Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / Tổng hợp bài tập & ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 HK I giúp bạn không còn bỡ ngỡ với bài thi học kỳ môn tiếng Anh đầu cấp 2!

Tổng hợp bài tập & ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 HK I giúp bạn không còn bỡ ngỡ với bài thi học kỳ môn tiếng Anh đầu cấp 2!

15/10/2023 15/10/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Ở học kỳ đầu của lớp 6, bạn sẽ được làm quen với một số thì và cấu trúc phổ biến, đồng thời mở rộng vốn từ vựng với những chủ đề vô cùng quen thuộc như trường học, bạn bè, gia đình và thế giới xung quanh. Để giúp bạn dễ dàng ôn tập môn tiếng Anh cho kỳ thi học kỳ I sắp tới, FLYER đã tổng hợp bài tập & ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 HK I ngay bên dưới. Bên cạnh đó, FLYER cũng cung cấp danh sách các từ vựng quan trọng hỗ trợ bạn luyện tập với các bài tập ngữ pháp ở cuối bài. Cùng củng cố kiến thức và luyện tập ngay bạn nhé!.

Có thể bạn quan tâm
  • Luyện phản xạ nói tiếng anh với 5 mẹo
  • Bài tập tiếng Anh 7 – Lưu Hoằng Trí [PDF + File đáp án] – JES.EDU.VN
  • Hướng dẫn tải, tạo tài khoản Duolingo trên điện thoại
  • Review một khóa học Tiếng Anh online “cực chất” chỉ riêng tại Topica Native
  • Từ vựng – Ngữ pháp Unit 7 lớp 4 What do you like doing?

1. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 HK I trọng tâm

bài tập & ngữ pháp tiếng anh lớp 6 HK I
Sách giáo khoa tiếng Anh lớp 6 HKI

Chương trình tiếng Anh lớp 6 HK I có tổng cộng 6 unit. Mỗi unit bao gồm các kiến thức về từ vựng, ngữ pháp và phần luyện tập đi kèm.

Bạn đang xem: Tổng hợp bài tập & ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 HK I giúp bạn không còn bỡ ngỡ với bài thi học kỳ môn tiếng Anh đầu cấp 2!

Sau đây, hãy cùng FLYER tham khảo những kiến thức ngữ pháp trọng tâm trong chương trình tiếng Anh lớp 6 HKI bạn nhé:

1.1. Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả những sự thật hiển nhiên, những thói quen/ hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại hoặc nói về một lịch trình có sẵn.

Ví dụ:

  • I often go for a picnic on weekends.

Tôi thường đi dã ngoại vào cuối tuần.

=> Hành động lặp đi lặp lại.

  • The capital of Vietnam is Ha Noi.

Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội.

=> Sự thật hiển nhiên.

  • The plane takes off at 12 p.m.

Máy bay cất cánh lúc 12 giờ trưa.

=> Lịch trình có sẵn.

Cấu trúc:

(*Chú thích:

  • S: Chủ ngữ
  • V(s/es): Động từ thường, chia ở ngôi số ít (thêm đuôi “-s/ -es”)
  • V-inf: Động từ nguyên thể
  • O: Tân ngữ
  • N: Danh từ
  • Adj: Tính từ)

Động từ thường

Động từ tobe

Cấu trúc

(+) S + V(s/es) + O

(-) S + do/ does + not + V-inf + O

S + am/ is/ are + (not) + N/ Adj

Giải thích

  • I/ you/ we/ they + V-inf
  • She/ he/ it/ danh từ số ít/ danh từ không đếm được + V(s/es)
  • I + am
  • We/ they/ you/ danh từ số nhiều + are
  • She/ he/ it/ danh từ số ít/ danh từ không đếm được + is

Ví dụ

  • I speak Vietnamese.

Tôi nói tiếng Việt.

  • She speaks English.

Cô ấy nói tiếng Anh.

  • We are tourists.

Chúng tôi là khách du lịch.

  • She is beautiful.

Bà ấy thật xinh đẹp.

bài tập & ngữ pháp tiếng anh lớp 6 HK I
Cấu trúc thì hiện tại đơn

Xem thêm: Thì hiện tại đơn

Lưu ý: Để thêm “-s/ -es” vào sau một động từ, bạn cần tuân thủ một số quy tắc nhất định. Chẳng hạn:

Động từ có đuôi là “s, ss, sh, ch, z và x” => thêm “es” vào cuối

  • catch => catches
  • fix => fixes
  • wash => washes

Động từ kết thúc bằng phụ âm + “o” => thêm “es” vào cuối

echo => echoes

Động từ kết thúc bằng phụ âm + “y” => thay “y” bằng “i” và thêm “es” vào cuối

try => tries

Động từ kết thúc bằng nguyên âm + “y” => thêm “s” vào cuối

  • play => plays
  • says => says

Một số quy tắc thêm đuôi s/es vào sau động từ

Xem thêm: Cách thêm đuôi s/es vào sau động từ

1.2. Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễndiễn tả hành động, sự việc đang xảy ra hoặc đang trong tiến trình thay đổi.

Cấu trúc:

S + am/ is/ are + (not) + V-ing

(*Chú thích: V-ing: Động từ thêm đuôi -ing)

Ví dụ:

  • I am learning English now.

Tôi đang học tiếng Anh lúc này.

=> Sự việc đang xảy ra

  • The population is increasing.

Dân số đang tăng lên.

=> Sự việc đang trong tiến trình thay đổi

Xem thêm: Thì hiện tại tiếp diễn

1.3. Thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn diễn tả hành động, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai mà không có kế hoạch trước đó, được quyết định ngẫu nhiên tại thời điểm nói.

Cấu trúc:

S + will/ shall + V-inf

  • I failed the exam. I will study harder this semester.

Tôi đã trượt bài thi rồi. Học kỳ này tôi sẽ học chăm chỉ hơn.

bài tập & ngữ pháp tiếng anh lớp 6 HK I
Ví dụ thì tương lai đơn

Ngoài việc diễn tả hành động và sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, thì tương lai đơn còn có những cách dùng khác mà bạn cần nắm rõ sau đây:

Cách dùng khác của thì tương lai đơnVí dụWill you gowon’t sẽ khôngguesswill beđoánsẽ làwill go đến bãi
Cách dùng và ví dụ của thì tương lai gần

Xem thêm: Thì tương lai đơn

Lưu ý: Mặc dù “shall” xuất hiện trong cấu trúc của thì tương lai đơn, nhưng không phải trong trường hợp nào bạn cũng có thể dùng cấu trúc này với “shall”.

Phân biệt “shall” và “will”:

Mục đíchwillshall’ll buyWill you Shall youwill return shall wearphải mặc will textsẽ trả lờiyou shall
Phân biệt “will” và “shall” trong thì tương lai đơn

1.4. Cấu trúc “There is/ There are”

“There is” và “there are” là những chủ ngữ giả, mang nghĩa tiếng Việt là “có/ có gì đó”. “There is” đi kèm danh từ số ít trong khi “there are” đi kèm danh từ số nhiều.

Cấu trúc “there is”:

(+) There is + a/ an/ one/ the + danh từ số ít

(-) There is + NOT + any/ much/… + danh từ không đếm được

hoặc

(-) There is + NOT + a/ an/ any + danh từ số ít

Ví dụ:

  • There is an apple in the fridge.

Có một quả táo trong tủ lạnh.

  • There’s not any apple in the fridge.

Không còn quả táo nào trong tủ lạnh.

  • There’s not any milk left. Could you buy some please?

Xem thêm : Từ vựng Unit 5 lớp 4 Can you swim?

Hết sữa rồi/ Không còn sữa rồi. Bạn có thể đi mua không?

Cấu trúc “there are”:

(+) There are + (lượng từ) + danh từ đếm được số nhiều

(-) There are + NOT + any/ many/ lượng từ + danh từ số nhiều

Ví dụ:

  • There are 35 students in my class.

Lớp tôi có 35 học sinh.

  • There are not any students in the classroom.

Không có học sinh nào trong phòng học cả.

Cách dùng cấu trúc “there is”/ “there are”:

Xem thêm: Phân biệt “there is” và “there are”

1.5. Cách dùng động từ “tobe”/ “have”/ “has” để miêu tả một đối tượng

Để mô tả về một đối tượng nào đó, bạn có thể sử dụng một trong hai cách sau:

  • S + am/ is/ are + tính từ: Ai/ Cái gì/ Con gì có tính chất như thế nào …
  • S + have/ has + danh từ/ cụm danh từ: Ai/ Cái gì/ Con gì có đặc điểm gì …

Ví dụ:

  • My mother is slim.

Mẹ tôi rất mảnh khảnh.

  • That dog has black fur.

Chú chó kia có lông màu đen.

bài tập & ngữ pháp tiếng anh lớp 6 HK I
Dùng động từ tobe và have/has để miêu tả

Để rõ hơn về hai cách miêu tả đối tượng nêu trên, mời bạn xem qua bảng sau:

Động từ tobe

Have/ has

Cấu trúc

(+) S + tobe + adj

(-) S + tobe + NOT + adj

(+) S + have/ has + N

(-) S + do/ does + NOT + have + N

Ví dụ

  • I am very tall.

Tôi rất cao.

  • Her hair is not long.

Tóc của cô ấy không dài.

  • We have the same hair color.

Chúng tôi có cùng màu tóc.

  • She doesn’t have brown eyes.

Cô ấy không có đôi mắt màu nâu.

Cách dùng động từ tobe và động từ “have/ has” để miêu tả

1.6. So sánh hơn và so sánh nhất

So sánh hơn và so sánh nhất là hai cấu trúc so sánh cơ bản trong tiếng Anh. Trong khi so sánh hơn là cấu trúc so sánh đặc điểm, tính chất giữa 2 đối tượng, thì so sánh nhất lại được dùng để so sánh đặc điểm, tính chất của từ 3 đối tượng trở lên.

Cả 2 cấu trúc này đều đi kèm với khái niệm tính từ/ trạng từ ngắn hoặc tính từ/ trạng từ dài. Về cách dùng cụ thể, mời bạn xem qua các bảng sau:

Giải thíchVí dụTính từ ngắnTính từ dàiTrạng từ ngắnTrạng từ dài
Phân biệt tính từ/ trạng từ ngắn và tính từ/ trạng từ dài trong cấu trúc so sánh

Xem thêm: Sử dụng tính từ ngắn và tính từ dài sao cho chuẩn?

Cấu trúc so sánh hơn:

S1 + tobe + tính từ ngắn/ trạng từ ngắn thêm “-er” + than + S2

hoặc

S1 + V + more + tính từ dài/ trạng từ dài + than + S2

Ví dụ:

  • Cats are smaller than dogs.

Con mèo nhỏ hơn con chó.

  • My father behaves more gently than my brother.

Bố tôi cư xử lịch thiệp hơn anh tôi.

Cấu trúc so sánh nhất:

S + tobe + the + tính từ ngắn/ trạng từ ngắn thêm “-est” + (N)

hoặc

S + V + the + tính từ dài/ trạng từ dài thêm “-est” + (N)

Ví dụ:

  • Alex is the fastest runner in the school marathon contest.

Alex là người chạy nhanh nhất trong cuộc thi marathon ở trường.

  • My mother cooks the most delicious food in my family.

Mẹ tôi nấu ăn ngon nhất trong gia đình.

Xem thêm: So sánh hơn & so sánh nhất: Công thức chi tiết + bài tập

1.7. Động từ khuyết thiếu “must/ mustn’t”

Động từ khuyết thiếu “must” có nghĩa là “phải”, nhằm diễn đạt ý tưởng “phải làm một điều gì đó (mang tính quan trọng, cần thiết)”.

Ngược lại, “mustn’t” là thể phủ định của “must”, dùng để nói về những điều chủ thể không được phép làm, mang tính luật lệ.

Đứng sau “must/ mustn’t” luôn là một động từ nguyên thể.

Cấu trúc:

must/ mustn’t + V-inf

Ví dụ:

  • I must sleep at 9 p.m everyday to get up early.

Ngày nào tôi cũng phải ngủ lúc 9 giờ tối để dậy sớm.

=> Việc “phải ngủ lúc 9 giờ tối” là quan trọng, cần thiết đối với việc “dậy sớm” của chủ thể.

  • She mustn’t leave this room without my permission!

Cô ta không được rời khỏi phòng này mà không có sự cho phép của tôi!

Lưu ý: Khi sử dụng “must”, người nói đang muốn đề cập đến một nhu cầu tự thân người đó cảm thấy cần thiết/ quan trọng thay vì một luật lệ hay một điều ép buộc. Để nói về sự ép buộc làm gì đó, bạn cần dùng “have to”.

bài tập & ngữ pháp tiếng anh lớp 6 HK I
Động từ khuyết thiếu “must” dùng để làm gì?

Xem thêm: Cấu trúc với “have to” và “must” khác nhau thế nào?

1.8. Cấu trúc với “should/ shouldn’t”

“Should” có nghĩa là “nên”, được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó cần thiết, nên làm nhưng không mang tính bắt buộc. Bạn có thể dùng “should” để đưa ra lời khuyên, lời đề nghị tốt đẹp.

Trái với “should”, “shouldn’t” là thể phủ định, mang nghĩa là “không nên”.

Cấu trúc:

should/ shouldn’t + V-inf

Ví dụ:

  • You shouldn’t put your phone near the gas stove.

Bạn không nên để điện thoại ở gần bếp ga.

  • It’s midnight. I should go home.

Xem thêm : Cải Thiện Ngoại Ngữ Với Top 9 Quán Cafe Nói Tiếng Anh Tại TP.HCM

Khuya rồi. Tôi nên về nhà thôi.

1.9. Cách dùng “some” và “any”

“Some” và “any” là những lượng từ, thường đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được để thể hiện ý nghĩa về số lượng.

Để phân biệt “some” và “any”, mời bạn xem bảng dưới đây:

Some

Any

Ý nghĩa

Vài, một vài/ một ít

bất cứ, bất kỳ

Cách dùng

Thường dùng trong câu khẳng định.

Cấu trúc 1:

Some + danh từ đếm được số nhiều

=> “some” có nghĩa là “ vài/ một vài”

Ví dụ:

I buy some oranges.

Tôi mua vài quả cam.

Cấu trúc 2:

Some + danh từ không đếm được

=> “some” có nghĩa là “một ít”

Ví dụ:

We have some milk left. Let’s go buy more!

Chúng ta còn một ít sữa. Đi mua thêm thôi nào!

Thường dùng trong câu phủ định, câu mang nghĩa phủ định và câu nghi vấn.

Ví dụ:

  • There aren’t any carrots in the fridge.

Không còn bất kỳ quả cà rốt nào trong tủ cả.

=> Câu phủ định với “aren’t”

  • She went out without any money.

Cô ấy đã ra ngoài mà không có đồng nào trong người.

=> Câu mang nghĩa phủ định với từ “without”

Dùng trong câu hỏi khi muốn cho/ mời hoặc nhận thứ gì đó.

Ví dụ:

Would you like some coffee?

Bạn có muốn dùng một chút cà phê không?

Thường dùng trong câu nghi vấn nói chung.

Ví dụ:

Is there any rice in that bowl?Có tí cơm nào trong chiếc bát đó không?

=> Câu nghi vấn

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6: Cách dùng “some” và “any”

bài tập & ngữ pháp tiếng anh lớp 6 HK I
“some” hay “any”?

1.10. Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ mà nó sở hữu theo cấu trúc “tính từ sở hữu + danh từ”.

Ví dụ:

  • My bag is very heavy.

Túi của tôi rất nặng.

=> Tính từ sở hữu “My” đứng trước danh từ mà nó sở hữu “bag”.

Đại từ sở hữu là sự kết hợp của tính từ sở hữu và danh từ, vì vậy có thể thay thế cho cụm “tính từ sở hữu + danh từ” với ý nghĩa tương tự đã được đề cập trước đó, nhằm tránh lỗi lặp từ trong câu.

Ví dụ:

Tính từ sở hữuĐại từ sở hữuYour bagTúi của bạnYoursCủa bạn
Ví dụ về tính từ sở hữu và đại từ sở hữu trong câu

Bảng dưới đây liệt kê các tính từ sở hữu và đại từ sở hữu tương ứng với đại từ nhân xưng:

Đại từ nhân xưngTính từ sở hữuĐại từ sở hữu
Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu trong tiếng Anh

Xem thêm: Đại từ sở hữu là gì?

1.11. Sở hữu cách

Sở hữu cách thể hiện sự sở hữu của một chủ thể đối với một đối tượng hoặc một nhóm đối tượng bất kỳ.

Cấu trúc:

Chủ sở hữu ’s + đối tượng bị sở hữu

Ví dụ:

  • This is Alex’s car.

Đây là xe hơi của Alex.

=> Chủ sở hữu “Alex”, sở hữu cách “Alex’s”, vật bị sở hữu “car”.

  • My father’s jacket (áo khoác của bố tôi)
  • Long’s girlfriend (bạn gái của Long)
  • …

Xem thêm: Sở hữu cách là gì?

1.12. Giới từ chỉ vị trí

Chắc hẳn bạn biết rõ nghĩa của phần lớn giới từ tiếng Anh, chẳng hạn như “in” là “trong”, hay “at” là “ở, tại”,…, nhưng đôi khi vẫn mắc lỗi sai khi sử dụng những giới từ này phải không? Trong phạm vi chương trình tiếng Anh lớp 6, bạn sẽ được củng cố cách dùng của những giới từ chỉ vị trí phổ biến, cụ thể:

Giới từ chỉ vị tríÝ nghĩaVí dụin trong insideở trongontrên above ở bên trênaở next tongay cạnhnearở gầnbehindsaubetween giữa among giữa in front ofngay trước on the right.bên phải. on the left.bên trái.underngay dưới belowphía dưới
Giới từ chỉ vị trí trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 6
bài tập & ngữ pháp tiếng anh lớp 6 HK I
Minh họa giới từ chỉ vị trí tiếng Anh lớp 6

Để hiểu hơn về cách dùng các giới từ chỉ vị trí tiếng Anh lớp 6, mời bạn xem video dưới đây:

2. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 HK I

Bên cạnh ngữ pháp, từ vựng là một phần kiến thức không thể thiếu trong việc xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc. Để giúp bạn củng cố vốn từ tiếng Anh lớp 6 HK I, FLYER đã tổng hợp 100 từ vựng qua 6 Unit đầu tiên ngay dưới đây. Hãy nắm chắc toàn bộ kiến thức trước khi bước vào phần luyện tập cuối bài bạn nhé!

(* Chú thích: Pre: Giới từ)

2.1. Unit 1: My New School (Trường học mới của tôi)

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 học kỳ I unit 1

2.2. Unit 2: My Home (Nhà của tôi)

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 học kỳ I unit 2

2.3. Unit 3: My Friends (Bạn của tôi)

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 học kỳ I unit 3

2.4. Unit 4: My Neighborhood (Khu phố tôi ở)

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 học kỳ I unit 4

2.5. Unit 5: Natural Wonders of the World (Kỳ quan thiên nhiên thế giới)

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 học kỳ I unit 5

2.6. Unit 6: Our Tet Holiday (Kỳ nghỉ Tết của chúng tôi)

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 học kỳ I unit 6

3. Tổng hợp đề thi tiếng Anh lớp 6 HK I (có đáp án)

ĐỀ SỐ 1

ĐỀ SỐ 2

ĐỀ SỐ 3

ĐỀ SỐ 4

4. Bài tập tiếng Anh lớp 6 HK I tổng hợp

bài tập & ngữ pháp tiếng anh lớp 6 HK I
Bài tập tiếng Anh lớp 6 HKI

5. Tổng kết

Thông qua bài viết trên, FLYER đã tổng hợp các dạng bài tập & ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 HK I trọng tâm. Tóm lại, những phần ngữ pháp bạn cần “nằm lòng” bao gồm:

  • Cấu trúc thì hiện tại đơn với động từ thường và động từ tobe
  • Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn: tobe + V-ing
  • Cấu trúc thì tương lai đơn: will + V-inf
  • Cấu trúc miêu tả: tobe + adj hoặc have/ has + N
  • So sánh hơn và so sánh nhất
  • Cấu trúc động từ khuyết thiếu: must + inf
  • Cách dùng “some” và “any”
  • 7 đại từ sở hữu: mine, yours, ours, theirs, hers, his, its
  • Sở hữu cách: Chủ sở hữu’s + đối tượng bị sở hữu
  • Các giới từ chỉ vị trí: in, on, at, between, among, inside, above, next to,…

Với những kiến thức và bài tập được chia sẻ, FLYER hy vọng bạn sẽ tự mình xây dựng nên một “bức tường thành ngữ pháp” thật vững chắc để tự tin bước qua những học kì mới. Chúc bạn học thật tốt nhé!

Kiểm tra trình độ tiếng Anh cho bé MIỄN PHÍ

>>> Xem thêm:

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH NHÀ HÀNG GIÚP BẠN TỰ TIN GIAO TIẾP
Next Post: TOP 15 khóa học tiếng Anh giao tiếp online cho người bận rộn »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026