Trau dồi từ vựng là bước vô cùng cần thiết khi bạn ôn luyện đề. Đặc biệt là trong kỹ năng Reading, để hoàn thành bài nhanh và chính xác thì bạn cần chuẩn bị vốn từ vựng càng rộng càng tốt. Bài viết hôm nay PREP sẽ tổng hợp cho bạn các từ vựng TOEIC Reading thông dụng kèm theo link download PDF để bạn học tập hiệu quả nhé!

I. Tổng hợp các từ vựng TOEIC Reading thông dụng
1. Từ vựng TOEIC Reading
1.1. Từ vựng TOEIC Reading Part 5

Từ vựng
Bạn đang xem: Tổng hợp các từ vựng TOEIC Reading thông dụng chinh phục mọi đề thi!
Ý nghĩa
Ví dụ
request
yêu cầu
Anna’s boss requested her to do the task immediately. (Sếp của Anna yêu cầu cô thực hiện nhiệm vụ ngay lập tức.)
effectively
một cách hiệu quà
Jenny should make sure that resources are used effectively. (Jenny nên đảm bảo rằng các tài nguyên được sử dụng hiệu quả.)
interruption
sự gián đoạn
Harry ignored the interruption and carried on. (Harry phớt lờ sự gián đoạn và tiếp tục.)
distribution
sự phân bổ
John had it printed for distribution among his friends. (John đã in nó để phân phát cho những người bạn của mình.)
residential
thuộc cư dân
Peter is a residential neighborhood. (Peter là một người trong khu dân cư.)
article
bài báo
Daisy is reading an article about the executives. (Daisy đang đọc một bài báo về các giám đốc điều hành.)
superior
cao cấp
Jenny is one of the company’s superior officers. (Jenny là một trong những cấp trên của công ty.)
deliberate
thận trọng, cố ý
Sara made a deliberate attempt to provoke conflict. (Sara đã thực hiện một nỗ lực có chủ ý để kích động xung đột.)
determined
quyết tâm, kiên quyết
Jenny was determined to be heard. (Jenny đã quyết tâm để được thấu hiểu.)
gratitude
lòng biết ơn, sự biết ơn
John expressed his gratitude to the committee for their support. (John bày tỏ lòng biết ơn của mình với ủy ban vì sự hỗ trợ của họ.)
preference
sự ưa thích
Daisy chose a clock in preference to a watch. (Daisy đã chọn một chiếc đồng hồ ưu tiên cho một chiếc đồng hồ.)
anticipate
lường trước, dự kiến
Peter anticipated scorn on his return to the theater. (Peter lường trước được sự khinh miệt khi trở về nhà hát.)
embarrassed
bối rối, ngại ngùng
Jenny became embarrassed at her mistake. (Jenny trở nên xấu hổ trước lỗi sai của mình.)
The conference’s keynote speaker
diễn giả chính của hội nghị
Mr. Tom was the conference’s keynote speaker. (Ông Tom là diễn giả chính của hội nghị.)
1.2. Từ vựng TOEIC Reading Part 6

Từ vựng
Bạn đang xem: Tổng hợp các từ vựng TOEIC Reading thông dụng chinh phục mọi đề thi!
Ý Nghĩa
Ví Dụ
Arrange
Sắp xếp
Harry had just finished arranging the flowers. (Harry đã sắp xếp xong những bông hoa.)
Assemble
Lắp ráp
John used to assemble toys. (John đã từng lắp ráp đồ chơi.)
Asset
Tài sản
Quick reflexes were Anna’s chief asset. (Phản xạ nhanh là kỹ năng quý giá của Anna.)
Assist
Trợ giúp
A senior academic would assist Jenny in her work. (Một học giả cao cấp sẽ hỗ trợ Jenny trong công việc của cô ấy.)
Authority
Thẩm quyền
Anna had absolute authority over her subordinates. (Anna có thẩm quyền tuyệt đối đối với cấp dưới của mình.)
Awareness
Sự nhận thức
Daisy needs to raise public awareness of the issue. (Daisy cần nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề này.)
Background
Xuất thân
Peter told everyone about his background. (Peter nói với mọi người về xuất thân của mình.)
Behave
Cư xử
John always behaved like a gentleman. (John luôn cư xử như một quý ông.)
Branch
Chi, nhánh
One branch of their family emigrated to Russia. (Một chi nhánh của gia đình họ đã di cư đến Nga.)
Chain
Xích, chuỗi
Sara put the safety chain across on the front door. (Sara đặt chuỗi an toàn trên cửa trước.)
Coach
Huấn luyện viên, xe khách
Peter is a brilliant coach. (Peter là một huấn luyện viên xuất sắc.)
Commence
Bắt đầu
Anna’s design team commenced work. (Nhóm thiết kế của Anna bắt đầu vào công việc.)
Commission
Tiền hoa hồng
Jenny received a commission to act as an informer. (Jenny nhận được tiền hoa hồng để thực hiện nhiệm vụ cung cấp thông tin.)
Conclude
Kết luận
The teacher concluded our study with these words. (Giáo viên kết luận nghiên cứu của chúng tôi với những từ này.)
1.3. Từ vựng TOEIC Reading Part 7

Từ vựng
Bạn đang xem: Tổng hợp các từ vựng TOEIC Reading thông dụng chinh phục mọi đề thi!
Ý nghĩa
Ví dụ
Charge
Tính phí
Jenny charged me 3 euros for the postcard. (Jenny tính phí của tôi 3 euros cho tập postcard.)
Xem thêm : Unit 8 Vocabulary lớp 10 trang 94, 95 | Tiếng Anh 10 Friends Global
No later than
Không muộn hơn
Harry’ll be back no later than 5 o’clock. (Harry sẽ trở lại không muộn hơn 5 giờ.)
Purchase
Mua
Peter purchased an expensive car last month. (Peter mua một chiếc xe đắt tiền tháng trước.)
Reserve
Đặt trước
Anna can reserve seats via the telephone. (Anna có thể đặt chỗ trước qua điện thoại.)
Verify
Xác nhận
John verified his flight number. (John xác minh số chuyến bay của mình.)
A variety of
Một loạt, nhiều
Jim mixed a variety of traditional and modern elements. (Jim pha trộn một loạt các yếu tố truyền thống và hiện đại.)
Clearance sale
Bán xả hàng
Anna bought our new carpet at a clearance sale. (Anna đã mua thảm mới khi chúng tôi bán xả hàng.)
Eligible
Đủ điều kiện
Peter is eligible to be elected as the president. (Peter đủ điều kiện để được bầu làm tổng thống.)
Bulk
Số lượng lớn
John spent the bulk of the summer at the beach. (John đã dành phần lớn mùa hè tại bãi biển.)
Celebrate
Kỷ niệm
Daisy is celebrating my birthday by going out to dinner. (Daisy tổ chức sinh nhật của tôi bằng cách đi ăn tối.)
Organize
Tổ chức
Anna needs someone to help her organize her work. (Anna cần ai đó giúp cô ấy tổ chức sắp xếp công việc của mình.)
Participant
Tham gia
Harry has been an active participant in the discussion. (Harry đã là một người tham gia tích cực trong cuộc thảo luận.)
Present
Có mặt
Sara will be present at the lecture next week. (Sara sẽ có mặt tại buổi học vào tuần tới.)
Select
Chọn
Let Anna select a route for you. (Hãy để Anna chỉ đường cho bạn.)
In honor of
Trong sự vinh danh
Jenny is having a meal in honor of the new coach. (Jenny đang có bữa ăn để vinh danh huấn luyện viên mới.)
2. Download từ vựng TOEIC Reading PDF
Để giúp bạn ôn thi TOEIC dễ dàng, PREP đã sưu tầm và chuẩn bị bản đẹp PDF tất cả từ vựng TOEIC Reading cho bạn. Hãy truy cập vào link dưới đây để tải tài liệu miễn phí về học nhé:
DOWNLOAD TỪ VỰNG TOEIC READING PDF
II. Sách tham khảo từ vựng TOEIC Reading
1. Giới thiệu sách 500 từ vựng TOEIC

Quyển sách 500 từ vựng TOEIC Reading được tác giả Anh Lê dịch và biên soạn lại từ quyển cẩm nang từ vựng TOEIC mà tổ chức ETS phát hành dựa trên format mới nhất của đề thi TOEIC. ETS là tổ chức trực tiếp phát hành đề thi TOEIC cho nên những tài liệu mà tổ chức này cho ra đều có độ bám sát cao với đề thi TOEIC tại Việt Nam. Vì vậy đây là một cuốn sách cực kỳ hữu ích cho các sĩ tử ôn luyện từ vựng TOEIC Reading.
2. Ưu điểm
- Các từ vựng trong sách 500 từ vựng TOEIC Reading được giải thích ý nghĩa cụ thể và rõ ràng.
- Sách được biên soạn lại có thiết kế khoa học và logic.
- Các từ vựng đều có kèm theo hình ảnh minh họa sinh động để người học cảm thấy thú vị và dễ nhớ.
- Hơn 500 từ vựng được tác giả biên soạn cũng như được tổng hợp có kèm ví dụ rất chi tiết.
3. Nhược điểm
- Lượng kiến thức của 500 từ vựng TOEIC Reading khá dày nên đôi khi khiến người học có thể nản lòng.
- Không chia từ vựng TOEIC Reading thành các chủ đề.
4. Download 500 từ vựng TOEIC Reading PDF
Nếu bạn đang tìm kiếm sách từ vựng TOEIC Reading này thì hôm nay PREP sẽ cung cấp cho bạn link tải cuốn 500 từ vựng TOEIC Reading PDF bản đẹp miễn phí sau đây:
DOWNLOAD 500 TỪ VỰNG TOEIC READING PDF
Tham khảo thêm bài viết:
- Chinh phục 800+ TOEIC dễ dàng nếu bạn sở hữu những cuốn sách từ vựng TOEIC sau đây!
Trên đây là tổng hợp các từ vựng TOEIC Reading thông dụng mà bạn sẽ thường xuyên bắt gặp trong đề thi thực tế. Ngoài ra, PREP còn cung cấp các link tài liệu PDF vô cùng hữu ích, bạn nhớ tải về để ôn luyện ngay nhé!
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh





