Giao tiếp tiếng Anh trong quán cafe là một tình huống đời thường bạn rất có khả năng đã hoặc sẽ trải qua. Nếu còn chưa tự tin với vốn tiếng Anh của mình, hãy đọc ngay bài viết này nhé. Các từ vựng và mẫu câu được tổng hợp dưới đây sẽ giúp bạn thoải mái giao tiếp trong tình huống này cho dù bạn là khách hàng hay nhân viên phục vụ trong quán cafe.
1. Giao tiếp tiếng Anh trong quán cafe tốt, bạn cần nắm được những từ vựng nào?
Dưới đây là các từ vựng chủ đề này giúp bạn có thể giao tiếp tiếng Anh trong quán cafe hiệu quả:
Bạn đang xem: Tổng hợp mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong quán cafe đầy đủ nhất 2021
Coffee bean /ˈkɒfi biːn/: hạt cafe
Coffee powder /ˈkɒfi ˈpaʊdə/: cafe bột
Filter/ˈfɪltə/: phin để pha cafe Việt Nam
Strong/ weak /strɒŋ/ wiːk/: đặc/ loãng
Paper napkin /ˈpeɪpə ˈnæpkɪn/: khăn giấy
Still water /stɪl ˈwɔːtə/: nước uống không ga
Sparkling water /ˈspɑːklɪŋ ˈwɔːtə/: nước khoáng có ga
Black coffee /blæk ˈkɒfi/: cafe đen không sữa
Decaffeinated coffee /dɪˈkæfɪˌneɪtɪd ˈkɒfi/: Cà phê không chứa cafein.
Skimmed milk /skɪmd mɪlk/: sữa tươi không béo
Instant coffee /ˈɪnstənt ˈkɒfi/: cà phê hòa tan
Condensed milk /kənˈdɛnst mɪlk/: sữa đặc
Single/ Double shot /ˈsɪŋgl/ ˈdʌbl ʃɒt/: một/ gấp đôi lượng cafe
Paper Cup /ˈpeɪpə kʌp/: ly giấy
Milk on the side /mɪlk ɒn ðə saɪd/: sữa dùng kèm với cafe
Sugar syrup /ˈʃʊgə ˈsɪrəp/: nước đường
White/ brown sugar /waɪt/ braʊn ˈʃʊgə/: đường trắng/ đường nâu
Americano coffee /Americano ˈkɒfi/: cafe Americano
Cappuccino /ˌkæpʊˈʧiːnəʊ/: cà phê Cappuccino
Latte /ˈlæteɪ/: Cà phê latte
Mocha /ˈmɒkə/: bao gồm cafe đen, sữa nóng và socola nóng
Espresso /ɛˈsprɛsəʊ/: cà phê esperesso
Vietnamese ice milk coffee /ˌvjɛtnəˈmiːz aɪs mɪlk ˈkɒfi/: cafe sữa đá VN
Booking/ reservation /bʊkɪŋ/ ˌrɛzəˈveɪʃən/: đặt bàn
Xem thêm : Tìm hiểu 5 cách học tiếng Anh của trẻ em Mỹ và cách áp dụng đối với trẻ em Việt Nam
Waiter /ˈweɪtə/: nam bồi bàn
Waitress /ˈweɪtrɪs/: nữ bồi bàn
Starter /ˈstɑːtə /: món khai vị
Dessert /dɪˈzɜːt/: món tráng miệng
Main course /meɪn kɔːs/: món chính
Bill /bɪl/: hóa đơn
Service charge /ˈsɜːvɪs ʧɑːʤ/: phí dịch vụ
Tip /tɪp/: tiền hoa hồng
Cheesecake /ˈʧiːzkeɪk/: bánh phô mai
Chocolate mousse /ˈʧɒkəlɪt muːs/: bánh kem sô cô la
Custard /ˈkʌstəd/: món sữa trứng
Crème brûlée /Crèmiː brûɛléi/: bánh kem trứng
Fruit salad /fruːt ˈsæləd/: salad hoa quả
Bạn có thể xem thêm các bài viết khác: bài luyện nói theo chủ đề thông dụng hiệu quả
2. Giao tiếp tiếng Anh ở quán cafe, nhân viên phục phục vụ cần biết những câu nào?

Với nhân viên phục vụ, bạn có thể tham khảo các mẫu câu sau để có thể giao tiếp tiếng Anh trong quán cafe hiệu quả hơn:
1/ Good morning/ afternoon/ evening. Can I help you?/ How may I help you?: Chào buổi sáng/ trưa/ chiều. Tôi có thể giúp gì cho quý khách
2/ What would you like to drink?: Quý khách muốn dùng đồ uống gì ạ?
3/ Would you like anything to eat?: Quý khách có ăn gì không?
4/ What flavour would you like?: Quý khách thích vị gì?
5/ Eat in or take – away?: Quý khách ăn ở đây hay mang đi?
6/ Just give me a few minutes, please?: Vui lòng chờ tôi vài phút nhé?
7/ Are you ready to order?: Quý khách đã chọn được đồ uống chưa?
8/ Would you like anything to eat?: Quý khách có ăn gì không?
9/ Wifi password is…: Mật khẩu Wifi là…
10/ The total is … thousand dong: Số tiền quý khách cần thanh toán là … ngàn đồng
Xem thêm : Bật mí 8 phương pháp luyện giọng nói tiếng Anh chuẩn như người bản xứ
11/Thank you so much: Cảm ơn quý khách rất nhiều
12/ You’re welcome. It’s my pleasure: Không có gì ạ. Rất hân hạnh được phục vụ quý khách)
13/ Have a nice day: Chúc quý khách một ngày tốt lành
14/ Is that all?/ Would you like anything else?: Quý khách muốn gọi thêm gì nữa không ạ?
15/ Sorry, we are out of… Xin lỗi, chúng tôi hết món … rồi
16/ Would you like to change your order please?: Quý khách có muốn đổi món khác hay không?
17/ Let me change it for you: Để tôi đổi cho quý khách
18/ Please wait for… minutes: Quý khách vui lòng đợi trong … phút nhé)
19/ Let me check it again: Để tôi kiểm tra lại
20/ I’m so sorry about that: Tôi rất xin lỗi về điều đó
21/ Here it is! Enjoy your time!: Đây ạ! Chúc quý khách vui vẻ
22/ Here’s your… của quý khách đây ạ
23/ Yes sir/ madam. I’ll come back in a few minutes!: Vâng thưa ông/ bà. Tôi sẽ quay trở lại trong vòng vài phút.
24/ Of course. I’ll be right back: Tất nhiên rồi. Tôi sẽ trở lại ngay
25/ Enjoy yourself!: Hãy thưởng thức nhé
3. Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh ở quán cafe cho khách hàng bạn phải biết là gì?

1/ I’d like the menu, please?: Vui lòng cho tôi xem thực đơn
2/ Just give me a few minutes, ok? Cho tôi vài phút nhé, được chứ
3/ I’ll take this one!: Tôi chọn món này
4/ Yes, I’d like a glass of… Please!: Vâng tôi muốn …cảm ơn!
5/ Nothing else, thank you!: Thế thôi, cảm ơn!
6/ Do you have internet access here!: Ở đây có truy cập internet được không?
7/ What is the password for the internet?: Mật khẩu vào internet là gì?
8/ The bill, please!: Cho tôi hóa đơn được không!
9/ Where is the toilet? Nhà vệ sinh ở đâu?
10/ What are the specialities?: Món đặt biệt ở quán là gì?
Bài viết đã giúp bạn tổng hợp mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong quán cafe đầy đủ nhất. Học xong các từ vựng và mẫu câu trên, chắc chắn bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều khi dùng tiếng Anh trong quán cafe rồi. Bạn cũng có thể tham khảo bài viết 80 cấu trúc câu giao tiếp thông dụng nhất để học thêm các cấu trúc cho những tình huống khác nữa nhé!
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh





