Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / Tổng hợp từ vựng B1 tiếng Anh theo chủ đề đầy đủ, chính xác nhất

Tổng hợp từ vựng B1 tiếng Anh theo chủ đề đầy đủ, chính xác nhất

03/12/2023 03/12/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Từ vựng tiếng Anh được chia thành 6 bậc, tương ứng lần lượt với A1, A2, B1, B2, C1, C2. Trong đó, từ vựng B1 có độ khó trung bình. Đối với người học tiếng Anh ở trình độ B1, nắm vững từ vựng sẽ giúp họ có cơ sở vững chắc để hiểu và sử dụng trong các tình huống thông thường. Trong bài viết hôm nay, PREP.VN sẽ giúp bạn tổng hợp các từ vựng ôn thi B1 PDF, cùng tìm hiểu nhé!

Có thể bạn quan tâm
  • Tôi có thể cải thiện ngữ pháp Tiếng Anh của mình bằng cách nào?
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 cả năm đầy đủ nhất theo từng Unit
  • Tiếng Anh 6 – Cơ bản
  • Dùng tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe như người bản xứ
  • Chúc ngon miệng tiếng Anh và cách giao tiếp trong bữa ăn
Tổng hợp từ vựng B1 tiếng Anh
Tổng hợp từ vựng B1 tiếng Anh

I. Tổng hợp từ vựng B1 theo chủ đề

Dưới đây, PREP.VN đã sưu tầm và tổng hợp từ vựng ôn thi B1 đầy đủ nhất. Ngoài ra, ý nghĩa, loại từ và ví dụ được cung cấp đầy đủ để các bạn có thể hiểu rõ hơn các từ này!

Bạn đang xem: Tổng hợp từ vựng B1 tiếng Anh theo chủ đề đầy đủ, chính xác nhất

1. Quần áo & Phụ kiện (Clothes and Accessories)

Đầu tiên sẽ là chủ đề rất quen thuộc với chúng ta đó là quần áo và phụ kiện. Hãy cùng PREP.VN tìm hiểu xem có những từ vựng B1 nào thuộc chủ đề này nhé!

Từ vựng B1 tiếng Anh: Quần áo & Phụ kiện (Clothes and Accessories)
Từ vựng B1 tiếng Anh: Quần áo & Phụ kiện (Clothes and Accessories)

Từ vựng B1 tiếng Anh: Quần áo & Phụ kiện (Clothes and Accessories)

Backpack (n): balo

Pullover (v): áo len cho nam

Underwear (n): đồ lót

Handkerchief (n): khăn tay

Button (n): cái nút

Silk (n): lụa

Underpants (n): quần lót

T-shirt (n): Áo thun

Collar (n): cổ áo

Sleeve (n): tay áo

Jeans (n): Quần jean

Sandal (n): dép

Cotton (n): bông

Stripe (n): vạch sọc

Kit (n): bộ dụng cụ

Sweatshirt (n): áo nỉ

Fasten (v): thắt lại

Pants (n) : quần dài

Knit (v): đan

Umbrella (n): cái ô

Fold (n): nếp gấp

Tracksuit (n): bộ đồ thể thao

Label (n): nhãn

Undress (v): cởi đồ

2. Giao tiếp và công nghệ (Communications and Technology)

Tiếp đến chính là chủ đề công nghệ (Technology). Hãy cùng PREP tìm hiểu các từ vựng B1 thuộc chủ đề này nhé!

Từ vựng B1 tiếng Anh: Giao tiếp và công nghệ (Communications and Technology)
Từ vựng B1 tiếng Anh: Giao tiếp và công nghệ (Communications and Technology)

Từ vựng B1 tiếng Anh: Giao tiếp và công nghệ (Communications and Technology)

Computer age (n): thời đại công nghệ

Access (v): truy cập

Server (n): máy chủ

Hardware (n): Phần cứng

Social media (n): Truyền thông xã hội

Blogger (n): người viết blog

Headline (n): tiêu đề

Advanced (n): Trình độ cao

Online banking (n): Ngân hàng trực tuyến

Blog (n): Bài viết (trên website)

Homepage (n): trang chủ

User-friendly (adj): Thân thiện với người dùng

Technology (n): Công nghệ

Calculator (n): máy tính

Install (v): cài đặt

Reliable (adj): Đáng tin cậy

Smartphone (n): Điện thoại thông minh

Call (v): gọi

Invent (v): phát minh

Affordable (adj): Có thể chi trả

Tablet (n): Máy tính bảng

Delete (v): xóa bỏ

Parcel (n): bưu kiện

Sustainable (adj): Bền vững

Application (n): Ứng dụng

Dial (v): quay số điện thoại

Password (n): mật khẩu

Powerful (adj): Mạnh mẽ

Equipment (n): thiết bị

Engaged (v): đính hôn

Reply (v): hồi đáp

Compact (adj): gọn nhẹ

Connect: Kết nối

Creative (adj): sáng tạo

Line (n): đường nối

Direct (adj): trực tiếp

3. Giáo dục (Education)

Giáo dục là một chủ đề rất phổ biến mà chắc chắn không thể vắng mặt trong bộ từ vựng B1. Hãy cùng PREP tìm hiểu topic giáo dục (Education) gồm có những từ vựng nào dưới đây nhé!

Từ vựng B1 tiếng Anh: Giáo dục (Education)
Từ vựng B1 tiếng Anh: Giáo dục (Education)

Từ vựng B1 tiếng Anh: Giáo dục (Education)

Kindergarten (n) : Mẫu giáo

Intermediate (n): trung cấp

absent (adj): vắng mặt

Review (v): Ôn tập

primary school (n): trường tiểu học

Advanced (n): trình độ cao

Qualification (n): trình độ chuyên môn.

Memorise (v): ghi nhớ

junior high school (n): trường trung học cơ sở

Bell (n): chuông

Laboratory (n): phòng thí nghiệm

Explore (v): Khám phá

University (n): Trường đại học

Coach (n): huấn luyện viên

Register (v): đăng ký

Develop (v): Phát triển

College (n) : Trường cao đẳng

Certificate (n) : giấy chứng nhận

Research (v): nghiên cứu

Encourage (v) : Khuyến khích, động viên

Secondary school (n): trường trung học cơ sở

Composition (n): thành phần

Subject (n): môn học

Join (v): Tham gia

Education (n): Giáo dục

Curriculum (n): chương trình giảng

Economics (n): Kinh tế học

Handwriting (n): chữ viết tay

Knowledge (n): Kiến thức

Diploma (n): bằng cấp

Literature (n): ngữ văn

Homework (n): bài tập về nhà

Skill (n): Kỹ năng

Drama (n): kịch

Test (n): Bài kiểm tra

Information (n): thông tin

Lecture (n): Bài học

Midterm (n): giữ kỳ

Attend (v): Tham gia

Instructions (n): hướng dẫn

Essay (n): tiểu luận

Technology (n): công nghệ

History (n): môn lịch sử

Examiner (n): Giám thị

4. Giải trí & Truyền thông (Entertainment and Media)

Tiếp theo chính là Social Media – một trong những chủ đề không thể không nhắc tới trong thời nay. Hãy cùng PREP.VN tìm hiểu xem có bao nhiêu từ vựng liên quan đến chủ đề này nhé!

Từ vựng tiếng Anh B1: Giải trí & Truyền thông (Entertainment and Media)
Từ vựng tiếng Anh B1: Giải trí & Truyền thông (Entertainment and Media)

Từ vựng tiếng Anh B1: Giải trí & Truyền thông (Entertainment and Media)

Social media (n): Truyền thông xã hội

Act (v): hành động

Interval (n): khoảng thời gian nghỉ giải lao

Timely (adv): Hợp thời

Advertising (n): Quảng cáo

Admission (n): nhận vào

Interviewer (n): người phỏng vấn

Wide-reaching (adj): tiếp cận rộng rãi

Digital marketing (n): tiếp thị kỹ thuật số

Advert (n): Quảng cáo

Journalist (n): nhà báo

Inform (v): Thông báo

Campaign (n): Chiến dịch

Article (n): bài báo

Orchestra (n): dàn nhạc

Publish (v): Công bố

Coverage (n): Phủ sóng

Audience (n): khán giả

Record (v): ghi âm

Report (v): Báo cáo

E-commerce (n): thương mại điện tử

Ballet (n): vở múa ballet

Analyze (v): phân tích

Explore (v): Khám phá

Podcast (n): Tệp âm thanh

Circus (n): gánh xiếc

Subscribe (v): đăng ký

Trend (n): xu hướng

Article (n): Bài báo

Comedy (n): hài kịch

Create (v): Tạo nên

Viewer (n): Người xem

Press (v): Nhấn

Display (v): trưng bày

Comment (v): Bình luận

Audience (n): Khán giả

Newsfeed (n): bảng tin

Documentary (n): phim tài liệu

Engross (adj): hấp dẫn

Content (n): Nội dung

Festival (n): lễ hội

Exhibition (n): triển lãm

Headphones (n): tai nghe

Guitarist (n): tay chơi đàn

5. Môi trường (Environment)

Đến với chủ đề môi trường, chúng ta hãy cùng tìm hiểu xem có những từ vựng B1 nào nhé!

Từ vựng tiếng Anh B1: Môi trường (Environment)
Từ vựng tiếng Anh B1: Môi trường (Environment)

Từ vựng tiếng Anh B1: Môi trường (Environment)

Pollution (n): Sự ô nhiễm

Save (v): Cứu

Recycling (v): Tái chế

Pollutant (n): chất gây ô nhiễm

Danger (n): Sự nguy hiểm

Change (v): Thay đổi

Biodiversity (n): Sự đa dạng sinh học

Environment (n): Môi trường

Planet (n): Hành tinh

Conserve (v): Bảo tồn

Deforestation (n): Phá rừng

Climate (n): Khí hậu

Greenhouse (n): Nhà kính

Protect (v): Bảo vệ

Rubbish (n): rác

Wildlife (n): Động vật hoang dã

Ecosystem (n): hệ sinh thái

Leaf (n): Lá cây

Natural resource (n): Tài nguyên thiên nhiên

Energy (n): Năng lượng

6. Đồ ăn & Đồ uống (Food and Drink)

Đến với chủ đề đồ ăn & thức uống, hãy cùng PREP.VN tìm hiểu xem có những từ vựng nào nói về chủ đề này nhé!

Từ vựng tiếng Anh B1: Đồ ăn & Đồ uống (Food and Drink)
Từ vựng tiếng Anh B1: Đồ ăn & Đồ uống (Food and Drink)

Từ vựng tiếng Anh B1: Đồ ăn & Đồ uống (Food and Drink)

Lettuce (n): rau xà lách

Xem thêm : Download Giáo trình Pimsleur English Full [PDF+Audio] Free

Herbs (n): các loại thảo mộc

Peanut (n): đậu phộng

Vegetarian (n): người ăn chay

Cucumber (n): quả dưa chuột

Coconut (n): dừa

Pineapple (n): quả dứa

Sandwich (n): bánh mì sandwich

Delicious (adj): thơm ngon

Ingredients (n): thành phần

Salmon (n): cá hồi

Strawberry (n): quả dâu

Flavour (n): hương vị

Jam (n): mứt

Sausage (n): Lạp xưởng

Recipe (n): công thức

Fresh (adj): tươi

Jug (n): cái bình

Spinach (n): rau chân vịt

Watermelon (n): Dưa hấu

7. Cơ thể & Sức khỏe (Body & Health)

Chủ đề tiếp theo xuất hiện trong danh sách từ vựng tiếng Anh B1 đó là sức khỏe. Hãy cùng PREP tìm hiểu các từ vựng thuộc mức độ B1 nhé!

Từ vựng tiếng Anh B1: Cơ thể & Sức khỏe (Body & Health)
Từ vựng tiếng Anh B1: Cơ thể & Sức khỏe (Body & Health)

Từ vựng B1 tiếng Anh: Cơ thể & Sức khỏe (Body & Health)

Body (n): Thân hình

Avoid (v): Tránh xa

Knee (n): đầu gối

Restful (adj): yên tĩnh

Chin (n): cái cằm

Fitness (n): Sự thích hợp

Medicine (n): thuốc

Energised (adj): tràn đầy năng lượng

Bone (n): xương

Breath (v): thở

Injure (v): làm bị thương

Refreshed (adj): làm mới

Fitness (n): sự cân đối

Chemist (n): nhà hóa học

Patient (adj): kiên nhẫn

Stress-free (adj): không căng thẳng

Ankle (n): mắt cá

Control (v): Điều khiển

Pharmacy (n): tiệm thuốc

Vigorous (adj): mạnh mẽ

Thumb (n): ngón cái

Quit (v): Từ bỏ

Pill (n): Viên thuốc

Holistic (adj): toàn diện

Shoulder (n): vai

Hydrate (v): ngậm nước

Prescription (n): đơn thuốc

Calming (Adj): Nguôi đi

Skin (n): da

Reduce (v): Giảm bớt

Recover (v): hồi phục

Sleep (v): Ngủ

Knee (n): đầu gối

Aspirin (n): thuốc giảm đau

Shoulder (n): vai

Rest (v): Nghỉ ngơi

Wellness (n): sự khỏe mạnh

Bleed (n): chảy máu

Skin (n): da

Relax (v): Thư giãn

Diet (n): Ăn kiêng

Active (adj): Tích cực hoạt động

Stress (n): sự khó chịu

Fit (v): Phù hợp

Weight (n): Cân nặng

Sleep (v): Ngủ

Danger (n): sự nguy hiểm

Emergency (n): khẩn cấp

Body (n): Thân hình

Meditate (v): ngồi thiền

Diet (v): ăn kiêng

Fever (n): sốt

Mind (n): Tâm trí

Illness (n) : sự ốm yếu

Damage (v): làm tổn hại

Gymnastics (n): thể dục

8. Sở thích & Thư giãn (Hobbies and Leisure)

Đến với Sở thích & Thư giãn (Hobbies and Leisure), chúng ta hãy cùng tìm hiểu các từ vựng B1 thuộc chủ đề này có những từ gì nhé!

Từ vựng tiếng Anh B1: Sở thích & Thư giãn (Hobbies and Leisure)
Từ vựng tiếng Anh B1: Sở thích & Thư giãn (Hobbies and Leisure)

Từ vựng B1 tiếng Anh B1: Sở thích & Thư giãn (Hobbies and Leisure)

Camp (v): Cắm trại

Nightlife (n): cuộc sống về đêm

Facilities (n): cơ sở vật chất

Holiday (n): ngày lễ

Campsite (n): nơi cắm trại

Musician (n): nhạc sĩ

Fan (n): cái quạt

Jog (v): đi bộ nhanh

Club (n): câu lạc bộ

Party (n): buổi tiệc

Festival (n): lễ hội

Membership (n): thành viên

Collection (n): bộ sưu tập

Quiz (v): đố

Fiction (n): viễn tưởng

Model (n): người mẫu

Computer (n): máy tính

Sculpture (n): điêu khắc

Gallery (n): phòng trưng bày

Tent (n): lều

Cruise (n): du thuyền

Sunbathe (v): tắm nắng

Hire (v): Thuê

Dance (v): nhảy múa, khiêu vũ

9. Nhà & Quê hương (House and Hometown)

Chủ đề tiếp theo sẽ về quê hương (hometown). Hãy cùng PREP.VN tìm hiểu xem ở mức độ B1 thì chúng ta có thể sử dụng những từ vựng nào nhé!

Từ vựng tiếng Anh B1: Nhà & Quê hương (House and Hometown)
Từ vựng tiếng Anh B1: Nhà & Quê hương (House and Hometown)

Từ vựng B1 tiếng Anh: Nhà & Quê hương (House and Home)

Coastal city (n): thành phố biển

Close-knit (Adj): gần gũi

Candle (n): nến

Oven (n): lò vi sóng

Skyscrapers (n): tòa nhà chọc trời

Cultura (adj): Thuộc văn hóa

Central (adj): trung tâm

Pipe (n): đường ống

Landscape (n): Phong cảnh

Traditional (adj): Truyền thống

Cottage (n): ngôi nhà tranh

Remote control (n): điều khiển từ xa

Neighbourhood (n : Hàng xóm

Explore (v): Khám phá

Cushion (n): cái đệm

Repair (v): Sửa chữa

Culture (n : Văn hoá

Miss (n): Cô

Dishwasher (n): Máy rửa chén

Sink (n): bồn rửa

Historic (Adj): Mang tính lịch sử

Discover (v): Phát hiện

Dustbin (n): thùng rác

Table (n): bàn

Vibrant (adj): sôi động

Cherish (adj): trân trọng

Entrance (n): cổng vào

Vase (n): lọ cắm hoa

Welcoming (adj): chào đón

Neighbour (n): hàng xóm

Flat (n): mặt phẳng

Alarm (n): báo thức

Cozy (adj): Ấm áp

Locate (v): tọa lạc ở

Floor (n): sàn nhà

Antique (n): đồ cổ

Lively (adj): sống động

Accommodation (n): chỗ ở

Garage (n): ga-ra

Balcony (n): ban công

Bell (n): chuông

air conditioning (n): điều hòa không khí

Gate (n): cổng

Basin (n): lòng chảo

Bin (n): thùng rác

Blind (adj): mù

Grill (n): nướng

Kettle (n): ấm đun nước

Jug (n): cái bình

Block (n): khối, tòa

Heat (n): nhiệt

Ladder (n): cái thang

Iron (n): sắt

Bucket (n): Gầu múc

Housework (n): công việc nhà

Lift (n): thang máy

10. Ngôn ngữ (Language)

Tiếp theo sẽ là Ngôn ngữ (Language), hãy cùng PREP.VN tìm hiểu xem các từ vựng B1 chủ đề ngôn ngữ sẽ có những từ nào nhé!

Từ vựng tiếng Anh B1: Ngôn ngữ (Language)
Từ vựng tiếng Anh B1: Ngôn ngữ (Language)

Từ vựng B1 tiếng Anh: Ngôn ngữ (Language)

Answer (v): trả lời

Joke (n): câu nói đùa

Pronounce (v): phát âm

Translate (v): dịch

Argue (v): tranh cãi

Mean (v): nghĩa là

Say (v): nói

Alphabet (n): bảng chữ cái

Ask (v): hỏi

Mention (v): đề cập đến

Shout (v): hét lên

National (adj): quốc gia

11. Cảm xúc, quan điểm (Personal Feelings, Opinions)

Để miêu tả trạng thái cảm xúc, quan điểm cũng như tính cách của con người thì chúng ta sẽ sử dụng những từ vựng nào? Hãy cùng PREP điểm qua các từ vựng B1 được sử dụng trong chủ đề này nhé!

Từ vựng tiếng Anh B1: Tính từ về cảm xúc, quan điểm (Personal Feelings, Opinions)
Từ vựng tiếng Anh B1: Tính từ về cảm xúc, quan điểm (Personal Feelings, Opinions)

Từ vựng B1 tiếng Anh: Tính từ về cảm xúc, quan điểm (Personal Feelings, Opinions)

Amazed (adj): ngạc nhiên

Charming (adj): quyến rũ

Depressed (adj): trầm cảm

Generous (adj): hào phóng

Amusing (adj): vui vẻ

Cheerful (adj): vui vẻ

Xem thêm : Bỏ túi 200 tính từ thông dụng trong tiếng Anh giúp bạn học tốt điểm cao

Different (adj): khác biệt

Gentle (adj): dịu dàng

Annoyed (adj): khó chịu

Confident (adj): tự tin

Difficult (adj): khó

Relaxed (adj): thoải mái

Anxious (adj): lo lắng

Confused (adj): bối rối

Disappointed (adj): thất vọng

Rude (adj): bất lịch sự

Ashamed (adj): hổ thẹn

Confusing (adj): gây nhầm lẫn

Embarrassed (adj): lúng túng

Satisfied (adj): thỏa mãn

Brave (adj): can đảm

Cool (adj): ngầu

Enjoyable (adj): thú vị

Serious (adj): nghiêm trọng

Brilliant (adj): xuất sắc

Cruel (adj): tàn nhẫn

Excited (adj): hào hứng

Smart (adj): thông minh

Calm (adj): điềm tĩnh

Curious (adj): tò mò

Famous (adj): nổi tiếng

Stupid (adj): ngốc nghếch

Challenging (adj): thách thức

Delighted (adj): vui mừng

Frightened (adj): sợ sệt

Typical (adj): đặc trưng

Tham khảo thêm bài viết:

    • Tổng hợp tính từ chỉ cảm xúc tiếng Anh (Emotions) thường gặp
    • 150+ từ vựng về tính cách con người thông dụng trong tiếng Anh

12. Du lịch & Phương tiện (Travel and Transport)

Tiếp theo chính là chủ đề về Du lịch (Travel). Hãy cùng PREP.VN tìm hiểu xem các từ vựng thuộc các loại từ danh từ, tính từ, động từ nào có mặt trong danh sách từ vựng B1 theo chủ đề nhé!

Từ vựng B1 tiếng Anh: Du lịch & Phương tiện (Travel and Transport)

Baggage (n): hành lý

Culture (n): Văn hoá

Border (n): ranh giới

Direction (n): phương hướng

Transportation (n): Vận tải

Visa (n): Hộ chiếu

Brochure (n): cuốn sách nhỏ

Immigration (n): nhập cư

Hiking (n): Đi bộ đường dài

Relax (v): thư giãn

Cabin (n): cabin

Lorry (n): xe tải

Ecotourism (n): du lịch sinh thái

Cultural (adj): Thuộc văn hóa

Coach (n): huấn luyện viên

Windscreen (n): kính ô tô

Leisure travel (n): du lịch giải trí

Safe (adj): An toàn

Confirm (v): xác nhận

Vehicle (n): phương tiện giao thông

Short break (n): nghỉ ngắn

Unforgettable (adj): Không thể nào quên

Currency (n): tiền tệ

Souvenir (n): đồ lưu niệm

Tourist trap (n): bẫy du lịch

Convenient (Adj): Thuận lợi

Customs (n): phong tục

Delay (v): trì hoãn

Destination (n): điểm đến

Abroad (n): nước ngoài

Airline (n): hãng hàng không

Depart (v): khởi hành

Sightseeing (n): Tham quan

13. Thể thao (Sport)

Thể thao sẽ là chủ đề tiếp theo xuất hiện các từ vựng B1. Dưới đây PREP.VN đã cung cấp từ vựng, cách phát âm, ý nghĩa và ví dụ để bạn hiểu sâu nhất ý nghĩa và cách dùng của mỗi từ.

Từ vựng B1 tiếng Anh: Thể thao (Sport)

Skiing (n): Trượt tuyết

Score (v): Ghi điểm

Agile (adj): Nhanh nhẹn

Challenge (n): Thử thách

Gymnastics (n): Thể dục

Entertain (v): Giải trí

Skilled (adj): Nhanh nhẹn

Champion (n): Quán quân

Athletics (n):Thế vận hội

Compete (v): Hoàn thành

Disciplined (n): Kỷ luật

Coach (n): Huấn luyện viên

Yoga (n): Yoga

Run (v): Chạy

Exciting (adj): Thú vị

Captain (n): Đội trưởng

Cycling: (n): Đạp xe

Shoot (v): Bắn

Pass (v): Vượt qua

Athletics (n): Thế vận hội

Volleyball (n): Bóng chuyền

Pleasure (n): Niềm vui

Athlete (n): Vận động viên

Goalkeeper (n): thủ môn

League (n): liên đoàn

Season (n): mùa

Contest (n): cuộc thi

Instructor (n): người hướng dẫn

14. Mua sắm (Shopping)

Tiếp theo sẽ là chủ để vô cùng quen thuộc nói về hoạt động mua sắm. Vậy chủ đề này có những từ vựng nào thuộc trình độ B1? Hãy cùng PREP tìm hiểu về nó nhé!

Từ vựng tiếng Anh B1: Mua sắm (Shopping)

Advertise (v): Quảng cáo

Exchange (v): trao đổi

Mall (n): trung tâm mua sắm

Store (n): cửa hàng

Bargain (v): mặc cả

Label (n): nhãn

Reasonable (adj): giá hợp lý

Luxury (n):sự sang trọng

Complain (v): phàn nàn

Logo (n): biểu tượng thương hiệu

Reduce (v): giảm bớt

Reserve (v): dự trữ

credit card (n): thẻ tín dụng

15. Công việc (Work)

Đầy là chủ đề rất quen thuộc hàng ngày đó chính là Work (công việc). Hãy cùng PREP.VN tìm hiểu từ vựng tiếng Anh B1 thuộc chủ đề công việc nhé!

Từ vựng B1 tiếng Anh thuộc chủ đề công việc (Work)

Architect (n): Kiến trúc sư

Achieve (v): Đạt được

Organise (v): Tổ chức

Career (n): Sự nghiệp

Astronaut (n): phi hành gia

Canteen (n): nhà ăn

Communicate (v): Giao tiếp

Director (n): Giám đốc

Assistant (n): Trợ lý

Challenge (n): Thử thách

Manage (v): Quản lý

Duty (n): Nhiệm vụ

Butcher (n): đồ tể

Detective (n): thám tử

Develop (v): Phát triển

Skill (n): Kỹ năng

Candidate (n): ứng viên

Contract (n): hợp đồng

Achieve (v): Đạt được

Training (n): Đào tạo

Employee (n): người lao động

Reward (v): Khen thưởng

Challenge (v): Thử thách

Apply (v): Áp dụng

Journalist (n): nhà báo

Efficient (adj): Có hiệu quả

Efficient (adj): Có hiệu quả

Interview (v): Phỏng vấn

Hairdresser (n): thợ cắt tóc

Motivated (adj): có động lực

Explorer (n): nhà thám hiểm

Creative (adj): Sáng tạo

Lawyer (n): luật sư

Responsible (n): Chịu trách nhiệm

Accept (v): Chấp nhận

Proactive (adj): chủ động

Firefighter (n): lính cứu hỏa

Punctual (n): Đúng giờ

Owner (n): người sở hữu

Adaptable (adj): thích nghi

Model (n): người mẫu

Crew (n): phi hành đoàn

II. Từ vựng tiếng Anh B1 theo bảng chữ cái

Học từ vựng theo chủ đề là một trong những cách học hiệu quả được nhiều thầy cô có kinh nghiệm chia sẻ, bên cạnh đó, học từ vựng theo bảng chữ cái cũng là một trong những phương pháp hay, được áp dụng rộng rãi. Dưới đây, PREP đã sưu tầm và tổng hợp từ vựng B1 tiếng Anh theo bảng chữ cái (Nguồn: Cambridge) để bạn có thể download xuống và luyện tập!

DOWNLOAD TỪ VỰNG B1 PDF MIỄN PHÍ

III. Bài tập ôn từ vựng B1 tiếng Anh có đáp án chi tiết

Bài tập: Nối các từ vựng với phần định nghĩa thích hợp.

Từ vựng B1

Định nghĩa

Assistant

the job or series of jobs that you do during your working life, especially if you continue to get better jobs and earn more money

Career

something that you have to do because it is part of your job, or something that you feel is the right thing to do

Director

someone who helps someone else to do a job

Duty

an ability to do an activity or job well, especially because you have practiced it

Skill

a manager of an organization, company, college, etc…

Đáp án:

Từ vựng B1

Định nghĩa

Assistant

someone who helps someone else to do a job

Career

the job or series of jobs that you do during your working life, especially if you continue to get better jobs and earn more money

Director

a manager of an organisation, company, college, etc…

Duty

something that you have to do because it is part of your job, or something that you feel is the right thing to do

Skill

an ability to do an activity or job well, especially because you have practised it

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh B1 đã được PREP.VN tổng hợp rất đầy đủ ở bên trên bài viết rồi. Hy vọng danh sách về từ vựng ôn thi B1 đã giúp bạn trả lời được câu hỏi b1 cần bao nhiêu từ vựng ôn thi B1. Chúc bạn chinh phục từ vựng B1 thành công nhé!

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Cách đọc số trong tiếng Anh: Bảng số đếm tiếng Anh
Next Post: TIẾNG ANH GIAO TIẾP THEO CHỦ ĐỀ TRONG BỆNH VIỆN »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026