Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / Quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh cơ bản và bài tập (có đáp án)

Quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh cơ bản và bài tập (có đáp án)

30/11/2023 30/11/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Video cấu tạo từ tiếng anh căn bản và cách dùng

Quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh là kiến thức ngữ pháp nền tảng mà bất cứ người học nào cũng cần nắm được. Trong đó, các nội dung chính của quy tắc cấu tạo từ gồm cấu tạo từ loại đơn lẻ, cấu tạo từ ghép, thay đổi hậu tố hay cách nhận biết từng loại từ.

Có thể bạn quan tâm
  • 50 mẫu câu giao tiếp công sở bằng tiếng Anh thường gặp
  • Bí quyết luyện nói tiếng Anh chuẩn như người bản xứ
  • Xây dựng thời khóa biểu tự học tiếng Anh tại nhà chi tiết từ A-Z
  • Tóm tắt Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 đầy đủ nhất.
  • 10 website học giao tiếp tiếng Anh online miễn phí dành cho người đi làm

Hãy cùng LangGo lần lượt tìm hiểu từng nội dung kiến thức trong bài viết này nhé.

Bạn đang xem: Quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh cơ bản và bài tập (có đáp án)

Quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh cơ bản - LangGo

Tìm hiểu quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh cơ bản

A. QUY TẮC CẤU TẠO TỪ TRONG TIẾNG ANH – TỪ ĐƠN LẺ

1. Các quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh – Danh từ

Các quy tắc cấu tạo DANH TỪ trong tiếng Anh: “Động từ + ar, /er/, or” để chỉ người hoặc nghề nghiệp.

Ví dụ:

  • Beg (v) => beggar (n): kẻ ăn mày.
  • Lie (v) => liar (n): kẻ nói dối.
  • Teah (v) => Teacher (n): giáo viên.
  • Drive (v) => Driver (n): tài xế.
  • Visit (v) => Visitor (n): người viếng thăm.
  • Act (v) => actor: nam diễn viên,…

→ “V + ing /ion/ ment” tạo thành danh từ. (“V-ing” là danh động từ và được xem là danh từ).

Ví dụ: action, invention, conclusion, development, investment, ….

→ “N/ adj + dom/” tạo thành một danh từ khác.

Ví dụ : freedom, wisdom, kingdom – triều đại,….

→ “N/ adj + hood”.

Ví dụ: childhood, brotherhood, neighbourhood,…

→ “N/ adj + ism”: chủ nghĩa gì ….

Ví dụ: “patriotism” – chủ nghĩa yêu nước, “colonialism” – chủ nghĩa đế quốc,….

→ “Adj + ness /ty/ ity”.

Ví dụ: Happiness, laziness, illness, loyalty, possibility,….

→ “V + ant”.

Ví dụ: assistant, accountant,…

→ Chuyển đổi tính từ sang danh từ.

Ví dụ : angry -> anger, brave -> bravery, famous -> fame,…

→ Động từ có thể sửa lại thành danh từ.

Ví dụ : choose -> choice, prove -> proof, sing -> song,…

→ Chức năng của danh từ: Danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, có thể làm bổ ngữ của động từ “to be” hay làm tân ngữ của giới từ trong ngữ pháp tiếng Anh thông dụng nhất.

2. Các quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh – Tính từ

Các quy tắc cấu tạo TÍNH TỪ trong tiếng Anh:

→ “V + able/ ible”.

Ví dụ: eatable, noticeable, accessible, …

→ “N + able/ ible”.

Ví dụ: sensible, honourable,…

→ “N + al”.

Ví dụ : center -> central, nation -> national, industry -> industrial,…

→ “N + ish”.

Ví dụ : childish, foolish,…

→ “N + y”.

Ví dụ : rainy, snowy, starry,…

→ “N + like”.

Ví dụ: childlike, warlike,…

→ “N + ly”.

Ví dụ: daily, manly,…

→ “N + ful/ less”.

Xem thêm : Khóa tiếng Anh cấp tốc cho người đi làm giúp thăng tiến nhanh

Ví dụ: harmful, careless,…

Chuyển động từ thành tính từ. Ví dụ: obey -> obedient, …

→ “Ving/ Ved”. Ví dụ: interesting, interested, …

→ “N + hậu tố ous”, nếu tận cùng là “y” chuyển thành “i” và thêm “s”. Ví dụ: dangerous, advantageous,…

Tìm hiểu về từ đơn lẻ - Quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh

Tìm hiểu về từ đơn lẻ – Quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh

Đuôi “sion” chuyển thành đuôi “sive”. Ví dụ: comprehensive,…

→ “N + ern”. Ví dụ : northern,…

→ “N + en”. Ví dụ : woolen, golden,…

Chuyển danh từ thành tính từ:

Ví dụ: confidence -> confident, difference -> different,…

Đuôi “ance -> antial”:

Ví dụ: circumstance -> circumstantial.

→ “N + ic”. Ví dụ: economic, energic,…

→ “N + some”. Ví dụ: troublesome, quarrelsome,…

→ “N + esque”. Ví dụ : picturesque.

→ “ion -> + ate”. Ví dụ : passionate.

Còn rất nhiều dạng khác, trên đây chỉ là một trong những cấu tạo quan trọng.Chức năng của tính từ: Tính từ trong tiếng Anh đứng trước dùng để bổ nghĩa cho danh từ, tính từ đứng sau “to be” hoặc “linking verbs”, tính từ có thể đi theo cụm, tính từ có thể đứng sau đại từ bất định, dùng để chỉ tuổi, độ cao.

3. Các quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh – Trạng từ

Để tạo nên trạng từ ta công thêm đuôi “ly” vào sau tính từ.

Ví dụ : beautifully, quickly, ….

Nhưng có một số trường hợp “y” chuyển thành “i” và thêm “ly”.

Ví dụ : lucky -> luckily, happy -> happily,…

Trạng từ với tính từ viết giống nhau.

Ví dụ: fast, late, early, hard.

Lưu ý: “hard”, “harly”, “late”, “lately” đều là trạng từ nhưng nghĩa khác nhau.

Tìm hiểu thêm các chủ đề tiếng Anh thông dụng:

B. CÁC QUY TẮC CẤU TẠO TỪ TRONG TIẾNG ANH: CÁC LOẠI TỪ GHÉP

Bên cạnh các từ đơn, thì từ ghép tiếng Anh cũng là 1 phần kiến thức cơ bản và cốt lõi mà IELTS LangGo muốn hướng dẫn bạn học chuẩn nhất.

1. Các quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh – Danh từ ghép

Các quy tắc thông thường nhất là sự ghép tự do hai danh từ với nhau để tạo thành danh từ mới gọi là danh từ ghép. Cách ghép tự do này có thể áp dụng đối với nhiều trường hợp và danh từ ghép có thể là hai từ hoặc một từ, đôi khi mang một nghĩa mới.

Phần lớn danh từ ghép được tạo thành bằng 3 cách sau:

  • Noun + Noun: Các danh từ ghép thường bao gồm hai danh từ được nối với nhau để tạo ra một danh từ mới, mô tả một khái niệm cụ thể. Ví dụ:

👉 “toothbrush” (bàn chải đánh răng) – Danh từ này là sự kết hợp giữa “tooth” (răng) và “brush” (bàn chải).

👉 “bookstore” (cửa hàng sách) – Danh từ này là sự kết hợp giữa “book” (sách) và “store” (cửa hàng).

  • Adjective + Noun: Trong trường hợp này, một tính từ được kết hợp với một danh từ để tạo ra một danh từ ghép. Ví dụ:

👉 “blackboard” (bảng đen) – Danh từ này là sự kết hợp giữa “black” (đen) và “board” (bảng).

  • Verb + Noun: Đôi khi, danh từ ghép cũng có thể bao gồm một động từ và một danh từ. Ví dụ:

👉 “swimming pool” (bể bơi) – Danh từ này kết hợp “swimming” (bơi) và “pool” (bể).

❗❗ Lưu ý: Trong cấu tạo “danh từ + danh từ”, danh từ đi trước thường có dạng số ít nhưng cũng có trường hợp ở dạng số nhiều:

  • A vegetable garden (vườn rau)
  • An eye test (kiểm tra mắt)
  • A sports shop (cửa hàng bán đồ thể thao)
  • A goods train (tàu chở hàng)

Một số ít danh từ ghép có thể gồm ba từ hoặc nhiều hơn:

  • Merry- go- round (trò chơi ngựa quay)
  • Forget- me- not (hoa lưu li)
  • Mother- in- law (mẹ chồng/ mẹ vợ)

Ví dụ một số danh từ ghép:

  • A tennis club: câu lạc bộ quần vợt
  • A telephone bill: hóa đơn điện thoại
  • A train journey: chuyến đi bằng tàu hỏa
  • Danh động từ + danh từ
  • A swimming pool: hồ bơi
  • A sleeping bag: túi ngủ
  • Washing powder: bột giặt
  • Tính từ + danh từ:
  • A greenhouse: nhà kình
  • A blackboard: bảng viết
  • Quicksilver: thủy ngân
  • A black sheep: kẻ hư hỏng

Từ ghép và quy tắc cấu tạo từ đơn giản

Xem thêm : Vì sao Gen Z chuộng giao tiếp trực tuyến?

Từ ghép và quy tắc cấu tạo từ đơn giản

Các cách viết danh từ ghép trong tiếng Anh:

  • Hai từ rời: book seller (người bán sách), dog trainer (người huấn luyện chó)
  • Hai từ có gạch nối ở giữa: waste- bin (giỏ rác), living-room (phòng khách)
  • Một từ duy nhất: watchmaker (thợ chế tạo đồng hồ), schoolchildren (học sinh), chairman (chủ tọa).

2. Các quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh – Tính từ ghépTính từ ghép thường gồm hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau và được dùng như một từ duy nhất. Tính từ ghép có thể được viết thành:

Một từ duy nhất:

  • Life + long -> lifelong (cả đời)
  • Home + sick -> homesick (nhớ nhà)

Hai từ có dấu gạch nối ở giữa:

  • After + school -> after- school (sau giờ học)
  • Back + up ->back-up/backup (giúp đỡ, phòng hờ)

Nhiều từ có dấu gạch nối ở giữa

  • A two-hour-long test (bài kiểm tra kéo dài hai giờ)
  • A ten-year-old-boy (cậu bé lên mười)

Tính từ ghép có thể được tạo thành bởi danh từ + tính từ:

  • Duty-free (miễn thuế) noteworthy (đáng chú ý)
  • Nationwide (khắp nước) blood-thirsty (khát máu)

Tính từ ghép có thể được tạo thành bởi danh từ + phân từ:

  • Handmade (làm bằng tay) time-consuming (tốn thời gian)
  • Breath- taking (đáng kinh ngạc) heart- broken (đau khổ)

Tính từ ghép có thể được tạo thành bởi trạng từ + phân từ:

  • ill- equipped (trang bị kém) outspoken (thẳng thắn)
  • well- behaved (lễ phép) high- sounding (huyên hoang)

Tính từ ghép có thể được tạo thành bởi tính từ + phân từ:

  • Good-looking (xinh xắn) easy-going (thoải mái)
  • Beautiful-sounding (nghe hay) middle-ranking (bậc trung)

Tính từ ghép có thể được tạo thành bởi tính từ+ danh từ kết hợp với tận cùng -ed:

  • old-fashioned (lỗi thời) absent -minded (đãng trí)
  • fair-skinned (da trắng) artistic- minded (có óc thẩm mỹ)

C. CÁC QUY TẮC CẤU TẠO TỪ TRONG TIẾNG ANH – THAY ĐỔI PHỤ TỐ

Trong tiếng Anh, một từ có thể được tạo thành bằng cách thêm phụ tố (affixation) vào gốc từ. Phụ tố bao gồm tiền tố (prefixes) và hậu tố (suffixes). Đúng như tên gọi, tiền tố thêm vào đầu của từ gốc và hậu tố sẽ được thêm vào cuối từ gốc, từ đó ta có cách cấu tạo một hình thái từ mới rất phổ biến trong tiếng Anh.

Hậu tố tạo động từ:

  • -ize (or -ise): “modern” (tính từ) -> “modernize” (động từ) – cải thiện, hiện đại hóa.
  • -en: “soft” (tính từ) -> “soften” (động từ) – làm mềm.
  • -ify: “beauty” (danh từ) -> “beautify” (động từ) – làm đẹp.
  • -ate: “real” (tính từ) -> “reality” (danh từ) -> “realize” (động từ) – nhận ra, thực hiện.
  • -ize: “public” (tính từ) -> “publicize” (động từ) – công khai, công bố.

Tiền tố phủ định của tính từ:

  • im- (đứng trước tính từ bắt đầu m hoặc p) – Immature, impatient
  • ir- (đứng trước tính từ bắt đầu r) – Irreplaceable. irregular
  • il- (đứng trước tính từ bắt đầu l)
  • Illegal, illegible, illiterate
  • in – Inconvenient, inedible
  • dis – Disloyal, dissimilar
  • un – Uncomfortable, unsuccessful

Lưu ý: Đối với các tiền tố in-, im-, ngoài ý nghĩa phủ định chúng còn mang nghĩa ‘bên trong; vào trong”.

Ví dụ: internal, income, import..

Các tiền tố un- và dis- còn được dùng để thành lập từ trái nghĩa của động từ: tie/untie, appear/disappear..hoặc đảo ngược hành động hành động của động từ: disbelieve, disconnect, dislike, disqualify, unbend, undo, undress, unfold, unload, unlock, unwrap..

Ngoài ra ra còn có tiền tố phủ định de- và non: decentralize, nonsense…

Hậu tố tính từ:

  • y: bushy, dirty, hairy…
  • ic: atomic, economic, poetic
  • al: cultural, agricultural, environmental
  • ical: biological, grammatical
  • ful: painful, hopeful, careful
  • less: painless, hopeless, careless
  • able: loveable, washable, breakable
  • ive: productive, active
  • ous: poisonous, outrageous

Hậu tố tạo danh từ:

D. CÁC QUY TẮC CẤU TẠO TỪ TRONG TIẾNG ANH – VÍ DỤ VÀ BÀI TẬP

Khi lựa chọn đáp án đúng cho bài tập các quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh ta cần chú ý những điểm sau:

  • Xác định từ loại của từ cần tìm.
  • Danh từ cấn tìm số ít hay số nhiều.
  • Dộng từ trong câu chia ở thì nào, theo chủ ngữ số ít hay số nhiều.
  • Đáp án cần tìm có nghĩa khẳng định (positive) hay phủ định (negative).
  • Nếu đáp án cần tìm là danh từ thì xác định đó là danh từ chỉ người, vật, hay sự vật.

Cần cân nhắc về nghĩa trong câu với những từ có cùng từ loại.

Ví dụ 1: Chọn từ thích hợp tương ứng với A.,B, C, hoặc D để hoàn thành câu sau:

He cycled ________and had an accident.

A. careful B. careless C. carefully D. carelessly

Hướng dẫn: Ta dùng trạng từ bổ nghĩa cho động từ cycle, ta lại chọn carelessly thay vì carefully vì nghĩa của câu.

-> Đáp án là D.

He cycled carelessly and had an accident. (Anh ấy đi xe máy ẩu và gặp tai nạn)Ví dụ 2: Chọn từ thích hợp tương ứng với A.,B, C, hoặc D để hoàn thành câu sau:

Peter ________ opened the door of cellar, wondering what he might find.

A. cautious B. cautiously C. cautional D. cautionally

Hướng dẫn: Peter ________opened the door of the cellar, wondering what he might find. (Peter mở cửa tầng hầm _____, tự hỏi rằng mình có thể tìm thấy gì).

A: Phương án sai: cautious (tính từ) = thận trọng

C, D Phương án sai: không có các từ này trong tiếng Anh.

-> Đáp án là D.Ví dụ 3: Chọn từ thích hợp tương ứng với A.,B, C, hoặc D để hoàn thành câu sau:

The new dress makes you more__________.

A. beauty B. beautiful C. beautifully D. beautify

Hướng dẫn: make + danh từ/ đại từ + tính từ/ tính từ so sánh hơn: làm cho, khiến cho…

-> Đáp án là B. “The new dress makes you more beautiful”. (Chiếc áo đầm mới làm cho bạn xinh đẹp hơn).

BÀI TẬP VỀ CÁC QUY TẮC CẤU TẠO TỪ TRONG TIẾNG ANH

  1. The act of _________ should be prohibited under any circumstances. Everyone all has equal rights to vote. (FRANCHISE)
  2. The boss ordered his staff to be ________ with each other in dealing with the company’s end-of-year burden. (LABOR)
  3. It is such a _________ story that the mom lost her child when her family immigrated from Africa into Europe. (LUCK)
  4. The mayor was determined that he would do everything in his power to _________ the murder case. (MYSTERY)
  5. The government stressed it was not abandoning its tough __________ policies. (INFLATE)
  6. The woman detected her ________ conditions soon after she felt ill in her body. (CANCER)
  7. I cast my eyes ________ and saw the geese flying in V-line. (HEAVEN)
  8. ________ programs are offered to those who want to do professional training while being paid to work. (SERVICE)
  9. It is inhumane to sell ________ limbs of the animals, such as rhinoceros or elephants, in the market place. (MEMBER)
  10. He was regarded as a _______ winner as he beat his opponents in three straight sets. (RUN)

Trên đây, LangGo đã hệ thống cho bạn toàn bộ kiến thức về các quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh cơ bản kèm những ví dụ cụ thể và bài tập thực hành.

Hy vọng, qua bài học này, các bạn có thể nắm chắc về cấu tạo từ và vận dụng thành thạo trong quá trình học tiếng Anh. Bên cạnh đó, các bạn có thể đọc thêm nhiều kiến thức hữu ích khác về IELTS Grammar để từng bước chinh phục ngôn ngữ này nhé.

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Cách sử dụng Notion để học từ vựng bằng cách tạo flashcard
Next Post: LỘ TRÌNH HỌC PHÁT ÂM TIẾNG ANH CHO NGƯỜI MẤT GỐC »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026