Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / Tổng hợp từ vựng lớp 6 (Vocabulary) – Tất cả các Unit SGK Tiếng Anh 6

Tổng hợp từ vựng lớp 6 (Vocabulary) – Tất cả các Unit SGK Tiếng Anh 6

01/12/2023 01/12/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

UNIT 1: GREETINGS

Có thể bạn quan tâm
  • Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 12 (chương trình SGK mới)
  • Cách học trên phần mềm ELSA Speak cho mọi bạn học
  • Làm thế nào để luyện nghe tiếng Anh hiệu quả nhất?
  • Tổng hợp 100+ từ vựng màu sắc tiếng Anh chi tiết nhất
  • 70+ Động từ tiếng Anh cơ bản, thông dụng nhất

Lời chào hỏi

Bạn đang xem: Tổng hợp từ vựng lớp 6 (Vocabulary) – Tất cả các Unit SGK Tiếng Anh 6

– Hi /haɪ/; Hello/həˈləʊ/: chào

– a name/neɪm/ (n): tên

– I/aɪ/ : tôi

– My /maɪ/: của tôi

– Am / is / are: là

Numbers /ˈnʌmbə(r)/:số đếm

– Oh /əʊ/: 0

– One /wʌn/: 1

– Two /tuː/: 2

– Three /θriː/: 3

– Four /fɔː(r)/: 4

– Five /faɪv/: 5

– Six /sɪks/: 6

– Seven /ˈsevn/: 7

– Eight /eɪt/: 8

– Nine /naɪn/: 9

– Ten /ten/: 10

– Fine /faɪn/(adj): tốt, khỏe

– Thanks/θæŋks/: cảm ơn

– Miss /mɪs/: cô

– Mr/ˈmɪstə(r)/: ông

– Good morning /ˌɡʊd ˈmɔːnɪŋ/: chào buổi sáng

– Good afternoon/ˌɡʊd ɑːftəˈnuːn/: chào buổi chiều

– Good evening/ˌɡʊd ˈiːvnɪŋ/: chào buổi tối

– Good night /ˌɡʊd naɪt/: chúc ngủ ngon

– Goodbye /ˌɡʊdˈbaɪ/: tạm biệt

– Children /ˈtʃɪldrən/ (n): những đứa trẻ

Numbers: 11 – 20

– Eleven /ɪˈlevn/ = 11

– Twelve /twelv/ = 12

– Thirteen/ˌθɜːˈtiːn/ = 13

– Fourteen /ˌfɔːˈtiːn/ = 14

– Fifteen /ˌfɪfˈtiːn/ = 15

– Sixteen /ˌsɪksˈtiːn/ = 16

– Seventeen/ˌsevnˈtiːn/ = 17

– Eighteen /ˌeɪˈtiːn/= 18

– Nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/ = 19

– Twenty /ˈtwenti/ = 20

UNIT 2. AT SCHOOL

Ở trường

– ( to ) come in /kʌm – ɪn/ : đi vào.

– ( to ) sit down /sɪt – daʊn/: ngồi xuống

– ( to ) stand up /stænd – ʌp/: đứng lên

– ( to ) open your book /ˈəʊpən – jɔː(r) – bʊk/: mở sách ra

– ( to) close your book /kləʊz – jɔː(r) – bʊk/: đóng sách lại

– ( to ) live /lɪv/ : sống

– ( in ) a house /haʊs/: (trong) căn nhà.

– ( on ) a street /striːt/: (trên) con đường.

– ( in ) a city /ˈsɪti/: (ở) thành phố.

– ( to ) spell /spel/: đánh vần

– How /haʊ/: bằng cách nào

– a student /ˈstjuːdnt/: học sinh

– a school /skuːl/ : trường.

– a teacher /ˈtiːtʃə(r)/: giáo viên

– a desk /desk/: bàn học

– This / That is my ……………….

– Is this / that your ……………?

– Yes, it is.

– No, it is’nt.

– a door/dɔː(r)/ : cửa cái

– a window /ˈwɪndəʊ/: cửa sổ

– a board /bɔːd/: tấm bảng

– a waste basket /weɪst – ˈbɑːskɪt/: giỏ rác.

– a school bag /skuːl – bæɡ/ : cặp đi học.

– a pencil /ˈpensl/: bút chì.

– a pen /pen/: bút mực.

– a ruler /ˈruːlə(r)/: cây thước

– an eraser /ɪˈreɪzə(r)/ : cục tẩy.

– What is this / that ?

– It is a / an ………………..

– Đây / kia là cái gì?

– Đó là ………………………

UNIT 3: AT HOME

Ở nhà

– His /hɪz/: của cậu ấy

– Her /hə(r)/: của cô ấy

– Family /ˈfæməli/(n): gia đình

– Father /ˈfɑːðə(r)/(n): cha

– Mother /ˈmʌðə(r)/(n): mẹ

– Brother /ˈbrʌðə(r)/(n) : anh, em trai

– sister /ˈsɪstə(r)/(n): chị , em gái

Numbers 21 – 100:

– Twenty one: 21

– Thirty /ˈθɜːti/: 30

– Forty /ˈfɔːti/: 40

– Fifty /ˈfɪfti/: 50

– Sixty /ˈsɪksti/: 60

– Seventy /ˈsevnti/: 70

– Eighty /ˈeɪti/: 80

– Ninety /ˈnaɪnti/: 90

– One hundred /ˈhʌndrəd/:100

– a lamp /læmp/: đèn

– a bookshelf /ˈbʊkʃelf/: giá sách

– a chair /tʃeə(r)/: ghế tựa

– a couch /kaʊtʃ/: ghế sa-lông

– an armchair /ˈɑːmtʃeə(r)/: ghế bành

– a table /ˈteɪbl/: cái bàn

– a stool /stuːl/: ghế đẩu

– people/ˈpiːpl/: người

– a bookcase/ˈbʊkkeɪs/: tủ sách

– a stereo /ˈsteriəʊ/: máy nghe nhạc.

– How many /ˈmeni/: Bao nhiêu.

– an engineer /ˌendʒɪˈnɪə(r)/: kỹ sư

– a doctor /ˈdɒktə(r)/: bác sĩ

– a nurse /nɜːs/: y tá.

UNIT 4: BIG OR SMALL?

Lớn hay nhỏ

– Big /bɪɡ/ (ajd): to, lớn.

– Small /smɔːl/ (ajd): nhỏ.

– In the city: ở thành phố.

– In the country /ˈkʌntri/: ở miền quê.

– And /ænd/: và

– a floor /flɔː(r)/: tầng/ sàn nhà.

– Grade /ɡreɪd/(n): lớp (trình độ).

– a class /klɑːs/: lớp học.

– (to) get up /ɡet/: thức dậy

– (to) get dressed /drest/: mặc quần áo

– (to) brush your teeth /brʌʃ – tiːθ/: đánh răng

– (to) wash your face /wɒʃ – feɪs/: rửa mặt

– (to) have breakfast /hæv – ˈbrekfəst/: ăn sáng

– (to) go to school /ɡəʊ/: đi học

– time /taɪm/(n): thời gian.

– [ten ] o’clock : [10 ] giờ.

– Half past [ten ] : [10 ] giờ 30.

– ( to ) be late for /leɪt/: trễ, muộn.

– ( to ) go home /həʊm/: về nhà

What time is it / the time?

It is + số giờ + o’clock.

It is + số phút + past + số giờ

Mấy giờ rồi? -> Dùng để hỏi giờ.

UNIT 5. THINGS I DO

Điều tôi làm

– (to) do your homework /duː – ˈhəʊmwɜːk/: làm bài tập về nhà

– everyday /ˈevrideɪ/: mỗi ngày

– (to) play games /pleɪ – ɡeɪmz/ : chơi trò chơi

– (to) listen to music /ˈlɪsn – ˈmjuːzɪk/: nghe nhạc.

– (to) do the housework /ˈhaʊswɜːk/: làm việc nhà

– (to) read /riːd/: đọc.

– (to) watch TV /wɒtʃ/ : xem TV

What + does + Tên/he/she+ do …?

Tên/he/she + động từ thêm “s / es”

– (to)play volleyball /ˈvɒlibɔːl/: chơi bóng chuyền

– football /ˈfʊtbɔːl/(n): bóng đá

– sports /spɔːts/(n): thể thao

– Do you / they + động từ ( hoạt động)?

+ Yes, I / they do – No, I / they don’t.

– Does he / she + động từ (hoạt động)?

+Yes, he/she does – No, he/she doesn’t.

– (to) take a shower/teɪk – ˈʃaʊə(r) / : tắm vòi sen.

– (to) eat /iːt/: ăn

– (to) start /stɑːt/: bắt đầu

– (to) finish /ˈfɪnɪʃ/: kết thúc

– (to) have lunch /lʌntʃ/: ăn trưa

– (to) go to bed : đi ngủ

– a timetable /bed/: thời khóa biểu

– English/ˈɪŋɡlɪʃ/(n) : tiếng Anh.

– math /mæθ/(n): toán.

– literature /ˈlɪtrətʃə(r)/(n): văn.

– history /ˈhɪstri/(n): lịch sử

– geography /dʒiˈɒɡrəfi/(n): địa lí.

– Days of week /deɪ – wiːk/: Các ngày trong tuần

– Monday /ˈmʌndeɪ/: thứ hai.

– Tuesday /ˈtjuːzdeɪ/: thứ ba.

– Wednesday /ˈwenzdeɪ/: thứ tư.

– Thursday /ˈθɜːzdeɪ/: thứ năm.

– Friday /ˈfraɪdeɪ/: thứ sáu.

– Saturday /ˈsætədeɪ/: thứ bảy.

– Sunday /ˈsʌndeɪ/: chủ nhật.

UNIT 6. PLACES

Nơi chốn

– a lake /leɪk/: cái hồ

– a river /ˈrɪvə(r)/: con sông.

– trees /triː/ (n): cây cối.

– flowers /ˈflaʊə(r)/(n): bông hoa.

– a rice paddy /raɪs – ˈpædi/: cánh đồng

– a park /pɑːk/: công viên.

– a town /taʊn/: thị trấn, xã

– a village /ˈvɪlɪdʒ/: làng, xã.

– country /ˈkʌntri/ (n): miền quê/ đất nước

– a store/stɔː(r)/ : cửa hàng

– a restaurant /ˈrestrɒnt/: nhà hàng

– a temple /ˈtempl/: đền, miếu

– a hospital /ˈhɒspɪtl/: bệnh viện.

– a factory/ˈfæktri/ : nhà máy.

– a museum /mjuˈziːəm/: nhà bảo tàng

– a stadium /ˈsteɪdiəm/: sân vận động.

– in front of /frʌnt/: phía trước.

– behind /bɪˈhaɪnd/: phía sau.

– drugstore/ˈdrʌɡstɔː(r)/(n): hiệu thuốc tây

– toy store /tɔɪ – stɔː(r)/ (n): cửa hàng đồ chơi

– movie theater /ˈmuːvi θɪətə(r)/ (n): rạp chiếu phim.

– police station /pəˈliːs steɪʃn/(n): đồn công an.

– bakery /ˈbeɪkəri/(n): lò / tiệm bánh mì.

– between /bɪˈtwiːn/: ở giữa

– opposite /ˈɒpəzɪt/: đối diện

Xem thêm : 111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

UNIT 7. YOUR HOUSE

Nhà bạn

– a garden /ˈɡɑːdn/: khu vườn.

– vegetable/ˈvedʒtəbl/ (n) : rau.

– a photo/ˈfəʊtəʊ/ : bức ảnh

– a bank /bæŋk/: ngân hàng

– a clinic /ˈklɪnɪk/: phòng khám

– a post office /ˈpəʊst ɒfɪs/: bưu điện.

– a supermarket /ˈsuːpəmɑːkɪt/: siêu thị.

– shop/ʃɒp/(n) : cửa hàng.

– noisy /ˈnɔɪzi/(adj): ồn ào .

– quiet /ˈkwaɪət/(adj): yên lặng.

– an apartment /əˈpɑːtmənt/: căn hộ .

– a market /ˈmɑːkɪt/: chợ.

– a zoo /zuː/: sở thứ

– paddy field /fiːld/ = rice paddy: cánh đồng lúa.

– by bike /baɪk/ : bằng xe đạp.

– walk/wɔːk/ : đi bộ.

– by motorbike /ˈməʊtəbaɪk/: bằng xe gắn máy.

– by bus /bʌs/: bằng xe buýt.

– by car /kɑː(r)/: bằng ô tô.

– by train /treɪn/: bằng tàu hỏa

– by plane/pleɪn/ : bằng máy bay

UNIT 8. OUT AND ABOUT

Đi đây đó

– to play video games/ˈvɪdiəʊ ɡeɪmz/ : chơi trò chơi video

– to ride a bike/raɪd/ : đi xe đạp

– to drive /draɪv/ : lái xe( ô tô)

– to wait for someone /weɪt/ : chờ, đợi ai đó .

– a policeman /pəˈliːsmən/: công an, cảnh sát

– difficult /ˈdɪfɪkəlt/(adj) : khó khăn .

– a sign /saɪn/: biển (báo).

– one-way : đường một chiều

– to park : đỗ xe.

– turn letf / right : rẽ trái/ phải

– go straight : đi thẳng

– dangerous (adj) : nguy hiểm.

– an accident : tai nạn.

– an intersection : giao lộ.

– to slow down : giảm tốc độ

– to go fast : đi nhanh, tăng tốc

UNIT 9: THE BODY

Thân thể

1. arm /ɑ:m/ /(n): cánh tay

2. hand /hænd/ (n): bàn tay

3. finger /’fiɳgə/ (n): ngón tay

4. body /’bɔdi/ (n): cơ thể, thân thể

5. parts of the body /pɑ:t əv ðə’bɔdi/ (n): các bộ phận của cơ thể

6. chest /tʃest/ (n): ngực

7. head /hed/ (n): đầu

8. shoulder /’ʃouldə/ (n): vai

9. leg /leg/ (n): chân

10. foot /fut/ (n): bàn chân (số ít)

+ feet /fi:t/ (n): bàn chân (số nhiều)

11. toe /tou/ (n): ngón chân

12. face /feis/ (n): mặt

13. hair /heə/ (n): tóc, mái tóc

14. eye /ai/ (n): mắt

15. nose /nouz/ (n): mũi

16. mouth /mauθ/ (n): miệng

17. ear /iə/ (n): tai

18. lip /lip/ (n): môi

19. tooth /tu:θ/ (n): răng (1 cái răng)

+ teeth /ti:θ/ (n) răng (số nhiều, từ 2 cái trở lên)

20. actor /’æktə/ (n): diễn viên (nam)

+ actress /’æktris/ (n): diễn viên (nữ)

21. singer /’siɳə/ (n): ca sĩ

22. colour/ color /’kʌlə/ (n): màu

23. gymnast /’ʤimnæst/ (n): vận động viên thể dục

24. weightlifter /’weiliftə/ (n): vận động viên cử tạ

25. monster /’mɔnstə/ (n): ác quỷ, quái vật

26. clap /klæp/ (v/n): vỗ tay (v), tiếng vỗ tay (n)

27. continue /kən’tinju:/ (v): tiếp tục

29. draw /drɔ:/ (v): vẽ

30. choose //tʃu:z/ (v): chọn

31. tall /tɔ:l/ (adj): cao, lớn

32. short /ʃɔ:t/ (adj): thấp, ngắn

33. thin /θin/ (adj): gầy, mỏng

34. fat /fæt/ (adj): béo, mập

35. heavy /’hevi/ (adj): nặng

36. light /lait/ (adj): nhẹ

37. weak /wi:k/ (adj): yếu

38. strong /strɔɳ/ (adj): khỏe, mạnh

39. round /raund/ (adj): tròn

40. oval /’ouvəl/ (adj): trái xoan

41. full /ful/ (adj): đầy đặn, dày

42. long /lɔɳ/ (adj): dài

43. good-looking /gud/-luking/ (adj): xinh, đẹp (cho nam/ nữ)

44. beautiful /’bju:təful/ (adj): đẹp (cho nữ)

45. handsome /’hænsəm/ (adj): đẹp (cho nam)

46. black /blæk/ (adj): đen

47. white /wait/ (adj): trắng

48. gray/grey /grei/ (adj): xám

49. red /red/ (adj): đỏ

50. orange /’ɔrinʤ/ (adj): cam

51. yellow /’jelou/ (adj): vàng

52. green /gri:n/ (adj): xanh lá cây

53. blue /blu:/ (adj): xanh da trời

54. brown /braʊn/ (adj): nâu

55. purple /’pə:pl/ (adj): màu tía

UNIT 10: STAYING HEALTHY

Giữ gìn khỏe mạnh

– juice /ʤu:s/ (n): nước cốt

– noodle /’nu:dl/ (n): mì

– drink /driɳk/ (n): thức uống

– food /fu:d/ (n): thức ăn, lương thực

– bowl /boul/ (n): cái tô

– glass /glɑ:s/ (n): cốc, cái côc

– fruit /fru:t/ (n): trái cây

– apple /’æpl/ (n): táo

– banana /bə’nɑ:nə/ (n): chuối

– orange /’ɔrinʤ/ (n): cam

– bread /bred/ (n): bánh mì

– water /’wɔ:tə/ (n): nước

– milk /milk/ (n): sữa

– menu /’menju:/ (n): thực đơn

– meat /mi:t/ (n): thịt

– beef /bi:f/ (n): thịt bò

– pork /pɔ:k/ (n): thịt lợn

– chicken /’tʃikin/ (n): gà, thịt gà

– fish /fiʃ/ (n): cá

– rice /rais/ (n): cơm, gạo

– carrot /’kærət/ (n): cà – rốt

– tomato /tə’mɑ:tou/ (n): cà chua

– lettuce /’letis/ (n): rau diếp

– potato /pə’teitou/ (n): khoai tây

– bean /bi:n/ (n): đậu (hạt nhỏ)

– pea /pi:/ (n): đậu (hạt to)

– cabbage /’kæbidʤ/ (n): cải bắp

– onion /’ʌnjən/ (n): củ hành

– cold drink /kould driɳk/ (n): thức uống lạnh

– lemonade /,lemə’neid/ (n): nước chanh

– tea /ti:/ (n): trà

– iced tea /aist ti:/ (n): trà đá

– coffee /’kɔfi/ (n): cà phê

– white coffee /wait ‘kɔfi/ (n): cà phê sữa

– black coffee /blæk’kɔfi/ (n): cà phê đen

– iced coffee /aist’kɔfi/ (n): cà phê đá

– apple juice /’æpl dʤu:s/ (n): nước táo

– orange juice /’ɔrindʤ dʤu:s/ (n): nước ép cam

– sense /sens/ (n): giác quan

– matter /’mætə/ (n): vấn đề

– wind /wind/ (n): gió

– smell /smel/ (v/n): ngửi(v), mùi (n)

– taste /teist/ (v/n): nếm (v), vị (n)

– would like /wud laik/ (v): muốn

– feel /fi:l/ (v): cảm thấy

– hungry /’hʌɳgri/ (adj): đói

– thirsty /’θə:sti/ (adj): khát

– full /ful/ (adj): no, đầy

– hot /hɔt/ (adj): nóng

– cold /kould/ (adj): lạnh, rét

– cool /ku:l/ (adj): mát mẻ

– tired /’taiəd/ (adj): mệt

UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?

Bạn ăn gì?

– store /stɔ:/ (n): cửa hàng

– storekeeper = shopkeeper /’stɔ:,ki:pə/ (n): chủ cửa hàng

– salesgirl /’seizgə:l/ (n): cô bán hàng

– bottle /’bɔtl/ (n): chai

– oil /ɔil/ (n): dầu

– cooking oil /’kukiɳ ɔil/ (n): dầu ăn

– chocolate /’tʃɔkəlit/ (n): sô-cô-la

– biscuit /’biskit/ (n): bánh quy

– cookie /’kuki/ (n): bánh quy

– can /kæn/ (n): hộp

– tin /tin/ (n): hộp

– bar /bɑ:/ (n): thỏi, thanh

– packet /’pækit/ (n): gói nhỏ, hộp nhỏ

– dozen /’dʌzn/ (n): một tá (= 12 cái)

– gram /græm/ (n): 1 gam

– kilogram (kilo) /kiləgræm/ (n): ki-lô-gam

– half /hɑ:f/ (n): một nửa, nửa

– egg /eg/ (n): trứng

– soap /su:p/ (n): xà phòng, xà bông

– tube /tju:b/ (n): ống

– toothpaste /’tu:θpeist/ (n): kem đánh răng

– list /list/ (n): danh sách

– shopping list /’ʃɔpiɳ list/ (n): danh sách vật mua sắm

– need /ni:d/ (v): cần

– want /wɔnt/ (v): muốn

– lemon /’lemən/ (n): chanh

– ice-cream /aɪs kriːm/ (n): kem (cà rem)

– sandwich /’sænwiʤ/ (n): bánh săngwich

– cake /keik/ (n): bánh ngọt

– fried /fraid/ (p.p): được chiên, được rán

– delicious /di’liʃəs/ (n): thơm tho, ngon

– wine /wain/ (n): rượu

UNIT 12: SPORTS AND PASTIMES

Thể thao và giải trí

– pastime /’pɑ:staim/ (n): trò tiêu khiển, sự giải trí

– badminton /’bædmintən/ (n): cầu lông

– table tennis /’teibl ‘tenis/ (n): bóng bàn

– pingpong /’piɳpɔɳ/ (n): bóng bàn

– sporting activity /’spɔ:tiɳ æk’tiviti/ (n): hoạt động thể thao

– aerobics /’æroubiks/ (n): môn thể dục nhịp điệu

– time /taim/ (n): lần

– picnic /’piknik/ (n): cuộc dã ngoại

Xem thêm : 500 Tính Từ Tiếng Anh Hay Và Thông Dụng

– go on a picnic /gou onə ‘piknik / (v): đi dã ngoại

– tent /tent/ (n): trại, lều

– kite /kait/ (n): diều

– fly the kite /flai ðə kait/ (v): thả diều

– diary /’daɪəri/ (n): nhật ký

– fishing /’fiʃiɳ/ (n): câu cá, đánh cá

– movie /’mu:vi/ (n): phim, điện ảnh

– go to the movies /gou tu the ‘mu:viz / (v): đi xem phim (= go to the cinema hoặc go to the pictures)

– rope /roup/ (n): dây thừng, dây chão

– skip /skip/ (v): nhảy qua, bỏ qua

– swim /swim/ (v): bơi

– go camping /gou kæmpiɳ/ (v): đi cắm trại

– wear /weə/ (v): mặc (quần áo). đeo (kính), đội (mũ) mạng (giầy, dép)

– jog /ʤɔg/ (v): chạy đều, chạy bộ

– once /wʌns/ (adv): một lần

– twice /twais/ (adv): hai lần

– three times /θri: taimz/ (adv): ba lần

– How often /’hau often/ (adv): bao lâu … một lần, thường xuyên … như thế nào

– usually /’ju:ʒuəli/ (adv): thường thường, thường xuyên

– often /’ɔ:fn/ (adv): thường thường, thường xuyên

– occasionally /ə’keiʤnəli/ (adv): thỉnh thoảng

– sometimes /’sʌmtaimz/ (adv): thỉnh thoảng, đôi khi

– never /’nevə/ (adv): chưa bao giờ

– always /’ɔ:lwəz/ (adv): luôn luôn

– seldom /’seldəm/ (adv): hiếm khi, ít khi

– rarely /’reəli/ (adv): hiếm khi, ít khi

UNIT 13: ACTIVITIES AND THE SEASONS

Hoạt động và các mùa

– activity /æk’tiviti/ (n): hoạt động, sinh hoạt

– season /’si:zn/ (n): mùa

– weather /’weθə/ (n): thời tiết

– Summer /’sʌmə/ (n): mùa hè

– Winter /wintə/ (n): mùa đông

– Autumn /’ɔ:təm/ (n): mùa thu

– Fall /fɔ:l/ (n): mùa thu

– Spring /spriɳ/ (n): mùa xuân

– rain /rein/ (n/v): mưa

– rainy season /’reini ‘si:zn/ (n): mùa mưa

– wet season /wet’si:zn/ (n): mùa mưa

– dry season /drai ‘si:zn/ (n): mùa khô

– sunny season /’sʌni’si:zn/ (n): mùa nắng

– hot /hɔt/ (adj): nóng

– cold /kould/ (adj): lạnh, rét

– cool /ku:l/ (adj): mát

– warm /wɔ:m/ (adj): ấm

– dry /drai/ (adj): khô

– wet /wet/ (adj): ướt, ẩm ướt

– humid /’hju:mid/ (adj): ẩm, ẩm ướt

– sultry /’sʌltri/ (adj): oi bức

– basketball /’bɑ:skitbɔ:l/ (n): bóng rổ

– volleyball /’vɔlibɔ:l/ (n): bóng chuyền

– go for a walk /gou fɔ ə wɔ:k/ (v): đi dạo

– go sailing /gou seiliɳ/ (v): đi chơi thuyền buồm

– die /dai/ (v): chết

UNIT 14: MAKING PLANS

Lập kế hoạch

– plan /plæn/ (n): kế hoạch, dự án

– vacation /və’keiʃn/ (n): kỳ nghỉ

– holiday /’hɔlədi/ (n): kỳ nghỉ, ngày lễ

– go on holiday /gou ɔn ‘hɔlədi/ (v): đi nghỉ

– Summer vacation / ‘sʌmə və’keiʃn/ (n): kỳ nghỉ hè

– destination /,desti’neiʃn/ (n): điểm đến, nơi đến

– citadel /’sitədl/ (n): thành quách, thành trì

– bay /bei/ (n): vịnh

– beach /bi:tʃ/ (n): bãi biển

– pagoda /pə’goudə/ (n): chùa

– match /mætʃ/ (n): trận đấu

– camera /’kæmərə/ (n): máy ảnh, máy quay phim

– group /gru:p/ (n): nhóm

– suggestion /sə’ʤestʃn/ (n): lời đề nghị, sự gợi ý

– idea /ai’diə/ (n): ý,ý tưởng

– note /nout/ (n): lời ghi chép, lời ghi chú

– visit /’vizit/ (v): thăm, viếng

– prepare /pri’peə/ (v): chuẩn bị

– bring /briɳ/ (v): mang

– take a photo /teikə ‘foutou / (v): chụp ảnh

– stay /stei/ (v): ở lại

– then /ðen/ (adv): sau đó, kế đó

– finally /’fainəli/ (adv): cuối cùng, sau cùng

UNIT 15: COUNTRIES

Quốc gia

– world /wə:ld/ (n): thế giới

– nation /’neiʃn/ (n): quốc gia

– nationality /,næʃə’næliti/ (n): quốc tịch

– Canada /’kænədə/ (n): Nước Ca-na-đa

– Canadian /kə’neidjən/ (n/adj): người Ca-na-đa, thuộc về nước Ca-na-đa

– France /frɑ:ns/ (n): Nước Pháp

– French /frentʃ/ (n/adj): tiếng Pháp, người Pháp, thuộc về nước Pháp

– Japan /ʤə’pæn/ (n): Nước Nhật Bản

– Japanese /,ʤæpə’ni:z/ (n/adj): Tiếng Nhật, Người Nhật, thuộc về Nhật

– Great Britain /greit ‘britn/ (n): Nước Anh

– British /’britiʃ/ (n/adj): người Anh, thuộc nước Anh

– China /’tʃainə/ (n): Nước Trung Quốc

– Chinese /’tʃai’ni:z/ (n/adj): tiếng Trung Quốc, người Trung Quốc, thuộc về Trung Quốc

– Australia /ɔ’treiliə / (n): Nước Úc

– TheUSA /ðə ju:es ‘ei/ (n): Nước Hoa Kỳ (Mỹ)

– Malaysia /mə’leiziə/ (n): Mã-Lai, tiếng Mã-lai, người Mã-lai, thuộc về nước Mã-lai

– language /’læɳgwiʤ/ (n): ngôn ngữ

– speak /spi:k/ (v): nói

– Vietnamese /,vjetnə’mi:z/ (n/adj): tiếng Việt Nam, người Việt Nam, thuộc về Việt Nam

– postcard /’poustkɑ:d/ (n): bưu thiếp (ảnh)

– tower /’tauə/ (n): tháp

– TwinTower /twin’tauə/ (n): tháp Đôi

– The Great Wall /ðə greit wɔ:l/ (n): Vạn Lý Trường Thành

– building /’bildiɳ/ (n): tòa nhà, tòa cao ốc

– population /,pɔpju’leiʃn/ (n): dân số

– capital /’kæpitl/ (n): thủ đô

– Mexico City /’meksikou siti/ (n): thủ đô của Mê-hi-cô

– Tokyo /’toukiou/ (n): thủ đô của Nhật

– Chicago /ʃikɑ:gou/ (n): thành phố ở Mỹ

– Kuala Lumpur /’kwɑ: lʌmpu/ (n): Thủ đô của Mã Lai

– structure /’strʌktʃə/ (n): cấu trúc, công trình kiến trúc

– nature /’neitʃə/ (n): thiên nhiên

– natural /’nætʃrəl/ (adj): thuộc về thiên nhiên, thuộc về tự nhiên

– feature /’fi:tʃə/ (n): nét đặc biệt, điểm đặc trưng

– mountain /’mauntən/ (n): núi

– mount /maunt/ (n): ngọn (đỉnh) núi

– Red River /red ‘rivə/ (n): Sông Hồng

– MekongRiver /’meikɔɳ ‘rivə/ (n): Sông Cửu Long

– forest /’fɔrist/ (n): rừng

– desert /’dezət/ (n): sa mạc

– gulf /gʌlf/ (n): vịnh

– Gulfof Tonkin /’gʌlf əvtɔnkin/ (n): Vịnh Bắc Bộ

– Tibet /ti’bet/ (n): Tây Tạng

– ocean /’ouʃn/ (n): Đại dương

– The Mediterranean Sea /ðə meditə’reiniən si:/ (n): Địa Trung Hải

– North Africa /nɔ:θ əfrikə/ (n): Bắc Phi

– Nile /nail/ (n): Sông Nile

– Everest /’evərist/ (n): ngọn Everest

– lots of /lɔtsəv/ (adj): nhiều

– a lot of (/ə lɔtəv /) (adj): nhiều

– great /greit/ (adj): tuyệt vời

– high /hai/ (adj): cao

– long /loŋ/ (adj): dài

– thick /θik/ (adj): dày

– flow /fləʊ/ (v): chảy

UNIT 16: MAN AND ENVIRONMENT

Con người và môi trường

– animal /’æniməl/ (n): động vật, con vật

– plant /plɑ:nt/ (n): thực vật, cây

– plant /plɑ:nt/ (v): trồng

– plants and animals /plɑ:nts ænd ‘æniməlz/ (n): động thực vật

– environment /in’vaiərənmənt/ (n): môi trường

– buffalo /’bʌfəlou/ (n): con trâu

– cow /kau/ (n): bò cái

– chicken /’tʃikin/ (n): gà, thịt gà

– land /lænd/ (n): đất

– cart /kɑ:t/ (n): xe bò, xe ngựa

– pull /pul/ (v): kéo

– plow /plau/ (n/v): cái cày (n), cày (v)

– plough /plau/ (n/v): cái cày (n), cày (v)

– produce /prə’dju:s/ (v): sản xuất

– grow /grou/ (v): trồng, phát triển, tăng trưởng

– burn /bə:n/ (v): đốt

– cut /kʌt/ (v): đốn, cắt

– destroy /dis’trɔi/ (v): tàn phá, phá hủy

– danger /’deinʤə/ (n): nguy hiểm

– be in danger /bi: in ‘deinʤə/ (v): lâm nguy

– Asia /’eiʃə/ (n): Châu Á

– pollution /pə’lu:ʃn/ (n): sự ô nhiễm

– pollute /pə’lu:t/ (v): làm ô nhiễm

– coal /koul/ (n): than

– gas /gæs/ (n): hơi, khí đốt thiên nhiên

– power /’pauə/ (n): điện

– light /lait/ (n): đèn (điện)

– faucet /’fɔ:sit/ (n): vòi nước (tiếng Anh Mỹ)

– tap /tæp/ (n): vời nước (tiếng Anh Anh)

– trash /træʃ/ (n): rác

– trash can /træʃ kæn/ (n): thùng rác

– waste /weist/ (v): phung phí, lãng phí

+waste /weist/ (n): chất thải, vật dư thừa

– waste food /weist fu:d/ (n): thức ăn thừa

– waste paper /weist ‘peipə/ (n): giấy vụn

– scrap /skræp/ (n): mảnh nhỏ, kim loại vụn

– metal /’metl/ (n): kim loại

– scrap metal /skræp ‘metl/ (n): kim loại phế thải

– plastic /’plæstik/ (n): nhựa, chất dẻo

– air /eə/ (n): không khí

– rule /ru:l/ (n): quy tắc, phép tắc

– wild /waild/ (adj): hoang dã

– wild animal /waild ‘æniməl/ (n): thú rừng

– wild flower /waild flauə/ (n): hoa dại

– pick /pik/ (v): hái, nhặt

– damage /’dæmiʤ/ (v): làm hư hại

– damage /’dæmidʤ/ (n): sự hư hại, thiệt hại

– throw /θrou/ (v): ném, quăng

– keep off /ki:p ɔ:f/ (v): tránh xa

– save /seiv/ (v): tiết kiệm, cứu

– collect /kə’lekt/ (v): thu nhặt, sưu tập

– collection /kə’lekʃn/ (n): sự thu nhặt, bộ sưu tập

– leave /li:v/ (v): bỏ

– switch off /switʃ ɔ:f/ (v): tắt (tắt đèn, tivi, đài,…)

– switch on /switʃ on/ (v): bật (bật đèn, tivi, đài,…)

– turn off /tə:n ɔ:f/ (v): tắt (tắt đèn, tivi, đài,…)

– turn on /tə:n on/ (v): bật (bật đèn, tivi, đài,…)

– drip /drip/ (v): nhỏ giọt

– recycle /ri’saikl/ (v): tái chế

Loigiaihay.com

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Tổng hợp 200+ từ vựng tiếng Anh lớp 2 cho bé theo chủ đề SGK (có mở rộng)
Next Post: [ Học Từ Vựng Tiếng Anh ] – 100 từ vựng chủ đề nghề nghiệp bạn nên biết »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026