Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / Từ vựng tiếng Anh về con vật: Chủ đề bộ phận trên cơ thể

Từ vựng tiếng Anh về con vật: Chủ đề bộ phận trên cơ thể

28/11/2023 28/11/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Video học tiếng anh các bộ phận trên cơ thể

Ở giai đoạn thích khám phá, trẻ em luôn tò mò về mọi thứ, trong đó có cả cơ thể động vật. Đây chính là chủ đề vô cùng cuốn hút với các bé. Bài viết sau đây sẽ bật mí giúp trẻ loạt từ vựng tiếng Anh về con vật với chủ đề bộ phận trên cơ thể.

Có thể bạn quan tâm
  • CÁC DẠNG BÀI TẬP THÌ HIỆN TẠI ĐƠN CÓ ĐÁP ÁN (PRESENT SIMPLE)
  • BÍ QUYẾT HỌC GIỎI TIẾNG ANH CỦA BÁC HỒ KÍNH YÊU.
  • Gợi ý 10+ trò chơi dạy tiếng Anh giúp khuấy động không khí lớp học tốt nhất
  • Nên học tiếng Anh giao tiếp hay IELTS? Đâu là lựa chọn đúng nhất
  • Cách đọc & viết phiên âm tiếng Anh chuẩn, dễ nhớ nhất hiện nay

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về con vật với nội dung các bộ phận trên cơ thể

Tích lũy dồi dào lượng từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật sẽ giúp ích cho bé rất nhiều trong việc miêu tả vật nuôi. Sau đây là loạt từ vựng tiếng Anh theo chủ đề con vật mà bố mẹ và bé nên tham khảo:

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng Anh về con vật: Chủ đề bộ phận trên cơ thể

1.1. Từ vựng về bộ phận phần đầu con vật

Dưới đây là từ vựng tiếng Anh về bộ phận phần đầu:

  • Head /hed/: Đầu
  • Face /feɪs/: Mặt
  • Eye /aɪ/: Mắt
  • Nose /nəʊz/: Mũi
  • Ear /ɪər/: Tai
  • Mouth /maʊθ/: Miệng
  • Tooth /tuːθ/: Răng
  • Tongue /tʌŋ/: Lưỡi
  • Cheek /tʃiːk/: Cái má
  • Antlers /ˈænt·lərz/: Gạc (Hươu, Nai)
  • Beak /biːk/: Mỏ chim
  • Cheek /tʃiːk/: Má
  • Chin /tʃɪn/: Cằm
  • Trunk /trʌŋk/: Vòi voi
  • Tusk /tʌsk/: Ngà voi
  • Horn /hɔːn/: Sừng
  • Fang /fæŋ/: Răng nanh
  • Forehead /ˈfɒr.ɪd/: Trán
  • Jaw /dʒɔː/: Quai hàm
  • Lip /lɪp/: Môi
  • Mane /meɪn/: Bờm
  • Whiskers /ˈhwɪs·kərz/: Ria mép

1.2. Từ vựng về bộ phận thân

Sau đây từ vựng con vật tiếng Anh về bộ phận thân:

  • Body /ˈbɒd.i/: cơ thể
  • Arm /ɑːm/: Tay
  • Back /bæk/: Lưng
  • Belly /ˈbel.i/: Bụng
  • Bottom /ˈbɒt.əm/: Mông
  • Chest /tʃest/: Ngực
  • Claws /klɔː/: Vuốt (Ví dụ vuốt của mèo, vuốt của chim,…)
  • Hand /hænd/: Bàn tay
  • Hoof /huːf/: Móng guốc
  • Feather /ˈfeð.ər/: Lông vũ
  • Fur /fɜːr/: Lông mao
  • Fin /fɪn/: Vây
  • Finger /ˈfɪŋ.ɡər/: Ngón tay
  • Knuckle /ˈnʌk.əl/: Khớp ngón tay
  • Leg /leɡ/: Chân
  • Neck /nek/: Cổ
  • Palm /pɑːm/: Lòng bàn tay
  • Paw /pɔː/: Chân (bao gồm cả móng vuốt,…)
  • Scale /skeɪl/: Vảy (Cá, Rắn, Cánh sâu bọ)
  • Shell /ʃel/: Vỏ ốc
  • Shoulder /ˈʃəʊl.dər/: Vai
  • Sole /səʊl/: Lòng bàn chân
  • Tail /teɪl/: Đuôi
  • Talons /ˈtæl.ən/: Móng, vuốt (Nhất là của chim mồi)
  • Thigh /θaɪ/: Đùi
  • Throat /θrəʊt/: Cổ họng
  • Toe /təʊ/: Ngón chân
  • Wings /wɪŋz/: Đôi cánh

1.3. Từ vựng về nội tạng bên trong cơ thể con vật

Dưới đây là từ vựng tiếng Anh về con vật với chủ đề bộ phận bên trong cơ thể:

  • Artery /ˈɑː.tər.i/: Động mạch
  • Blood /blʌd/: Máu
  • Blood vessel /ˈblʌd ˌves.əl/: Mạch máu
  • Bone /bəʊn/: Xương
  • Brain /breɪn/: Não
  • Cartilage /ˈkɑː.təl.ɪdʒ/: Sụn
  • Digestive system /daɪˈdʒes.tɪv ˌsɪs.təm/: Hệ tiêu hóa
  • Fat /fæt/: Mỡ
  • Flesh /fleʃ/: Thịt
  • Heart /hɑːt/: Tim
  • Intestines /ɪnˈtes·tənz/: Ruột
  • Kidneys /ˈkɪd.ni/: Thận
  • Limb /lɪm/: Chân tay
  • Liver /ˈlɪv.ər/: Gan
  • Lungs /lʌŋ/: Phổi
  • Muscle /ˈmʌs.əl/: Cơ bắp
  • Nerve /nɜːv/: Dây thần kinh
  • Nervous system /ˈnɜː.vəs ˌsɪs.təm/: Hệ thần kinh
  • Rib /rɪb/: Xương sườn
  • Rib cage /ˈrɪb ˌkeɪdʒ/: Khung xương sườn
  • Skeleton /ˈskel.ə.tən/: Bộ xương
  • Skin /skɪn/: Da
  • Skull /skʌl/: Xương sọ
  • Spine /spaɪn/: Xương sống
  • Stomach /ˈstʌm.ək/: Dạ dày

2. Một số cụm từ tiếng Anh thông dụng về cơ thể động vật

Khi ghép từ vựng tiếng Anh về con vật nuôi chủ đề cơ thể cùng một số từ bất kỳ sẽ tạo ra cụm từ có nghĩa hoàn toàn khác. Cụ thể như:

  • Put your foot in your mouth: Bạn nói điều gì đó ngu ngốc gây xúc phạm, tổn thương người khác.

Xem thêm : Chia sẻ kinh nghiệm tự học tiếng Anh từ con số 0

Ví dụ: I really put my foot in my mouth – I asked her if Lan was her mother, but she said Lan is her sister. (Tôi thật sự ngu ngốc – Tôi hỏi cô ấy liệu Lan có phải là mẹ của cô ấy không, nhưng cô ấy nói Lan là em gái của cô ấy).

  • Cost an arm and a leg: Rất đắt, tốn nhiều tiền để mua.

Ví dụ: Drinks at that club cost an arm and a leg. (Đồ uống ở câu lạc bộ này rất đắt).

  • Get off my back: Nghĩa là để họ yên, không làm phiền hay chỉ trích họ.

Ví dụ: Stop telling me what to do. Get off my back! (Đừng bảo tôi phải làm gì. Để tôi yên!)

  • Cold shoulder: Thể hiện sự thờ ơ, lãnh đạm với ai đó.

Ví dụ: I’m getting cold feet about my wedding. I’m so nervous. (Tôi đang cảm thấy lạnh nhạt về đám cưới của mình. Tôi rất lo lắng.)

  • Get cold feet: Thể hiện sự lo lắng, sợ hãi.

Ví dụ: Good luck getting her out on stage – she always gets cold feet before a performance. (Lạy trời các bạn có thể lôi cô ấy ra sân khấu – cô ấy luôn sợ phát cóng trước khi biểu diễn.)

  • A sight for sore eyes: Diễn tả sự vui vẻ khi gặp ai đó.

Ví dụ: You’re a sight for sore eyes! (Nhìn thấy bạn thật là vui!)

3. Hướng dẫn bé cách mô tả cơ thể con vật chi tiết nhất

Dựa vào từ vựng tiếng Anh về con vật ở trên, chúng tôi sẽ hướng dẫn bé cách mô tả cơ thể động vật chi tiết qua các đoạn văn mẫu sau:

3.1 Đoạn văn miêu tả con voi

Xem thêm : Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 có đáp án và lời giải chi tiết

I was taken by my mother to the zoo to see the elephants. Their bodies are huge. They have long and curved proboscis. Their legs are as big as a pillar. They live in groups and walk very slowly. I love elephants because they represent health and strength.

Dịch nghĩa:

Tôi được mẹ dắt đi sở thú xem những chú voi. Thân hình của chúng thật to lớn. Chúng có chiếc vòi dài và cong vút. Chân của chúng to như cái cột nhà. Chúng sống theo đàn và đi rất chậm. Tôi yêu những chú voi vì chúng thể hiện sự khỏe mạnh và cường tráng.

3.2 Đoạn văn miêu tả con thỏ

My neighbor has a few adorable bunnies. They have long ears and short legs. They have very soft white fur. Their sparkling eyes are so adorable. Their favorite food is carrots. I would love to play with them every day.

Dịch nghĩa:

Hàng xóm của tôi có nuôi một vài chú thỏ rất đáng yêu. Chúng có chiếc tai dài và đôi chân ngắn. Chúng có bộ lông màu trắng rất mềm mượt. Đôi mắt của chúng long lanh trông thật đáng yêu. Món ăn yêu thích của chúng là cà rốt. Tôi rất thích chơi với chúng mỗi ngày.

Từ vựng tiếng Anh về con vật với bộ phận cơ thể sẽ là chủ đề vô cùng thú vị với trẻ em. Mong rằng với loạt từ mới trên đây sẽ giúp bé xây dựng và phát triển vốn từ vựng phong phú hơn trong tương lai. Chúc bé có những giờ học hiệu quả

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Cần học bao nhiêu từ vựng tiếng Anh là đủ?
Next Post: Động từ (Verb) là gì? Phân loại các dạng động từ trong tiếng Anh »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026