Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / Thuộc lòng 600 từ vựng TOEIC theo chủ đề – Cập nhật liên tục

Thuộc lòng 600 từ vựng TOEIC theo chủ đề – Cập nhật liên tục

30/11/2023 30/11/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Việc trau dồi và nâng cao vốn từ vựng là vô cùng cần thiết cho các sĩ tử khi chuẩn bị đối mặt với kỳ thi TOEIC thực chiến. Hãy cùng PREP tổng hợp 600 từ vựng TOEIC theo chủ đề thường gặp, đồng thời chia sẻ cách học tập hiệu quả trong bài viết dưới đây nhé!

Có thể bạn quan tâm
  • Cấu trúc 1 câu tiếng Anh hoàn chỉnh – ngữ pháp tiếng Anh căn bản
  • Kinh nghiệm học tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin
  • Các thứ trong tiếng Anh: Cách đọc, viết chuẩn [BÀI TẬP có đáp án]
  • Cảm nhận của độc giả về cuốn sách Tự học 2000 từ vựng tiếng Anh
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Anh C2 cao cấp nhất với các chủ đề phổ biến
600 từ vựng toeic, 600 từ vựng toeic pdf
Thuộc lòng 600 từ vựng TOEIC theo chủ đề – Cập nhật liên tục

I. Tổng hợp 600 từ vựng TOEIC theo chủ đề (cập nhật liên tục)

1. Từ vựng TOEIC chủ đề Promotions, Pensions and Awards

Promotions, Pensions and Awards là một trong những chủ đề thường gặp trong bài thi TOEIC, vì vậy bạn cần thuộc lòng một số từ vựng thông dụng của chủ đề này:

Bạn đang xem: Thuộc lòng 600 từ vựng TOEIC theo chủ đề – Cập nhật liên tục

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

1

Recognize

/ ˈrɛk əgˌnaɪz /

Ghi nhận

A lot of people recognize John’s ability while his boss disagrees. (Rất nhiều người nhận ra khả năng của John trong khi sếp của anh ta phủ nhận.)

2

Contribution

/ ˌkɒn trəˈbyu ʃən /

Sự cống hiến

Anna’s dedicated contribution will one day be rewarded. (Cống hiến của Anna một ngày nào đó sẽ được khen thưởng.)

3

Achievement

/ əˈtʃiv mənt /

Thành tích

Peter’s achievement proved his ability. (Thành tích của Peter đã chứng minh năng lực của anh ta.)

4

Promotion

/ prəˈmoʊ ʃən /

Sự thăng chức

Because of Jenny’s dedication to the company’s success, the board of directors gave her promotions. (Vì sự cống hiến của Jenny cho thành công của công ty, ban giám đốc đã đưa ra các chương trình khuyến mãi của cô.)

5

Loyalty

/ ˈlɔɪ əl ti /

Sự trung thành

We appreciate Anna’s loyalty over the past 15 years. (Chúng tôi đánh giá cao lòng trung thành của Anna trong 15 năm qua.)

6

Productivity

/ ˌproʊ dʌkˈtɪv ɪ ti/

Năng suất

Because of a new operating system, my company’s labor productivity has increased a lot. (Vì có hệ điều hành mới, năng suất lao động của công ty tôi đã tăng lên rất nhiều.)

7

Dedicate

/ˈdɛd ɪˌkeɪt/

Cống hiến

John dedicated himself to the company for 10 years. (John đã cống hiến cho công ty trong 10 năm.)

8

Look forward to

Mong muốn

Sara has been looking forward to this promotion since she got a new manager. (Sara đã mong chờ chương trình khuyến mãi này được thực hiện kể từ khi cô có một người quản lý mới.)

9

Look to

Trông cậy vào

My boss looks to Daisy for the company’s new project. (Sếp của tôi tìm đến Daisy cho dự án mới của công ty.)

10

Merit

/ ˈmɛr ɪt /

Công lao, công trạng

Peter’s efforts were recognized and he received a certificate of merit from the organization. (Những nỗ lực của Peter đã được công nhận và anh nhận được giấy chứng nhận từ tổ chức.)

2. Từ vựng TOEIC chủ đề Salaries and Benefits

Hãy nắm vững một số từ vựng TOEIC chủ đề Salaries and Benefits sau đây để không khỏi hoang mang khi gặp phải bài thi thuộc chủ đề này nhé!

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

1

Benefit

/’benifit/

Có lợi ích

Before applying for a job, you need to know its benefits. (Trước khi xin việc, bạn cần biết lợi ích của công việc đó.)

2

Eligible

/ˈɛlɪdʒɪb(ə)l/

thích hợp, có đủ tư cách, đủ tiêu chuẩn; có thể chọn được

The boss sees Anna as fully qualified for that position. (Sếp thấy Anna là người đủ điều kiện cho vị trí đó.)

3

Flexibly

/ˈfleksəbl/

linh hoạt, linh động

Jenny needs flexible time to be able to run 3 jobs at the same time. (Jenny cần thời gian linh hoạt để có thể làm 3 công việc cùng một lúc.)

4

Negotiate

/ni’gouʃieit/

thương lượng, đàm phán, hoặc điều đình

Sara negotiates carefully about each other’s interests when starting cooperation. (Sara đàm phán cẩn thận về lợi ích của hai bên khi bắt đầu hợp tác.)

5

Wage

/weidʤ/

tiền công, tiền lương (được thường trả theo giờ)

Hourly wage for a desk job is $18 four hours. (Tiền lương hàng giờ cho một công việc bàn giấy là $18/bốn giờ.)

6

Raise

/reiz/

nâng lên, đưa lên

John wants to raise his salary because he thinks he can afford it. (John muốn tăng lương vì anh ta nghĩ rằng anh ta có thể đủ khả năng.)

7

Tuition Reimbursement

/tuˈɪʃ ənˌri ɪmˈbɜrs mənt/

hoàn trả học phí

Many companies offer tuition reimbursement programs to encourage employees to stay with the company for a long time. (Nhiều công ty cung cấp các chương trình bồi hoàn học phí để khuyến khích nhân viên ở lại với công ty trong một thời gian dài.)

8

Overtime

/ˈoʊ vərˌtaɪm/

Quá giờ

Daisy often works overtime because of the nature of her work. (Daisy thường làm việc ngoài giờ vì bản chất công việc của cô.)

3. Từ vựng TOEIC chủ đề Hiring and Training

Nếu bạn đang học TOEIC mà muốn điểm cao thì đừng nên bỏ qua từ vựng chủ đề Hiring and Training dưới đây, hãy cùng xem nhé:

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

1

Conduct

/kənˈdʌkt/

Tiến hành

The HR team of my company prepares to conduct a new recruitment. (Nhóm nhân sự của công ty tôi chuẩn bị tiến hành đợt tuyển dụng mới.)

2

On track

/ɒn trak/

Theo dõi, đi tìm

Jenny’s company is still on track for potential candidates. (Công ty của Jenny vẫn đang đi tìm các ứng cử viên tiềm năng.)

3

Hire

/haɪər/

thuê

Our team needs to hire an outsource repair team. (Nhóm của chúng tôi cần thuê một nhóm làm việc bên ngoài.)

4

Look up to

/ ˈlʊkˌʌp /

Khâm phục, ngưỡng mộ

John has always looked up to his boss’s management skills. (John luôn ngưỡng mộ kỹ năng quản lý của ông chủ của mình.)

5

Admire

/ ædˈmaɪər /

Ngưỡng mộ, hâm mộ

I’ve always admired the work which Jenny has devoted to the company. (Tôi luôn ngưỡng mộ công việc mà Jenny đã cống hiến cho công ty.)

6

Mentor

/ ˈmɛn tɔr, -tər /

Người cố vấn

The first 3 months in the company, Anna will have a mentor to guide her in specific tasks. (3 tháng đầu tiên trong công ty, Anna sẽ có một người cố vấn để hướng dẫn cô trong các nhiệm vụ cụ thể.)

7

Reject

/ˈri dʒɛkt/

Từ chối, không nhận vào

Xem thêm : Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về trường học cơ bản nhất cho bé

It’s a pity that Harry was rejected for the vacant position of the company I recommended to him. (Thật đáng tiếc khi Harry bị từ chối với vị trí trống của công ty mà tôi đề nghị với anh ta.)

8

Arrange

/ əˈreɪndʒ /

Sắp xếp

Anna will arrange a meeting for you. (Anna sẽ sắp xếp cuộc gặp mặt với bạn.)

9

Training

/ ˈtreɪ nɪŋ /

Sự đào tạo

This company has a very good training regime for the new employee. (Công ty này có một chế độ đào tạo rất tốt cho nhân viên mới.)

4. Từ vựng TOEIC chủ đề Contract

Bạn sẽ thường xuyên gặp phải các bài hội thoại trao đổi về hợp đồng giữa người với người trong bài thi TOEIC, vì thế hãy học ngay từ vựng TOEIC chủ đề hợp đồng Contract này nhé!

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

1

sign (v)

ký tên

It stipulates that there must be a signed contract with the employee. (Quy định cần phải có một hợp đồng đã ký với nhân viên.)

2

Abide by

tôn trọng, giữ (lời), tuân theo

The parties to the contract need to abide by the rules of the other party. (Các bên tham gia hợp đồng cần tuân thủ các quy tắc của bên kia.)

3

Assurance (n)

sự cam đoan, bảo đảm

John needs an assurance that he will not break the terms of the contract. (John cần một sự đảm bảo rằng anh ta sẽ không phá vỡ các điều khoản của hợp đồng.)

4

Cancel(v)

sự bãi bỏ, hủy bỏ

Before canceling a contract, Anna needs to notify the other party in advance. (Trước khi hủy hợp đồng, Anna cần thông báo trước cho bên kia.)

5

Determine (v)

xác định, định rõ

Jenny needs to clearly determine her rights and responsibilities before signing this contract. (Jenny cần xác định rõ ràng các quyền và trách nhiệm của mình trước khi ký hợp đồng này.)

6

Engage (v)

thu hút (sự chú ý…) hoặc giành được (tình cảm…)

Sara’s new project attracts potential investors to engage in. (Dự án mới của Sara thu hút các nhà đầu tư tiềm năng tham gia.)

7

Establish (v)

thành lập, thiết lập

John will establish his own agency before ending his contract with the old company. (John sẽ thành lập cơ quan của riêng mình trước khi kết thúc hợp đồng với công ty cũ.)

8

Obligate (v)

bắt buộc, ép buộc

Peter can’t obligate anyone to sign this contract with his attitude. (Peter không thể bắt buộc bất cứ ai ký hợp đồng này với thái độ của anh ấy.)

9

Party (n)

bên( sự vật, người)

Contracting parties need to respect each other’s rules. (Các bên ký kết cần tôn trọng các quy tắc khác của nhau.)

10

Provision (n)

dự phòng, điều khoản

Please pay attention to all provisions in the contract before deciding to sign. (Vui lòng chú ý đến tất cả các điều khoản trong hợp đồng trước khi quyết định ký.)

II. Sách tham khảo 600 từ vựng TOEIC

1. Giới thiệu sách 600 từ vựng TOEIC (600 Essential Words for the TOEIC Test)

600 từ vựng toeic, 600 từ vựng toeic pdf
Sách 600 từ vựng TOEIC (600 Essential Words for the TOEIC Test)

Cuốn sách 600 từ vựng TOEIC (600 Essential Words For The TOEIC Test) cung cấp từ vựng cần thiết để luyện thi TOEIC và sử dụng trong cuộc sống, công việc.

Từ vựng trong sách 600 từ vựng TOEIC phân thành 50 bài học, mỗi bài là một chủ đề khác nhau. Đó đều là những chủ đề, tình huống quen thuộc mà người dùng Tiếng Anh trong môi trường làm việc quốc tế chắc chắn sẽ gặp nhiều.

2. Ưu điểm

  • Các bài học trong cuốn 600 từ vựng TOEIC cực kỳ bám sát với đề thi TOEIC thực chiến và vô cùng đa dạng.
  • 600 từ vựng TOEIC có phiên âm, ý nghĩa và ví dụ về ngữ cảnh sử dụng rất chi tiết.
  • Có nhiều các mẹo và lời khuyên bổ ích về cách mở rộng vốn từ Tiếng anh giúp bạn dễ học và dễ nhớ 600 từ vựng TOEIC.

3. Nhược điểm

  • 600 từ vựng TOEIC trong cuốn này trên mức cơ bản và rất nhiều bài tập vận dụng nên có số lượng trang khá dày, đôi khi sẽ khiến người học có chút nản lòng.
  • Giải thích định nghĩa của 600 từ vựng TOEIC hoàn toàn bằng tiếng Anh nên vẫn cần tra thêm từ điển bên ngoài.

4. Download sách 600 từ vựng TOEIC PDF

Để các bạn dễ dàng ôn tập, PREP đã sưu tầm và cung cấp cho bạn link download 600 từ vựng TOEIC PDF & Audio của cuốn sách dưới đây nhé:

DOWNLOAD SÁCH 600 ESSENTIAL WORDS FOR THE TOEIC TEST

III. Cách học 600 từ vựng TOEIC hiệu quả

1. Ghi nhớ thông qua flashcard

600 từ vựng toeic, 600 từ vựng toeic pdf
Cách học 600 từ vựng TOEIC hiệu quả

Flashcard là thẻ từ vựng mà chắc hẳn đã là các bạn đều đã biết đến nhiều rồi đúng không nào! Có rất nhiều cách để sử dụng khi học, nhưng PREP sẽ gợi ý 1 cách hiệu quả đó là tạo ra 2 deck (bộ flashcard) như sau:

    • Deck 1: sử dụng để ghi các từ mới ra, mỗi từ là 1 card.
    • Deck 2: chứa các hành động có thể làm với từ mới (dịch nghĩa, đặt câu, phát âm, collocation, từ đồng nghĩa/trái nghĩa….), mỗi 1 hành động tương ứng với 1 card.

Mỗi khi cần review, ta rút trong deck 1 ra 1 thẻ rồi rút 1 hành động trong deck 2 để thực hiện nó, sau đó check lại đáp án xem có đúng không. Cách học này rất thú vị giúp bạn cảm thấy như đang chơi một trò chơi và không bị nhàm chán khi học 600 từ vựng TOEIC.

Tham khảo thêm bài viết:

  • 4 bí kíp học từ vựng tiếng Anh nâng cao giúp bạn ăn trọn điểm trong bài thi

2. Ghi nhớ bằng hình ảnh minh họa

600 từ vựng toeic, 600 từ vựng toeic pdf
Cách học 600 từ vựng TOEIC hiệu quả

Thay vì chỉ chăm chăm vào cuốn sách 600 từ vựng TOEIC toàn chữ thì việc học từ vựng qua hình ảnh sẽ giúp bạn đỡ nhàm chán hơn rất nhiều. Theo các nghiên cứu, hình ảnh giúp bạn hồi tưởng ý nghĩa từ vựng dễ dàng hơn thay vì chỉ liệt kê ngữ nghĩa.

Chúng ta có thể tận dụng Google Images để thực hành phương pháp này. Bạn chỉ cần tra từ vựng cần học vào Google Images, ta sẽ có vô vàn hình ảnh hiện ra cho từ đó, điều này khiến não bộ của bạn “chụp” lại và in sâu nghĩa của từ vựng đó.

Ngoài ra, bạn cũng có thể vẽ minh họa những nhân vật hoặc bức tranh theo ý mình bên cạnh từ mới sao cho dễ dàng liên tưởng tới từ vựng này.

3. Ghi nhớ theo chủ đề từ vựng TOEIC

Một cách tự học 600 từ vựng TOEIC hiệu quả là học theo chủ đề từ vựng TOEIC. Khi bạn học rất nhiều từ ở nhiều chủ đề khác nhau mà không hệ thống theo một thứ tự cụ thể nào, bạn sẽ chóng quên trong một thời gian ngắn vì kiến thức quá lan man và bão hòa.

Học từ vựng được sắp xếp theo chủ đề sẽ giúp bạn nhớ nhanh và hiệu quả hơn. Khi bạn thực hành nói về một chủ đề cụ thể, các câu của bạn sẽ trở nên linh hoạt và khoa học hơn về mặt từ vựng. Các nhóm từ vựng TOEIC thông dụng theo chủ đề như: Computer, Contract, Office…

Bài viết trên đây PREP đã cung cấp cho bạn các từ vựng thông dụng, đánh giá về cuốn sách 600 từ vựng TOEIC, đồng thời chia sẻ cách học hiệu quả rồi đó! Hãy tham khảo và ôn tập thành công nhé!

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « 5000 từ vựng IELTS thông dụng cơ bản và nâng cao định dạng PDF
Next Post: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026