Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / 60+ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập ai cũng phải biết

60+ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập ai cũng phải biết

01/11/2023 01/11/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Video tiếng anh chủ đề đồ dùng học tập

Đồ dùng học tập luôn là những “người bạn” gắn bó với mỗi học sinh. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết hết tên gọi bằng tiếng Anh của những “người bạn” ấy. Cùng Babilala tổng hợp 60+ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập ai cũng phải biết nhé!

Có thể bạn quan tâm
  • Luyện chuyên sâu ngữ pháp và từ vựng tiếng anh lớp 6 Global success tập 1
  • 19 Bộ Phim Kinh Điển để Học tiếng Anh cho Người Mới Bắt Đầu
  • Học phí ILA là bao nhiêu? Cập nhật bảng giá các khóa học
  • Effortless English là gì? Cách học Effortless English

1. 60+ từ vựng Tiếng Anh về đồ dùng học tập

1.1. Từ vựng về đồ dùng học tập cơ bản bằng Tiếng Anh và ví dụ

  • Pencil /ˈpɛnsəl/: Bút chì

I use a pencil to write and draw. (Tôi dùng bút chì để viết và vẽ.)

Bạn đang xem: 60+ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập ai cũng phải biết

  • Pen /pɛn/: Bút bi

Please sign your name with a pen. (Xin hãy ký tên bằng bút bi.)

  • Ballpoint pen /ˌbɔːl.pɔɪnt ˈpen/: bút bi

I use a ballpoint pen to write notes. (Tôi sử dụng bút bi để viết ghi chú.)

  • Gel pen /dʒelpen/: Bút bi gel

I prefer writing with a gel pen. (Tôi thích sử dụng bút bi gel.)

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập

  • Crayon /ˈkreɪ.ɒn/: bút màu sáp

She drew a beautiful flower with a crayon. (Cô ấy vẽ một bông hoa đẹp bằng bút màu sáp.)

  • Book /bʊk/: Sách

He likes reading books about science. (Anh ấy thích đọc sách về khoa học.)

  • Notebook /ˈnoʊtˌbʊk/: Sổ tay

I take notes in my notebook during class. (Tôi ghi chú trong sổ tay trong giờ học.)

  • Pencil case /ˈpen.səl ˌkeɪs/: Hộp bút

I keep my pens and pencils in a pencil case. (Tôi để bút bi và bút chì trong hộp bút.)

  • Eraser /ɪˈreɪzər/: Cục tẩy

I made a mistake, so I used the eraser to fix it. (Tôi mắc lỗi, vì vậy tôi dùng cục tẩy để sửa nó.)

  • Ruler /ˈruːlər/: Thước kẻ

Xem thêm : Tổng hợp bài tập giới từ tiếng Anh cơ bản và nâng cao có đáp án

I use a ruler to draw straight lines. (Tôi dùng thước kẻ để vẽ các đường thẳng.)

  • Sharpener /ˈʃɑːrpənər/: Gọt bút chì

My pencil tip broke, so I need to use a sharpener. (Đầu bút chì của tôi bị gãy, vì vậy tôi cần dùng gọt bút chì.)

  • Highlighter /ˈhaɪˌlaɪtər/: Bút dạ quang

I use a highlighter to mark important information. (Tôi dùng bút dạ quang để đánh dấu thông tin quan trọng.)

  • Backpack /ˈbækˌpæk/: Ba lô

I carry my books and supplies in my backpack. (Tôi mang sách và đồ dùng trong ba lô của mình.)

  • Bag /bæɡ/: Cặp sách

She carries her books in her bag. (Cô ấy mang sách của mình trong cặp xách.)

  • Calculator /ˈkælkjəˌleɪtər/: Máy tính

I used a calculator to solve the math problem. (Tôi đã dùng máy tính để giải bài toán toán học.)

  • Folder /ˈfoʊldər/: Cặp tài liệu

I keep my papers organized in a folder. (Tôi sắp xếp giấy tờ của mình trong một cặp tài liệu.)

  • Board /bɔːd/: bảng

Please clean the board after the class. (Vui lòng lau chùi bảng sau buổi học.)

  • Duster /ˈdʌstə/: khăn lau bảng

I used the duster to wipe off the board. (Tôi đã sử dụng bàn chải để lau sạch bảng ].)

  • Chalk /tʃɔːk/: Phấn

I wrote my name on the blackboard with chalk. (Tôi đã viết tên của mình lên bảng đen bằng phấn.)

1.2. Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập thủ công:

  • Watercolor /ˈwɔː.təˌkʌl.ər/: Màu nước
  • Crayon /ˈkreɪ.ɑːn/: Bút chì màu
  • Paint brush/peɪnt brʌʃ/: bút tô màu
  • Marker/ˈmɑːrkər/: bút lông, bút đánh dấu
  • Paints /peɪnt/: Màu nước
  • Palette/ˈpælɪt/: bảng màu
  • Tape measure /ˈteɪp ˌmeʒ.ər/: Thước cuộn
  • Stapler /ˈsteɪ.plər/: Dụng cụ dập ghim
  • Thumbtack /ˈθʌm.tæk/: Đinh ghim
  • Stapler remover /ˈsteɪ.plər rɪˈmuː.vər/: Cái gỡ ghim bấm
  • Pins /pɪn/: Đinh, ghim, kẹp
  • Hole punch/hoʊl pʌntʃ/: dụng cụ đục lỗ
  • Paper/ˈpeɪpər/: Giấy
  • Stencil /ˈsten.səl/: Giấy nến
  • Paper cutter/ˈpeɪpər ˈkʌtər/: dụng cụ cắt giấy
  • Paper fastener /ˈpeɪ.pərˈfɑːs.ən.ər/: dụng cụ kẹp giữ giấy
  • Sketchbook /sketʃbʊk/: Vở vẽ
  • Scotch Tape /ˌskɒtʃ ˈteɪp/: Băng dính trong suốt
  • Glue sticks/ɡluː stɪks/: keo dính
  • Scissors /ˈsɪz.əz/: Cái kéo
  • Ribbon /ˈrɪb.ən/: Ruy băng

1.3. Các từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập khác

  • Bookcase/ˈbʊk.keɪs/ – Bookshelf /ˈbʊk.ʃelf/: Giá sách
  • Chair/tʃɛr/: Cái ghế tựa
  • Desk /desk/ : Bàn học
  • Clock /klɒk/: Đồng hồ treo tường
  • File cabinet /ˈfaɪl ˌkæb.ɪ.nət/: Tủ đựng tài liệu
  • Binder/ˈbaɪn.dər/: Bìa rời (báo, tạp chí)
  • Flashcard /ˈflæʃkɑːd/: Thẻ ghi chú
  • Dictionary /ˈdɪkʃənəri/: Từ điển
  • Index card /ˌɪn.deksˈkɑːd/: Giấy ghi có dòng kẻ
  • Jigsaws/ˈdʒɪɡˌsɔːz/: Miếng ghép hình
  • Map /mæp/: Bản đồ
  • Globe /ɡləʊb/: Quả địa cầu
  • Compass/ˈkʌm.pəs/: Com-pa
  • Set Square /ˈset ˌskweər/: Ê ke
  • Protractor /prəˈtræk.tər/: Thước đo góc
  • Magnifying Glass/ˈmæɡ.nə.faɪ.ɪŋ ɡlæs/: Kính lúp
  • Felt pen/Felt tip: bút dạ
  • Draft paper/dræft ˈpeɪ.pər/: giấy nháp
  • Paper fastener/ˈpeɪ.pər ˈfæs.tən.ər/: dụng cụ kẹp giữ giấy
  • Textbook/ˈtɛkstˌbʊk/: sách giáo khoa

2. Bài tập từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập

Đoán từ vựng qua hình ảnh:

Xem thêm : Tổng hợp từ vựng tiếng Anh tiểu học (lớp 1 – 5) theo chủ đề

Khi ghi nhớ, não bộ có xu hướng ghi nhớ hình ảnh trước, rồi mới đến chữ đơn thuần. Khi nhớ lại, não cũng ưu tiên hình ảnh trước, và sau đó mới móc nối lại với các từ ngữ liên quan. Chính vì sự hiệu quả này mà phương pháp học bằng hình ảnh đã được sử dụng vô cùng rộng rãi trên thế giới.

2.1. Bài tập đoán tên các đồ dùng học tập sau

Đáp án:

  1. Eraser /ɪˈreɪzər/: Cục tẩy
  2. Pencil /ˈpɛnsəl/: Bút chì
  3. Backpack /ˈbækˌpæk/: Ba lô
  4. Scissors /ˈsɪz.əz/: Cái kéo
  5. Pen /pɛn/: Bút bi
  6. Notebook /ˈnoʊtˌbʊk/: Sổ tay
  7. Ruler /ˈruːlər/: Thước kẻ
  8. Paint brush/peɪnt brʌʃ/: bút tô màu
  9. Glue sticks/ɡluː stɪks/: keo dính
  10. Book /bʊk/: Sách
  11. Pencil case /ˈpen.səl ˌkeɪs/: Hộp bút
  12. Crayon /ˈkreɪ.ɑːn/: Bút chì màu

2.2. Điền từ vựng đúng vào ô trống

Đáp án:

3. Một số đoạn văn miêu tả đồ dùng học tập

3.1. Hộp bút – Pencil case:

My pencil case is yellow and has some beautiful flowers on it. It was a gift from my parents at the beginning of the school year. It is used to hold my pens, ruler, eraser, and my other school supplies to help them from getting damaged or lost.

(Hộp bút của em màu vàng, có một vài bông hoa rất xinh. Đó là món quà từ bố mẹ của tôi vào đầu năm học. Nó được dùng để đựng bút, thước kẻ, tẩy, và các đồ dùng học tập của tôi để giúp chúng không bị hỏng hay mất. )

3.2. Bút chì – Pencil

My pencil is pink. The pencil is 15cm long, slim and compact in shape. Inside, there is a long lead encased in a wooden shell. At the end of the pencil, there is a small and convenient eraser attached.

(​​Bút chì của em có hồng. Chiếc bút dài khoảng 15cm, hình dáng nhỏ gọn. Bên trong ruột bút là khúc chì dài được bao bọc bởi một lớp gỗ. Cuối thân bút được gắn một cục tẩy bé rất tiện dụng.)

3.3. Cặp sách – Bag

I have a beautiful school bag. It was a gift from my grandma on my birthday. The bag is rectangular-shaped, blue in color, with a cute superhero print on it. What I like the most about the bag is that it has multiple compartments, capable of holding many books and notebooks. Each compartment comes with a convenient zipper lock.

(Em có một chiếc cặp sách rất xinh. Đó là món quà bà tặng em nhân dịp sinh nhật. Chiếc cặp có hình chữ nhật, màu xanh, in hình siêu nhân đáng yêu. Điều em thích nhất ở chiếc cặp là có nhiều ngăn, vì có thể đựng được nhiều sách vở. Mỗi ngăn đều có khoá kéo tiện lợi.)

4. Các bài hát về đồ dùng học tập

4.1. Bài hát ghi nhớ các đồ dùng học tập

Bài nhạc này sửa dụng những giai điệu bài hát quen thuộc và ghép các đồ dùng học tập vào cuối lời. Giúp các bé chỉ nghe qua một vài lần sẽ nhớ như in

4.2. School Supplies Song: Bài hát về các đồ dùng học tập bằng tiếng Anh

Bài hát có giai điệu vui nhộn, lời bài hát đơn giản, dễ dàng hát theo. Các từ vựng được lặp lại nhiều lần giúp bé dễ dàng ghi nhớ.

5. Tổng kết

Trên đây là tổng hợp 60+ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập thông dụng nhất mà ai cũng cần biết. Hy vọng, thông qua bài viết, các bé có thể nắm bắt và ghi nhớ được tên các đồ dùng học tập. Ba mẹ hãy luyện tập hằng ngày cùng con để bé có thể nhớ lâu và có thói quen phản xạ với tiếng Anh nhé!

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Top 5 trung tâm tiếng Anh giao tiếp tốt nhất Tp HCM
Next Post: 8 Trung tâm dậy tiếng anh giao tiếp giá rẻ tphcm hiệu quả »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026