Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / Tổng hợp 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

Tổng hợp 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

15/10/2023 15/10/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Video 1500 từ vựng tiếng anh cơ bản

Bạn vừa mới bắt đầu học tiếng Anh và bị choáng ngợp bởi khối lượng từ vựng cần phải học quá đồ sộ? Đã có Pasal ở đây và giải quyết nỗi lo này của bạn. Trong bài viết sau, Pasal sẽ cung cấp cho bạn 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề mà các bạn sẽ thường xuyên gặp phải trong cuộc sống, cũng như cách học từ vựng đúng đắn để đạt hiệu quả cao hơn.

Có thể bạn quan tâm
  • 3 bước học cách phát âm tiếng Anh lớp 2 chuẩn nhất
  • Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 13 What do you do in your free time?
  • Tổng hợp 100 từ vựng IELTS Reading phổ biến nhất
  • Danh sách 10+ lớp học tiếng Anh cho bé 7 tuổi chất lượng giá tốt
  • Bài test tiếng Anh giao tiếp cơ bản kiểm tra trình độ của bạn 100% chính xác

Tại sao bạn không thể nhớ từ vựng trong lâu dài?

“Tại sao 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề này mình đã học nhiều lần nhưng vẫn không nhớ được?”

Bạn đang xem: Tổng hợp 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

1. Học từ vựng cứng nhắc

Rất nhiều bạn học từ vựng trong một ngày rồi hôm sau sẽ quên luôn. Đó là hậu quả của việc các bạn đang học từ vựng một cách cứng nhắc, truyền thống – chép đi chép lại một từ để nhớ nghĩa của chúng mà không đặt vào ngữ cảnh, hoặc hệ thống chúng lại.

Cách này sẽ chỉ khiến bạn hao phí thời gian vô ích mà không thể tăng thêm vốn từ vựng của mình. Dù bạn có học xong 1500 từ vựng, viết đi viết lại chúng hàng trăm lần, bạn vẫn có thể dễ dàng lãng quên chúng

2. Học từ vựng xong để đấy không dùng

Xem thêm : 4 cách học từ vựng tiếng Anh lớp 1 dành cho bé có thể bạn chưa biết

Các bạn có thể học xong hàng chục từ vựng cùng một lúc, sau đó tự tin bản thân mình đã học xong và từ đó không bao giờ sử dụng chúng nữa. Và ú òa, chỉ sau 3 ngày, bạn đã hoàn toàn quên những từ mình vừa học.

3. Học máy móc, không tập trung

Nếu bạn không đặt toàn bộ tâm tư vào việc học từ vựng, không cần đến 3 ngày đâu, có thể chỉ cần sang trang từ vựng tiếp theo bạn đã quên luôn những gì mình vừa học rồi.

Khi bạn không tư duy, việc nắm trong tay 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề là điều hoàn toàn bất khả thi.

4. Học từ vựng lộn xộn, không theo chủ đề

Nếu học một cách không hệ thống, học đại 10 từ, 20 từ 1 ngày cho đủ “KPI” thì chúc mừng bạn, những từ vựng không có chút liên kết nào đó sẽ trôi tuồn tuột từ tai này qua tai kia thôi.

Tham khảo ngay:

  • Khóa học Chuẩn hóa phát âm Anh – Mỹ Pronunciation Workshop
  • Khóa học Phản xạ giao tiếp Effortless English
  • Khóa học Giao tiếp tiếng Anh toàn diện Protalk Premium

Làm sao để học 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề?

1. Bạn cần học từ vựng theo chủ đề

Xem thêm : 30 ngày tự học tiếng Anh giao tiếp cơ bản

Việc học theo chủ đề sẽ giúp não bộ bạn liên kết chúng lại với nhau, và nếu kết hợp với hình ảnh và ví dụ sinh động, 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề cơ bản sẽ nằm trong tầm tay của bạn.

2. Bạn cần ôn luyện lại từ vựng thường xuyên

Não bộ con người sẽ cần chứng kiến một sự vật lặp lại 3 lần để có thể nhớ chúng. Chính vì vậy, sau khi học xong lần đầu, 1 ngày, 1 tuần, 1 tháng sau các bạn nên đọc lại chúng một lần nữa nhé.

3. Bạn cần vận dụng từ vựng vừa học

“Học đi đôi với hành”, các cụ nói ít có sai bao giờ. Các bạn nên lấy ví dụ vận dụng từ vựng vừa học, hoặc nhận biết chúng trong cuộc sống hàng ngày để có thể nhớ chúng dễ dàng hơn nhé.

Bộ 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

Không chần chừ nữa, sau đây Pasal sẽ bật mí một phần bộ 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề ngay nhé!

1. Từ vựng chủ đề gia đình

  • Mother (n): Mẹ
  • Father (n): Bố
  • Son (n):Con trai
  • Daughter (n): Con gái
  • Child – số nhiều Children (n): Đứa trẻ
  • Aunt (n): Dì, cô, thím, mợ
  • Uncle (n): Bác, chú, cậu
  • Sister (n): Chị em gái
  • Brother (n):Anh em trai
  • Grandmother (n): Bà
  • Grandfather (n): Ông
  • Niece (n): Cháu gái
  • Nephew (n): Cháu trai
  • Wife (n): Vợ
  • Husband (n): Chồng
  • Cousin (n): Anh chị em họ
  • Stepmother (n): Mẹ kế
  • Stepfather (n): Dượng
  • Father-in-law (n): Bố vợ
  • Mother-in-law (n): Mẹ vợ

2. Từ vựng chủ đề phim ảnh

  • Horror (n): Phim kinh dị
  • Comedy (n): Phim hài hước
  • Tragedy (n): Phim bi kịch
  • Scientific (n): Phim khoa học
  • Romantic (n): Phim tình cảm
  • Cartoon (n): Phim hoạt hình
  • Drama (n): Phim chính kịch
  • Action (n): Phim hành động
  • Detective (n): Phim trinh thám
  • Thriller (n): Phim giật gân
  • Fantasy (n): Phim viễn tưởng
  • Documentary (n): Phim tài liệu
  • Historical (n): Phim lịch sử
  • Adventure (n): Phim phiêu lưu

3. Từ vựng chủ đề nghề nghiệp

  • Actor/Actress (n): Diễn viên nam/nữ
  • Architect (n): Kiến trúc sư
  • Baker (n): Thợ làm bánh
  • Builder (n): thợ xây dựng.
  • Businessman (n): Doanh nhân
  • Cashier (n): thu ngân.
  • Chef (n): Bếp trưởng
  • Cleaner/Janitor/ (n): Lao công, dọn dẹp
  • Cook (n): đầu bếp.
  • Dentist (n): nha sĩ
  • Waiter (n): bồi bàn
  • Bartender (n): người pha chế
  • Teacher (n): giáo viên
  • Student (n): học sinh
  • Engineer (n): kỹ sư
  • Architect (n): kiến trúc sư
  • Artist (n): nghệ sĩ
  • Singer (n): ca sĩ
  • Dancer (n): vũ công
  • Designer (n): nhà thiết kế
  • Marketer (n): người marketing
  • Doctor (n): bác sĩ
  • Nurse (n): Y tá

4. Từ vựng chủ đề quần áo

  • Accessories (noun): Phụ kiện
  • Belt (noun): Thắt lưng
  • Blouse (noun): Áo sơ mi (phụ nữ)
  • Boot (noun): Ủng, bốt
  • Coat (noun): Áo khoác (độ dài qua thắt lưng)
  • Dress (noun): Váy liền
  • Fit (verb): Vừa vặn, phù hợp
  • Glasses (noun): Mắt kính, cặp kính
  • Glove (noun): Găng tay
  • Handbag (noun): Túi xách
  • Hat (noun): Mũ
  • Jacket (noun): Áo khoác (dài tới thắt lưng)
  • Jeans (noun): Quần jean
  • Pants (noun): Quần dài (Anh Mỹ)
  • Pyjama (noun): Quần áo ngủ, pijama
  • Sandal (noun): Dép xăng đan
  • Scarf (noun): Khăn quàng cổ
  • Shirt (noun): Áo sơ mi
  • Shoes (noun): Đôi giày
  • Short (noun): Quần sooc
  • Size (noun): Kích cỡ quần áo
  • Skirt (noun): Chân váy
  • Socks (noun): Tất
  • Suit (noun): Bộ comple
  • Sweater (noun): Áo len
  • Swimsuit (noun): Đồ bơi
  • Tie (noun): Cà vạt
  • Trousers (noun): Quần dài (Anh Anh)

5. Từ vựng chủ đề đồ ăn thức uống

  • Beef (noun): Thịt bò
  • Bake (verb): Nướng bánh
  • Beer (noun): Bia
  • Bitter (adjective): Đắng
  • Boil (verb): Luộc, đun sôi
  • Bread (noun): Bánh mì
  • Chicken (noun): Thịt gà
  • Coffee (noun): Cà phê
  • Delicious (adjective): Ngon lành
  • Drink (verb): Uống
  • Eat (verb): Ăn
  • Fast food (noun): Đồ ăn nhanh
  • Fresh (adjective): Tươi sống, tươi ngon
  • Fruit (noun): Trái cây
  • Fry (verb): Chiên rán
  • Grill (verb): Nướng
  • Herb (noun): Thảo mộc
  • Juice (noun): Nước ép
  • Liquor (noun): Rượu mạnh
  • Meat (noun): Thịt
  • Milk (noun): Sữa
  • Pork (noun): Thịt lợn
  • Rice (noun): Cơm
  • Salty (adjective): Mặn
  • Sauce (noun): Nước sốt
  • Seafood (noun): Hải sản
  • Snack (noun): Món ăn nhẹ
  • Soup (noun): Món súp, món canh
  • Sour (adjective): Chua
  • Spice (noun): Gia vị
  • Spicy (adjective): Cay
  • Steam (verb): Hấp
  • Stir- fry (verb): Xào
  • Sweet (adjective): Ngọt
  • Tasty (adjective): Ngon lành
  • Tea (noun): Trà
  • Vegetable (noun): Rau củ
  • Wine (noun): Rượu vang

6. Từ vựng chủ đề nhà cửa (Houses & Buildings)

  • Apartment/Flat (noun): Căn hộ
  • Architecture (noun): Kiến trúc
  • Bedroom (noun): Phòng ngủ
  • Build (verb): Xây dựng
  • Building (noun): Tòa nhà cao tầng
  • Construct (verb): Thi công, xây dựng
  • Door (noun): Cánh cửa
  • Elevator/Lift (noun): Thang máy
  • Floor (noun): (1) Tầng; (2) Sàn nhà
  • Garden (noun): Khu vườn
  • House (noun): Ngôi nhà
  • Kitchen (noun): Phòng bếp
  • Living room (noun): Phòng khách
  • Real estate (noun): Bất động sản
  • Roof (noun): Mái nhà
  • Skyscraper (noun): Nhà chọc trời
  • Stair (noun): Cầu thang
  • Tower (noun): Tòa tháp
  • Villa (noun): Biệt thự
  • Yard (noun): Sân

Ngoài những chủ đề Pasal vừa bật mí ở trên, còn rất nhiều Topic trong bộ 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề của Pasal đang chờ đón bạn khi đến học tại trung tâm. Nếu còn gì thắc mắc, đừng ngần ngại liên hệ Pasal để được đội ngũ Giảng viên – Trợ giảng cũng như các bạn tư vấn viên giải đáp chi tiết nhé. Pasal chúc các bạn học tập thành công!

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Nên đi du học hay xuất khẩu lao động Hàn Quốc? | Cập nhật 2023
Next Post: Trường trung cấp nghề Suleco – địa điểm đào tạo tiếng Nhật và văn hóa tốt nhất dành cho thực tập sinh đi Nhật làm việc. »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026