Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / 3 đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống thú vị nhất

3 đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống thú vị nhất

29/11/2023 29/11/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Video hội thoại tiếng anh chủ đề ăn uống

“Tối nay ăn gì?” là câu hỏi cửa miệng của rất nhiều người. Quả thực mỗi ngày chúng mình đều có vô vàn lựa chọn cho mỗi bữa ăn, từ việc ăn ngoài hay tự nấu, đến việc ăn món gì, uống gì, hay ăn với ai. Không biết tiếng Anh giao tiếp có những cách diễn đạt nào để nói về việc ăn uống nhỉ? Hãy cùng Step Up khám phá những đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống để có thể tự tin giao tiếp như người bản xứ nhé.

Có thể bạn quan tâm
  • 99+ từ vựng tiếng anh về nấu ăn kèm phiên âm và hình ảnh minh hoạ
  • Trọn bộ tài liệu học tiếng Anh giao tiếp miễn phí tại nhà
  • Review top 9 trung tâm tiếng Anh giao tiếp TPHCM chất lượng nhất
  • HƯỚNG DẪN DẠY TIẾNG ANH CHO BÉ TỪ 0 -3 TUỔI
  • Kinh nghiệm học Effortless English hiệu quả nhất

1. Những đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống

Để có thể giao tiếp một cách tự tin và tự nhiên, việc tham khảo các đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống rất hữu ích. Bạn có thể nhặt nhạnh những mẫu câu và từ vựng trong đoạn, sau đó dùng chính đoạn hội thoại làm ngữ cảnh và ví dụ để ghi nhớ được lâu hơn. Để có thể đọc hiểu và thực hành các đoạn hội thoại được tốt hơn, bạn có thể xem thêm các từ vựng tiếng Anh về nấu ăn nhé.

Bạn đang xem: 3 đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống thú vị nhất

Đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống #1

Anne: Good afternoon, how can I help you?

(Chào buổi chiều, tôi có thể giúp gì được cho anh?)

Broca: Yes. We’d like three large cans of beer, and one ham sandwich with cheese but without lettuce.

(Vâng, tôi muốn mua ba can bia lớn, một bánh sandwich thêm phô mai, bỏ rau xà lách)

Anne: Alright, do you want anything else?

(Vâng, anh còn muốn mua thêm gì không ạ?)

Broca: Let me see…Two green tea, and the bill, please.

(Để xem nào…hai cốc trà xanh và xuất hóa đơn cho tôi nhé)

Anne: Okay, that will be $20 altogether. Please wait for a bit while I prepare your order.

(Vâng, tổng cộng 20 đô. Làm ơn đợi một chút trong lúc đơn hàng của anh được chuẩn bị nhé)

Broca: Thank you.

(Cảm ơn)

Đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống #2

Dave: Good morning!

(Chào buổi sáng!)

May: Hello, sir!

(Chào anh!)

Dave: An usual and a cup of tea, please.

(Tôi lấy một phần như mọi khi và một cốc trà)

May: Do you want two servings? We’re having a discount!

(Anh có muốn lấy hai phần không? Chúng tôi đang có chương trình giảm giá đấy!)

Dave: Yes please, I think I can probably handle two.

(Được, tôi nghĩ tôi ăn được hai suất thôi.)

May: Anything else, sir?

(Còn gì nữa không, thưa anh?)

Dave: Three packets of chips, please.

(Cho tôi thêm ba gói khoai tây chiên nhé)

May: That’s $20 altogether. Card or cash, sir?

(Tổng cộng là 20 đô. Anh trả bằng thẻ hay tiền mặt ạ?

Dave: I’ll pay in cash. Here you are.

(Tôi trả tiền mặt. Tôi gửi tiền nhé)

May: Thanks

(Cảm ơn anh.)

Đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống #3:

Customer: We’d like a table for three.

(Chúng tôi muốn một bàn cho ba người.)

Hana: Sure, please follow me.

Xem thêm : 6 mẹo hay giúp bạn cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh của mình

(Vâng, làm ơn hãy đi theo tôi.)

Hana: Can I take your order please?

(Mọi người muốn dùng món gì ạ?)

Customer: You see, it’s the first time we’ve been to this restaurant. What do you recommend?

(Vì đây là lần đầu tiên chúng tôi đến nhà hàng, bạn có đề xuất món nào không?)

Hana: We are famous for our pasta. Our veggie dishes are also well-liked.

(Nhà hàng chúng tôi có món mỳ Ý nổi tiếng. Các món chay của chúng tôi cũng rất được ưa chuộng.)

Customer: Alright, then we’ll have salad for starters.

(Vậy cho chúng tôi món salad làm khai vị nhé.)

Hana: Would you like some drinks?

(Mọi người có muốn uống gì không ạ?)

Customer: We’ll go for water today.

(Hôm nay chắc chúng tôi dùng nước lọc thôi.)

Hana: And, what about the main course?

(Thế, quý khách muốn gọi món chính nào ạ?)

Customer: Oh, we’ll try the pasta. We’d like some cheese with extra meatballs please.

(Ồ, chúng tôi sẽ thử món mỳ Ý. Chúng tôi muốn gọi thêm phô mai và thịt viên nữa.)

Hana: No problem. Will that be all?

(Không thành vấn đề. Quý khách đã gọi món xong rồi đúng không ạ?)

Customer: Well, I think that’s a handful for us three, so yeah.

(Chà, tôi nghĩ là gọi như thế hơi nhiều cho ba người rồi, nên đúng vậy.)

Hana: Thank you. Please wait kindly while we’re preparing your orders.

(Cảm ơn quý khách. Làm ơn hãy kiên nhẫn đợi một chút trong khi chúng tôi chuẩn bị đồ ăn nhé.)

2. Những mẫu câu phổ biến trong đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống

Trong tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề, các mẫu câu có sẵn sẽ trở nên rất hữu dụng vì chúng có chứa cách diễn đạt tự nhiên mà người bản xứ hay dùng. Cùng tham khảo các mẫu câu nói hay gặp trong đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống nhé.

Both offer a meal!

Mời cả nhà ăn cơm!

Call everyone to the table.

Gọi mọi người đến ăn cơm nào.

Could I have seconds, please? This is too yummy.

Làm ơn cho thêm một suất nữa với. Hôm nay ăn ngon quá đi.

Could you have some more rice/ a cup of milk tea/ a cup tea, salad…

Cho tôi xin thêm ít cơm/một cốc trà sữa/rau trộn…nữa.

Splendid!

Ngon tuyệt vời!

Did you enjoy your lunch?

Bạn ăn trưa có ngon không?

Did you have your breakfast?

Bạn đã ăn sáng chưa?

Xem thêm : 5 bí quyết dạy bé 3 tuổi nói tiếng Anh như gió

Do you happen to know a good place to eat in this town?

Cậu có tình cờ biết chỗ nào ăn ngon trong thị trấn này không?

Don’t drink milk spilled out of the carton.

Đừng uống sữa tràn ra ngoài hộp.

You shouldn’t talk with your mouth full. Finish chewing, then talk.

Đừng nói chuyện khi đang nhai. Nhai xong hãy nói.

Enjoy your meal!

Chúc quý khách ngon miệng!

You’re too polite. Help yourself.

Bạn khách sáo quá rồi. Cứ tự nhiên như ở nhà.

I feel stuffed.

Tôi cảm thấy no căng bụng rồi.

I like eating chicken/pork/ beef…

Tôi thích ăn thịt gà/heo/thịt bò…

I’m starving, is the food ready yet?

Tôi đói quá, có cơm chưa?

I finished my serving but I’m still hungry. Is there any more to eat?

Ăn xong suất của mình rồi mà tôi vẫn cảm thấy đói. Nhà hàng mình còn gì ăn không?

It’s almost done, coming.

Sắp xong món đó rồi, đến đây.

It’s time to tuck in!

Giờ ăn đến rồi!

Clean up after yourself.

Ăn xong nhớ dọn dẹp nhé.

The meal today is particularly very delicious.

Bữa ăn hôm nay đặc biệt ngon.

Give me more sugar, please.

Làm ơn cho tôi thêm một chút đường nữa.

Father is an awesome cook.

Bố là một đầu bếp tuyệt vời.

TV makes your digestive system distracted, so no TV during eating.

Xem tivi khiến hệ tiêu hóa hoạt động không hiệu quá, nên không vừa xem vừa ăn nhé.

3. Từ vựng thường gặp trong đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống

Không chỉ có các mẫu câu, những từ vựng sau sẽ trở nên vô cùng hữu ích cho bạn bất cứ khi nào bạn cần giao tiếp về chủ đề ăn uống. Cùng tìm hiểu từ vựng của những đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống dưới đây nhé. Bạn cũng có thể tham khảo các từ vựng chỉ mùi vị tiếng Anh hay tên các món ăn trong tiếng Anh để mở rộng thêm về chủ đề này.

Từ vựng về chủ đề dụng cụ ăn uống

  • Bowl: tô
  • Cup: cái tách uống trà
  • Chopsticks: đũa
  • Fork : nĩa
  • Glass: cái ly
  • Goblet: ly uống rượu vang
  • Knife: dao
  • Ladle: cái vá múc canh
  • Mug: cái ly nhỏ có quai
  • Napkin: khăn ăn
  • Pepper shaker: lọ xóc tiêu
  • Pitcher: bình nước
  • Plate: đĩa
  • Saucer: đĩa lót tách
  • Spoon: muỗng
  • Straw: ống hút
  • Tablecloth: khăn trải bàn
  • Teapot: ấm trà
  • Tongs: cái kẹp gắp

Từ vựng về chủ đề đồ ăn

  • Appetizers/ starter: món khai vị
  • Baked potato: khoai tây đút lò
  • Beans: đậu
  • Beef: thịt bò
  • Beefsteak: bít tết
  • Butter: bơ
  • Crab: cua
  • Crepe: bánh kếp
  • Curry: cà ri
  • Cheese: phô mai
  • Chicken breast: ức gà
  • Chicken: thịt gà
  • Dairy product: sản phẩm làm từ sữa
  • Dessert: món tráng miệng
  • Fish: cá
  • French fries: khoai tây chiên kiểu Pháp
  • Fried food: đồ chiên
  • Fried rice: cơm chiên
  • Grilled food: đồ nướng
  • Gruel: chè
  • Hamburger: hăm-bơ-gơ
  • Hotpot: lẩu
  • Ice-cream: kem
  • Jam: mứt
  • Main course: món chính
  • Medium: món chín vừa
  • Noodles: món mì
  • Nut: đậu phộng
  • Octopus: bạch tuộc
  • Peas: đậu hạt tròn
  • Pie: bánh có nhân
  • Pizza: bánh pi-za
  • Pork: thịt lợn
  • Rare: món tái
  • Roasted food: đồ quay
  • Salad: món trộn, gỏi
  • Sandwich: món kẹp
  • Sauce: xốt
  • Sausage: xúc xích
  • Saute: đồ xào, áp chảo
  • Seafood: hải sản
  • Shellfish: hải sản có vỏ
  • Shrimps: tôm
  • Snails: ốc
  • Soup: súp
  • Spaghetti/ pasta: mì Ý, mì ống
  • Squid: mực
  • Steam food: đồ hấp
  • Stew: đồ hầm, ninh, canh
  • Tart: bánh trứng
  • Vegetable: rau
  • Waffle: bánh tổ ong
  • Well done: món chín kỹ
  • Wheat: bột mì

Từ vựng về chủ đề đồ uống

  • Alcohol: đồ có cồn
  • Beer: bia
  • Cocktail: rượu cốc-tai
  • Coffee: cà phê
  • Coke: nước ngọt
  • Champagne: rượu sâm-panh
  • Iced tea: trà đá
  • Juice/ squash: nước ép
  • Lemonade: nước chanh
  • Milk: sữa
  • Mineral water: nước khoáng
  • Smoothie: sinh tố
  • Soda: nước sô-đa
  • Tea: trà
  • Wine: rượu

Các cụm từ thông dụng trong đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống

  • A quick snack: bữa ăn vặt
  • Additives: chất phụ gia
  • Allergies: dị ứng
  • Appetite: sự thèm ăn
  • Eat a balanced diet: ăn theo chế độ dinh dưỡng cân bằng
  • Eat in moderation: ăn uống điều độ
  • Eat light meals: ăn nhẹ
  • Eat like a bird: ăn ít/ ăn như mèo hửi
  • Eat like a horse: ăn nhiều/ sức ăn mạnh
  • Eating habits: thói quen ăn uống
  • Fast Food: thức ăn nhanh
  • Food poisoning: ngộ độc thực phẩm
  • Fresh produce: sản phẩm tươi sạch
  • Go on a diet: ăn theo chế độ
  • Have a sweet tooth: hảo ngọt
  • Home – cooked meal: thức ăn nấu tại nhà
  • Junk food: các loại đồ ăn vặt
  • Meal: bữa ăn
  • Nourishing meals: bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng
  • Organic foods: thực phẩm hữu cơ
  • Overweight/obese: mập, thừa cân
  • Processed foods: thực phẩm chế biến sẵn
  • Take away: đồ ăn/thức uống mang đi
  • Vegetarian: người ăn chay

Trên đây là bài viết tổng hợp chủ đề ẩm thực với các đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống. Hy vọng sau bài viết này, bạn đã tích lũy thêm được nhiều từ vựng và mẫu câu để có thể dễ dàng giao tiếp trôi chảy. Bạn có thể tham khảo thêm những cách học tiếng Anh giao tiếp cực kỳ hiệu quả.

Comments

comments

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Luyện chuyên sâu ngữ pháp và từ vựng tiếng anh lớp 7 Global Success tập 2
Next Post: 7 Mẹo dạy bé học chữ cái tiếng Anh hiệu quả, nhớ lâu »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026