉ ngơi19. leisure time (n) /ˈleʒə taɪm/: thời gian thư giãn nghỉ ngơi20. netlingo (n) /netˈlɪŋɡəʊ/: ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng21.people watching (n)/ˈpiːpl wɒtʃɪŋ/: ngắm người qua lại22. relax (v) /rɪˈlæks/: thư giãn23. satisfied (adj) /ˈsætɪsfaɪd/: hài lòng24. socialise (v) /ˈsəʊʃəlaɪz/: giao tiếp để tạo mối quan hệ25. weird (adj) /wɪəd/: kì cục26. window shopping (n) /ˈwɪndəʊ ˈʃɒpɪŋ/: đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng27. virtual (adj) /ˈvɜːtʃuəl/: ảo (chỉ có ở trên mạng)
UNIT 2. LIFE IN THE COUNTRYSIDE1. beehive (n) /biːhaɪv/: tổ ong2. brave (adj) /breɪv/: can đảm3. buffalo-drawn cart (n) /ˈbʌfələʊ-drɔːn kɑːt/: xe trâu kéo4. cattle (n) /ˈkætl/: gia súc5. collect (v) /kəˈlekt/: thu gom, lấy6. convenient (adj) /kənˈviːniənt/: thuận tiện7. disturb (v) /dɪˈstɜːb/: làm phiền8. electrical appliance (n) /ɪˈlektrɪkl əˈplaɪəns/: đồ điện9. generous (adj) /ˈdʒenərəs/: hào phóng10. ger (n) /ger/: lều của dân du mục Mông Cổ11. Gobi Highlands /ˈgəʊbi ˈhaɪləndz/: Cao nguyên Gobi12. grassland (n) /ˈɡrɑːslænd/: đồng cỏ13. harvest time (n) /ˈhɑːvɪst taɪm/: mùa gặt14. herd (v) /hɜːd/: chăn dắt15. local (adj, n) /ˈləʊkl/: địa phương, dân địa phương16. Mongolia (n) /mɒŋˈɡəʊliə/: Mông cổ17. nomad (n) /ˈnəʊmæd/: dân du mục18. nomadic (adj) /nəʊˈmædɪk/: thuộc về du mục19. paddy field (n) /ˈpædi fiːld/: đồng lúa20. pasture (n): /ˈpɑːstʃə(r)/: đồng cỏ21. pick (v) /pɪk/: hái (hoa, quả…)22. racing motorist (n) /ˈreɪsɪŋ məʊtərɪst/: người lái ô tô đua23. vast (adj) /vɑːst/ : rộng lớn, bát ngát
Bạn đang xem: Từ vựng tiếng Anh lớp 8 SGK chương trình mới (full)
UNIT 3. PEOPLES OF VIET NAM1. ancestor (n) /ˈænsestə(r)/: ông cha, tổ tiên2. basic (adj) /ˈbeɪsɪk/: cơ bản3. complicated (adj) /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/: tinh vi, phức tạp4. costume (n) /ˈkɒstjuːm/: trang phục5. curious (adj) /ˈkjʊəriəs/: tò mò, muốn tìm hiểu6. custom (n) /ˈkʌstəm/: tập quán, phong tục7. diverse (adj) /daɪˈvɜːs/: đa dạng8. diversity (n) /daɪˈvɜːsəti/: sự đa dạng, phong phú9. ethnic (adj) /ˈeθnɪk/: (thuộc) dân tộc10. ethnic group (n) /ˈeθnɪk ɡruːp/: (nhóm) dân tộc11. ethnic minority people (n) /ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti ˈpiːpl/: người dân tộc thiểu số12. gather (v) /ˈɡæðə(r)/: thu thập, hái lượm13. heritage (n) /ˈherɪtɪdʒ/: di sản14. hunt (v) /hʌnt/: săn bắt15. insignificant (adj) /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/: không quan trọng, không ý nghĩa16. majority (n) /məˈdʒɒrəti/: đa số17. minority (n) /maɪˈnɒrəti/: thiểu số18. multicultural (adj) /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/: đa văn hóa19. recognise (v) /ˈrekəɡnaɪz/: công nhận, xác nhận20. shawl (n) /ʃɔːl/: khăn quàng21. speciality (n) /ˌspeʃiˈæləti/: đặc sản22. stilt house (n) /stɪlt haʊs/: nhà sàn23. terraced field (n) /ˈterəst fiːld/ : ruộng bậc thang24. tradition (n) /trəˈdɪʃn/: truyền thống25. unique (adj) /juˈniːk/: độc nhất, độc đáo26. waterwheel (n) /ˈwɔːtəwiːl/: cối xay nước
UNIT 4. OUR CUSTOMS AND TRADITIONS1. accept (v) /əkˈsept/: chấp nhận, nhận2. break with (v) /breɪk wɪð/: không theo3. cockwise (adv) / kɒkwaɪz/: theo chiều kim đồng hồ4. compliment (n) /ˈkɒmplɪmənt/: lời khen5. course (n) /kɔːs/: món ăn6. cutlery (n) /ˈkʌtləri/: bộ đồ ăn (gồm thìa, dĩa, dao)7. filmstrip (n) /ˈfɪlmstrɪp/: đoạn phim8. host (n) /həʊst/: chủ nhà (nam)9. hostess (n) /ˈhəʊstəs/: chủ nhà (nữ)10. generation (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn/: thế hệ11. offspring (n) /ˈɒfsprɪŋ/: con cái12. oblige (v) /əˈblaɪdʒ/: bắt buộc13. palm (n) /pɑːm/: lòng bàn tay14. pass down (v) /pɑːs daʊn/: truyền cho15. prong (n) /prɒŋ/: đầu dĩa (phần có răng)16. reflect (v) /rɪˈflekt/: phản ánh17. sharp (adv) /ʃɑːp/: chính xác, đúng18. sense of belonging (n) /sens əv bɪˈlɒŋɪŋ/: cảm giác thân thuộc19. social (adj) /ˈsəʊʃl/: thuộc về xã hội20. spot on (adj, informal) /spɒt ɒn/: chính xác21. spray (v) /spreɪ/: xịt22. spread (v) /spred/: lan truyền23. table manners (n, plural) /ˈteɪbl ˈmænə(r)/: quy tắc ăn uống trong bàn ăn, phép tắc ăn uống24. tip (n, v) /tɪp/: tiền boa, boa25. unity (n) /ˈjuːnəti/: sự thống nhất, đoàn kết26. upwards (adv) /ˈʌpwədz/: hướng lên trên27. You’re kidding! (idiom) /jʊə kɪdɪŋ/: Bạn nói đùa thế thôi!
Xem thêm : Sổ tay các phương pháp tự học tiếng Anh giao tiếp (Tổng hợp link download tài liệu thiết yếu)
UNIT 5. FESTIVALS IN VIET NAM1. anniversary (n) /ˌænɪˈvɜːsəri/: ngày kỉ niệm2. archway (n) /ˈɑːtʃweɪ/: mái vòm3. carnival (n) /ˈkɑːnɪvl/: lễ hội (hóa trang)4. ceremony (n) /ˈserəməni/: nghi lễ5. clasp (v) /klɑːsp/: bắt tay6. commemorate (v) /kəˈmeməreɪt/ : kỉ niệm7. command (n) /kəˈmɑːnd/: hiệu lệnh8. companion (n) /kəmˈpæniən/: bạn đồng hành9. defeat (v) /dɪˈfiːt/: đánh bại10. emperor (n) /ˈempərə(r)/: đế chế11. float (v) /fləʊt/ : thả trôi nổi12. gong (n) /ɡɒŋ/: cồng (nhạc cụ dân tộc)13. rice flake (n) /raɪs fleɪk/: cốm14. incense (n) /ˈɪnsens/: hương, nhang15. invader (n) /ɪnˈveɪdə(r)/: kẻ xâm lược16. joyful (adj) /ˈdʒɔɪfl /: vui vẻ17. lantern (n) /ˈlæntən/: đèn trời, đèn thả sông18. offering (n) /ˈɒfərɪŋ/: lễ vật19. procession (n) /prəˈseʃn/: đám rước20. preserve (v) /prɪˈzɜːv/: bảo tồn21. ritual (n) /ˈrɪtʃuəl/: nghi thức (trong lễ hội, tôn giáo)22. royal court music /ˈrɔɪəl kɔːt ˈmjuːzɪk/: nhã nhạc cung đình23. regret (v) /rɪˈɡret/: hối hận24. scenery (n) /ˈsiːnəri/: cảnh quan25. worship (v) /ˈwɜːʃɪp/: tôn thờ, thờ cúng ai
UNIT 6. FOLK TALES1. brave (adj) /breɪv/: dũng cảm, gan dạ2. Buddha (n) /ˈbʊdə/: Bụt, Đức phật3. cruel (adj) /ˈkruːəl/: độc ác4. cunning (adj) /ˈkʌnɪŋ/: xảo quyệt, gian giảo5. dragon (n) /ˈdræɡən/: con rồng6. emperor (n) /ˈempərə(r)/: hoàng đế7. evil (adj) /ˈiːvl/: xấu xa về mặt đạo đức8. fable (n) /ˈfeɪbl/: truyện ngụ ngôn9. fairy (n) /ˈfeəri/ : tiên, nàng tiên10. fairy tale (n) /ˈfeəri teɪl/: truyện thần tiên, truyện thần kì11. fierce (adj) /fɪəs/: hung dữ, dữ tợn12. folk tale (n) /fəʊk teɪl/: truyện dân gian13. fox (n) /fɒks/: con cáo14. generous (adj) /ˈdʒenərəs/: hào phóng, rộng rãi15. giant (n) /ˈdʒaɪənt/: người khổng lồ16. glitch (n) /ɡlɪtʃ/: mụ phù thủy17. hare (n) /heə(r)/: con thỏ18. knight (n) /naɪt/: hiệp sĩ19. legend (n) /ˈledʒənd/: truyền thuyết20. lion (n) /ˈlaɪən/: con sư tử21. mean (adj) /miːn/: keo kiệt, bủn xỉn22. ogre (n) /ˈəʊɡə(r)/: quỷ ăn thịt người, yêu tinh23. princess (n) /ˌprɪnˈses/: công chúa24. tortoise (n) /ˈtɔːtəs/: con rùa25. wicked (adj) /ˈwɪkɪd/: xấu xa, độc ác26. wolf (n) /wʊlf/ : con chó sói27. woodcutter (n) /ˈwʊdkʌtə(r)/: tiều phu, người đốn củi
UNIT 7. POLLUTION1. affect (v) /əˈfekt/: làm ảnh hưởng2. algea (n) /ˈældʒiː/: tảo3. aquatic (adj) /əˈkwætɪk/: dưới nước4. billboard (n) /ˈbɪlbɔːd/: biển quảng cáo ngoài trờ5. blood pressure (n) /blʌd ˈpreʃə/: huyết áp6. cause (n,v) /kɔːz/: nguyên nhân, gây ra7. cholera (n) /ˈkɒlərə/: bệnh tả8. come up with (v) /kʌm ʌp wɪð/: nghĩ ra9. contaminate (v) /kənˈtæmɪneɪt/: làm bẩn10. contaminant (n) /kənˈtæmɪnənt/: chất gây bẩn11. dump (v) /dʌmp/: vứt, bỏ12. earplug (n) /ˈɪəplʌɡ/: cái nút tai13. effect (n) /ɪˈfekt/: kết quả14. fine (v) /faɪn/: phạt tiền15. float (v) /f əʊt/: nổi16. groundwater (n) /ˈɡraʊndwɔːtə/: nước ngầm17. hearing loss (n) /ˈhɪərɪŋ lɒs/: mất thính lực18. illustrate (v) /ˈɪləstreɪt/: minh họa19. litter (n, v) /ˈlɪtə/: rác vụn (mẩu giấy, vỏ lon…), vứt rác20. measure (v) /ˈmeʒə/: đo21. non-point source pollution (n) /nɒn-pɔɪnt sɔːs pəˈluːʃn/: ô nhiễm không nguồn (nguồn phân tán)22. permanent (adj) /ˈpɜːmənənt/: vĩnh viễn23. point source pollution (n) /pɔɪnt sɔːs pəˈluːʃn/: ô nhiễm có nguồn24. poison (n, v) /ˈpɔɪzn/: chất độc, làm nhiễm độc25. pollutant (n) /pəˈluːtənt/: chất gây ô nhiễm26. radioactive (adj) /ˌreɪdiəʊˈæktɪv/: thuộc về phóng xạ27. radiation (n) /ˌreɪdiˈeɪʃn/: phóng xạ28. thermal (adj) /ˈθɜːml/: thuộc về nhiệt29. untreated (adj) /ˌʌnˈtriːtɪd/: không được xử lý30. visual (adj) /ˈvɪʒuəl/: thuộc về thị giác
UNIT 8. ENGLISH SPEAKING COUNTRIES1. Aborigines (n) /ˌæbəˈrɪdʒəniz/: thổ dân châu Úc2. absolutely (adv) /ˈæbsəluːtli /: tuyệt đối, chắc chắn3. accent (n) /ˈæksent/: giọng điệu4. awesome (adj) /ˈɔːsəm/ tuyệt vời5. cattle station (n) / ˈkætl ˈsteɪʃn/: trại gia súc6. ghost (n) /ɡəʊst/: ma7. haunt (v) /hɔːnt/: ám ảnh, ma ám8. icon (n) /ˈaɪkɒn/: biểu tượng9. kangaroo (n) /ˌkæŋɡəˈruː/: chuột túi10. koala (n) /kəʊˈɑːlə/: gấu túi11. kilt (n) /kɪlt/: váy ca-rô của đàn ông Scotland12. legend (n) /ˈledʒənd/: huyền thoại13. loch (n) /lɒk/: hồ (phương ngữ ở Scotland)14 . official (adj) /əˈfɪʃl/: chính thống/ chính thức15. parade (n) /pəˈreɪd/: cuộc diễu hành16. puzzle (n) /ˈpʌzl/: trò chơi đố17. schedule (n) /ˈʃedjuːl/: lịch trình, thời gian biểu18. Scots/ Scottish (n) /skɒts/ ˈskɒtɪʃ/: người Scotland19. state (n) /steɪt/: bang20. unique (adj) /juˈniːk/: độc đáo, riêng biệt
UNIT 9. NATURAL DISASTERS1. accommodation (n) /əˌkɒməˈdeɪʃn/: chỗ ở2. bury (v) /ˈberi/: chôn vùi, vùi lấp3. collapse (v) /kəˈlæps/: đổ, sập, sụp, đổ sập4. damage (n) /ˈdæmɪdʒ/: sự thiệt hại, sự hư hại5. disaster (n) /dɪˈzɑːstə/: tai họa, thảm họa6. drought (n) /draʊt/: hạn hán7. earthquake (n): /ˈɜːθkweɪk/: trận động đất8. erupt (v) /ɪˈrʌpt/: phun (núi lửa)9. eruption (n) /ɪˈrʌpʃn/: sự phun (núi lửa)10. evacuate (v) /ɪˈvækjueɪt/: sơ tán11. forest fire (n) /ˈfɒrɪst faɪər/ : cháy rừng12. homeless (adj) /ˈhəʊmləs/: không có nhà cửa, vô gia cư13. mudslide (n) /ˈmʌdslaɪd/: lũ bùn14. put out (v) /pʊt aʊt/: dập tắt (lửa..)15. rage (v) /reɪdʒ/: diễn ra ác liệt, hung dữ16. rescue worker (n) /ˈreskjuː ˈwɜːkə/: nhân viên cứu hộ17. scatter (v) /ˈskætə/: tung, rải, rắc18. shake (v) /ʃeɪk/: rung, lắc, làm rung, lúc lắc19. tornado (n) /tɔːˈneɪdəʊ/ : lốc xoáy20. trap (v) /træp/: làm cho mắc kẹt21. tsunami (n) /tsuːˈnɑːmi/ : sóng thần22. typhoon (n) /taɪˈfuːn/: bão nhiệt đới23. victim (n) /ˈvɪktɪm/: nạn nhân24. volcanic (adj) /vɒlˈkænɪk/ : thuộc núi lửa25. volcano (n) /vɒlˈkeɪnəʊ/: núi lửa
Xem thêm : 12 Bí Kíp Tự Luyện Nói Tiếng Anh Trôi Chảy
UNIT 10. COMMUNICATION1. body language (n) /ˈbɒdi ˈlæŋɡwɪdʒ / : ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ2. communicate (v) /kəˈmjuːnɪkeɪt/: giao tiếp3. communication breakdown (n) /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ˈbreɪkdaʊn/ : giao tiếp không thành công, không hiểu nhau, ngưng trệ giao tiếp4. communication channel (n) /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ˈtʃænl/ : kênh giao tiếp5. cultural difference (n) /ˈkʌltʃərəl ˈdɪfrəns/: khác biệt văn hoá6. cyber world (n) /ˈsaɪbə wɜːld/: thế giới ảo, thế giới mạng7. chat room (n) /tʃæt ruːm/: phòng chat (trên mạng)8. face-to-face (adj, ad) /feɪs tʊ feɪs/: trực diện (trái nghĩa với trên mạng)9. interact (v) /ˌɪntərˈækt/: tương tác10. landline phone (n) /ˈlændlaɪn fəʊn/: điện thoại bàn11. language barrier (n) /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/: rào cản ngôn ngữ12. message board (n) /ˈmesɪdʒ bɔːd/: diễn đàn trên mạng13. multimedia (n) /ˌmʌltiˈmiːdiə/: đa phương tiện14. netiquette (n) /ˈnetɪket/: phép lịch sự khi giao tiếp trên mạng15. non-verbal language (n) /nɒn-vɜːbl ˈlæŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ không dùng lời nó16. smart phone (n) /smɑːt fəʊn/: điện thoại thông minh17. snail mail (n) /sneɪl meɪl/: thư gửi qua đường bưu điện, thư chậm18. social media (n) /ˈsəʊʃl ˈmiːdiə /: mạng xã hội19. telepathy (n) /təˈlepəθi/ : thần giao cách cảm20. text (n, v) /tekst/ : tin nhắn, nhắn tin21. verbal language (n) /ˈvɜːbl ˈlæŋɡwɪ/: ngôn ngữ dùng lời nói22. video conference (n, v) /ˈvɪdiəʊ ˈkɒnfərəns/: hội thảo, hội họp qua mạng có hình ảnh
UNIT 11. SCIENCE AND TECHNOLOGY1. archaeology (n) /ˌɑːkiˈɒlədʒi/: khảo cổ học2. become a reality (v) /bɪˈkʌm ə riˈæliti/: trở thành hiện thực3. benefit (n, v) /ˈbenɪfɪt/: lợi ích, hưởng lợi4. cure (v) /kjʊə/: chữa khỏi5. discover (v) /dɪˈskʌvə/: phát hiện ra6. enormous (adj) /ɪˈnɔːməs/: to lớn7. explore (v) /ɪkˈsplɔː/: khám phá, nghiên cứu8. field (n) /fiːld/ : lĩnh vực9. improve (v) /ɪmˈpruːv/: nâng cao, cải thiện10. invent (v) /ɪnˈvent/: phát minh ra11. light bulb (n) /laɪt bʌlb/ : bóng đèn12. oversleep (v) /ˌəʊvəˈsliːp/: ngủ quên13. patent (n, v) /ˈpætnt/: bằng sáng chế, được cấp bằng sáng chế14. precise (adj) /prɪˈsaɪs/: chính xác15. quality (n) /ˈkwɒləti/: chất lượng16. role (n) /rəʊl/: vai trò17. science (n) /ˈsaɪəns/: khoa học18. scientific (adj) /ˌsaɪənˈtɪfɪk/:có tính khoa học19. solve (v) /sɒlv/: giải quyết20. steam engine (n) /stiːm ˈendʒɪn/: đầu máy hơi nước21. support (n, v) /səˈpɔːt/: ủng hộ22. technique (n) /tekˈniːk/: thủ thuật, kĩ thuật23. technical (adj) /ˈteknɪkl/: thuộc về kỹ thuật 24. technology (n) /tekˈnɒlədʒi/: kĩ thuật, công nghệ25. technological (adj) /ˌteknəˈlɒdʒɪkəl/: thuộc về công nghệ 26. transform (v) /trænsˈfɔːm/: thay đổi, biến đổi27. underground (adj, adv) /ʌndəˈɡraʊnd/: dưới lòng đất, ngầm28. yield (n) /jiːld/: sản lượng
UNIT 12. LIFE ON OTHER PLANETS1. accommodate (v) /əˈkɒmədeɪt/: cung cấp nơi ăn, chốn ở; dung chứa2. adventure (n) /ədˈventʃə/: cuộc phiêu lưu3. alien (n) /ˈeɪliən/: người ngoài hành tinh4. experience (n) /ɪkˈspɪəriəns/: trải nghiệm5. danger (n) /ˈdeɪndʒə/: hiểm họa, mối đe dọa6. flying saucer (n) /ˈflaɪɪŋ ˈsɔːsə/: đĩa bay7. galaxy (n) /ˈɡæləksi/: dải ngân hà8. Jupiter (n) /ˈdʒuːpɪtə/: sao Mộc9. Mars (n) /mɑːz/: sao Hỏa10. messenger (n) /ˈmesɪndʒə/: người đưa tin11. Mercury (n) /ˈmɜːkjəri/ : sao Thủy12. NASA (n) /ˈnæsə/: cơ quan Hàng không và Vũ trụ Mỹ13. Neptune (n) /ˈneptjuːn/: sao Hải Vương14. outer space (n) /ˈaʊtə speɪs/: ngoài vũ trụ15. planet (n) /ˈplænɪt/: hành tinh16. poisonous (adj) /ˈpɔɪzənəs/: độc, có độc17. Saturn (n) /ˈsætɜːn/: sao Thổ18. solar system (n) /ˈsəʊlə ˈsɪstəm/: hệ mặt trời19. space buggy (n) /speɪs ˈbʌɡi/: xe vũ trụ20. stand (v) /stænd/: chịu đựng, chịu được, nhịn được21. surface (n) /ˈsɜːfɪs/: bề mặt22. trace (n, v) /treɪs/: dấu vết, lần theo dấu vết23. terrorist (n) /ˈterərɪst/: kẻ khủng bố24. trek (n, v) /trek/: hành trình, du hành25. UFO (n) /ˌjuː ef ˈəʊ/ : đĩa bay, vật thể bay không xác định26. uncontrollably (adv) /ˌʌnkənˈtrəʊləbli/: không khống chế được27. Venus (n) /ˈviːnəs/: sao Kim28. weightless (adj) /ˈweɪtləs/: không trọng lượng
Tất cả nội dung bài viết. Các em hãy xem thêm và tải file chi tiết dưới đây:
Tải về
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh