Mời quý thầy cô và các em tham khảo Tài liệu Từ vựng – Ngữ pháp Tiếng Anh Unit 10 lớp 3 chương trình mới do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải. Bộ tài liệu sẽ giúp các em học sinh lớp 3 nắm vững nghĩa của các từ vựng cũng như cấu trúc ngữ pháp có trong Unit 10 hiệu quả.
- Tiếng Anh B2
- 150+ từ vựng tiếng Anh về nhà bếp kèm phiên âm và hình ảnh minh họa
- Từ vựng Unit 15 lớp 5 What would you like to be in the future?
- Học sinh nắm chắc các mẹo làm bài thi tiếng Anh lớp 10 dưới đây để đạt điểm cao: Đừng bỏ lỡ khiến nước mắt rơi trên trang giấy
- Bộ từ vựng tiếng Anh sân bay thông dụng nhất
* Xem thêm bài tập trắc nghiệm từ vựng
Bạn đang xem: Từ vựng – Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 3 Unit 10 What do you do at break time?
Trắc nghiệm từ vựng Unit 10 lớp 3: What do you do at break time?
Lý thuyết tiếng Anh lớp 3 theo Unit được VnDoc.com đăng tải với mong muốn giúp các em học sinh lớp 3 tổng hợp kiến thức Từ vựng – Ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 theo từng đơn vị bài học hiệu quả. Tài liệu lý thuyết Unit 10 lớp 3 dưới đây gồm nhiều từ vựng tiếng Anh chỉ các hoạt động thể thao, trò chơi diễn ra trong giờ nghỉ giải lao như: bóng chuyền, bóng rổ, bịt mắt bắt dê; trò mèo đuổi chuột,… và ngữ pháp tiếng Anh liên quan đến cách hỏi và trả lời bạn làm gì trong thời gian ra chơi và bạn có thích môn thể thao/ trò chơi nào không.
I. Vocabulary – Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 10 What do you do at break time?
Dưới đây là toàn bộ từ vựng Tiếng Anh quan trọng có trong bài:
Từ mớiPhân loại/ Phiên âmĐịnh nghĩa1. break time(adv) /breɪk taɪm/thời gian rảnh2. Badminton(n) / ˈbædmɪntən/cầu lông3. Football(n) / ˈfʊtbɔ:l/bóng đá4. Chess(n) / tʃ es/cờ5. Basketball(n) / ˈbɑ:skɪtbɔ:l/bóng rổ6. table tennis(n) / ˈteɪbl tenɪs/bóng bàn7. Play(v) /pleɪ/chơi8. Like(v) /laɪk/thích9. Skating(v) / ˈskeɪtɪŋ/trượt (băng)10. hide and seek(n) /haɪd ænd si:k/trốn tìm11. Skipping(v) / ˈskɪpɪŋ/nhảy dây12. blind man’s bluff(n) /blaɪnd mænz blʌf/bịt mắt bắt dê13. cat and mouse game(n) /kæt ænd maʊs geɪm/trò mèo đuổi chuột
II. Grammar – Ngữ pháp tiếng Anh 3 Unit 10 What do you do at break time?
1. Hỏi xem bạn làm gì trong thời gian ra chơi:
(?) What do you do at break time?
(+) I play + game/ sport.
Example:
What do you do at break time? (Bạn làm gì trong lúc ra chơi?)
I play badminton. (Tôi chơi cầu lông).
2. Hỏi xem anh ấy/ cô ấy làm gì trong thời gian ra chơi
a. What does he do at break time? (Anh ấy làm gì trong giờ ra chơi?)
Xem thêm : Tổng hợp cấu trúc ngữ pháp tiếng anh cơ bản thường gặp
He plays + (game/ sport). (Anh ấy chơi ….)
Example:
What does he do at break time?
He plays football
b. What does she do at break time? (Cô ấy làm gì trong giờ ra chơi?)
She plays + (game/ sport). (Cô ấy chơi…)
Example:
What does she do at break time?
She plays hide-and-seek
3. Hỏi xem bạn có thích môn thể thao/ trò chơi nào không:
(?) Do you like + name of the game/ sport.
(+) Yes, I do.
(-) No, I do not.
Example
Xem thêm : Tổng hợp quy tắc phát âm tiếng anh đầy đủ và chuẩn nhất
– Do you like football? (Bạn có thích bóng đá không?)
Yes, I do. (Có, tôi thích.)
4. Hỏi xem anh ấy/ cô ấy có thích môn thể thao/ trò chơi nào không
a. Hỏi xem anh ấy có thích môn thể thao/ trò chơi nào không
(?) Does he like + (name of the game/ sport)?
(+) Yes, he does (Đúng vậy)
(-) No, he doen’t (Không phải)
b. Hỏi xem cô ấy có thích môn thể thao/ trò chơi nào không
(?) Does she like + (name of the game/ sport)?
(+) Yes, she does (Đúng vậy)
(-) No, she doen’t (Không phải)
III. Phonics – Ngữ âm tiếng Anh 3 Unit 10: What do you do at break time?
Luyện phát âm những âm /sk/, /bl/ và những từ tiếng Anh dưới đây:

Trên đây là toàn bộ Từ vựng – Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 3 Unit 10. Ngoài ra, VnDoc cũng cập nhật liên tục các tài liệu môn Tiếng Anh lớp 3 khác như: Tài liệu Tiếng Anh theo đơn vị bài học, Tài liệu Tiếng Anh nâng cao, Bài tập trắc nghiệm trực tuyến Tiếng Anh lớp 3….
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh





