Thường xuyên đi du lịch / công tác nước ngoài nhưng luôn e ngại khi phải giao tiếp với lễ tân khách sạn? Bạn không cần nhớ 100+ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn để “sống sót” qua những tình huống đầy ngượng ngùng như thế. Trang bị ngay những mẫu câu tiếng anh giao tiếp trong khách sạn vừa đơn giản vừa thông dụng sau đẩy để sử dụng trong lần đi du lịch / công tác nước ngoài tới nhé.
Tiếng Anh giao tiếp khi đặt phòng tại khách sạn
- I would like to book a room for 2 people for 1 night please.Tôi muốn đặt 1 phòng 2 người cho 1 đêm.
- Does your hotel have an available room?Khách sạn còn phòng trống không?
- What time do I need to check out?Tôi cần trả phòng lúc mấy giờ?
Hội thoại mẫu:
Bạn đang xem: MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP KHÁCH SẠN ĐƠN GIẢN, DÙNG ĐƯỢC NGAY!
- Receptionist: Welcome to The Hotel! How may I help you? (The Hotel xin chào quý khách! Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
- Guest: I’d like to book a room for 2 people for 1 night please. (Tôi muốn đặt một phòng cho 2 người trong 1 đêm.)
- Receptionist: Yes, please fill in this form. (Vâng, quý khách vui lòng điền vào mẫu này.)
- Guest: Ok. (Vâng.)
- Receptionist: Here is your key. Your room number is 1007, on the 10th floor. Enjoy your stay. (Đây là chìa khóa phòng. Phòng của anh là phòng 1007, ở tầng 10. Chúc quý khách có một kỳ nghỉ vui vẻ.)
- Guest: Thank you! (Cảm ơn.)
Tiếng Anh giao tiếp khi nhận phòng khách sạn
- I would like to check in.Tôi muốn nhận phòng.
- I had a reservation via phone last week.Tôi đã đặt phòng từ tuần trước rồi.
- Here is my passport/identity card.Đây là hộ chiếu / chứng minh thư của tôi.
Hội thoại mẫu:
- Receptionist: Welcome to The Hotel! How may I help you? (The Hotel kính chào quý khách! Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
- Guest: I had a reservation via phone last week. (Tôi đã đặt phòng từ tuần trước rồi.)
- Receptionist: Ok. May I have your name, please? (Vâng. Cho hỏi tên của mình là gì ạ?)
- Guest: David.
- Receptionist: Could you give me your passport or identity card? (Quý khách có thể cho tôi xem hộ chiếu / CCCD của mình được không ạ?)
- Guest: Sure. Here is my passport. (Vâng. Hộ chiếu của tôi đây.)
Xem thêm : 6 cách giúp bé học chữ cái tiếng Anh hiệu quả và nhớ lâu
Xem thêm: Mẫu câu giao tiếp bằng tiếng Anh chủ đề mua sắm bạn nên biết
Tiếng Anh giao tiếp khi trả phòng khách sạn
- I would like to check out.Tôi muốn trả phòng.
- My room number is 1007.Phòng của tôi là phòng 1007.
- I definitely satisfied with your service.Tôi hoàn toàn hài lòng với dịch vụ ở đây.
Hội thoại mẫu:
- Receptionist: Good morning, sir! May I help you? (Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp gì cho quý khách?)
- Guest: I’d like to check out. My room number is 1007. (Tôi muốn trả phòng. Phòng của tôi là phòng 1007.)
- Receptionist: Ok. Your name is David, right? (Vâng. Tên của quý khách là David, đúng không?)
- Guest: Yes, it’s me. (Vâng, là tôi.)
- Receptionist: May I have your room key, please? (Tôi có thể xin lại chìa khóa phòng chứ?I
- Guest: Certainly. Here it is. (Vâng. Chìa khóa đây.)
- Receptionist Did you enjoy your stay with us? (Quý khách có hài lòng khi ở tại khách sạn của chúng tôi không?)
- Guest Yes, I am definitely satisfied with your services. (Vâng, tôi hoàn toàn hài lòng với dịch vụ ở đây.)
Xem thêm:
- Mẫu câu tiếng Anh du lịch thông dụng bạn nên biết
- Mẫu câu yêu cầu giúp đỡ bằng tiếng Anh thông dụng
- Mẫu câu ứng xử bằng tiếng Anh thông dụng
Xem thêm : CÁC TỪ VỰNG TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ HÀNG NGÀY THƯỜNG GẶP
Trên đây là những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn đơn giản và thông dụng mà bạn có thể sử dụng được ngay. Nếu bạn có nhu cầu luyện nói tiếng Anh, hãy ngay tải ứng dụng Hey English. Với kho chủ đề đa dạng từ cơ bản đến nâng cao, Hey English là môi trường hoàn hảo giúp bạn cải thiện khả năng nghe nói tiếng Anh của mình.
App Store: Tải ở đây!
Google Play: Tải ở đây!
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh





