Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / 250+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH THIẾT KẾ ĐỒ HỌA

250+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH THIẾT KẾ ĐỒ HỌA

05/12/2023 05/12/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Thiết kế đồ họa là một ngành nghề “hot” trong những năm gần đây, đem đến cơ hội nghề nghiệp cao. Ngoài kỹ năng chuyên môn thì bổ sung vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thiết kế đồ họa sẽ giúp bạn đạt được mức lương mơ ước, công việc phát triển. Hôm nay, hãy cùng Langmaster khám phá về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nội thất, đồ họa ngay dưới đây.

Có thể bạn quan tâm
  • TỔNG HỢP 100+ từ vựng học tiếng anh trẻ em theo chủ đề
  • [PDF] Bài tập tiếng Anh 6 – Bùi Văn Vinh (Có đáp án)
  • Trẻ em Mỹ học tiếng Anh như thế nào? 6 điều mẹ cần biết
  • Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong lớp học
  • 1200 TỪ VỰNG IELTS LISTENING THÔNG DỤNG NHẤT

Xem thêm:

Bạn đang xem: 250+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH THIẾT KẾ ĐỒ HỌA

  • 1000+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH CHO NGƯỜI ĐI LÀM
  • GIỚI THIỆU TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH DƯỢC THÔNG DỤNG NHẤT

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thiết kế đồ họa

1.1. Từ vựng thông dụng ngành thiết kế đồ họa

Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thiết kế đồ họa sẽ giúp bạn nâng cao trình độ chuyên môn, kiến thức. Vì thế, hãy cùng Langmaster khám phá ngay dưới đây nhé.

  • Architecture /ˈɑːkɪtɛkʧə/: Kiến trúc
  • Architect /ˈɑːkɪtɛkt/: Kiến trúc sư
  • Architectural /ˌɑːkɪˈtɛkʧərəl/: Thuộc kiến trúc
  • Composition /ˌkɒmpəˈzɪʃən/: Sự cấu thành
  • Conceptual design drawings /kənˈsɛptjʊəl dɪˈzaɪn ˈdrɔːɪŋz/: Bản vẽ thiết kế cơ bản
  • Cone /kəʊn/: Hình nón
  • Cube /kjuːb/: Hình lập phương
  • Cylinder /ˈsɪlɪndə/: Hình trụ
  • Design /dɪˈzaɪn/: Bản phác thảo/ Thiết kế
  • Detailed design drawings /ˈdiːteɪld dɪˈzaɪn ˈdrɔːɪŋz/: Bản vẽ thiết kế chi tiết
  • Diagram /ˈdaɪəgræm/: Sơ đồ
  • Drawing for construction /ˈdrɔːɪŋ fɔː kənˈstrʌkʃən/: Bản vẽ dùng thi công
  • Form /fɔːm/: Hình dạng
  • Formal /ˈfɔːməl/: Hình thức, chính thức
  • Geometric /ˌʤɪəˈmɛtrɪk/: Thuộc hình học
  • Graphic Design /ˈgræfɪk dɪˈzaɪn/: Thiết kế đồ họa
  • Hierarchy /ˈhaɪərɑːki/: Thứ bậc
  • Hemisphere /ˈhɛmɪsfɪə/: Bán cầu
  • High – rise /haɪ – raɪz/: Cao tầng
  • Juxtaposition /ˌʤʌkstəpəˈzɪʃən/: Vị trí kề nhau
  • Massing /ˈmæsɪŋ/: Khối
  • Merge /mɜːʤ/: Kết hợp
  • Perspective drawing /pəˈspɛktɪv ˈdrɔːɪŋ/: Bản vẽ phối cảnh
  • Pillar /ˈpɪlə/: Cột, trụ
  • Pyramid /ˈpɪrəmɪd/: Kim tự tháp
  • Rectangular prism /rɛkˈtæŋgjʊlə ˈprɪzm/: Lăng trụ hình chữ nhật
  • Scale /skeɪl/: Tỷ lệ, quy mô, phạm vi
  • Shell /ʃɛl/: Vỏ, lớp
  • Shop drawings /ʃɒp ˈdrɔːɪŋz/: Bản vẽ thi công chi tiết
  • Standardise /ˈstændədaɪz/: Tiêu chuẩn hóa
  • Stilt /stɪlt/: Cột sàn nhà
  • Trend /trɛnd/: Xu hướng
  • Triangular prism /traɪˈæŋgjʊlə ˈprɪzm/: Lăng trụ tam giác

null

Từ vựng thông dụng ngành thiết kế đồ họa

Xem thêm:

Bạn đang xem: 250+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH THIẾT KẾ ĐỒ HỌA

  • 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM THÔNG DỤNG
  • TRỌN BỘ TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ GIÁO DỤC TRONG TIẾNG ANH HAY DÙNG

1.2. Thuật ngữ tiếng Anh ngành thiết kế đồ họa

Dưới đây là những thuật ngữ tiếng Anh ngành thiết kế đồ họa để bạn có thể tham khảo:

  • Ability /əˈbɪlɪti/: Có khả năng
  • Access /ˈæksɛs/: Truy cập/ Sụy truy cập
  • Accommodate /əˈkɒmədeɪt/: Thích nghi/ phù hợp/ điều tiết
  • Acoustic coupler /əˈkuːstɪk ˈkʌplə/: Bộ ghép âm
  • Activity /ækˈtɪvɪti/: Hoạt động
  • Analyst /ˈænəlɪst/: Phân tích viên
  • Aspect /ˈæspɛkt/: Lĩnh vực, khía cạnh
  • Associate /əˈsəʊʃɪɪt/: Có liên quan, quan hệ
  • Axis /ˈæksɪs/: trục
  • Attach /əˈtæʧ/: Gắn vào, đính vào
  • Causal /ˈkɔːzəl/: Nguyên nhân
  • Century /ˈsɛnʧʊri/: Thế kỷ
  • Characteristic /ˌkærəktəˈrɪstɪk/: Thuộc tính, nét tính cách
  • Chronological /ˌkrɒnəˈlɒʤɪkəl/: Thứ tự thời gian
  • Cluster controller /ˈklʌstə kənˈtrəʊlə/: Bộ điều khiển trùm
  • Communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/: Sự liên lạc
  • Condition /kənˈdɪʃən/: Điều kiện
  • Configuration /kənˌfɪgjʊˈreɪʃən/: Cấu hình
  • Conflict /ˈkɒnflɪkt/: Xung đột
  • Consist /kənˈsɪst/: Bao gồm
  • Contemporary /kənˈtɛmpərəri/: Cùng lúc, đồng thời
  • Convert /ˈkɒnvɜːt/: Chuyển đổi
  • Coordinate /kəʊˈɔːdnɪt/: Phối hợp
  • Connection /kəˈnɛkʃən/: phép nối, cách nối, mạch
  • Clad /klæd/: phủ, che phủ
  • Context /ˈkɒntɛkst/: bối cảnh, phạm vi
  • Configuration /kənˌfɪgjʊˈreɪʃən/: cấu hình, hình dạng
  • Crystal /ˈkrɪstl/: Tinh thể
  • Database /ˈdeɪtəˌbeɪs/: Cơ sở dữ liệu
  • Decrease /ˈdiːkriːs/: Giảm
  • Definition /ˌdɛfɪˈnɪʃən/: Định nghĩa
  • Design /dɪˈzaɪn/: Thiết kế / Bản thiết kế
  • Diagram /ˈdaɪəgræm/: Biểu đồ

null

Thuật ngữ tiếng Anh ngành thiết kế đồ họa

  • Discourage /dɪsˈkʌrɪʤ/: Không khuyến khích, không động viên
  • Disparate /ˈdɪspərɪt/: Khác nhau, khác loại
  • Display /dɪsˈpleɪ/: Hiển thị/ Màn hình
  • Distinction /dɪsˈtɪŋkʃən/: Sự phân biệt, nét đặc thù
  • Distribute /dɪsˈtrɪbju(ː)t/: Phân phát
  • Distributed system /dɪsˈtrɪbju(ː)tɪd ˈsɪstɪm/: Hệ phân tán
  • Divide /dɪˈvaɪd/: Chia
  • Document /ˈdɒkjʊmənt/: Văn bản
  • Equipment /ɪˈkwɪpmənt/: Thiết yếu, căn bản
  • Essential /ɪˈsɛnʃəl/: Ước lượng
  • Execute /ˈɛksɪkjuːt/: Thi hành
  • Expertise /ˌɛkspɜːˈtiːz/: Sự thành thạo
  • Fibre-optic cable /ˈfaɪbər-ˈɒptɪk ˈkeɪbl/: Cáp quang
  • Flexible /ˈflɛksəbl/: Mềm dẻo
  • Gateway /ˈgeɪtweɪ/: Cửa ngõ
  • Global /ˈgləʊbəl/: Toàn cầu, tổng thể
  • Graphics /ˈgræfɪks/: Đồ họa
  • Hardware /ˈhɑːdweə/: Phần cứng
  • Hook /hʊk/: Ghép vào với nhau
  • Hybrid /ˈhaɪbrɪd/: Lai
  • Imitate /ˈɪmɪteɪt/: Mô phỏng
  • Immense /ɪˈmɛns/: Bao la, rộng lớn
  • Impact /ˈɪmpækt/: Tác động, va chạm/ Sự va chạm, tác động
  • Increase /ˈɪnkriːs/: Tăng
  • Indicate /ˈɪndɪkeɪt/: Chỉ ra, cho biết
  • Interchange /ˌɪntəˈʧeɪnʤ/: Trao đổi lẫn nhau
  • Interface /ˈɪntəˌfeɪs/: Giao diện
  • Limit /ˈlɪmɪt/: Hạn chế
  • Majority /məˈʤɒrɪt/: Phần lớn, chủ yếu
  • Merge /mɜːʤ/: Trộn
  • Multimedia /ˌmʌltɪˈmiːdɪə/: Đa phương tiện
  • Multiplexor /ˈmʌltɪplɛksə/: Bộ dồn kênh
  • Network /ˈnɛtwɜːk/: Mạng
  • Peripheral /pəˈrɪfərəl/: Ngoại vi
  • Physical /ˈfɪzɪkəl/: Thuộc về vật chất
  • Recognize /ˈrɛkəgnaɪz/: Nhận ra, nhận diện
  • Secondary /ˈsɛkəndəri/: Thứ cấp

Xem thêm: CONCEPT LÀ GÌ? A – Z VỀ CONCEPT MÀ CÁC BẠN NÊN BIẾT: Ý NGHĨA, ỨNG DỤNG

null

Thuật ngữ tiếng Anh ngành thiết kế đồ họa

  • Single-purpose /ˈsɪŋgl-ˈpɜːpəs/: Chuyên dùng
  • Sophistication /səˌfɪstɪˈkeɪʃən/: Sự phức tạp
  • Superior /suːˈpɪəriə/: Cao cấp
  • Task /tɑːsk/: Nhiệm vụ
  • Symmetry /ˈsɪmɪtri/: sự đối xứng, cấu trúc đối xứng
  • Transition /trænˈzɪʃ(ə)n/: sự đổi kiểu
  • Formal /ˈfɔːməl/: hình thức, chính thức
  • Irregular /ɪˈrɛgjʊlə/: không đều, không theo quy luật
  • Massing /ˈmæsɪŋ/:khối
  • Diagram /ˈdaɪəgræm/: sơ đồ
  • Form /fɔːm/: hình dạng
  • Shell /ʃɛl/: vỏ, lớp
  • Merge /mɜːʤ/: kết hợp
  • Composition /ˌkɒmpəˈzɪʃən/: sự cấu thành
  • Uniformity /ˌjuːnɪˈfɔːmɪti/: tính đồng dạng
  • Balance /ˈbæləns/: cân bằng
  • Curvilinear /ˌkɜːvɪˈlɪnɪə/: thuộc đường cong
  • Texture /ˈtɛksʧə/: kết cấu
  • Articulation /ɑːˌtɪkjʊˈleɪʃ(ə)n/: trục bản lề
  • Detail /ˈdiːteɪl/: chi tiết
  • Define /dɪˈfaɪn/: vạch rõ
  • Linear /ˈlɪnɪə/: (thuộc) nét kẻ
  • Cluster /ˈklʌstə/: tập hợp
  • Volume /ˈvɒljʊm/: khối, dung tích, thể tích
  • Surface /ˈsɜːfɪs/: bề mặt
  • Mass /mæs/: khối, đống
  • Oblique /əˈbliːk/: chéo, xiên
  • Order /ˈɔːdə/: trật tự, thứ bậc
  • Regulate /ˈrɛgjʊleɪt /: sắp đặt, điều chỉnh
  • Proportion /prəˈpɔːʃən/: phần, sự cân xứng
  • Intention /ɪnˈtɛnʃən/: ý định, mục đích
  • Depth /dɛpθ/: chiều sâu
  • Envelop /ɪnˈvɛləp/: bao,bọc, phủ
  • Shape /ʃeɪp/: hình dạng
  • Datum /ˈdeɪtəm/: dữ liệu
  • Function /ˈfʌŋkʃən/: nhiệm vụ
  • Sustainable /səsˈteɪnəbl/: có thể chịu đựng được
  • Spatial /ˈspeɪʃəl/: (thuộc) không gian
  • Space /speɪs/: khoảng, chỗ
  • Portal /ˈpɔːtl/: cửa chính, cổng chính
  • Foreground /ˈfɔːgraʊnd/: cận cảnh
  • Layout /ˈleɪaʊt/: bố trí, xếp đặt

null

Thuật ngữ tiếng Anh ngành thiết kế đồ họa

Xem thêm:

Bạn đang xem: 250+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH THIẾT KẾ ĐỒ HỌA

  • TỔNG HỢP TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH CƠ KHÍ TRONG TIẾNG ANH
  • TỔNG HỢP TỪ VỰNG VÀ CÂU GIAO TIẾP VỀ SỨC KHỎE PHỔ BIẾN NHẤT

1.3 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thiết kế nội thất

  • Analysis of covariance /əˈnæləsɪs ɒv covariance/: phân tích hợp phương sai
  • Ottoman /ˈɒtəʊmən/: ghế đôn
  • Blind nailing /blaɪnd ˈneɪlɪŋ/: đóng đinh chìm
  • Cantilever /ˈkæntɪliːvə/: cánh dầm
  • Fixed furniture /fɪkst ˈfɜːnɪʧə/: nội thất cố định
  • Kiln-dry /kɪln-draɪ/: sấy
  • Basket-weave pattern /ˈbɑːskɪt-wiːv ˈpætən/: họa tiết dạng đan rổ
  • Blackout lining /ˈblækaʊt ˈlaɪnɪŋ/: màn cửa chống chói nắng
  • Ain wall /ain wɔːl/: tường kính (của 1 tòa nhà)
  • Wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/: tủ đựng quần áo (to hơn tủ “cup broad “)
  • Cushion /ˈkʊʃən/: đệm
  • Rocking chair /ˈrɒkɪŋ ʧeə/: ghế bập bênh, ghế lật đật
  • Blowlamp /ˈbləʊlæmp/: đèn hàn, đèn xì
  • Batten /ˈbætn/: ván lót
  • Chandelier /ˌʃændɪˈlɪə/: đèn chùm
  • Sofa /ˈsəʊfə/: ghế tràng kỷ (làm ngôi nhà trông sang trọng hơn)
  • Stain repellent /steɪn rɪˈpɛlənt/: (chất liệu) chống bẩn
  • Pleat style /pliːt staɪl/: kiểu có nếp gấp
  • Chair /ʧeə/: ghế
  • Recliner /rɪˈklaɪnə/: ghế đệm để thư giãn, có thể điều chỉnh linh hoạt phần gác chân
  • Bedside table /ˈbɛdˌsaɪd ˈteɪbl/: bàn để cạnh giường
  • Bath /bɑːθ/: bồn tắm
  • Ceiling light /ˈsiːlɪŋ laɪt/: đèn trần
  • Hard-twist carpet /hɑːd-twɪst ˈkɑːpɪt/: thảm dạng bông vải xoắn cứng
  • Masonry /ˈmeɪsnri/: tường đá
  • Angle of incidence /ˈæŋgl ɒv ˈɪnsɪdəns/: góc tới
  • Sofa bed /ˈsəʊfə bɛd/: giường sofa
  • Focal point /ˈfəʊkəl pɔɪnt/: tiêu điểm
  • Couch /kaʊʧ/: trường kỷ
  • Gas fire /gæs ˈfaɪə/: lò sưởi ga
  • Rocking chair /ˈrɒkɪŋ ʧeə/: ghế đu
  • Internet access /ˈɪntəˌnɛt ˈæksɛs/: mạng Internet
  • Lambrequin /ˈlæmbəkɪn/: màn, trướng
  • Parquet /ˈpɑːkeɪ/: sàn lót gỗ
  • Drinks cabinet /drɪŋks ˈkæbɪnɪt/: tủ đựng giấy tờ
  • Ingrain wallpaper /ɪnˈgreɪn ˈwɔːlˌpeɪpə/: giấy dán tường màu nhuộm
  • Ensuite bathroom /ensuite ˈbɑːθru(ː)m/: buồng tắm trong phòng ngủ
  • Fire retardant /ˈfaɪə retardant/: (chất liệu) cản lửa
  • Bench /bɛnʧ/: ghế dài
  • Stool /stuːl/: ghế đẩu
  • Side table /saɪd ˈteɪbl/: bàn trà (để sát tường, khác với bàn chính)
  • Skylight /ˈskaɪlaɪt/: giếng trời
  • Ottoman /ˈɒtəʊmən/: ghế đệm không có vai tựa
  • Veneer /vɪˈnɪə/: lớp gỗ bọc trang trí
  • Gypsum /ˈʤɪpsəm/: thạch cao
  • Radiator /ˈreɪdɪeɪtə/: lò sưởi
  • Fireplace /ˈfaɪəˌpleɪs/: lò sưởi
  • Chintz /ʧɪnts/: vải họa tiết có nhiều hoa
  • Chequer-board pattern /ˈʧɛkə-bɔːd ˈpætən/: họa tiết sọc ca rô
  • Dynamic chair /daɪˈnæmɪk ʧeə/: ghế xoay văn phòng
  • Dresser /ˈdrɛsə/: tủ thấp có nhiều ngăn kéo (người anh hay dùng)
  • Bed /bɛd/: giường
  • Curtain /ˈkɜːtn/: rèm, màn
  • Bookcase /ˈbʊkkeɪs/: tủ sách
  • Chest /ʧɛst/: rương, hòm
  • Heater /ˈhiːtə/: bình nóng lạnh
  • Side broad /saɪd brɔːd/: tủ ly
  • Gloss paint /glɒs peɪnt/: sơn bóng
  • Substrate /ˈsʌbstreɪt/: lớp nền
  • Sofa-bed /ˈsəʊfə-bɛd/: giường sofa
  • Sink /sɪŋk/: bệ rửa

null

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thiết kế nội thất

  • Carpet /ˈkɑːpɪt/: thảm
  • Cup broad /kʌp brɔːd/: tủ đựng bát, chén
  • Hoover/ vacuum/ cleaner /ˈhuːvə/ ˈvækjʊəm/ ˈkliːnə/: máy hút bụi
  • Symmetrical /sɪˈmɛtrɪkəl/: đối xứng
  • Chest of drawers /ʧɛst ɒv drɔːz/: tủ ngăn kéo
  • Reading lamp /ˈriːdɪŋ læmp/: đèn bàn
  • Chipboard /ˈʧɪpbɔːd/: tấm gỗ mùn cưa
  • Asymmetrical /ˌæsɪˈmɛtrɪkəl/: không đối xứng
  • Electric fire /ɪˈlɛktrɪk ˈfaɪə/: lò sưởi điện
  • Pecan /pɪˈkæn/: gỗ hồ đào
  • Air conditional /eə kənˈdɪʃənl/: điều hòa
  • Ceiling rose /ˈsiːlɪŋ rəʊz/: hoa văn thạch cao dạng tròn trang trí giữa trần nhà
  • Fridge /frɪʤ/: tủ lạnh
  • Cardinal direction(s) /ˈkɑːdɪnl dɪˈrɛkʃən(ɛs)/: phương chính (vd: đông, tây, nam, bắc)
  • Window curtain /ˈwɪndəʊ ˈkɜːtn/: màn che cửa sổ
  • Table base /ˈteɪbl beɪs/: chân bàn
  • Rug /rʌg/: thảm trải sàn
  • Monochromatic /ˌmɒnəkrəʊˈmætɪk/: đơn sắc
  • Poster /ˈpəʊstə/: bức ảnh lớn trong nhà
  • Trim style /trɪm staɪl/: kiểu có đường viền
  • Wall lamp /wɔːl læmp/: đèn tường
  • Wallpaper /ˈwɔːlˌpeɪpə/: giấy dán tường

Xem thêm : Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề thông dụng nhất

ĐĂNG KÝ NGAY:=> Khóa học tiếng Anh giao tiếp OFFLINE cho người đi làm tại Hà Nội=> Khóa học tiếng Anh giao tiếp 1 kèm 1 cho người đi làm=> Khóa học tiếng Anh giao tiếp TRỰC TUYẾN NHÓM

=> TEST TRÌNH ĐỘ TIẾNG ANH MIỄN PHÍ

2. Mẫu câu giao tiếp thông dụng ngành thiết kế đồ họa

Ngoài những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thiết kế đồ họa ở trên thì hãy tham khảo ngay những mẫu câu giao tiếp dưới đây nhé:

  • A logo is not only a graphic symbol, it is also an identity image of the brand. Therefore, companies will pay special attention. Many big brands can even pay thousands of dollars to have the best quality brand: Logo không chỉ là một biểu tượng đồ họa, mà đó còn là hình ảnh nhận diện của thương hiệu. Vì thế, các công ty sẽ đặc biệt chú trọng. Nhiều thương hiệu lớn còn có thể chi trả hàng nghìn dollar để có một thương hiệu chất lượng nhất.
  • Can you design a logo for me 1 logo? With the idea is to create simplicity, lightness and closeness to everyone. Time industry logo: Bạn có thể thiết kế logo giúp mình 1 logo được không. Với ý tưởng là tạo nên sự đơn giản, nhẹ nhàng và gần gũi với mọi người. Logo ngành thời gian.
  • Can you re-edit this image? I find its color, block and structure not very good: Bạn có thể chỉnh sửa lại hình ảnh này được không? Mình thấy màu sắc, cách tạo khối và cấu trúc của nó chưa được ổn lắm.
  • Your design A is very beautiful, ensuring good shape, symmetry as well as color. Bring harmony: Thiết kế của bạn A rất đẹp, đảm bảo tốt về hình khối, sự đối xứng cũng như là màu sắc. Đem đến sự hài hòa.
  • Graphic design is a difficult profession, requiring high artistry: Thiết kế đồ họa là một ngành khó, yêu cầu tính nghệ thuật cao.

Xem thêm:

Langmaster – 5 phút học hết từ vựng tiếng Anh chủ đề HỘI HỌA [Học tiếng Anh cho người mới bắt đầu]

null

Mẫu câu giao tiếp thông dụng ngành thiết kế đồ họa

Xem thêm bài viết về từ vựng:

=> 200+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH DU LỊCH

=> 250+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH NHÂN SỰ THƯỜNG GẶP

=> 400+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH XÂY DỰNG BẠN NÊN BIẾT

3. Bài tập tiếng Anh về chuyên ngành thiết kế đồ họa

Bài tập: Tìm nghĩa của các từ vựng dưới đây

1. Hemisphere

2. Perspective drawing

3. Standardise

4. Acoustic coupler

5. Characteristic

Xem thêm : Phần mềm tự học tiếng Anh giao tiếp ELSA Speak miễn phí

6. Coordinate

7. Disparate

8. Distributed system

9. Fibre-optic cable

10. Immense

Đáp án:

1. Bán cầu

2. Bản vẽ bối cảnh

3. Tiêu chuẩn hóa

4. Bộ ghép âm

5. Thuộc tính, nét tính cách

6. Phối hợp

7. Khác nhau, khác loại

8. Hệ phân tán

9. Cáp quang

10. Bao la, rộng lớn

Phía trên là toàn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thiết kế đồ họa để bạn tham khảo. Hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình nâng cao kỹ năng ngoại ngữ của mình. Ngoài ra, đừng quên thực hiện bài test trình độ tiếng Anh online tại Langmaster để đánh giá trình độ tiếng Anh của mình một cách tốt nhất và xây dựng lộ trình học phù hợp nhé.

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Những trang web luyện kỹ năng nghe tiếng Anh hàng đầu
Next Post: Giới từ trong tiếng Anh: Nắm chắc định nghĩa và cách dùng chỉ trong 15 phút »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026