Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / [LƯU NGAY] bộ 50+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

[LƯU NGAY] bộ 50+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

30/11/2023 30/11/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Bạn đã “nạp” cho mình đủ từ vựng tiếng Anh để có thể đáp ứng nhu cầu của mình chưa? Bạn đã biết từ vựng bắt đầu bằng chữ T bao gồm những từ nào chưa? Nếu vẫn chưa thì hãy theo dõi ngay bài viết này của BingGo Leaders.

Có thể bạn quan tâm
  • Các thói quen giúp bạn cải thiện tiếng Anh giao tiếp
  • 5 “Mẹo” Học Tiếng Anh Lớp 8 Cực Kỳ Hiệu Quả
  • HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP QUA TRUYỆN – THAM KHẢO 6 WEB SAU ĐÂY.
  • Khám phá 10 Trung tâm tiếng Anh giao tiếp uy tín tại Đà nẵng
  • Nguyên tắc dạy từ vựng thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?

Để tiếp tục cho series từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ cái giúp người đọc cải thiện khả năng ngôn ngữ, hôm nay BingGo Leaders sẽ mang đến bộ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T theo cấp độ một cách chi tiết nhất cho bạn đọc.

Bạn đang xem: [LƯU NGAY] bộ 50+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

1. Yếu tố tiên quyết để cải thiện trình độ ngôn ngữ thành công

Xem thêm : 16+ Cách học ngữ pháp tiếng Anh cấp tốc giúp bạn tối ưu thời gian

Trong quá trình học tiếng Anh, yếu tố tiên quyết để giúp bạn đọc học được một loại ngôn ngữ là xác định được mình đang ở trình độ nào. Việc làm này rất quan trọng để biết được bạn học đang có lỗ hổng ở vấn đề nào, bạn đang cần bổ sung nội dung gì để có được phương hướng đúng đắn.

Không những vậy, người học cũng cần có mục đích về trình độ mà mình mong muốn đạt được để từ đó lựa chọn các loại tài liệu phù hợp với mình. Với mục đích giúp người học có thể tìm được tài liệu phù hợp một cách nhanh chóng, chúng tôi sẽ đem đến toàn bộ từ vựng bắt đầu bằng chữ T theo từng cấp độ. Từ đó, người học chỉ cần tìm đến nhóm từ vựng mà mình muốn học và bắt đầu luyện tập.

2. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T theo từng cấp độ

2.1. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T cấp độ A1

  • table (n) : bàn
  • take (v) : lấy
  • talk (n/v) : cuộc nói chuyện, nói chuyện
  • tall (adj) : cao
  • taxi (n) : xe tắc xi
  • tea (n) : trà
  • teach (v) : dạy
  • teacher (n) : giáo viên
  • television (n) : Ti-vi
  • ten : số 10
  • tennis (n) : quần vợt
  • test (n) : kiểm tra
  • thanks (n/v) : lời cảm ơn, cảm ơn
  • this : cái này
  • that : cái kia
  • their : họ
  • them (pro) : họ
  • then (adv) : sau đó
  • there (pro) : ở đó
  • these (pro) : những cái này
  • they (pro) : họ
  • thing (n) : vật
  • think (v) : nghĩ
  • two : số 2
  • three : số 3
  • twelve : số 12
  • thirteen : số 13
  • twenty : số 20
  • Tuesday (n) : thứ 3
  • Thursday (n) : thứ 5
  • ticket (n) : vé
  • time (n) : thời gian
  • tired (adj) : mệt mỏi
  • today (adv) : hôm nay
  • together (adv) : cùng nhau
  • toilet (n) : nhà vệ sinh
  • tomato (n) : cà chua
  • tomorrow (adv) : ngày mai
  • tonight (adv) : tối nay
  • too (adv) : cũng
  • tooth (n) : răng
  • town (n) : thị trấn
  • train (n) : xe lửa
  • travel (v) : du lịch
  • tree (n) : cây
  • trousers (n) : quần dài
  • T-shirt : áo phông

2.2. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T cấp độ A2

  • team (n) : đội, nhóm
  • teenager (n) : thanh thiếu niên
  • telephone (n) : điện thoại
  • temperature (n) : nhiệt độ
  • term (n) : kỳ học
  • terrible (adj) : kinh khủng
  • text (n) : văn bản
  • textbook (n) : sách giáo khoa
  • themselves (pro) : bản thân họ
  • thin (adj) : gầy
  • thirsty (adj) : khát
  • thousand : số 1000
  • through (prep) : thông qua
  • throw (v) : ném
  • tidy (adj) : gọn gàng
  • tie (n) : cà vạt
  • tights (n) : quần bó
  • till (prep) : cho đến khi
  • timetable (n) : thời gian biểu
  • toast (n) : nước
  • toe (n) : ngón chân
  • toothache (n) : bệnh đau răng
  • toothbrush (n) : bàn chải đánh răng
  • top (n) : đứng đầu
  • tour (n) : chuyến du lịch
  • tour guide (n) : hướng dẫn viên
  • tourist (n) : du khách
  • towel (n) : khăn lau
  • toy (n) : đồ chơi
  • traffic (n) : giao thông
  • traffic light (n) : đèn giao thông
  • trainer (n) : huấn luyện viên
  • trip (n) : chuyến đi
  • true (adj) : sự thật
  • try (v) : cố gắng
  • tune (n) : âm điệu
  • turn (v) : chuyển
  • twice (adv) : 2 lần
  • type (n) : dạng

2.3. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T cấp độ B1

  • tablet (n) : máy tính bảng
  • talent (n) : tài năng
  • taste (n) : nếm
  • tax (n) : thuế
  • tear (v) : xé
  • technique (n) : phương pháp
  • technology (n) : công nghệ
  • temple (n) : ngôi đền
  • temporary (adj) : tạm thời
  • tense (n) : thì
  • tent (n) : lều
  • therefore (adv) : vì vậy
  • thick (adj) : dày
  • theif (n) : kẻ trộm
  • though : mặc dù
  • thriller (n) : giật gân
  • throat (n) : họng
  • thumb (n) : ngón cái
  • thunder (n) : sấm sét
  • tick (v) : đánh dấu
  • tiger (n) : hổ
  • tiny (adj) : nhỏ
  • tip (n) : mẹo
  • tissue (n) : giấy vệ sinh
  • title (n) : tiêu đề
  • tongue (n) : lưỡi
  • topic (n) : chủ đề
  • total (n) : tổng
  • touch (v) : chạm
  • towards (prep) : trước
  • tower (n) : tòa tháp
  • track (n) : theo dõi
  • tracksuit (n) : bộ đồ thể thao
  • trade (n) : giao dịch
  • traditional (adj) : truyền thống
  • traffic jam (n) : tắc đường
  • transfer (v) : chuyển
  • translate (v) : dịch
  • transport (n) : chuyên chở
  • trend (n): xu hướng
  • trick (n) : mẹo lừa gạt
  • trouble (n) : rắc rối
  • truck (n) : xe tải
  • trumpet (n) : kèn
  • trust (v) : tin tưởng
  • tunnel (n) : đường hầm
  • turkey (n) : gà tây

2.4. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T cấp độ B2

  • tabloid (n) : báo lá cải
  • tackle (v) : vượt qua, giải quyết
  • tale (n) : câu chuyện
  • target (n) : mục tiêu
  • task (n) : nhiệm vụ
  • tease (v) : chọc ghẹo
  • teaspoon (n) : muỗng cà phê
  • telescope (n) : kính thiên văn
  • temper (n) : nóng giận
  • tempt (v) : cám dỗ
  • tend (v) : có khuynh hướng
  • tension (n) : căng thẳng
  • terminal (n) : cuối trạm
  • terrace (n) : sân thượng
  • territory (n) : lãnh thổ
  • terrorism (n) : khủng bố
  • thef (n) : kẻ trộm
  • theme (n) : chủ đề
  • theory (n) : lý thuyết
  • therapy (n) : điều trị
  • thermometer (n) : nhiệt kế
  • thesis (n) : luận đề, luận văn
  • thigh (n) : đùi
  • thorough (adj) : triệt để
  • threat (n) : đe dọa
  • thrilled (adj) : hồ hộp
  • throughout (prep) : xuyên suốt
  • tide (n) : thủy triều
  • toenail (n) : móng chân
  • tolerate (v) : tha thứ
  • tomb (n) : mộ
  • tone (n) : giọng điệu
  • tool (n) : công cụ
  • torch (n) : ngọn đuốc
  • tornado (n) : lốc xoáy
  • toxic (adj) : tiêu cực
  • tragic (adj) : bi thảm
  • transparent (n) : hiển nhiên, trong sạch
  • treatment (n) : điều trị
  • tremendous (adj) : rất tốt, lớn
  • tropical (n) : nhiệt đới

2.5. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T cấp độ C1

  • the middle class (n) : tầng lớp trung lưu
  • the upper class (n) : tầng lớp thượng lưu
  • the working class (n) : tầng lớp công nhân
  • texture (n) : kết cấu
  • telly (n) : truyền hình
  • tedious (adj) : nhàm chán
  • therapeutic (adj) : điều trị
  • thereby (adv) : theo cách ấy
  • tobacco (n) : thuốc lá
  • torture (n) : tra tấn
  • toss (v) : quăng
  • trace (v) : dấu vết
  • trainee (n) : thực tập sinh
  • tranquil (adj) : thanh bình
  • transaction (n) : giao dịch
  • transportation (n) : phương tiện giao thông
  • transmit (v) : chuyển giao
  • trigger (v) : kích thích
  • triumph (n) : thành công
  • trustworthy (adj) : đáng tin cậy
  • tuition (n) : học phí
  • turnover (n) : doanh thu
  • twist (v) : xoắn

2.6. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T cấp độ C2

  • tact (n) : khéo léo
  • tangible (adj) : hữu hình
  • tank (n) : xe tăng
  • tenant (n) : người thuê nhà
  • tender (adj) : cẩn thận
  • testify (v) : làm chứng
  • thereafter (adv) : sau đó
  • threshold (n) : ngưỡng
  • thriving (adj) : phát triển tốt
  • throne (n) : ngai vàng
  • timber (n) : gỗ, gỗ làm nhà
  • timid (adj) : nhút nhát
  • tiresome (adj) : mệt mỏi
  • toddler (n) : trẻ mới biết đi
  • toll (n) : thu phí
  • tranquility (n) : yên bình
  • transition (n) : dịch chuyển
  • transplant (n) : cấy
  • trauma (n) : tổn thương
  • tread (v) : dáng đi
  • treasure (n) : kho báu
  • tribal (n) : bộ lạc
  • tribute (n) : cống vật
  • trilgory (n) : bộ ba
  • troops (n) : quân đội
  • turbulent (adj) : sóng gió
  • turmoil (n) : hỗn loạn

3. Lời kết

Xem thêm : Bài tập tiếng anh 7 tập 1 Global Success – Bùi Văn Vinh

Qua nhóm từ vựng này, bạn đọc có thể tìm được những từ vựng bắt đầu bằng chữ T thích hợp với mình để học và trau dồi vốn từ vựng. Từ vựng sẽ là nền tảng cho việc cải thiện ngôn ngữ một cách nhanh chóng nên bạn đọc hãy chú ý thường xuyên nạp thêm chúng nhé.

Tham khảo thêm:

  • Nắm trọn 100+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N
  • 25 từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y kèm ví dụ chi tiết
  • Tổng hợp 40+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E theo cấp độ

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Top 13 trung tâm dạy tiếng Anh cho người lớn tuổi uy tín
Next Post: BỘ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHO TRẺ CHỦ ĐỀ CON VẬT »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026