Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / Từ vựng tiếng Anh lớp 6 cần ghi nhớ

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 cần ghi nhớ

18/10/2023 18/10/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Video từ vựng on thi ioe lớp 6

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 6 dưới đây sẽ giúp các em ghi nhớ các từ đã học theo từng đơn vị bài trong sách giáo khoa. Đây cũng là cơ hội giúp các em hệ thống lại kiến thức cơ bản cũng như tạo nền tảng vững chắc cho các lớp tiếp theo nhé.

Có thể bạn quan tâm
  • Tổng hợp từ vựng lớp 7 (Vocabulary) – Tất cả các Unit SGK Tiếng Anh 7
  • A-Z các quy tắc dạy trẻ đánh vần tiếng Anh hiệu quả
  • Giải bài toán: Làm sao để học 60 từ vựng một ngày mà không quên?
  • Giải bài tập SBT tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Hello
  • Các Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 8 (Chi Tiết Nhất)

=> Những từ vựng tiếng Anh lớp 7 cơ bản nhất

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng Anh lớp 6 cần ghi nhớ

=> Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8 theo bài học

=> Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 9 đầy đủ

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 cần ghi nhớ

Tất cả từ vựng tiếng Anh lớp 6 unit 1, unit 2, unit 3… Các từ vựng tiếng Anh thí điểm và cơ bản dưới đây sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều đó.

UNIT 1: GREETINGS

– Hi / Hello: chào

– a name: tên

– I : tôi

– My: của tôi

– Am / is / are: là

Numbers:

– Oh: 0

– One: 1

– Two: 2

– Three: 3

– Four: 4

– Five: 5

– Six: 6

– Seven: 7

– Eight: 8

– Nine: 9

– Ten: 10

– Fine (adj): tốt, khỏe

– Thanks: cảm ơn

– Miss : cô

– Mr: ông

– Good morning: chào buổi sáng

– Good afternoon: chào buổi chiều

– Good evening: chào buổi tối

– Good night: chúc ngủ ngon

– Goodbye: tạm biệt

– Children: những đứa trẻ

– Eleven = 11

– Twelve = 12

– Thirteen = 13

– Fourteen = 14

– Fifteen = 15

– Sixteen = 16

– Seventeen = 17

– Eighteen = 18

– Nineteen = 19

– Twenty = 20

tu-vung-tieng-anh-lop-6-can-ghi-nho

Những từ vựng tiếng Anh lớp 6 thường gặp

UNIT 2: AT SCHOOL

– ( to ) come in : đi vào

– ( to ) sit down : ngồi xuống

– ( to ) stand up : đứng lên

– ( to ) open your book : mở sách ra

– ( to) close your book: đóng sách lại

– ( to ) live : sống

– ( in ) a house : (trong) căn nhà.

– ( on ) a treet : (trên) con đường.

– ( in ) a city : (ở) thành phố.

– ( to ) spell : đánh vần

– How : bằng cách nào

– Name : tên

– a student : học sinh

– a school : trường.

– a teacher : giáo viên

– a desk : bàn học

– This / That is my ……………….

– Is this / that your ……………?

– Yes, it is.

– No, it is’nt.

– a door : cửa cái

– a window : cửa sổ

– a board : tấm bảng

– a waste basket : giỏ rác.

– a school bag : cặp đi học.

– a pencil : bút chì.

– a pen : bút mực.

– a ruler : cây thước

– an eraser : cục tẩy.

– What is this / that ?

– It is a / an ………………..

– Đây / kia là cái gì?

– Đó là ………………………

UNIT 3: AT HOME

– My : của tôi

– His : của cậu ấy

– Her : của cô ấy

– Family : gia đình

– Father : cha

– Mother : mẹ

– Brother : anh, em trai

– Twenty one: 21

– Thirty: 30

– Fory: 40

– Fifty: 50

– Sixty: 60

– Seventy: 70

– Eighty: 80

– Ninety: 90

– One hundred:100

– a lamp: đèn

– a bookshelf: giá sách

– a chair: ghế tựa

– a couch: ghế sa-lông

– an armchair: ghế bành

– a table: cái bàn

– a stool: ghế đẩu

– people: người

– a bookcase: tủ sách

– a stereo: máy nghe nhạc.

– How many: Bao nhiêu.

– an engineer: kỹ sư

– a doctor: bác sĩ

– a nurse: y tá.

UNIT 4: BIG OR SMALL

– Big (ajd): to, lớn

– Small (ajd): nhỏ

– In the city: ở thành phố

– In the country: ở miền quê

– And: và

– a floor : tầng/ sàn nhà.

– Grade : lớp (trình độ)

– a class : lớp học.

– (to) get up : thức dậy

– (to) get dressed : mặc quần áo

– (to) brush your teeth : đánh răng

– (to) wash your face : rửa mặt

– (to) have breakfast : ăn sáng

– (to) go to school : đi học

– The time : thời gian.

– [ten ] o’clock : [10 ] giờ.

– Half past [ten ] : [10 ] giờ 30.

– ( to ) be late for : tr, muộn.

– ( to ) go home : về nhà

UNIT 5: THING I DO

– (to) do your homework: làm bài tập về nhà

– Every day : mỗi ngày

– (to) play games : chơi trò chơi

Xem thêm : 4 Bước chỉ bạn cách học tiếng Anh qua Netflix thú vị bổ ích

– (to) listen to music : nghe nhạc.

– (to) do the housework: làm việc nhà

– (to) read : đọc.

– (to) watch TV : xem TV.

– Football : bóng đá

– Sports : thể thao

– (to) take a shower : tắm vòi sen.

– (to) eat : ăn

– (to) start : bắt đầu

– (to) finish : kết thúc

– (to) have lunch : ăn trưa

– (to) go to bed : đi ngủ

– a timetable : thời khóa biểu

– English: tiếng Anh

– Math: toán

– Literature: văn

– history: kịch sử

– geography: địa lí

– Monday: thứ hai

– Tuesday : thứ ba.

– Wenesday : thứ tư

– Thursday : thứ năm.

– Friday : thứ sáu.

– Saturday : thứ bảy.

– Sunday : chủ nhật.

UNIT 6: PLACES

– a lake : cái hồ

– a river : con sông.

– Trees : cây cối.

– Flowers : bông hoa.

– a rice paddy : cánh đồng

– a park : công viên.

– a town : thị trấn, xã

– a village : làng, xã.

– a city : thành phố.

– the country: miền quê/ đất nước

– a store : cửa hàng

– a restaurant nhà hàng

– a temple : đền, miếu

– a hospital : bệnh viện.

– a factory : nhà máy.

– a museum : nhà bảo tàng

– a stadium : sân vận động.

– in front of : phía trước.

– behind : phía sau.

– the drugstore: hiệu thuốc tây

– the stoystore: cửa hàng đồ chơi

– the movie theater: rạp chiếu phim.

– the police station: đồn công an.

– the bakery: lò / tiệm bánh mì.

– Between: ở giữa

– Oposite: đối diện

UNIT 7: YOUR HOUSE

– a garden : khu vườn.

– a vegetable : rau.

– a photo : bức ảnh

– a bank : ngân hàng

– a clinic : phòng khám

– a post office : bưu điện.

– a suppermarket : siêu thị.

– Shops : cửa hàng.

– Noisy : ồn ào .

– Quiet : yên lặng.

– an aparment : căn hộ .

– a market : chợ.

– a zoo : sở thứ

– paddy field = rice paddy: cánh đồng lúa.

– by bike : bằng xe đạp.

– walk : đi bộ.

– by motorbike : bằng xe gắn máy.

– by bus : bằng xe buýt.

– by car : bằng ô tô.

– by train : bằng tàu hỏa

– by plane : bằng máy bay

tu-vung-tieng-anh-lop-6-can-ghi-nho

Học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày

UNIT 8: OUT AND ABOUT

– to play video games : chơi trò chơi video

– to ride a bike : đi xe đạp

– to drive : lái xe( ô tô)

– to wait for someone : chờ, đợi ai đó .

– a policeman : công an, cảnh sát

– difficul : khó khăn .

– a sign : biển (báo).

– one-way : đường một chiều

– to park : đỗ xe.

– turn letf / right : rẽ trái/ phải

– go straight : đi thẳng

– dangerous (adj) : nguy hiểm.

– an accident : tai nạn.

– an intersection : giao lộ.

– to slow down : giảm tốc độ

– to go fast : đi nhanh, tăng tốc

UNIT 9: THE BODY

– arm: cánh tay

– hand: bàn tay

– finger: ngón tay

– body: cơ thể, thân thể

– parts of the body: các bộ phận của cơ thể

– chest: ngực

– head: đầu

– shoulder: vai

– leg: chân

– foot: bàn chân (số ít)

– feet: bàn chân (số nhiều)

– toe: ngón chân

– face: mặt

– hair: tóc, mái tóc

– eye: mắt

– nose: mũi

– mouth: miệng

– ear: tai

– lip: môi

– tooth: răng (1 cái răng)

– teeth: răng (số nhiều, từ 2 cái trở lên)

– actor: diễn viên (nam)

– singer: ca sĩ

– colour/ color: màu

– gymnast: vận động viên thể dục

– weightlifter: vận động viên cử tạ

– monster: ác quỷ, quái vật

– clap: vỗ tay (v), tiếng vỗ tay (n)

UNIT 10: STAYING HEALTHY

– juice: nước cốt

– noodle: mì

– drink: thức uống

– food: thức ăn, lương thực

– bowl: cái tô

– glass: cốc, cái côc

– fruit: trái cây

– apple: táo

– banana: chuối

– orange: cam

– bread: bánh mì

– milk: sữa

Xem thêm : Tổng hợp 600 từ vựng TOEIC thông dụng theo chủ đề – EASY EDU

– rice: cơm, gạo

– carrot: cà – rốt

– tomato: cà chua

– lettuce: rau diếp

– bean: đậu (hạt nhỏ)

– cabbage: cải bắp

– onion: củ hành

– cold drink: thức uống lạnh

– lemonade: nước chanh

UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?

– storekeeper: chủ cửa hàng

– salesgirl: cô bán hàng

– bottle: chai

– oil: dầu

– cooking oil: dầu ăn

– chocolate: sô-cô-la

– biscuit: bánh quy

– cookie: bánh quy

– tin: hộp

– bar: thỏi, thanh

– packet: gói nhỏ, hộp nhỏ

– dozen: một tá (= 12 cái)

UNIT 12: SPORTS AND PASTIMES

– pastime: trò tiêu khiển, sự giải trí

– badminton: cầu lông

– table tennis: bóng bàn

– pingpong: bóng bàn

– aerobics: môn thể dục nhịp điệu

– time: lần

– picnic: cuộc dã ngoại

– go on a picnic: đi dã ngoại

– tent: trại, lều

– kite: diều

– diary: nhật ký

– fishing: câu cá, đánh cá

– movie: phim, điện ảnh

– rope: dây thừng, dây chão

– skip: nhảy qua, bỏ qua

– go camping: đi cắm trại

– wear: mặc (quần áo). đeo (kính), đội (mũ) mạng (giầy, dép)

– jog: chạy đều, chạy bộ

UNIT 13: ACTIVITIES AND THE SEASONS

– activity: hoạt động, sinh hoạt

– season: mùa

– weather: thời tiết

– Summer: mùa hè

– Winter: mùa đông

– Autumn: mùa thu

– Fall: mùa thu

– Spring: mùa xuân

– rain: mưa

– rainy season: mùa mưa

– wet season: mùa mưa

– dry season: mùa khô

– sunny season: mùa nắng

– hot: nóng

– cold: lạnh, rét

– cool: mát

– warm: ấm

– dry: khô

– wet: ướt, ẩm ướt

– humid: ẩm, ẩm ướt

– sultry: oi bức

– basketball: bóng rổ

– volleyball: bóng chuyền

UNIT 14: MAKING PLANS

– vacation: kỳ nghỉ

– holiday: kỳ nghỉ, ngày lễ

– go on holiday: đi nghỉ

– Summer vacation: kỳ nghỉ hè

– destination: điểm đến, nơi đến

– citadel: thành quách, thành trì

– beach: bãi biển

– pagoda: chùa

– match: trận đấu

– camera: máy ảnh, máy quay phim

– note: lời ghi chép, lời ghi chú

– visit: thăm, viếng

UNIT 15: COUNTRIES

– nation: quốc gia

– nationality: quốc tịch

– Canada: Nước Ca-na-đa

– Canadian: người Ca-na-đa, thuộc về nước Ca-na-đa

– France: Nước Pháp

– French: tiếng Pháp, người Pháp, thuộc về nước Pháp

– Japan: Nước Nhật Bản

– Japanese: Tiếng Nhật, Người Nhật, thuộc về Nhật

– Great Britain: Nước Anh

– British: người Anh, thuộc nước Anh

– China: Nước Trung Quốc

– Chinese: tiếng Trung Quốc, người Trung Quốc, thuộc về Trung Quốc

– Australia: Nước ÚC

– Australian: người Úc, thuộc về nước Úc

– Malaysia: Mã-Lai

– Malaysian: tiếng Mã-lai, người Mã-lai, thuộc về nước Mã-lai

– Vietnamese: tiếng ViệtNam, người ViệtNam. thuộc về ViệtNam

– postcard: bưu thiếp (ảnh)

UNIT 16: MAN AND ENVIRONMENT

– plant: thực vật, cây

– plants and animals: động thực vật

– environment: môi trường

– buffalo: con trâu

– cow: bò cái

– chicken: con gà

– pull: kéo

– plow: cái cày (n), cày (v)

– plough: cái cày (n), cày (v)

– produce: sản xuất

– grow: trồng, phát triển, tăng trưởng

– burn: đốt

– cut: đốn, cắt

– destroy: tàn phá, phá hủy

– danger: nguy hiểm

– power: điện

– light: đèn (điện)

– tap: voi nước (tiếng Anh Anh)

– waste: chất thải, vật dư thừa

– waste food: thức ăn thừa

– waste paper: giấy vụn

– scrap: mảnh nhỏ, kim loại vụn

– metal: kim loại

– scrap metal: kim loại phế thải

– plastic: nhựa, chất dẻo

– wild animal: thú rừng

– wild flower: hoa dại

– pick: hái, nhặt

– damage: làm hư hại

– throw: ném, quăng

– keep off: tránh xa

– save: tiết kiệm, cứu

– collect: thu nhặt, sưu tập

– collection: sự thu nhặt, bộ sưu tập

– leave: bỏ

– recycle: tái chế

Cách học từ vựng tiếng Anh lớp 6 hiệu quả nhất đó là luyện tập theo bài học. Mỗi bài học là một chủ đề khác nhau, từ đó bạn có thể học được rất nhiều từ mới. Ngoài bảng từ vựng tiếng Anh lớp 6 mà English6u giới thiệu ở trên, các bạn có thể luyện tập trên trang web để học tiếng Anh mỗi ngày nhé.

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Top 3 web học từ vựng tiếng Anh chất lượng giúp tăng band nhanh chóng!
Next Post: Học phí Luyện thi JLPT N5 – N4 – N3 – N2 »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026