Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / Tổng hợp từ vựng lớp 7 (Vocabulary) – Tất cả các Unit SGK Tiếng Anh 7

Tổng hợp từ vựng lớp 7 (Vocabulary) – Tất cả các Unit SGK Tiếng Anh 7

29/11/2023 29/11/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Video tiếng anh 7 từ vựng

UNIT 1. BACK TO SCHOOL

Có thể bạn quan tâm
  • Những trang web luyện kỹ năng nghe tiếng Anh hàng đầu
  • Cách học sách giải thích ngữ pháp tiếng Anh
  • 5 tự học tiếng Anh giao tiếp thành công
  • QUY TRÌNH HỌC TIẾNG ANH CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU HIỆU QUẢ NHẤT
  • Bí kíp “vàng” giúp ôn thi môn Tiếng Anh hiệu quả trước kỳ thi THPT quốc gia

[TRỞ LẠI TRƯỜNG]

Bạn đang xem: Tổng hợp từ vựng lớp 7 (Vocabulary) – Tất cả các Unit SGK Tiếng Anh 7

– bus stop /bʌs stɒp/ (n) trạm xe buýt

– different /ˈdɪfərənt/ (adj) khác

– distance /ˈdɪstəns/ (n) khoảng cách

– far /fɑr/ (adj/adv)xa

– means /minz/ (n) phương tiện

– transport /ˈtrænspɔrt/ (n) sự chuyển chở, vận tải

– miss /mɪs/ (v) nhớ, nhỡ

– nice /naɪs/ (adj) vui

– fine /faɪn/ (adj) tốt, khỏe

– pretty /ˈprɪti/ (adv) khá

– unhappy /ʌnˈhæpɪ/ (adj) không hài lòng, không vui

– still /stɪl/ (adv) vẫn

– lunch room /ˈlʌntʃ rum/ (n) phòng ăn trưa

– parent /ˈpɛərənt/ (n) cha, mẹ

– market /ˈmɑː.kɪt/ (n) chợ

– movie /ˈmuː.vi/ (n) bộ phim

– survey /ˈsɜrveɪ/ (n) cuộc điều tra

UNIT 2. PERSONAL INFORMATION

[THÔNG TIN CÁ NHÂN]

– address /əˈdrɛs/ (n) địa chỉ

– appear /əˈpɪər/ (v) xuất hiện

– birthday /ˈbɜrθˌdeɪ/ (n) sinh nhật

– calendar /ˈkæləndər/ (n) lịch, tờ lịch

– call /kɔl/ (v) gọi, gọi điện thoại

– date /deɪt/ (n) ngày (trong tháng)

– except /ɪkˈsɛpt/ (v) ngoại trừ

– finish /ˈfɪnɪʃ/ (v) kết thúc, hoàn thành

– invite /ɪnˈvaɪt/ (v) mời

– join /dʒɔɪn/ (v) tham gia

– fun /fʌn/ (adj/noun) vui, cuộc vui

– moment /ˈmoʊmənt/ (n) khoảnh khắc, chốc lát

– nervous /nɜrvəs/ (adj) lo lắng, hồi hộp

– party /ˈpɑrti/ (n) bữa tiệc

– worried /ˈwɜrid/ (adj) lo lắng

months /mʌnθ/ (n) tháng

January /ˈdʒænjuəri/ (n) tháng một

February /ˈfebruəri/ (n) tháng hai

March /mɑːtʃ/ (n) tháng ba

April /ˈeɪprəl/ (n) tháng tư

May /meɪ/ (n) tháng năm

June /dʒuːn/ (n) tháng sáu

July /dʒuˈlaɪ/ (n) tháng bảy

August /ˈɔːɡəst / (n) tháng tám

September /sepˈtembə(r)/ (n) tháng chín

October /ɒkˈtəʊbə(r)/ (n) tháng mười

November /nəʊˈvembə(r)/(n) tháng mười một

December /dɪˈsembə(r)/ (n) tháng mười hai

UNIT 3. AT HOME

[Ở NHÀ]

– put /pʊt/ (v): đặt để

– washing machine /ˈwɒʃɪŋ məˈʃiːn/ (n): máy giặt

– refrigerator /rɪˈfrɪdʒəreɪtə(r)/ (n): tủ lạnh

– electric stove /ɪˈlektrɪk stəʊv/: lò điện

– sink /sɪŋk/ (n): bồn rửa

– shower /ˈʃaʊə(r)/ (n): vòi tắm hoa sen

– closet /ˈklɒzɪt/ (n): tủ quần áo

– interesting/ˈɪntrəstɪŋ/ (a): thú vị

– friendly /ˈfrendli/(a): thân thiện

– modern /ˈmɒdn/ (a): hiện đại

– narrow /ˈnærəʊ/ (a): hẹp

– clever /ˈklevə(r)/ (a): lanh lợi

– sour/ˈsaʊə(r)/(a): chua

– colorful /ˈkʌləfl/(a): sặc sỡ

– Quiet /ˈkwaɪət/ (a): yên tĩnh

– neighbor /ˈneɪbə(r)/ (n): người láng giềng

– wonderful /ˈwʌndəfl/(a): tuyệt vời

– farmhouse /ˈfɑːmhaʊs/ (n): nhà ở nông trại

– large /lɑːdʒ/(a): lớn

– really /ˈriːəli/(adv): thực sự

– view /vjuː/ (n): tầm nhìn

– bright /braɪt/ (a): sáng sủa

– test /test/ (n): bài kiểm tra

– dress /dres/ (n): áo đầm

– doll /dɒl/ (n): búp bê

– clean /kliːn/(a): sạch sẽ

– journalist /ˈdʒɜːnəlɪst/ (n): nhà báo

– painter /ˈpeɪntə(r)/(n): họa sĩ

– article /ˈɑːtɪkl/ (n): bài báo

– dentist/ˈdentɪst/ (n): nha sĩ

– sick /sɪk/ (a) : bệnh

– among (prep)/əˈmʌŋ/: trong số

– airplane /ˈeəpleɪn/ (n): máy bay

– cheap /tʃiːp/(a): rẻ tiền

– enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ (v): thích

– company /ˈkʌmpəni/ (n): công ty

– cost/kɒst/ (n,v): trị giá

– center /ˈsentə(r)/ (n): trung tâm

– move /muːv/ (v): di chuyển

– pineapple /ˈpaɪnæpl/: quả thơm

UNIT 4. AT SCHOOL

[Ở TRƯỜNG]

– primary School /ˈpraɪmɛri skul/ (n): trường tiểu học

– secondary school /ˈsɛkənˌdɛri skul/ (n): trường trung học cơ sở

– high School /haɪ skul/ (n): trường phổ thông trung học

– uniform /ˈjuː.nɪ.fɔːm/ (n): đồng phục

– schedule /ˈskɛdʒul/ (n): lịch trình, chương trình

– timetable /ˈtaɪmˌteɪbəl / (n): thời khóa biểu

– library /ˈlaɪˌbrɛri/ (n): thư viện

– plan /plænl/ (n): sơ đồ ( hướng dẫn mượn sách)

– index /ˈɪndeks/ (n): mục lục( sách thư viện)

– order /ˈɔːdər/ (n): thứ tự

– title /ˈtaɪtl/ (n): tiêu đề

– set /set/ (n): bộ

– shelf /ʃelf/ (n): giá sách

+ shelves (n): giá sách (số nhiều)

– area /ˈɛəriə/ (n): khu vực

– author /ˈɔθər/ (n): tác giả

– dictionary /ˈdɪkʃəˌnɛri / (n): từ điển

– novel /ˈnɒv.əl/ (n): truyện, tiểu thuyết

– rack /ræk/ (n): giá đỡ

– past /pɑst/ (n): qua ( khi nói giờ)

– quarter /ˈkwɔː.tər/ (n): 1/4, 15 phút

– break /breɪk/ (n): giờ giải lao

– cafeteria /ˌkæf.əˈtɪə.ri.ə/ (n): quán ăn tự phục vụ

– snack /snæk/ (n): đồ ăn nhanh

– capital /ˈkæp.ɪ.təl/ (n): thủ đô

– receive /rɪˈsiːv/ (v): nhận

– show /ʃoʊ/ (v): cho thấy

subjects (n) /ˈsʌb.dʒekt/ các môn học

– Math /mæθ/ (n): Môn toán, toán học

– History /ˈhɪstəri/ (n): Lịch sử, môn lịch sử

– Music /ˈmjuː.zɪk/ (n): Môn nhạc

– Geography /dʒiˈɒgrəfi/ (n): Địa lý, môn địa lý

– Economics /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/ (n): Môn kinh tế

– Biology /baɪˈɒlədʒi/ (n): Môn sinh học

– Chemistry /ˈkɛməstri / (n): Môn hóa học

– Physical Education /ˈfɪzɪkəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ (n): Môn thể dục

– Physics /ˈfɪzɪks / (n): Môn vật lý

– English /ˈɪŋglɪʃ/ (n): Môn tiếng Anh

UNIT 5. WORK AND PLAY

[HỌC VÀ CHƠI]

– appliance /əˈplaɪəns/ (n): thiết bị

– atlas /ˈætləs/ (n): sách bản đồ

– bell /bɛl/ (n): cái chuông

– blindman’s bluff /ˈblaɪndˌmænz ˈbʌf/ (n): trò bị mắt bắt dê

– calculator /ˈkælkyəˌleɪtər/ n Máy tính

– chat /ˈ tʃæt/ (v): tán gẫu

– drawing /ˈdrɔɪŋ/ (n): tranh vẽ

– energetic /ˌɛnərˈdʒɛtɪk/ (n): hiếu động, nhiều năng lượng

– enjoy /ɛnˈdʒɔɪ/ (v): yêu thích, thưởng thức

– equation /ɪˈkweɪ.ʒən/ (n): công thức

– essay /ˈes.eɪ/ (n): bài tiểu luận

– event /ɪˈvɛnt/ (n): sự kiện

– experiment /ɪkˈspɛrəmənt/ (n): thí nghiệm

– famous /ˈfeɪməs/ (adj): nổi tiếng

– fix / fɪks/ (v): sửa chữa

– globe /gloʊb/ (n): quả địa cầu

– household /ˈhaʊsˌhoʊld/ (n): hộ gia đình

– indoors /ɪnˈdɔrz/ (adv): trong nhà

– marbles /ˈmɑrbəlz/ (n): trò bắn bi

– pen pal /penpæl/ (n): bạn qua thư

– portable /ˈpɔrtəbəl/ (adj): có thể xách tay

– present /ˈprɛzənt/ (adj): hiện tại

– relax /rɪˈlæks/ (v): thư giãn

– repair /rɪˈpɛər/ (n): sửa chữa (máy móc)

– score /skɔːr/ (v): ghi bàn (thể thao)

– swap /swɑːp/ (v): trao đổi

UNIIT 6 AFTER SCHOOL

[SAU GIỜ HỌC]

– anniversary /ˌæn əˈvɜr sə ri / (n): ngày/lễ kỷ niệm

Xem thêm : Mẹ và bé

– campaign /kæmˈpeɪn/ (n): chiến dịch/ đợt vận động

– celebration /ˌselɪˈbreɪʃən/ (n) sự tổ chức,lễ kỷ niệm

– collection /kəˈlekʃən/ (n): bộ sưu tập

– comic /ˈkɑːmɪk/ (n): truyện tranh

– concert /ˈkɒnsət/ (n): buổi hòa nhạc

– entertainment /entəˈteɪnmənt/ (n): sự giải trí

– orchestra /ˈɔːkɪstrə/ (n): dàn nhạc giao hưởng

– paint /peɪnt/ (v) sơn

– pastime /ˈpɑːstaɪm/ (n) trò tiêu khiển

– rehearse /rɪˈhɜːs/ (v) diễn tập

– stripe /straɪp/ (n) kẻ sọc

– teenager /ˈtiːnˌeɪdʒər/ (n) thiếu niên(13-19 tuổi)

– volunteer /ˌvɒlənˈtɪər/ (n) tình nguyện viên

– wedding /ˈwedɪŋ/ (n) lễ cưới

– should /ʃʊd/ (v) nên

– musical Instrument /ˈmjuː.zɪ.kəl ˈɪnstrəmənt/(n) nhạc cụ

– bored /bɔːd/ (adj) buồn chán

– healthy /ˈhelθi/ (adj) khỏe mạnh

– attend /əˈtend/ (v) tham dự

– model /ˈmɒdəl/ (n) mô hình, mẫu

– coin /kɔɪn/ (n) tiền xu

– environment /ɪnˈvaɪə rənmənt/ (n) môi trường

– wear /weər/ (v) mặc, đội

– assignment /əˈsaɪnmənt/ (n) bài tập

UNIT 7. THE WORLD OF WORK

[THẾ GIỚI CÔNG VIỆC]

– coop /kuːp/ (n): chuồng gà

– definitely /ˈdefɪnətli/ (adv): chắc chắn, nhất định

– feed /fiːd/ (v): cho ăn

– hard /hɑːd/ (adv): vất vả/chăm chỉ

– hour /aʊr/ (n): tiếng, giờ

– lazy /ˈleɪ.zi/ (adj): lười biếng

– period /ˈpɪə.ri.əd/ (n): tiết học

– public holiday /ˈpʌb.lɪk ˈhɒl.ɪ.deɪ/ (n): ngày lễ

– quite /kwaɪt/ (adv): tương đối, khá

– real /riː.əl/ (adj): thật, thật sự

– realize /ˈrɪə.laɪz/ (v): nhận ra

– shed /ʃed/ (n): nhà kho, chuồng (trâu bò)

– shift /ʃɪft/ (n): ca làm việc

– typical / ˈtɪp.ɪ.kəl/ (adj): điển hình, tiêu biểu

– vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/ (n): kỳ nghỉ lễ

– Easter /ˈiː.stər/ (n): Lễ Phục Sinh

– Thanksgiving /ˌθæŋksˈgɪv.ɪŋ/ (n) Lễ Tạ Ơn

– review /rɪˈvjuː/ (v) ôn tập

– supermarket /ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/ (n) siêu thị

– homeless /ˈhəʊm.ləs/ (adj) không nhà

UNIT 8. PLACES

[NƠI CHỐN]

– altogether /ˌɔːltəˈgeðər/ (adv): tổng cộng, tính gộp lại

– change /tʃeɪndʒ/ (n): tiền lẻ, tiền thừa

– coach /koʊtʃ/ (n): xe chạy đường dài

– cost /kɒst/ (n,v): chi phí, có giá là

– direction /da ɪˈrekʃən/ (n): phương hướng

– guess /ges/ (v): sự phỏng đoán

– mail /meɪl/ (v): gửi thư

– overseas /ˌəʊvəˈsiːz/ (adj): ở nước ngoài

– phone card /fəʊn kɑːd/ (n): thẻ điện thoại

– plain /pleɪn/ (n): đồng bằng

– regularly /ˈregjʊləli/ (adv): thường xuyên

– send /Send/ (v): gửi đi

– souvenir /ˌsu:vənˈɪər/ (n): đồ lưu niệm

– total /ˈtəʊtəl/ (n, adj): tổng, toàn bộ

– police station / pəˈliːs ˈsteɪʃən/ (n): đồn cảnh sát

– bakery /ˈbeɪkəri/ (n): hiệu bánh

– envelope /ˈenvələʊp/ (n): phong bì

– price /praɪs/ (n): giá tiền

– item /ˈaɪtəm/ (n): món hàng

– ask /ɑːsk/ (v): hỏi

UNIT 9: AT HOME AND AWAY

[Ở NHÀ VÀ ĐI XA]

– recent /’ri:snt/ (adj): gần đây, mới đây

– welcome /’welk m/ (v) : chúc mừng, chào đón

– welcome back (v): chào mừng bạn trở về

– think of /θiɳk əv/ (v): nghĩ về

– friendly /’frendli/ (adj): thân thiện, hiếu khách

– delicious /di’liʃəs/ (adj): ngon

– quite /kwait/ (adv): hoàn toàn

– aquarium /ə’kweəriəm/ (n): bể/ hồ nuôi cá

– gift /gift/ (n): quà

– shark /ʃɑ:k/ (n): cá mập

– dolphin /’dɔlfin/ (n): cá heo

– turtle /’tə:tl/ (n) : rùa biển

– exit /‘eksit/ (n): lối ra

– cap /kap/ (n): mũ lưỡi trai

– poster /’poustə/ (n): áp phích

– crab /krab/ (n): con cua

– seafood /’si:fud/ (n): hải sản, đồ biển

– diary /’daiəri/ (n): nhật kí

– rent /rent/ (v): thuê

– move(to) /mu:v/ (v): di chuyển

– keep in touch (v): liên lạc

– improve /im’pru:v/ (v): cải tiến, trau dồi

UNIT 10: HEALTH AND HYGIENE

[SỨC KHỎE VÀ VỆ SINH]

– be in a lot of pain /biː ɪn ǝ ǀɒt ǝv peɪn/: đau đớn nhiều

– be scared of /biː skeəd ǝv/: sợ

– broken /ˈbrəʊkən/ (adj): hư, bể, vỡ

– cavity /ˈkævəti/ (n): lỗ răng sâu

– check /tʃek/ (v): kiểm tra

– dentist /ˈdentɪst/ (n): nha sĩ

– difficult /ˈdɪfɪkəlt/ (adj): khó khăn

– explain /ɪkˈspleɪn/ (v): giả thích

– fill /fɪl/ (v): trám, lấp lỗ hổng

– have an appointment with/hæv ən əˈpɔɪntmənt wɪð/: có cuộc hẹn với

– healthy /ˈhelθi/ (adj): lành mạnh, bổ dưỡng

– hurt /hɜːt/ (v): làm đau

– keep sb away /kiːp ˈsʌmbədi əˈweɪ/ (v): ngăn ai đến gần

– kind /kaɪnd/ (adj): tử tế, tốt bụng

– loud /laʊd/ (adj) to(âm thanh)

– notice /ˈnəʊtɪs/ (v): chú ý

– pain /peɪn/ (n): sự đau đớn

– patient /ˈpeɪʃnt/ (n): bệnh nhân

– serious /ˈsɪəriəs/ (adj): nghiêm trọng

– smile /smaɪl/ (v): cười

– sound /saʊnd/ (n): âm thanh

– strange /streɪndʒ/ (adj): lạ lẫm

– toothache /ˈtuːθeɪk/ (n): đau răng

– touch /tʌtʃ/ (v): sờ, đụng, chạm

– unhealthy /ʌnˈhelθi/ (adj): không lành mạnh, không bổ dưỡng

– personal /ˈpɜː.sən.əl/ (adj): cá nhân

– hygiene /ˈhaɪ.dʒiːn/ (n): phép vệ sinh

– harvest /ˈhɑː.vɪst/ (n,v): mùa gặt/thu hoạch

– all the time /ɔːl ðə taɪm/ (adv): luôn luôn

– shower /ʃaʊəʳ/ (n,v): vòi tắm hoa sen/tắm bằng vòi hoa sen

– take care of /teɪk keəʳ əv/ (n): săn sóc, trông nom

– washing /wɒʃɪŋ/ (n): việc giặt quần áo

+ do the washing /duː ðə wɒʃɪŋ/ (v): giặt quần áo

– iron /aɪən/ (v): ủi (quần áo)

+ ironing /ˈaɪə.nɪŋ/ (n): việc ủi quần áo

– own /əʊn/ (adj): riêng, cá nhân

– be bad for (+ noun) /bi bæd fɔːʳ/ (v): có hại cho…

– advice /ədˈvaɪs/ (n): lời khuyên

+ advise /ədˈvaɪz/ (v): khuyên

– follow one’s advice /ˈfɒl.əʊ wʌns ədˈvaɪs/ (v): theo lời khuyên của ai

– change /tʃeɪndʒ/ (v): thay đổi

– probably /ˈprɒb.ə.bli/ (adv): có lẽ

– brush /brʌʃ/ (v,n): chải (bằng bàn chải)/bàn chải

– comb /kəʊm/ (v,n): chải (tóc)/cái lược

– take exercise /teɪk ˈek.sə.saɪz/ (v): tập thể dục

– reply /rɪˈplaɪ/ (n,v): câu trả lời/trả lời

– suitable /ˈsjuː.tə.bļ/ (adj): thích hợp

– appointment /əˈpɔɪnt.mənt/ (n): cuộc hẹn

– drill /drɪl/ (v,n): khoan/cái khoan

– afterwards /ˈɑːf.tə.wədz/ (adv): sau đó

– fix /fɪks/ (v): lắp

– surgery /ˈsɜː.dʒər.i/ (n): phòng khám bệnh, giải phẫu

– nervous /ˈnɜː.vəs/ (adj): lo lắng, ái ngại

– painful /ˈpeɪn.fəl/ (adj): đau đớn

– sensible /ˈsent.sɪ.bļ/ (adj): khôn ngoan

– neglect /nɪˈglekt/ (v): lơ là

UNIT 11: KEEP FIT, STAY HEALTHY

[GIỮ DÁNG ĐẸP VÀ KHỎE MẠNH]

– check-up /´tʃek¸ʌp/ (n): khám tổng thể

– medical check-up /’medikə tʃek¸ʌp/ (n): khám sức khỏe tổng thể

– record /´rekɔ:d/ (n): hồ sơ

– medical record ‘medikə rekɔ:d/ (n): hồ sơ bệnh lí

– follow /’fɔlou/ (v): đi theo

– temperature /´temprətʃə/ (n): sốt, nhiệt độ

– run/have a temperature (v): bị sốt

– take one’s temperature (v): đo nhiệt độ

– normal /’nɔ:məl/ (adj): bình thường

– height /hait/ (n): chiều cao, đỉnh cao

Xem thêm : 5000 từ vựng IELTS thông dụng cơ bản và nâng cao định dạng PDF

– measure /’meʤə/ (v): đo

– centimetre/centimeter /’senti,mi:tə/ (n): 1 phân

– weigh /wei/ (v): cân, cân nặng

– scale /skeil/ (n): tỉ lệ, cân

– get on /get ɔn/ (v): lên, bước lên

– form /fɔ:m/ (n): mẫu đơn

– medical form /’medikəfɔ:m/ (n): đơn/ giấy khám sức khỏe

– cover /’kʌvə/ (v): điền

– missing information /’misiɳ infə’meinʃn/ (n): thông tin thiếu

– record card /´rekɔ:d kɑ:d/ (n): phiếu hồ sơ

– forename /´fɔ:¸neim/ (n): tên riêng, tên gọi

– male /meil/ (adj): nam, giống đực

– female /’fi:meil/ (adj): nữ, giống cái

UNIT 12: LET’S EAT!

[CHÚNG TA CÙNG ĂN NÀO]

– add /æd/ (v): thêm vào, bổ sung

– affect /əˈfekt/ (v): ảnh hưởng

– amount /əˈmaʊnt/ (n): số lượng, khối lượng

– balanced /ˈbælənst/ (adj): cân đối, cân bằng

– bowl /boʊl/ (n): cái bát

– chopstick /ˈtʃɒpstɪk/ (n): chiếc đũa

– cucumber /ˈkjuːkʌmbər/ (n): quả dưa chuột

– diet /ˈdaɪət/ (n): chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng

– dirt /dɜːt/ (n): bụi bẩn

– dish /dɪʃ/ (n): món ăn

– durian /dʊəriən/ (n): quả sầu riêng

– energy /ˈenədʒi/ (n): năng lượng

– lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/ (n): phong cách sống

– moderate /ˈmɒdərət/ (adj): khiêm tốn, vừa phải, trung bình

– pan / pæn/ (n): cái soong

– plate /pleɪt/ (n): cái đĩa

– ripe /raɪp/ (adj): chín

– selection /sɪˈlekʃən/ (n): sự lựa chọn

– slice /slaɪs/ (n, v): lát mỏng, thái lát mỏng

– spinach / ˈspɪn.ɪtʃ/ (n): rau chân vịt

– spoon /spuːn/ (n): cái thìa

– stir-fry /ˈstɜːfraɪ/ (v): xào

– taste /teɪst/ (v,n): nếm, có vị/Vị

– smell /smel/ (v,n): ngửi, có mùi/mùi

UNIT 13: ACTIVITIES

[CÁC HOẠT ĐỘNG]

– teenager /’ti:n,eidʤə/ (n): thanh thiếu niên

– surprising /sə’praiziɳ/ (adj): đáng ngạc nhiên

– skateboard /´skeit¸bɔ:d/ (v): trượt ván

– skateboarding /´skeit¸bɔ:diɳ/ (n): môn trượt ván

– roller-skating /’roulə skeitiɳ/ (n): trượt pa-tin (giày trượt có bánh xe ở 4 góc)

– roller- blading /roulə bleidiɳ/ (n): trượt patin (giày trượt có bánh xe dọc ở dưới)

– choice /tʃɔis/ (n): sự lựa chọn

– choose /tʃu:z/ (v): lựa chọn

– athlectics /æθ’letiks/ (n): môn điền kinh

– swimmer /’swimə/ (n): người bơi

– cyclist /’saiklist/ (n): người đi xe đạp

+ cycle /’saikl/ (v): đi xe đạp

– skateboarder /´skeit¸bɔ:də/ (n): người trượt ván

– skillful /’skilful/ (adj): khéo tay

– badly /’bædli/ (adv): kém, dở

– take part in /teik pɑ:t in/ (v): tham gia

– competition /,kɔmpi’tiʃn/ (n): cuộc thi/đua

– district /’distrikt/ (n): quận, khu vực

– prize /praiz/ (n): giải thưởng

– organize /’ɔ:gənaiz/ (v): tổ chức

– participant /pɑ:’tisipənt/ (n): người tham gia

– increase /’inkri:s/ (v): tăng

– regular activity /’rəgjulə æk’tiviti/ (n): sinh hoạt thường xuyên

– walk- to- school day /wɔ:k tə sku:l dei/ (n): ngày đi bộ đến trường

– volunteer /,vɔlən’tiə/ (v): tình nguyện

– be on one’s way /bi: ɔn wʌns wei/ (v): trên đường đi tới

– awareness /ə´wɛənis/ (n): ý thức

– aim /eim/ (n): mục đích

– water safety /wɔ:tə seifti/ (n): sự an toàn nước

– kid /kid/ (n): con dê con, đứa trẻ

– lifeguard /’laifgɑ:d/s (n): nhân viên bảo vệ, cứu hộ

– swimming pool /’swimiɳpu:l/ (n): hồ bơi

– stay away /stei ə’wei/ (v): giữ cách xa, tránh xa

– edge /edʤ/ (n): mé, bìa

– flag /’flæg/ (n): cờ

– strict /strikt/ (ad): nghiêm ngặt

– obey /ə’bei/ (v): vâng lời, tuân theo

– sign /sain/ (n): bảng hiệu

– be aware of /bi: ə’weə ɔv/ (v): ý thức

– risk /risk/ (n): sự nguy hiểm, rủi ro

– careless /’keəlis/ (adj): bất cẩn

– water play /wɔ:tə plei/ (n): trò chơi dưới nước

– jump /ʤʌmp/ (v): nhày, cú nhảy

– land on one’s back /lænd ɔn wʌnsbæk/ (v): té ngửa

– speed /spi:d/ (n): tốc độ

– bump /bʌmp/ (n): cú va chạm

– fly /flaɪ/ (v): bay

– at the speed of sound /æt ðə spi:d əv saund/: với tốc độ âm thanh

UNIT 14: FREE TIME FUN

[THÚ VUI LÚC RẢNH RỖI]

– adventure /ədˈventʃər̩/ (n): cuộc phiêu lưu

– band /bænd/ (n): ban nhạc

– cartoon /kɑrˈtun/ (n): phim hoạt hình

– character /ˈkærɪktər/ (n): nhân vật

– complete /kəmˈpli:t/ (v): hoàn thành

– contest /ˈkɒntest/ (n): cuộc thi

+ contestant /kənˈtestənt/ (n): người dự thi

– cricket /ˈkrɪkɪt/ (n): con dế

– detective /dɪˈtektɪv/ (n): thám tử

– gather /ˈgæð.ər/ (v): tập hợp

– import / ɪmˈpɔrt/ (v): nhập khẩu

– mixture /ˈmɪkstʃə/ (n): sự pha trộn, kết hợp

– owner /ˈəʊnər/ (n): người sở hữu

– perform /pəˈfɔːm/ (v): biểu diễn

– satellite /ˈsætəlaɪt/ (n): vệ tinh

– series /ˈsɪəri:z/ (n): phim truyền hình nhiều tập

– switch on /swɪtʃ ɒn/ (v): bật công tắc

– viewer /ˈvjuːər/ (n): người xem

– drama / ˈdrɑmə/ (n): kịch

– interest /ˈɪntərɪst/ (n): sở thích

– cable TV /ˈkeɪbəl ˈtiˈvi/ (n): truyền hình cáp

– comfortable /ˈkʌmftəbəl/ (adj): thoải mái

UNIT 15: GOING OUT

[ĐI CHƠI/ RA NGOÀI CHƠI]

– amusement /ə’mju:zmənt/ (n): sự giải trí

+ amusement center /ə’mju:zmənt ‘sentə/ (n): trung tâm giải trí

– naddictive /ə´diktiv/ (adj): (có tính) gây nghiện

– arcade /ɑ:’keid/ (n): khu vui chơi/mua sắm có mái vòm

– player /’pleiə/ (n): người chơi

– dizzy /’dizi/ (adj): choáng

– outdoors /’aut’dɔ:z/ (adv): ngoài trời

– indoors /’indɔ:z/ (adv): trong nhà

– develop /di’veləp/ (v): phát triển, mở rộng

– social skill /’souʃəl skil/ (n): kĩ năng giao tiếp

+ skill /skil/ (n): kĩ năng

– of one’s age /ɔv wʌns eiʤ/ (prep): cùng tuổi

– protect /prə’tekt/ (v): bảo vệ, che chở

– premises /’premis/ (n): nhà cửa, đất đai, cơ ngơi

– robbery /’rɔbəri/ (n): vụ cướp

+ robber /’rɔbə/ (n): tên cướp

+ rob /rɔb/ (v): cướp

– education /ˌedʒuˈkeɪʃn/ (n): việc giáo dục

– university course /ju:ni’və:siti kɔ:s/ (n): khóa học ở đại học

– teaching aid /’ti:tʃiɳ eid/ (n): trợ huấn cụ, học cụ

– recorder /ri’kɔ:də/ (n): máy ghi âm

– industry /’indəstri/ (n): công nghiệp

– compact disc /’kɔmpækt disk/: đĩa com-pắc

– image /’imiʤ/ (n): hình ảnh

– worldwide /’wə:ldwaid/ (adj, adv): rộng khắp thế giới

– at the same time /ət ðə seim taim/ (adv): cùng một lúc, đồng thời

UNIT 16: PEOPLE AND PLACES

[CON NGƯỜI VÀ NƠI CHỐN]

– ancient /ˈeɪnt ʃənt/ (adj): cổ xưa

– attraction /əˈtrækʃən/ (n): sự hấp dẫn

– battle /ˈbætl/ (n): trận chiến đấu

– bulb /bʌlb/ (n): bóng đèn

– coral /ˈkɔrəl / (n): san hô

– defeat /dɪˈfiːt/ (v): đánh bại

– depend /dɪˈpend/ (v): phụ thuộc

– destination /ˌdestɪˈneɪʃən/ (n): điểm đến

– gramophone /ˈgræməˌfoʊn/ (n): máy quay đĩa

– invention /ɪnˈvent ʃən/ (v): sáng chế

– minority /maɪˈnɒrɪti/ (n): thiểu số

– monument /ˈmɒnjʊmənt/ (n): tượng đài

– quiz /kwɪz/ (n): câu đố

– region /ˈriː.dʒən/ (n): vùng/miền

– resort /rɪˈzɔːt/ (n): khi nghỉ dưỡng

– show /ʃəʊ/ (n): buổi trình diễn

– temple /ˈtempl ̩/ (n): đền thờ

– veteran /ˈvetərən/ (n): cựu chiến binh

– peaceful /ˈpiːsfəl/ (adj): bình yên

Loigiaihay.com

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế – Economy
Next Post: 20+ bài tập đọc hiểu Tiếng Anh cơ bản và nâng cao [Có đáp án] »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026