Các bạn thân mến, khi chúng ta học Tiếng Anh giao tiếp, chúng ta nên chia chúng thành nhiều chủ đề khác nhau để dàng dàng học và áp dụng trong cuộc sống. Chính vì thế, VOCA đã tổng hợp và giới thiệu đến các bạn chủ điểm “Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề” nằm giúp các bạn thuận tiện hơn trong quá trình học Anh ngữ giao tiếp. Bài viết này VOCA muốn giới thiệu đến các bạn “Những câu Tiếng Anh thường dùng khi đi mua sắm”. Đây là một số câu nói tiếng Anh giúp bạn khi đi mua sắm, và một số dòng chữ bạn có thể nhìn thấy.
- Ôn tập ngữ pháp và bài tập tiếng Anh lớp 2 Bài tập tiếng Anh lớp 2
- Tài liệu tiếng Anh cho người mới bắt đầu PDF (Download) – 4 kỹ năng
- Bộ 80+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn đầy đủ nhất
- Cách học bài nhanh thuộc bằng những mẹo đơn giản hiệu quả | Cach hoc bai nhanh thuoc bang nhung meo don gian hieu qua
- Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành theo các lĩnh vực
1. Những câu Tiếng Anh dùng để hỏi về “Giờ mở cửa” -What times are you open? _Mấy giờ cửa hàng mở cửa? -We’re open from 9am to 5pm, Monday to Friday _Chúng tôi mở cửa từ 9h sáng đến 5h chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu -We’re open from 10am to 8pm, seven days a week _Chúng tôi mở cửa từ 10h sáng đến 8h tối, bảy ngày trong tuần -Are you open on …? Cửa hàng có mở cửa vào … không? +Saturday thứ Bảy +Sunday Chủ Nhật -What time do you close? -Mấy giờ cửa hàng đóng cửa? -What time do you close today? _Hôm nay mấy giờ cửa hàng đóng cửa? -What time do you open tomorrow? _Ngày mai mấy giờ cửa hàng mở cửa?
Bạn đang xem: Những mẫu câu Tiếng Anh thường dùng khi đi mua sắm

Xem thêm : "Dụng Cụ" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
2. Những câu Tiếng Anh thường dùng để “Lựa chọn hàng hóa” -Can I help you? _Tôi có giúp gì được anh/chị không? -I’m just browsing, thanks Cảm ơn, tôi đang xem đã -How much is this? _Cái này bao nhiêu tiền? -How much are these? _Những cái này bao nhiêu tiền? -How much does this cost? _Cái này giá bao nhiêu tiền? -How much is that … in the window? _Cái … kia ở cửa sổ bao nhiêu tiền? -That’s cheap _Rẻ thật -That’s good value _Đúng là được hàng tốt mà giá lại rẻ -That’s expensive _Đắt quá -Do you sell …? _Anh/chị có bán … không? -Do you have any …? _Bạn có … không? Ex: postcards bưu thiếp -Sorry, we don’t sell them _Xin lỗi, chúng tôi không bán -Sorry, we don’t have any left _Xin lỗi, chúng tôi hết hàng rồi -I’m looking for … _Tôi đang tìm … Ex: the shampoo _dầu gội đầu -a birthday card _thiếp chúc mừng sinh nhật -Could you tell me where the … is? _Bạn có thể cho tôi biết … ở đâu không? Ex: washing up liquid _nước rửa bát -Where can I find the …? _Tôi có thể tìm thấy … ở đâu? Ex: toothpaste kem đánh răng -Have you got anything cheaper? _Anh/chị có cái nào rẻ hơn không? -It’s not what I’m looking for _Đấy không phải thứ tôi đang tìm -Do you have this item in stock? _Anh/chị còn hàng loại này không? -Do you know anywhere else I could try? _Anh/chị có biết nơi nào khác có bán không? -Does it come with a guarantee? _Sản phẩm này có bảo hành không? -It comes with a one year guarantee _Sản phẩm này được bảo hành 1 năm -Do you deliver? _Anh/chị có giao hàng tận nơi không? -I’ll take it _Tôi sẽ mua sản phẩm này -I’ll take this _Tôi sẽ mua cái này -Anything else? _Còn gì nữa không? -Would you like anything else? _ Anh/chị còn muốn mua gì nữa không?
3. Những câu Tiếng Anh thường dùng khi “Thanh toán” -Are you in the queue? _Anh/chị có đang xếp hàng không? -Next, please! _Xin mời người tiếp theo! -Do you take credit cards? _Anh/chị có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không? I’ll pay in cash _Tôi sẽ trả tiền mặt I’ll pay by card _Tôi sẽ trả bằng thẻ -Could I have a receipt, please? _Cho tôi xin giấy biên nhận được không? -Would you be able to gift wrap it for me? _Bạn có thể gói món quà này lại giúp tôi được không? -Would you like a bag? _Anh/chị có cần lấy túi không?
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh





