Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh /

29/11/2023 29/11/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Tài liệu Trọn bộ Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success, Friends plus, Explore English của cả ba bộ sách Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều giúp học sinh lớp 6 dễ dàng học từ mới Tiếng Anh 6.

Có thể bạn quan tâm
  • 13 website để nói chuyện với người nước ngoài mỗi ngày
  • 5 bí quyết dạy bé 3 tuổi nói tiếng Anh như gió
  • Cách tạo tài khoản Duolingo học tiếng Anh
  • Tổng hợp bài tập ngữ pháp trong Tiếng Anh
  • 7 bước giúp học giỏi môn Anh văn lớp 8

Trọn bộ Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 (sách mới)

Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success (Kết nối tri thức)

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 1 Global Success

    Bạn đang xem:

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 2 Global Success

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Global Success

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 5 Global Success

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 6 Global Success

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 Global Success

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 8 Global Success

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 9 Global Success

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 10 Global Success

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 11 Global Success

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 12 Global Success

    Xem từ vựng

Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Explore English (Cánh diều)

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 1 Explore English

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 2 Explore English

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Explore English

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Explore English

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 5 Explore English

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 6 Explore English

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 Explore English

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 8 Explore English

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 9 Explore English

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 10 Explore English

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 11 Explore English

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 12 Explore English

    Xem từ vựng

Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Friends plus (Chân trời sáng tạo)

  • Từ vựng Starter unit – Friends plus

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 1 Friends plus

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 2 Friends plus

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Friends plus

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Friends plus

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 5 Friends plus

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 6 Friends plus

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 7 Friends plus

    Xem từ vựng

  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 8 Friends plus

    Xem từ vựng

Lưu trữ: Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 (sách cũ)

1. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 1 My new school

– art /aːt/ (n): nghệ thuật

– boarding school /ˈbɔːr.dɪŋ ˌskuːl/ (n): trường nội trú

– classmate /ˈklæs.meɪt/ (n): bạn học

– equipment /ɪˈkwɪp mənt/ : (n) thiết bị

– greenhouse /ˈɡriːn.haʊs/ (n): nhà kính

– judo /ˈdʒuː.doʊ/ (n): môn võ judo

– swimming pool /ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/ (n): hồ bơi

– pencil sharpener /ˈpen·səl ˌʃɑr·pə·nər/ (n): đồ chuốt bút chì

– compass /ˈkʌm·pəs/ (n): com-pa

– school bag /ˈskuːl.bæɡ/ (n): cặp đi học

– rubber /ˈrʌb·ər/ (n): cục tẩy

– calculator /ˈkæl·kjəˌleɪ·t̬ər/ (n): máy tính

– pencil case /ˈpen.səl ˌkeɪs/ (n): hộp bút

– notebook /ˈnoʊtˌbʊk/ (n): vở

– bicycle /ˈbɑɪ·sɪ·kəl/ (n): xe đạp

– ruler /ˈru·lər/ (n): thước

– textbook /ˈtekstˌbʊk/ (n): sách giáo khoa

– activity /ækˈtɪv·ɪ·t̬i/ (n): hoạt động

– Creative /kriˈeɪ·t̬ɪv/ (adj): sáng tạo

– excited /ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/ (adj): phấn chấn, phấn khích

– help /hɛlp/ (n, v): giúp đỡ, trợ giúp

– international /ˌɪn·tərˈnæʃ·ə·nəl/ (adj): quốc tế

– interview /ˈɪn·tərˌvju/ (n, v): phỏng vấn

– knock /nɑːk/ (v): gõ (cửa)

– overseas /ˈoʊ·vərˈsiz/ (n, adj) (ở): nước ngoài

– pocket money /ˈpɑː.kɪt ˌmʌn.i/ (n): tiền túi, tiền riêng

– poem /ˈpoʊ.əm/ (n): bài thơ

– remember /rɪˈmem·bər/ (v): nhớ, ghi nhớ

– share /ʃer/ (n, v): chia sẻ

– smart /smɑːrt/ (adj): bảnh bao, sáng sủa, thông minh

– surround /səˈrɑʊnd/ (v): bao quanh

2. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 2 My home

– town house /ˈtaʊn ˌhaʊs/ (n): nhà phố

– country house /ˌkʌn.tri ˈhaʊs/ (n): nhà ở nông thôn

– villa /ˈvɪl.ə/ (n): biệt thự

– stilt house /stɪltsˌhaʊs / (n): nhà sàn

– apartment /əˈpɑːrt.mənt/ (n): căn hộ

– living room /ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/ (n): phòng khách

– bedroom /ˈbed.ruːm/ /ˈbed.rʊm/ (n): phòng ngủ

– kitchen /ˈkɪtʃ·ən/ (n): nhà bếp

– bathroom /ˈbæθ.ruːm/ /ˈbæθ.rʊm/ (n): nhà tắm

– hall /hɑːl/ (n): phòng lớn

– attic /ˈæt̬.ɪk/ (n): gác mái

– lamp /læmp/ (n): đèn

– toilet /ˈtɔɪ·lɪt/ (n): nhà vệ sinh

– bed /bed/ (n): giường

– cupboard /ˈkʌb·ərd/ (n): tủ chén

– wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/ (n): tủ đựng quần áo

– fridge /frɪdʒ/ (n): tủ lạnh

– poster /ˈpoʊ·stər/ (n): áp phích

– chair /tʃeər/ (n): ghế

– air-conditioner /ˈeər kənˌdɪʃ·ə·nər/ (n) máy điều hòa không khí

– table /ˈteɪ bəl/ (n): bàn

– sofa /ˈsoʊ·fə/ (n): ghế trường kỷ, ghế sô pha

– behind /bɪˈhaɪnd/ (pre): ở phía sau, đằng sau

– between /bɪˈtwin/ (pre): ở giữa

– chest of drawers /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ (n): ngăn kéo tủ

– crazy /ˈkreɪ.zi/ (adj): kì dị, lạ thường

– department store /dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/ (n): cửa hàng bách hóa

– dishwasher /ˈdɪʃˌwɑʃ·ər/ (n) máy rửa bát (chén) đĩa

– furniture /ˈfɜr nɪ tʃər/ (n): đồ đạc trong nhà, đồ gỗ

– in front of /ɪn ‘frʌnt ʌv/ (pre): ở phía trước, đằng trước

– messy /ˈmes.i/ (adj): lộn xộn, bừa bộn

– microwave /ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/ (n): lò vi sóng

– move /muːv/ (v): di chuyển, chuyển nhà

– next to /’nɛkst tu/ (pre): kế bèn, ở cạnh

– under /ˈʌn dər/ (pre): ở bên dưới, phía dưới

3. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 3 My Friends

– arm /ɑːrm/ (n): cánh tay

– ear /ɪər/ (n): tai

– eye /ɑɪ/ (n): mắt

– leg /leɡ/ (n): chân

– nose /noʊz/ (n): mũi

– finger /ˈfɪŋ·ɡər/ (n): ngón tay

– tall /tɔl/ (a): cao

– short /ʃɔrt/ (a) ùn, thấp

– big /bɪg/ (a): to

– small /smɔl/ (a): nhỏ

– active /ˈæk tɪv/ (adj): hăng hái, năng động

– appearance /əˈpɪər·əns/ (n): dáng vẻ, ngoại hình

– barbecue /ˈbɑr·bɪˌkju/ (n): món thịt nướng barbecue

– boring /ˈbɔː.rɪŋ/ (adj): buồn tẻ

– choir /kwɑɪər/ (n): dàn đồng ca

– competition /ˌkɒm pɪˈtɪʃ ən/ (n): cuộc đua, cuộc thi

– confident /ˈkɒn fɪ dənt/ (adj): tự tin, tin tưởng

– curious /ˈkjʊər·i·əs/ (adj): tò mò, thích tìm hiểu

– gardening /ˈɡɑrd·nɪŋ/ (v): làm vườn

– firefighter /ˈfɑɪərˌfɑɪ·t̬ər/ (n): lính cứu hỏa

Xem thêm : 101 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch thông dụng cần nhớ

– fireworks /ˈfɑɪərˌwɜrks/ (n): pháo hoa

– funny /ˈfʌn i/ (adj): buồn cười, thú vị

– generous /ˈdʒen·ə·rəs/ (adj): rộng rãi, hào phóng

– museum /mjʊˈzi·əm/ (n): viện bảo tàng

– organise /ˈɔr gəˌnaɪz/ (v): tổ chức

– patient /ˈpeɪ·ʃənt/ (adj): điềm tĩnh

– personality /ˌpɜr·səˈnæl·ɪ·t̬i/ (n): tính cách, cá tính

– prepare /prɪˈpeər/ (v): chuẩn bị

– racing /ˈreɪ.sɪŋ/ (n): cuộc đua

– reliable /rɪˈlɑɪ·ə·bəl/ (adj): đáng tin cậy

– serious /ˈsɪr.i.əs/ (adj): nghiêm túc

– shy /ʃɑɪ/ (adj): bẽn lẽn, hay xấu hổ

– sporty /ˈspɔːr.t̬i/ (adj): dáng thể thao, khỏe mạnh

– volunteer /ˌvɑl·ənˈtɪr/ (n): tình nguyện viên

– zodiac /ˈzoʊd·iˌæk/ (n) cung hoàng đạo

4. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 4 My neighbourhood

– statue /ˈstætʃ·u/ (n): tượng

– square /skweər/ (n): quảng trường

– railway station /ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/ (n): nhà ga

– cathedral /kəˈθi·drəl/ (n): nhà thờ

– memorial /məˈmɔːr.i.əl/ (n): đài tưởng niệm

– left /left/ (n, a): trái

– right /raɪt/ (n, a): phải

– straight /streɪt/ (n, a): thẳng

– narrow /ˈner.oʊ/ (a): hẹp

– noisy /ˈnɔɪ.zi/ (a): ồn ào

– crowded /ˈkraʊ.dɪd/ (a): đông đúc

– quiet /ˈkwaɪ ɪt/ (a): yên tĩnh

– art gallery /ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/ (n): phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

– backyard /ˌbækˈjɑːrd/ (n): sân phía sau nhà

– cathedral /kəˈθi·drəl/ (n): nhà thờ lớn, thánh đường

– convenient /kənˈvin·jənt/ (adj): thuận tiện, thuận lợi

– dislike /dɪsˈlɑɪk/ (v): không thích, không ưa, ghét

– exciting /ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/ (adj): thú vị, lý thú, hứng thú

– fantastic /fænˈtæs·tɪk/ (adj): tuyệt vời

– historic /hɪˈstɔr ɪk/ (adj): cổ, cổ kính

– inconvenient /ˌɪn·kənˈvin·jənt/ (adj): bất tiện, phiền phức

– incredibly /ɪnˈkred·ə·bli/ (adv): đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ

– modern /ˈmɑd·ərn/ (adj): hiện dại

– pagoda /pəˈɡoʊ·də/ (n): ngôi chùa

– palace /ˈpæl·əs/ (n): cung điện, dinh, phủ

– peaceful /ˈpis·fəl/ (adj): yên tĩnh, bình lặng

– polluted /pəˈlut/ (adj): ô nhiễm

– suburb /ˈsʌb·ɜrb/ (n): khu vực ngoại ô

– temple /ˈtem·pəl/ (n): đền, điện, miếu

– terrible /ˈter·ə·bəl/ (adj): tồi tệ

– workshop /ˈwɜrkˌʃɑp/ (n) phân xưởng (sản xuất, sửa chữa…)

5. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 5 Natural Wonders of the world

– plaster /ˈplæs·tər/ (n): miếng băng dán

– walking boots /ˈwɑː.kɪŋ buts/ (n): giày ống đi bộ

– painkiller /ˈpeɪnˌkɪl·ər/ (n): thuốc giảm đau

– sun cream /ˈsʌn ˌkriːm/ (n): kem chống nắng

– scissor /ˈsɪz.ər/ (n): cái kéo

– sleeping bag /ˈsli·pɪŋ ˌbæɡ/ (n): túi ngủ

– backpack /ˈbækˌpæk/ (n): ba lô

– compass /ˈkʌm·pəs/ (n) la bàn

– desert /dɪˈzɜrt/ (n) sa mạc

– mountain /ˈmɑʊn·tən/ (n): núi

– lake /leɪk/ (n): hồ nước

– river /ˈrɪv·ər/ (n): sông

– forest /ˈfɔr·əst/ (n): rừng

– waterfall /ˈwɔ·t̬ərˌfɔl/ (n): thác nước

– Antarctica /ænˈtɑːrk.tɪ.kə/ (n): châu Nam cực

– boat /boʊt/ (n): con thuyền

– boot /buːt/ (n): giày ủng

– cave /keɪv/ (n): hang động

– cuisine /kwɪˈziːn/ (n): kỹ thuật nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực

– diverse /ˈdɑɪ·vɜrs/ (adj): đa dạng

– essential /ɪˈsen·ʃəl/ (adj): rất cần thiết

– island /ˈaɪ.lənd/ (n): hòn đảo

– rock /rɑk/ (n): hòn đá, phiến đá

– thrilling /ˈθrɪl·ɪŋ/ (adj) (gây): hồi hộp

– torch /tɔrtʃ/ (n): đèn pin

– travel agent’s /ˈtræv·əl eɪ·dʒənt/(n) công ty du lịch

– valley /ˈvæl·i/ (n): thung lũng

– windsurfing /ˈwɪndˌsɜr·fɪŋ/ (n): môn thể thao lướt ván buồm

– wonder /ˈwʌn·dər/ (n): kỳ quan

6. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 6 Our Tet holiday

– flower /ˈflɑʊ·ər/ (n): hoa

– firework /ˈfaɪr.wɝːk/ (n): pháo hoa

– lucky money /ˈlʌk i ˈmʌn i/ (n): tiền lì xì

– apricot blossom /ˈeɪ.prɪ.kɑːt ˈblɑs·əm/ (n): hoa mai

– peach blossom /pitʃ ˈblɑs·əm/ (n) hoa đào

– make a wish: ước một điều ước

– cook special food: nấu một món ăn đặc biệt

– go to a pagoda: đi chùa

– decorate /ˈdek·əˌreɪt/ (v): trang trí, trang hoàng

– decorate our house: trang trí nhà của chúng ta

– plant trees: trồng cây

– watch fireworks: xem pháo hoa

– hang a calendar: treo một cuốn lịch

– give lucky money: cho tiền lì xì

– do the shopping: mua sắm

– visit relative: thăm người thân

– buy peach blossom: mua hoa đào

– clean furniture: lau chùi đồ đạc

– calendar /ˈkæl ən dər/ (n): lịch

– celebrate /ˈsel·əˌbreɪt/ (v): kỉ niệm

– cool down /kul daʊn/(v): làm mát

– Dutch /dʌtʃ/ (n, adj): người /tiếng Hà Lan

– empty out (v): đổ (rác)

– family gathering (n): sum họp gia đình

– feather /ˈfeð·ər/ (n): lông (gia cầm)

– first-footer /ˈfɜrstˈfʊt/ (n): người xông nhà (đầu năm mới)

– get wet (v): bị ướt

– Korean /kəˈriən/ (n, adj): người/tiếng Hàn Quốc

– remove /rɪˈmuv/ (v): rủ bỏ

– rooster /ˈru·stər/ (n): gà trống

– rubbish /ˈrʌb·ɪʃ/ (n): rác

– Thai /taɪ/ (n, adj): người, tiếng Thái Lan

– wish /wɪʃ/ (n, v): lời ước

7. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 7 Television

– cartoon /kɑrˈtun/ (n): phim hoạt hình

– game show /ˈɡeɪm ˌʃoʊ/ (n): chương trình trò chơi, buổi truyền hình giải trí

– film /fɪlm/ (n): phim truyện

– comedy /ˈkɑː.mə.di/ (n): hài kịch, phim hài

– newsreader /ˈnjuːzˌriː.dər/ (n): người đọc bản tin trèn đài, truyền hình

– weatherman /ˈweð·ərˌmæn/ (n): người thông báo tin thời tiết trên đài, ti vi

– adventure /ədˈven·tʃər/ (n) cuộc phiêu lưu

– announce /əˈnɑʊns/ (v): thông báo

– audience /ˈɔ·di·əns/ (n): khán giả

– character /ˈkær·ək·tər/ (n): nhân vật

– clumsy /ˈklʌm·zi/ (adj): vụng về

– cool /kul/ (adj): dễ thương

– cute /kjut/ (adj): xinh xắn

– documentary /ˌdɑk·jəˈmen·tə·ri/ (n): phim tài liệu

– educate /ˈedʒ·əˌkeɪt/ (v): giáo dục

– educational /ˌedʒ·əˈkeɪ·ʃən·əl/ (adj): mang tính giáo dục

– entertain /ˌen·tərˈteɪn/ (v): giải trí

– event /ɪˈvent/ (n): sự kiện

– fact /fækt/ (n): thực tế, sự thật hiển nhiên

– fair /feər/ (n): hội chợ, chợ phiên

– funny /ˈfʌn i/ (adj): hài hước

– human /ˈhju·mən/ (adj): thuộc về con người

– local /ˈloʊ·kəl/ (adj): mang tính địa phương

– main /meɪn/ (adj): chính yếu, chủ đạo

– manner /ˈmæn ər/ (n): tác phong, phong cách

– MC viết tắt của từ Master of Ceremony /ˈmæs tər ʌv ˈser·əˌmoʊ·ni/ (n): người dẫn chương trình

– musical /ˈmju·zɪ·kəl/ (n): buổi biểu diễn văn nghệ, vở nhạc kịch

– national /ˈnæʃ·ə·nəl/ (adj): thuộc về quốc gia

– pig racing /pɪɡ ˈreɪ·sɪŋ/ (n): đua lợn

– programme /ˈproʊ.ɡræm/ (n): chương trình

– reason /ˈri zən/ (n): nguyên nhân

– remote control /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/ (n): điều khiển (ti vi) từ xa

– reporter /rɪˈpɔr·t̬ər/ (n): phóng viên

– schedule /ˈskedʒ.uːl/ (n): chương trình, lịch trình

– series /ˈsɪər·iz/ (n): phim dài kỳ trên truyền hình

– stupid /ˈstu·pɪd/ (adj): đần độn, ngớ ngẩn

– universe /ˈju·nəˌvɜrs/ (n): vũ trụ

– viewer /ˈvju·ər/ (n): người xem (ti vi)

8. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 8 Sports and Games

– badminton /ˈbædˌmɪn·tən/ (n): cầu lông

– volleyball /ˈvɑl·iˌbɔl/ (n): bóng chuyền

– football /ˈfʊtˌbɔl/ (n): bóng đá

– judo /ˈdʒud·oʊ/ (n): võ nhu đạo

– horse race /hɔːrs ˈreɪs/ (n): đua ngựa

– basketball /ˈbæs·kɪtˌbɔl/ (n): bóng rổ

– baseball /ˈbeɪsˌbɔl/ (n): bóng chày

– tennis /ˈten·ɪs/ (n): quần vợt

Xem thêm : 11+ tài liệu ôn thi Vstep và lộ trình tự ôn Vstep điểm cao

– table tennis /ˈteɪ·bəl ˌten·ɪs/ (n): bóng bàn

– regatta /rɪˈɡɑː.t̬ə/ (n): cuộc đua thuyền

– eurythmies /yʊˈrɪð mi, yə-/ (n): thể dục nhịp điệu

– gymnastics /dʒɪmˈnæs·tɪks/ (n): thể dục dụng cụ

– marathon /ˈmær·əˌθɑn/ (n): cuộc đua ma-ra-tông

– marathon race /ˈmær·əˌθɑn reɪs/ (n): chạy ma-ra-tông

– javelin throw /ˈdʒæv·ə·lɪn θroʊ/ (n): ném lao

– pole vault /ˈpoʊl ˌvɔlt/ (n): nhảy sào

– athletics /æθˈlet̬·ɪks/ (n): điền kinh

– hurdle rate /ˈhɜr·dəl reɪt/ (n): nhảy rào

– weightlifting /ˈweɪtˌlɪf·tɪŋ/ (n): cử tạ

– swimming /ˈswɪm·ɪŋ/ (n): bơi lội

– ice-skating /ˈɑɪs ˌskeɪt/ (n): trượt băng

– water-skiing /ˈwɔ·t̬ər ˈskiː.ɪŋ/ (n): lướt ván nước

– high jumping /ˈhaɪˌdʒʌmp/ (n): nhảy cao

– archery /ˈɑr·tʃə·ri/ (n): bắn cung

– windsurfing /ˈwɪndˌsɜr·fɪŋ/ (n): lướt ván buồm

– cycling /ˈsaɪ klɪŋ/ (n): đua xe đạp

– fencing /ˈfen·sɪŋ/ (n): đấu kiếm

– hurdling /ˈhɜr·dəlɪŋ/ (n): chạy / nhảy qua rào

– athlete /ˈæθˌlit/ (n): vận động viên

– boat /boʊt/ (n): con thuyền

– career /kəˈrɪər/ (n): nghề nghiệp, sự nghiệp

– congratulations /kənˌɡrætʃ·əˈleɪ·ʃənz/ (n): xin chúc mừng

– elect /ɪˈlekt/ (v): lựa chọn, bầu chọn

– equipment /ɪˈkwɪp mənt/ (n): thiết bị, dụng cụ

– exhausted /ɪɡˈzɑː.stɪd/ (adj): mệt nhoài, mệt lử

– fantastic /fænˈtæs·tɪk/ (adj): tuyệt

– fit /fɪt/ (adj): mạnh khỏe

– goggles /ˈɡɑɡ·əlz/ (n): kính (để bơi)

– gym /dʒɪm/ (n): trung tâm thể dục

– last /læst/ (v): kéo dài

– racket /ˈræk·ɪt/ (n): cái vợt (cầu lông…)

– regard /rɪˈgɑrd/ (v): coi là

– ring /rɪŋ/ (n): sàn đấu (boxing)

– skateboard /ˈskeɪt.bɔːrd/: (n, v) ván trượt, trượt ván

– ski /ski/ (n, v): trượt tuyết, ván trượt tuyết

– skiing /ˈskiː.ɪŋ/ (n): môn trượt tuyết

– sports competition /spɔːrts ˌkɒm pɪˈtɪʃ ən/ (n): cuộc đua thể thao

– sporty /ˈspɔːr.t̬i/ (adj) khỏe mạnh, dáng thể thao

9. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 9 Cities of the world

– Asia /ˈeɪ.ʒə/ (n): châu Á

– Africa /ˈæf.rɪ.kə/ (n): châu Phi

– Europe /ˈjʊr.əp/ (n): châu Âu

– Holland /ˈhɑː.lənd/ (n): Hà Lan

– Australia /ɑːˈstreɪl.jə/ (n): Úc

– America /əˈmer.ɪ.kə/ (n): châu Mỹ

– Antarctica /ænˈtɑːrk.tɪ.kə/ (n): châu Nam Cực

– award /əˈwɔrd/ (n, v): giải thưởng, trao giải thưởng

– common /ˈkɒm ən/ (adj): phổ biến, thông dụng

– continent /ˈkɑn·tən·ənt/ (n): châu lục

– creature /ˈkri·tʃər/ (n): sinh vật, tạo vật

– design /dɪˈzɑɪn/ (n, v): thiết kế

– journey /ˈdʒɜr·ni/ (n): chuyến đi

– landmark /ˈlændˌmɑrk/ (n): danh thắng (trong thành phố)

– lovely /ˈlʌv·li/ (adj): đáng yếu

– musical /ˈmju·zɪ·kəl/ (n): vở nhạc kịch

– palace /ˈpæl·əs/ (n): cung điện

– popular /ˈpɑp·jə·lər/ (adj): nổi tiếng, phổ biến

– postcard /ˈpoʊstˌkɑrd/ (n): bưu thiếp

– symbol /ˈsɪm·bəl/ (n): biểu tượng

– tower /ˈtɑʊ·ər/: (n) tháp

– UNESCO World Heritage /juːˈnes.koʊ wɜrld ˈher·ə·t̬ɪdʒ/ (n): di sản thế giới được UNESCO công nhận

– well-known /ˈwelˈnoʊn/ (adj): nổi tiếng

10. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 10 Our houses in the future

– apartment /əˈpɑrt·mənt/ và flat /flæt/ (n): căn hộ

Hai từ này thường được sử dụng với cùng một nghĩa là “căn hộ”. Tuy nhiên, theo thói quen, có nơi thì những căn hộ nhỏ được gọi là apartment và những căn hộ lớn hơn, có thế chiếm diện tích cả một tầng sẽ được gọi là flat.

– condominium /ˌkɑn·dəˈmɪn·i·əm/ (n): chung cư

– penthouse /ˈpent·hɑʊs/ (n): tầng trèn cùng của một tòa nhà cao tầng

– basement apartment /ˈbeɪs·mənt əˈpɑrt·mənt/ (n): căn hộ tầng hầm

– houseboat /ˈhɑʊsˌboʊt/ (n): nhà thuyền

– villa /ˈvɪl·ə/ (n): biệt thự

– cable television (TV cable) /ˈkeɪ·bəl ˈtel·əˌvɪʒ·ən/ (n): truyền hình cáp

– fridge /frɪdʒ/ (n): tủ lạnh

– wifi (Wireless Fidelity) /ˈwɑɪˈfɑɪ/: hệ thống mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến

– wireless /ˈwɑɪər·ləs/ (adj, n): vô tuyến điện, không dây

– wireless TV /ˈwɑɪər·ləsˌtiːˈviː/(n) ti vi có kết nối mạng không dây

– appliance /əˈplɑɪ·əns/ (n): thiết bị, dụng cụ

– automatic /ˌɔ·t̬əˈmæt̬·ɪk/ (adj): tự động

– castle /ˈkæs·əl/ (n): lâu đài

– comfortable /ˈkʌm·fər·t̬ə·bəl/ (adj): đầy đủ, tiện nghi

– dry /drɑɪ/ (v): làm khô, sấy khô

– helicopter /ˈhel·ɪˌkɑp·tər/ (n): máy bay trực thăng

– hi-tech /ˈhɑɪˈtek/ (adj): kỹ thuật cao

– iron /aɪrn/ (v): bàn là, ủi (quần áo)

– look after /lʊk ˈæf tər/ (v): trông nom, chăm sóc

– modern /ˈmɑd·ərn/ (adj): hiện đại

– motorhome /ˈməʊtəˌhəʊm/ (n): nhà lưu động (có ôtô kéo)

– skyscraper /ˈskɑɪˌskreɪ·pər/ (n): nhà chọc trời

– smart /smɑːrt/ (adj): thông minh

– solar energy /ˌsoʊ.lɚ ˈen.ɚ.dʒi/ (n) năng lượng mặt trời

– space /speɪs/ (n) không gian vũ trụ

– special /ˈspeʃ·əl/ (adj) đặc biệt

– UFO /ˌjuː.efˈoʊ/ viết tắt của từ Unidentified Flying Object (n) vật thể bay, đĩa bay

11. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 11 Our Greener World

– air pollution /eər pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm không khí

– soil pollution /sɔɪl pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm đất

– deforestation /diːˌfɔːr.əˈsteɪ.ʃən/ (n): nạn phá rừng, sự phá rừng

– noise pollution /nɔɪz pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm tiếng ồn

– water pollution /ˈwɔ·t̬ər pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm nước

– be in need /bɪ ɪn nid/ (v): cần

– cause /kɔz/ (v): gây ra

– charity /ˈtʃær·ɪ·t̬i/ (n): từ thiện

– disappear /ˌdɪs·əˈpɪər/ (v): biến mất

– do a survey /du eɪ ˈsɜr·veɪ/: tiến hành cuộc điều tra

– effect /ɪˈfɛkt/ (n): ảnh hưởng

– electricity /ɪˌlekˈtrɪs·ət̬·i/ (n): điện

– energy /ˈen·ər·dʒi/ (n): năng lượng

– environment /ɪnˈvɑɪ·rən·mənt/ (n): môi trường

– exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ (v): trao đổi

– invite /ɪnˈvɑɪt/ (v): mời

– natural /ˈnætʃ·ər·əl/ (adj): tự nhièn

– pollute /pəˈlut/ (v): làm ô nhiễm

– pollution /pəˈlu·ʃən/ (n): sự ô nhiễm

– president /ˈprez·ɪ·dənt/ (n): chủ tịch

– recycle /riˈsɑɪ·kəl/ (v): tái chế

– recycling bin /ˌriːˈsaɪ.klɪŋ bɪn/ (n): thùng đựng đồ tái chế

– reduce /rɪˈdus/ (v): giảm

– refillable /ˌriːˈfɪl.ə.bəl/ (adj): có thể bơm, làm đầy lại

– reuse /riˈjuz/ (v): tái sử dụng

– sea level /ˈsi ˌlev·əl/ (n): mực nước biển

– swap /swɑːp/ (v) trao đổi

– wrap /ræp/ (v) gói, bọc

12. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 12 Robots

– play football /pleɪ ˈfʊtˌbɔl/ : chơi bóng đá

– sing a song /sɪŋ eɪ /sɔŋ/: hát một bài hát

– teaching robot /ˈtiː.tʃɪŋ ˈroʊ.bɑːt/: người máy dạy học

– worker robot /ˈwɜr·kər ˈroʊ.bɑːt/: người máy công nhân

– doctor robot /ˈdɑk·tər/: người máy bác sĩ

– home robot /hoʊm ˈroʊ.bɑːt/: người máy gia đình

– laundry /ˈlɑːn.dri/ (n): giặt ủi

– make the bed /meɪk ðə bed/: dọn giường

– cut the hedge /kʌt ðə hedʒ/: cắt tỉa hàng rào

– do the dishes /du ðə dɪʃ:ez/: rửa chén

– (good/bad) habits /ˈhæb.ɪt/: thói quen (tốt /xấu)

– go to the pictures/the movies : đi xem tranh/ đi xem phim

– there’s a lot to do : có nhiều việc cần phải làm

– go out /ɡoʊ aʊt/: đi ra ngoài, đi chơi

– go/come to town: đi ra thành phố

– gardening /ˈɡɑːr.dən.ɪŋ/ (n): công việc làm vườn

– guard /ɡɑːrd/ (v) canh giữ, canh gác

– laundry /ˈlɑːn.dri/ (n): quần áo cần phải giặt

– lift /lɪft/ (v): nâng lèn, nhấc lên, giơ lên

– minor /ˈmɑɪ·nər/ (adj): nhỏ, không quan trọng

– opinion /əˈpɪn yən/ (n): ý kiến, quan điểm

– planet /ˈplæn·ɪt/ (n): hành tinh

– recognize /ˈrek·əɡˌnɑɪz/ (v): nhận ra

– robot /ˈroʊ.bɑːt/ (n): người máy

– role /roʊl/ (n): vai trò

– space station /speɪs ˌsteɪ·ʃən/ (n): trạm vũ trụ

– type /taɪp/ (n): kiểu, loại

– water /ˈwɔ·t̬ər/ (v): tưới, tưới nước

Xem thêm các bài học Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 6 đầy đủ, chi tiết khác:

  • Ngữ pháp, bài tập Từ để hỏi lớp 6 có đáp án

  • Ngữ pháp, bài tập Câu so sánh ngang bằng, so sánh hơn, hơn nhất lớp 6 có đáp án

  • Ngữ pháp, bài tập Động từ khuyết thiếu lớp 6 có đáp án

  • Ngữ pháp, bài tập Câu điều kiện loại 1 lớp 6 có đáp án

  • Ngữ pháp, bài tập Câu mệnh lệnh lớp 6 có đáp án

Săn SALE shopee tháng 12:

  • Đồ dùng học tập giá rẻ
  • Sữa dưỡng thể Vaseline chỉ hơn 40k/chai
  • Tsubaki 199k/3 chai
  • L’Oreal mua 1 tặng 3
  • Hơn 20.000 câu trắc nghiệm Toán,Văn, Anh lớp 9 có đáp án

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « 10 QUY TẮC NGỮ ĐIỆU TRONG TIẾNG ANH ĐỂ NÓI CHUẨN NHƯ NGƯỜI BẢN XỨ
Next Post: Chinh phục ngữ pháp và bài tập tiếng anh 7 tập 2 Global success »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026