Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / Trọn bộ các từ tiếng Anh về đồ ăn, thực phẩm trong tiếng Anh

Trọn bộ các từ tiếng Anh về đồ ăn, thực phẩm trong tiếng Anh

10/12/2023 10/12/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Tổng hợp các từ tiếng Anh về đồ ăn với những chủ đề đa dạng, cung cấp cho bạn vốn từ vựng dồi dào về đồ ăn trong tiếng Anh. Cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây!

Có thể bạn quan tâm
  • Mách bạn 5 cách luyện phát âm giọng Anh Mỹ
  • Điểm là “DỄ” với trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo sách giáo khoa mới
  • Ngữ pháp và bài tập tiếng Anh lớp 1 đầy đủ nhất
  • 100+ Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày

Các từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món thịt, cá, hải sản

  1. Chicken (Gà) – [ˈʧɪkɪn]
  2. Beef (Thịt bò) – [biːf]
  3. Pork (Thịt lợn) – [pɔrk]
  4. Fish (Cá) – [fɪʃ]
  5. Shrimp (Tôm) – [ʃrɪmp]
  6. Lobster (Tôm hùm) – [ˈlɑbstər]
  7. Crab (Cua) – [kræb]
  8. Salmon (Cá hồi) – [ˈsæmən]
  9. Tuna (Cá ngừ) – [ˈtuːnə]
  10. Sausage (Lạp xưởng) – [ˈsɔsɪdʒ]
  11. Meat – /miːt/ – Thịt
  12. Seafood – /ˈsiːˌfuːd/ – Hải sản
  13. Beef – /bif/ – Bò
  14. Lamb – /læm/ – Cừu
  15. Egg – /ɛɡ/ – Trứng
  16. Steak – /steɪk/ – Bít tết
  17. Bacon (Thịt xông khói) – [ˈbeɪkən]
  18. Ham (Thịt giăm bông) – [hæm]
các từ tiếng Anh về đồ ăn
Tổng hợp các từ tiếng Anh căn bản về đồ ăn

Các từ tiếng Anh về đồ ăn: Các món ăn phổ biến

  1. Bread (Bánh mì) – [brɛd]
  2. Rice (Cơm) – [raɪs]
  3. Pasta (Mì ống) – [ˈpæstə]
  4. Spaghetti (Mì Ý) – [spəˈɡɛti]
  5. Noodles (Mì sợi) – [ˈnudlz]
  6. Pizza (Bánh pizza) – [ˈpitsə]
  7. Hamburger (Bánh hamburger) – [ˈhæmbɜːrɡər]
  8. Hotdog (Bánh mì kẹp xúc xích) – [ˈhɑːtdɔːɡ]
  9. Tortilla – /tɔrˈtiə/ – Bánh bột ngô
  10. Waffle (Bánh quế) – /ˈwæfəl/
  11. Burrito (Bánh mì bọc) – /bəˈritoʊ/
  12. Bagel (Bánh mì sữa) – /ˈbeɪɡəl/
  13. Croissant (Bánh mì sừng) – /ˈkrwæsɑːnt/
  14. Dumpling – /ˈdʌmplɪŋ/ – Bánh bao
  15. Macaroni and Cheese – /ˌmækəˈroʊni ənd ʧiz/ – Mì ống phô mai
  16. Sandwich (Bánh mì kẹp) – [ˈsændwɪʧ]
  17. Soup (Súp) – [suːp]
  18. Salad (Món salad) – [ˈsæləd]
  19. Sushi (Sushi) – [ˈsuːʃi]
  20. Omelette (Món trứng chiên) – [ˈɑːmlət]
  21. Pancake (Bánh kếp) – [ˈpænkeɪk]
  22. French fries (Khoai tây chiên) – [frɛnʧ fraɪz]

>>> Tham khảo: 100+ từ vựng trong nhà bếp, mẫu hội thoại trong bếp bằng tiếng Anh

Bạn đang xem: Trọn bộ các từ tiếng Anh về đồ ăn, thực phẩm trong tiếng Anh

Các từ tiếng Anh cơ bản về bữa ăn

  1. Food – /fuːd/ – Thức ăn
  2. Breakfast – /ˈbrɛkˌfəst/ – Bữa sáng
  3. Lunch – /lʌntʃ/ – Bữa trưa
  4. Dinner – /ˈdɪnər/ – Bữa tối
  5. Snack – /snæk/ – Đồ ăn vặt
  6. Appetizer – /ˈæpɪˌtaɪzər/ – Món khai vị
  7. Main Course – /meɪn kɔrs/ – Món chính
  8. Side Dish – /saɪd dɪʃ/ – Món ăn kèm
  9. Dessert – /dɪˈzɜrt/ – Món tráng miệng
  10. Fastfood – /ˈfæst fuːd/ – Bữa ăn nhanh
Tổng hợp từ vựng fastfood tiếng Anh

Các từ tiếng Anh về đồ ngọt, đồ tráng miệng

  1. Cheese (Phô mai) – [ʧiz]
  2. Yogurt (Sữa chua) – [ˈjoʊɡərt]
  3. Ice cream (Kem) – [aɪs krim]
  4. Chocolate (Sô cô la) – [ˈʧɑklət]
  5. Cake – /keɪk/ – Bánh
  6. Cookie – /ˈkʊki/ – Bánh quy
  7. Cupcake – /ˈkʌpˌkeɪk/ – Bánh bơ
  8. Pie – /paɪ/ – Bánh ngọt
  9. Pudding – /ˈpʊdɪŋ/ – Bánh pudding
  10. Donut (Doughnut) – /ˈdoʊnət/ – Bánh rán
  11. Tiramisu – /ˌtɪrəˈmiːsuː/ – Bánh Tiramisu
  12. Caramel – /ˈkærəmɛl/ – Bánh flan
  13. Gelato – /dʒəˈlɑtoʊ/ – Kem gelato (kem Ý)
  14. Sorbet – /ˈsɔrbeɪ/ – Kem trái cây
  15. Cheesecake – /ˈʧizˌkeɪk/ – Bánh phô mai
  16. Mousse – /muːs/ – Kem mousse
  17. Marshmallow – /ˈmɑrʃˌmɛloʊ/ – Kẹo bông béo
  18. Macaron – /ˌmækəˈrɑn/ – Macaron
  19. Panna Cotta – /ˈpænə ˈkɑtə/ – Bánh panna cotta
  20. Creme Brulee – /ˌkrɛm bruˈleɪ/ – Bánh creme brulee
  21. Cotton Candy – /ˈkɑtn ˈkændi/ – Kẹo bông

>>> Tham khảo: Các từ chỉ đồ uống trong tiếng Anh, mẫu câu giao tiếp về đồ uống

Các từ tiếng Anh về đồ ăn: Rau củ quả

  1. Tomato (Cà chua) – [təˈmeɪtoʊ]
  2. Potato (Khoai tây) – [pəˈteɪtoʊ]
  3. Carrot (Cà rốt) – [ˈkærət]
  4. Cucumber (Dưa chuột, dưa leo) – [ˈkjuːkʌmbər]
  5. Broccoli (Bông cải xanh) – [ˈbrɑkəli]
  6. Spinach (Rau bina) – [ˈspɪnɪʧ]
  7. Onion (Hành tím) – [ˈʌnɪən]
  8. Garlic (Tỏi) – [ˈɡærlɪk]
  9. Bell pepper (Ớt chuông) – [bel ˈpɛpər]
  10. Eggplant (Cà tím) – [ˈɛɡˌplænt]
  11. Zucchini (Bí ngòi) – [zuːˈkiːni]
  12. Mushroom (Nấm) – [ˈmʌʃrum]
  13. Pea (Đậu hà lan) – [pi]
  14. Radish (Củ cải trắng) – [ˈrædɪʃ]
  15. Corn (Bắp) – [kɔrn]
  16. Asparagus (Măng tây) – [əˈspærəɡəs]
  17. Celery (Cần tây) – [ˈsɛləri]
  18. Lettuce (Rau diếp) – [ˈlɛtɪs]
  19. Cabbage (Bắp cải) – [ˈkæbɪdʒ]
  20. Beet (Củ dền) – [bit]
  21. Squash (Bí) – [skwɑʃ]
  22. Turnip (Củ cải trắng) – [ˈtɜrnɪp]
  23. Parsnip (Củ cải trắng) – [ˈpɑrsnɪp]
  24. Cilantro (Rau mùi) – [sɪˈlæntrəʊ]
  25. Leek (Cây hành tây) – [liːk]
  26. Chard (Rau bina) – [ʧɑrd]
  27. Artichoke (Cây atisô) – [ˈɑrtɪʧoʊk]
  28. Okra (Đậu bắp) – [ˈoʊkrə]
  29. Mustard greens (Rau mùi) – [ˈmʌstərd ɡrinz]
  30. Sweet potato (Khoai lang) – [swiːt pəˈteɪtoʊ]
các từ tiếng Anh về đồ ăn
Các từ tiếng Anh về rau củ quả

Các từ tiếng Anh về đồ ăn: Trái cây, hoa quả

  1. Fruit – /fruːt/ – Trái cây
  2. Apple – /ˈæpəl/ – Quả táo
  3. Banana – /bəˈnænə/ – Quả chuối
  4. Orange – /ˈɔrɪndʒ/ – Quả cam
  5. Strawberry – /ˈstrɔˌbɛri/ – Dâu tây
  6. Pineapple – /ˈpaɪˌnæpl/ – Quả dứa
  7. Watermelon – /ˈwɔtərˌmɛlən/ – Dưa hấu
  8. Grape – /ɡreɪp/ – Nho
  9. Blueberry – /ˈbluˌbɛri/ – Việt quất
  10. Raspberry – /ˈræzˌbɛri/ – Mâm xôi
  11. Mango – /ˈmæŋɡoʊ/ – Quả xoài
  12. Kiwi – /ˈkiwi/ – Kiwi
  13. Lemon – /ˈlɛmən/ – Quả chanh
  14. Lime – /laɪm/ – Quả chanh vỏ xanh
  15. Peach – /piːtʃ/ – Quả đào
  16. Pear – /pɛr/ – Quả lê
  17. Avocado – /ˌævəˈkɑdoʊ/ – Bơ
  18. Cherry – /ˈʧɛri/ – Quả anh đào
  19. Papaya – /pəˈpaɪə/ – Đu đủ
  20. Plum – /plʌm/ – Quả mận
  21. Coconut – /ˈkoʊkəˌnʌt/ – Dừa

>>> 60 từ vựng tiếng Anh về trái cây phổ biến nhất 2023

các từ tiếng Anh về đồ ăn
Tổng hợp các từ tiếng Anh về trái cây, hoa quả

Một số từ vựng về ẩm thực khác

  1. Beverage – /ˈbɛvərɪdʒ/ – Đồ uống
  2. Water – /ˈwɔtər/ – Nước
  3. Juice – /dʒuːs/ – Nước trái cây
  4. Soda – /ˈsoʊdə/ – Nước ngọt
  5. Tea – /tiː/ – Trà
  6. Coffee – /ˈkɔfi/ – Cà phê
  7. Milk – /mɪlk/ – Sữa
  8. Butter – /ˈbʌtər/ – Bơ
  9. Olive Oil – /ˈɑlɪv ɔɪl/ – Dầu olive
  10. Salt – /sɔlt/ – Muối
  11. Pepper – /ˈpɛpər/ – Tiêu
  12. Spice – /spaɪs/ – Gia vị (thô)
  13. Seasoning – /ˈsiːznɪŋ/ – Gia vị (nêm nếm)
  14. Sauce – /sɔs/ – Sốt
  15. Ketchup – /ˈkɛʧəp/ – Xốt cà chua
  16. Mustard – /ˈmʌstərd/ – Mù tạt
  17. Mayonnaise – /ˈmeɪəˌneɪz/ – Sốt trứng gà trộn kem tươi
  18. Vinegar – /ˈvɪnəɡər/ – Giấm

Mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh về chủ đề đồ ăn, thực phẩm

Dưới đây là một số mẫu câu và tình huống giao tiếp khi nói về đồ ăn bằng tiếng Anh. Những mẫu câu này có thể giúp bạn trong các tình huống giao tiếp liên quan đến đồ ăn khi bạn đang tham gia vào các bữa ăn hoặc tại nhà hàng.

Xem thêm : HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP MIỄN PHÍ CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU – LANGMASTER

1. Ordering at a Restaurant (Đặt hàng tại nhà hàng):

  • English: “I’d like to order the chicken curry, please.”
  • Tiếng Việt: “Tôi muốn đặt món cà ri gà, vui lòng.”

2. Asking for Recommendations (Hỏi gợi ý):

  • English: “Can you recommend a local specialty?”
  • Tiếng Việt: “Bạn có thể gợi ý một món đặc sản địa phương không?”

3. Expressing Food Preferences (Biểu đạt sở thích đồ ăn):

  • English: “I’m a vegetarian, so I don’t eat meat.”
  • Tiếng Việt: “Tôi là người ăn chay, nên tôi không ăn thịt.”

4. Complimenting the Chef (Khen đầu bếp):

  • English: “This dish is delicious! Please tell the chef.”
  • Tiếng Việt: “Món này ngon quá! Làm ơn nói cho đầu bếp biết.”

5. Asking for the Bill (Yêu cầu hóa đơn):

  • English: “May I have the bill, please?”
  • Tiếng Việt: “Làm ơn cho tôi hóa đơn.”

Xem thêm : Bật mí 5 cách ghi chép từ vựng tiếng Anh siêu hiệu quả và dễ nhớ

6. Discussing Dietary Restrictions (Thảo luận về hạn chế dinh dưỡng):

  • English: “I’m allergic to nuts, so I can’t have any dishes with nuts.”
  • Tiếng Việt: “Tôi dị ứng với hạt, nên tôi không thể ăn bất kỳ món nào có chứa hạt.”

7. Complimenting the Food Presentation (Khen ngon mắt của đồ ăn):

  • English: “The presentation of this dish is so beautiful.”
  • Tiếng Việt: “Cách trình bày của món này đẹp quá.”

8. Sharing a Meal with Friends (Chia sẻ bữa ăn với bạn bè):

  • English: “Let’s order a variety of dishes and share them.”
  • Tiếng Việt: “Chúng ta hãy đặt nhiều món và chia sẻ chúng.”

9. Asking for Extra Condiments (Yêu cầu thêm gia vị):

  • English: “Could I have some extra ketchup, please?”
  • Tiếng Việt: “Làm ơn đưa thêm ít xốt cà chua.”

10. Ordering Dessert (Đặt món tráng miệng):

  • English: “I’ll have the chocolate cake for dessert.”
  • Tiếng Việt: “Tôi sẽ chọn món bánh socola làm món tráng miệng.”

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Quy luật Đánh vần tiếng Anh | Nguyễn Ngọc Nam
Next Post: Phương pháp dạy bảng chữ cái Tiếng Anh cho bé nhớ lâu »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026