Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / Tổng hợp ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh lớp 3 đầy đủ nhất

Tổng hợp ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh lớp 3 đầy đủ nhất

29/11/2023 29/11/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Tích lũy nhiều từ vựng, bé sẽ có nền tảng phát triển ngôn ngữ tự nhiên nhất. Khi từ vựng được nhóm theo các chủ đề riêng biệt, trẻ dễ dàng học thuộc hơn. Sau đây, chúng tôi sẽ tổng hợp chi tiết các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh lớp 3 (kỳ 1 và kỳ 2). Hãy cùng tham khảo!

Có thể bạn quan tâm
  • Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 6 Theo Từng Unit Cho Bé
  • Các thì trong tiếng Anh cơ bản – Tổng hợp công thức và bài tập có đáp án 2023
  • 99+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Khách sạn thông dụng nhất 
  • Ngữ pháp và bài tập tiếng Anh lớp 1 đầy đủ nhất
  • Học tiếng Anh giao tiếp online với người nước ngoài

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 3 với đa dạng chủ đề

Học từ vựng theo từng chủ đề sẽ giúp bé tiếp thu nhanh và ghi nhớ lâu hơn. Cùng điểm qua loạt từ vựng theo chủ đề dành cho trẻ em lớp 3:

Bạn đang xem: Tổng hợp ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh lớp 3 đầy đủ nhất

1.1. Chủ đề màu sắc

Từ vựng về chủ đề màu sắc:

  • Blue /blu:/: Màu xanh da trời.
  • Green /gri:n/: Màu xanh lá cây.
  • Pink /piɳk/: Màu hồng.
  • Purple /’pə:pl/: Màu tím.
  • Orange /’ɔrindʤ/: Màu cam.
  • Red /red/: Màu đỏ.
  • Yellow /’jelou/: Màu vàng.
  • Black /blæk/: Màu đen.
  • White /wait/: Màu trắng.
  • Brown /braun/: Màu nâu.
  • Grey /grei/: Màu xám.

1.2. Chủ đề trái cây

Từ mới tiếng Anh lớp 3 về chủ đề trái cây:

  • Apple /’æpl/: Quả táo.
  • Banana /bə’nɑ:nə/: Quả chuối.
  • Orange /’ɔrindʤ/: Quả cam.
  • Mango /’mæɳgou/: Quả xoài.
  • Coconut /’koukənʌt/: Quả dừa.
  • Pear /peə/: Quả lê.
  • Durian /’duəriən/: Sầu riêng.
  • Guava /’gwɑ:və/: Quả ổi.

1.3. Chủ đề trường lớp

Từ vựng về chủ đề trường lớp:

  • Book /buk/: Sách.
  • Table /’teibl/: Bàn.
  • Chair /tʃeə/: Ghế.
  • Pen /pen/: Bút mực.
  • Pencil /’pensl/: Bút chì.
  • Ruler /’ru:lə/: Thước.
  • Bag /bæg/: Cặp, balo.
  • Board /bɔ:d/: Bảng viết
  • Eraser /ɪˈreɪ.zər/: Cục tẩy.
  • Teacher /’ti:tʃə/: Giáo viên.
  • Pupil /’pju:pl/: Học sinh.

1.4. Chủ đề gia đình

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 về chủ đề gia đình:

  • Family /ˈfæm.əl.i/: Gia đình.
  • Father /ˈfɑː.ðər/: Bố.
  • Mother /ˈmʌð.ər/: Mẹ.
  • Sister /ˈsɪs.tər/: Chị/em gái.
  • Brother /ˈbrʌð.ər/: Anh/em trai.
  • Grandfather /ˈɡræn.fɑː.ðər/: Ông.
  • Grandmother /ˈɡræn.mʌð.ər/: Bà.

1.5. Chủ đề đồ chơi

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề đồ chơi:

  • Toy /tɔɪ/: Đồ chơi.
  • Doll /dɒl/: Búp bê.
  • Robot /ˈrəʊ.bɒt/: Người máy.
  • Ball /bɔːl/: Bóng.
  • Kite /kaɪt/: Diều.
  • Puzzle /ˈpʌz.əl/: Xếp hình.

1.6. Chủ đề cơ thể

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 về chủ đề cơ thể:

  • Face /ˈfeɪs/: Khuôn mặt.
  • Mouth /maʊθ/: Miệng.
  • Chin /tʃɪn/: Cằm.
  • Neck /nek/: Cổ.
  • Shoulder /ˈʃəʊl.dəʳ/: Vai.
  • Arm /ɑːm/: Cánh tay.
  • Tongue /tʌŋ/: Lưỡi.
  • Tooth /tuːθ/: Răng.
  • Lip /lɪp/: Môi.
  • Eye /aɪ/: Mắt.

1.7. Chủ đề giao thông

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 về chủ đề giao thông:

  • Bike /baɪk/: Xe đạp.
  • Bus /bʌs/: Xe buýt.
  • Car /kɑːr/: Xe hơi.
  • Motorbike /ˈməʊ.tə.baɪk/: xe mô tô, xe máy.
  • Taxi /ˈtæk.si/: xe taxi.
  • Train /treɪn/: xe lửa, tàu hỏa.
  • Plane /pleɪn/: máy bay.

2. Tổng hợp cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 3

2.1. Cấu trúc ngữ pháp

Trong chương trình tiếng Anh lớp 3, bé sẽ được làm quen với một số mẫu câu mới và 6 cấu trúc ngữ pháp. Cụ thể:

Cấu trúc 1:

I have got… = I’ve got (Tôi có)

Ví dụ: I’ve got a doll. (Tôi có một con búp bê).

I haven’t got (Tôi không có)

I haven’t got a ruler. (Tôi không có cây thước)

Xem thêm : 200+ từ vựng và câu giao tiếp tiếng Anh văn phòng thông dụng

Cấu trúc 2:

He has/She has got… = He’s/She’s got (Anh ấy/Chị ấy có)

Ví dụ: She has got a bike. (Cô ấy có một chiếc xe đạp)

He hasn’t/ She hasn’t got… (Anh ấy/Chị ấy không có)

Ví dụ: He hasn’t got a car. (Anh ấy không có ô tô)

Cấu trúc 3:

This + danh từ số ít: cái… này

Ví dụ: This table: cái bàn này.

That + danh từ số ít: cái… kia

Ví dụ: That chair. (Cái ghế kia)

These + danh từ số nhiều: những cái… này

Ví dụ: These tables: những cái bàn này.

Those + danh từ số nhiều: những cái… kia

Ví dụ: Those chairs: những cái ghế kia.

Cấu trúc 4:

I can…/ I can’t…: Tôi có thể/ Tôi không thể…

Xem thêm : Bật mí 8 phương pháp luyện giọng nói tiếng Anh chuẩn như người bản xứ

Ví dụ: I can play soccer. (Tôi có thể chơi đá bóng)

I can’t drive a car . (Tôi không thể lái xe ô tô)

Cấu trúc 5:

I like…/ I don’t like…: Tôi thích/ Tôi không thích

Ví dụ: I like mango but I don’t like pear. (Tôi thích quả xoài nhưng không thích quả lê)

Cấu trúc 6:

It’s mine/yours: Nó của tôi/ của bạn.

This ball is mine/This ball is yours. (Quả bóng này là của tôi/Quả bóng này là của bạn)

2.2. Mẫu câu giao tiếp quen thuộc

Sau đây là một số mẫu câu hỏi giao tiếp đơn giản dành cho bé lớp 3:

  • What’s your name? (Tên của bạn là gì?)
  • What’s his/ her name? (Tên của anh/chị ấy là gì?)
  • How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • How old is he/she? (Anh/chị ấy bao nhiêu tuổi?)
  • Who’s this/that? (Đây/đó là ai?)
  • What’s this/that? (Đây/đó là cái gì?)
  • How many tables are there? (Có bao nhiêu cái bàn?)
  • What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
  • How are you? (Bạn khỏe không?)

Dưới đây là mẫu câu trả lời tương ứng với các câu hỏi trên:

  • My name is Tom. (Tên của tôi là Tom).
  • His name is Tuan/Her name is Lan. (Tên của anh ấy là Tuấn/Tên của cô ấy là Lan)
  • I’m seven years old. (Tôi 7 tuổi)
  • He’s/she’s ten years old. (Anh ấy/cô ấy 10 tuổi)
  • This is/ That is my father. (Đây/đó là bố tôi)
  • This is a/ That is a ball. (Đây/đó là quả bóng)
  • There are four tables. (Có 4 cái bàn)
  • I’m fine. (Tôi khỏe)

3. Bài tập

Dưới đây là một số bài tập để bé rèn luyện các kiến thức vừa học:

3.1. Bài tập viết câu hỏi cho những câu trả lời

Bé hãy điền câu hỏi phù hợp với các câu trả lời sau:

  1. ——————————————————-? – This is my cousin.
  2. ——————————————————-? – The television is on the table.
  3. ——————————————————-? – There are five rooms.
  4. ——————————————————-? – I can cook.
  5. ——————————————————-? – I’m playing the piano.
  6. ——————————————————-? – My mother is forty.
  7. ——————————————————-? – I’m nine years old.
  8. ——————————————————-? – It’s my hat.
  9. ——————————————————-? – This is a clock.
  10. —————————————————-? – It’s yellow.

Đáp án:

  1. Who is this?
  2. Where is the television?
  3. How many rooms are there?
  4. What can you do?
  5. What are you doing?
  6. How old is your mother?
  7. How old are you?
  8. Whose is that hat?
  9. What is this?
  10. What color is it?

3.2. Tìm và sửa lỗi các câu sau:

Bé hãy tìm và sửa lỗi các câu sau:

  1. My mother are forty-five.
  2. I playing badminton.
  3. There are three room in my house.
  4. Who is this? – It’s Stella’s.
  5. How many desk are there in your classroom?

Đáp án:

  1. are thành is.
  2. I thành I am hoặc I’m.
  3. Room thành rooms.
  4. Who thành What.
  5. Desk thành desks.

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 3 với đa dạng chủ đề mà chúng tôi muốn gửi đến các bé. Mong rằng qua loạt từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập vừa rồi sẽ giúp trẻ hoàn thành tốt chương trình học tiếng Anh lớp 3. Chúc bé sớm thành thạo ngôn ngữ mới thông qua các kiến thức trên!

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Từ vựng tiếng Anh lớp 11 sách mới Unit 1-12
Next Post: Giao tiếp tiếng Anh cho người đi làm – Bài 17: Phỏng vấn xin việc »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026