Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / Tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề Quần áo (Clothes)

Tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề Quần áo (Clothes)

01/12/2023 01/12/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Quần áo (Clothes) là những vật dụng vô cùng quen thuộc và được chúng ta sử dụng trong cuộc sống hằng ngày. Bạn đã nắm được bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo cực kỳ hữu ích này chưa? Hãy tìm hiểu cùng The IELTS Workshop qua bài viết dưới đây nhé.

Có thể bạn quan tâm
  • Làm thế nào để rèn luyện phản xạ tiếng Anh nhanh chóng, hiệu quả?
  • Tiếng Anh Lớp 3 Nâng Cao (Bài Tập Có Đáp Án)
  • 1000 câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp (Phần 1)
  • British Council học phí cụ thể theo từng khoá học 2023
  • Tài liệu ôn thi tiếng Anh B1 (full bộ tài liệu có đáp án)

1. Từ vựng tiếng Anh về một số loại quần áo

  • tearing jeans / ripped jeans (n): Quần bò rách
  • skinny jeans (n): Quần bò ôm sát
  • short pants (n): Quần lửng, quần soóc
  • Shorts (n): Quần đùi
  • Straights / trousers (n): Quần dài ống đứng
  • Tanktop (n): Áo ba lô, áo may ô
  • T-shirt / tee (n): Áo phông
  • Shirt (n): Áo sơ mi (nam)
  • Blouse (n): Áo sơ mi, áo kiểu (nữ)
  • Pullover / sweater (n): Áo len ôm sát
  • Sweatshirt / hoodie (n): Áo nỉ, áo nỉ có mũ
  • Coat / trench coat (n): Áo khoác dài
  • Jacket / leather jacket (n): Áo khoác / áo khoác da
  • Cardigan (n): Áo khoác len
  • Pajamas (n): Đồ ngủ
  • Dressing gown (n): Áo choàng tắm
  • Dress (n): Váy dài, đầm
  • Skirt (n): Chân váy
  • Tie (n): Cà vạt
  • Suit (n): Bộ vest
  • Flipflops (n): Dép tông
  • Shoes (n): Giày
  • Sandals (n): Dép quai
  • Boots (n): Ủng
  • Slippers (n): Dép lê, sục
  • Backpack (n): Ba lô
  • Briefcase (n): Va li/cặp sách
  • Suitcase (n): Va li/cặp kéo
  • Gloves (n): Găng tay
  • Mittens (n): Găng tay len
  • Nappy (n): Tã bỉm
  • Swimming trunks (n): Quần đùi bơi
  • Swimsuits (n): Đồ bơi nữ (một mảnh)
  • Bikini (n): Đồ bơi nữ (hai mảnh)
  • Boxer (n): Đồ lót nam
  • Bra (n): Áo lót nữ
  • Pants (n): Quần lót nữ
  • Socks / stockings (n): Tất, vớ
  • Tights (n): Tất quần, vớ quần (nữ)
  • Hat (n): Mũ
  • Beret (n): Mũ nồi
  • Cap (n): Mũ lưỡi trai
  • Scarf (n): Khăn quàng cổ
  • Glasses (n): Kính
  • Sunglasses (n): Kính râm
  • Bracelet (n): Vòng tay
  • Necklace (n): Vòng cổ
  • Ring (n): Nhẫn
  • Earing (n): Khuyên tai

2. Từ vựng tiếng Anh về một số chất liệu, hoa văn trang trí và phong cách

  • casual clothes (n): not formal – Thường phục, quần áo mặc hàng ngày
  • classic style (n): a simple, traditional style that is always fashionable – Phong cách cổ điển, đơn giản nhưng vẫn cuốn hút
  • smart clothes (n): the kind of clothes worn for a formal event – Quần áo trang trọng
  • vintage clothes (n): clothes from an earlier period – Quần áo mang hơi hướng hoài cổ
  • sporty clothes (n): Quần áo thể thao, khỏe khoắn
  • eccentric clothes (n): unusual, out-of-the-ordinary attire – Quần áo kỳ quặc
  • preppy style (n): Phong cách nữ sinh
  • fitted-clothes (n): quần áo ôm sát
  • Patterned (adj): (quần áo) có hoa văn
  • Striped (adj): Kẻ sọc
  • Plain (aj): (màu) trơn
  • Check/checked (adj): Kẻ ô
  • Floral/fruit/basketball print shirts: Áo sơ mi in hình hoa/hoa quả/bóng rổ…
  • Silk (n): Lụa
  • Wool (n): Len
  • Cotton (n): vải cốt tông
  • Denim (n): vải bò
  • Leather (n): da
  • Collar (n): Cổ áo
  • Sleeve (n): Ống tay áo
  • Cuff (n): Cổ tay áo
  • Pocket (n): Túi
  • Waistband (n): Cạp quần
  • Hem (n): gấu quần
  • Zipper (n): Khóa kéo
  • strong colours (n): the opposite of pastel colours – Màu sắc đậm, rực
  • flashy colours (n): Màu sắc lòe loẹt
  • Hand-me-downs (n): clothes that are passed down from older brothers or sisters to their younger siblings – Quần áo mặc lại (thường được các anh chị trong nhà truyền lại cho các em mặc)
  • off-the-peg (n): clothing that is ready made – Quần áo may sẵn để bán

3. Các từ vựng tiếng Anh khác về chủ đề quần áo, thời trang

  • designer label (n): a well-known company that makes (often expensive) clothing – Công ty thương hiệu thời trang (thường khá nổi tiếng)
  • fashion house (n): a company that sells (usually expensive) new styles in clothes – Nhà mốt, nhà thời trang (các công ty bán quần áo thời trang đẹp và đắt tiền)
  • fashion icon (n): a person who is famous for their sense of fashion – Biểu tượng thời trang (những người nổi tiếng vì gu thời trang của bản thân)
  • fashion show (n): an event where models show off the latest in fashion designs – Buổi trình diễn thời trang
  • Must-have (n): something that is highly fashionable and therefore in demand – Những món đồ phải có (những món đồ thời trang đang được săn đón nhiều)
  • wardrobe (n): the collection of clothes in your closet that you normally wear – Tủ quần áo
  • garment (n): Quần áo, hàng may mặc
  • outfit (n): a coordinated set of clothes: Trang phục
  • Hipster (n): a trendy person – Người có gu ăn mặc phá cách, nổi loạn
  • brand loyalty (n): a consumer’s emotionally charged decision to buy a certain brand or known company over and over again – Người dùng trung thành với thương hiệu thời trang nào đó
  • Catwalk (n): the platform on which modals walk to show off the latest ready-to-wear trends – Sàn trình diễn thời trang

4. Các tính từ diễn tả về thời trang

  • old fashioned (adj): not in fashion any more – lỗi mốt
  • Timeless (adj): something that doesn’t go out of fashion – trường tồn với thời gian, không bao giờ lỗi mốt
  • Well-dressed (adj): to be dressed attractively – Ăn mặc đẹp
  • fashionable (adj): in fashion – ăn mặc thời trang
  • trendy (adj): fashionable – Thời trang, xu hướng
  • smart-casual (adj): casual but clean and stylish – thường phục nhưng thời trang
  • pricey (adj): costly (informal) – Đắt
  • old-school (adj): something that is traditional or old-fashioned (but not very old) – Cổ điển
  • baggy (adj): loose – thụng
  • antique (adj): old (about things), unique and traditional style – Cổ (theo cách truyền thống)
  • Well-worn (adj): Mặc nhiều, trông hơi cũ
  • hard-wearing (adj): bền, sử dụng được lâu

5. Một số cách diễn đạt hay trong chủ đề quần áo

  • to be on trend: to be very fashionable – Theo mốt
  • dressed to kill: wearing clothes that attract admirers – Ăn mặc đẹp, thu hút mọi người
  • to dress for the occasion: to wear clothes suitable for a particular event – Ăn mặc riêng cho một dịp gì đó
  • to dress up / get dressed up: to put on nice clothes, often to go out somewhere special – Ăn mặc đẹp để đi đâu đó quan trọng
  • to dress down / get dressed down: wearing less formal clothing – Ăn mặc thoải mái, ít trang trọng
  • to go out of fashion: to not be in fashion any more – Hết mốt
  • to have an eye for (fashion): to be a good judge of – Có gu thời trang
  • to have a sense of style: the ability to wear clothes that look stylish – Biết cách ăn mặc đẹp
  • the height of fashion: very fashionable – Rất thời trang, rất hợp mốt
  • to keep up with the latest fashion: to wear the latest fashions – Ăn mặc đúng mốt mới nhất trên thị trường
  • to look good in: to wear something that suits you – Mặc cái gì đó đẹp, hợp với bản thân
  • to mix and match: to wear different styles or items of clothing that aren’t part of a set outfit – Phối đồ
  • on the catwalk: the stage that modals walk along to show off the latest fashions – Biểu diễn trên sàn diễn thời trang
  • a slave to fashion: someone who always feel the need to wear the latest fashions – Nô lệ thời trang, người luôn muốn mặc những mốt mới nhất
  • to suit someone: to look good on someone – (quần áo) hợp với ai đó
  • to take pride in one’s appearance: to pay attention to how one looks – Tự hào, để ý tới chuyện ăn mặc của bản thân
  • a summer-ready look: phong cách sẵn sàng chào đón mùa hè

Câu hỏi về chủ đề Quần áo (Clothes) trong IELTS Speaking

Dưới đây là một số topic về chủ đề mà bạn có thể tham khảo

Bạn đang xem: Tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề Quần áo (Clothes)

Xem thêm : 200+ từ vựng TOEIC theo các chủ đề thông dụng

IELTS Speaking Part 1 – Topic: ClothesWhat kinds of clothes do you usually wear?What kinds of clothes do other people wear?Do you think clothes are important to people? (Why?/Why not?)Did you have any special clothes to wear when you were a child? Did you like them?

Xem thêm : 7 đoạn hội thoại tiếng Anh theo chủ đề cho người đi làm dễ nhớ

Tham khảo bài mẫu tại đây.

IELTS Speaking Part 1 – Topic: FashionWhat type of clothes do you enjoy wearing?Do you enjoy buying clothes?Has your style of clothing changed compared to 10 years ago?What types of clothes do people in your local area enjoy wearing?

Xem thêm : 7 đoạn hội thoại tiếng Anh theo chủ đề cho người đi làm dễ nhớ

Tham khảo bài mẫu tại đây.

Tạm kết

Như vậy, The IELTS Workshop đã cung cấp cho bạn bộ từ vựng chủ đề Quần áo (Clothes) trong tiếng Anh. Hi vọng các kiến thức này, cũng như bộ tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề sẽ giúp ích bạn trong quá trình ôn luyện.

Để có thể nắm vững cách học từ vựng hiệu quả cũng như các cụm từ cần thiết cho chủ đề này trong tiếng Anh, tham khảo ngay khoá Foundation tại The IELTS Workshop nhé!

khóa học foundation the ielts workshop

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Từ điển tiếng Anh chuyên ngành may mặc thường gặp
Next Post: Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong ngành du lịch »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026