Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / Từ vựng – Unit: Hello! – Tiếng Anh 6 – Right on!

Từ vựng – Unit: Hello! – Tiếng Anh 6 – Right on!

06/11/2023 06/11/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Video từ vựng tiếng anh lớp 6 right on

I. Countries and nationalities

Có thể bạn quan tâm
  • Download 8 sách tiếng anh giao tiếp cho người đi làm
  • Các chủ đề tiếng Anh cho người mới bắt đầu giao tiếp hiệu quả nhất
  • Cách đọc giờ trong tiếng Anh đơn giản và chính xác nhất
  • 3 tiêu chí bắt buộc khi đánh giá khoá học tiếng Anh online 1 kèm 1
  • Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả bằng sơ đồ tư duy (Mind Map)

(Quốc gia và quốc tịch)

Bạn đang xem: Từ vựng – Unit: Hello! – Tiếng Anh 6 – Right on!

1. Canada (n): nước Canada

2. Canadian (n, adj): quốc tịch Canada

3. The UK (n): nước Anh

4. British (n, adj): quốc tịch Anh

5. Australia (n): nước Úc

6. Australian (n, adj): quốc tịch Úc

7. South Africa (n): Nam Mỹ

8. South African (n, adj): quốc tịch Nam Mỹ

9. the USA (n): nước Mỹ

10. American (n, adj): quốc tịch Mỹ

11. New Zealand (n): Niu Di – lân

12. New Zealander (n, adj): quốc tịch Niu Di – lân

13. Brazil (n): Brazil

14. Brazilian (n, adj): quốc tịch Brazil

15. Vietnam (n): Việt Nam

16. Vietnamese (n, adj): quốc tịch Việt Nam

17. Russia (n): nước Nga

18. Russian (n, adj): quốc tịch Nga

19. Spain (n): Tây Ban Nha

20. Spanish (n, adj): quốc tịch Tây Ban Nha

21. Egypt (n): Ai Cập

22. Egyptian (n, adj): quốc tịch Ai Cập

23. Greece (n): Hy Lạp

24. Greek (n, adj): quốc tịch Hy Lạp

25. Turkey (n): Thổ Nhĩ Kỳ

26. Turkish (n, adj): quốc tịch Hy Lạp

27. Argentina (n): Ác – hen – ti – na

28. Argentinian (n, adj): quốc tịch Ác – hen – ti – na

II. Sports

(Thể thao)

1. city (n): thành phố

2. capital (n): thủ đô

3. basketball (n): bóng rổ

4. e-friend (n): bạn quen biết qua mạng

5. tennis (n): quần vợt

6. great (a): tuyệt vời

7. village (n): ngôi làng

8. close to (adv): gần với

9. martial arts (n): võ thuật

10. town (n): thị trấn

11. near (adv): gần

12. gymnastics (n): thể dục dụng cụ

III. Family members

(Các thành viên trong gia đình)

1. family (n): gia đình

2. family tree (n.phr): cây gia phả

3. grandparents (n): ông bà (nội, ngoại)

4. granddad (n): ông (nội, ngoại)

5. grandma (n): bà (nội, ngoại)

6. husband (n): chồng

7. wife (n): vợ

8. parents (n): bố mẹ, cha mẹ

9. dad (n): bố, cha

10. mom (n): mẹ

11. aunt (n): cô, dì, mợ, thím, bác gái

12. uncle (n): bác trai, chú, dượng, cậu

13. sister (n): chị, em gái

14. brother (n): anh, em trai

15. son (n): con trai

Xem thêm : Tổng hợp những đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp văn phòng thông dụng nhất

16. daughter (n): con gái

17. cousin (n): anh, chị, em họ

IV. Describing people

(Miêu tả người)

1. thin (adj): gầy

2. plump (adj): béo (mập)

3. young (adj): trẻ

4. old (adj): già

5. short (adj): thấp, ngắn

6. tall (adj): cao

7. kind (a): tốt bụng

8. funny (a): hài hước

9. friendly (a): thân thiện

10. polite (a): lịch sự

11. clever (a): thông minh

V. Animals

(Động vật)

1. dog (n): con chó

2. cat (n): con mèo

3. hamster (n): chuột cảnh

4. parrot (n): con vẹt

5. goldfish (n): cá vàng

6. rabbit (n): con thỏ

7. frog (n): con ếch

VI. Numbers

(Chữ số)

1 – one

2 – two

3 – three

4 – four

5 – five

6 – six

7 – seven

8 – eight

9 – nine

10 – ten

11 – eleven

12 – twelve

13 – thirteen

14 – fourteen

15 – fifteen

16 – sixteen

17 – seventeen

18 – eighteen

19 – nineteen

20 – twenty

21: twenty – one

22: twenty – two

23: twenty – three

24: twenty – four

25: twenty – five

26: twenty – six

27: twenty – seven

28: twenty – eight

29: twenty – nine

30: thirty

40: forty

50: fifty

60: sixty

70: seventy

80: eighty

Xem thêm : Tìm hiểu cách nói chuyện lịch sự của người Anh

90: ninety

100: a/ one hundred

VII. Things & colours

(Đồ vật và màu sắc)

1. pink (n): màu hồng

2. white (n): màu trắng

3. green (n): xanh lá cây

4. purple (n): màu tím

5. yellow (n): màu vàng

6. black (n): màu đen

7. blue (n): màu xanh dương

8. red (n): màu đỏ

9. grey (n): màu xám

10. brown (n): màu nâu

11. orange (n): màu cam

12. anorak (n): áo khoác có mũ

13. purse (n): ví cầm tay (nữ)

14. alarm clock (n): đồng hồ báo thức

15. e-reader (n): máy đọc sách

16. sharpener (n): cái gọt bút chì

VIII. Greetings

(Chào hỏi)

1. Good morning!: Chào buổi sáng

2. Goodbye! / Bye!: Tạm biệt!

3. Hi/ Hello!: Chào

4. Good afternoon!: Chào buổi chiều

5. Good evening!: Chào buổi tối

6. Good night!: Chúc ngủ ngon!

7. Good bye: Tạm biệt

8. Hello: Xin chào

9. This is: Đây là

10. Nice to meet you: Hân hạnh được gặp bạn

IX. Classroom language

(Ngôn ngữ trong lớp học)

1. listen (v): lắng nghe

2. read (v): đọc

3. Don’t talk, please: Vui lòng không nói chuyện!

4. Close your books: Đóng sách lại.

5. Open your books: Mở sách ra.

6. Sit down, please: Vui lòng ngồi xuống

7. Come to the board, please: Vui lòng đi lên bảng.

8. Write in your notebook: Viết vào vở ghi chép

9. Stand up, please: Vui lòng đứng lên.

X. Others

(Những từ khác)

1. official language (n.phr): ngôn ngữ chính thức

2. island (n): đảo

3. landmark (n): phong cảnh

4. monument (n): đài tưởng niệm

5. stadium (n): sân vận động

6. bridge (n): cây cầu

7. wall (n): bức tường

8. map (n): bản đồ

9. landmark (n): địa danh

10. castle (n): lâu đài

11. bridge (n): cây cầu

12. wall (n): tường thành

13. monument (n): đài tưởng niệm

14. tower (n): tháp

15. national pride (n.phr): lòng tự hào dân tộc

16. flag (n): lá cờ

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Cách học collocations hiệu quả nhất giúp nhớ lâu
Next Post: Mẹo thi B1 tiếng anh B1, kinh nghiệm thi B1 đạt điểm cao »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026