Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CƠ BẢN AI CŨNG CẦN BIẾT

100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CƠ BẢN AI CŨNG CẦN BIẾT

29/11/2023 29/11/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Video 100 từ vựng thông dụng

Học từ vựng luôn là trở ngại không nhỏ của những người mới bắt đầu học tiếng Anh, nhất là trẻ em. Khó khăn chủ yếu đến từ việc quên phát âm và quên nghĩa từ. Trong bài viết này, hãy cùng OEA Vietnam tìm hiểu các lưu ý khi học từ vựng và tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề nhé!

Có thể bạn quan tâm
  • 5+ chương trình tiếng Anh tiểu học được khuyến nghị cho con học từ nhỏ
  • Top app học tiếng Anh giao tiếp và từ vựng miễn phí tốt nhất 2023
  • Kỹ năng giao tiếp tiếng Anh là gì? Làm thế nào để nhân viên khách sạn – nhà hàng cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh?
  • Từ vựng tiếng Anh về hành động
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 đầy đủ các UNIT SGK

1. Lưu ý khi học từ vựng tiếng Anh cơ bản

Từ vựng tiếng Anh cơ bản được coi là nền móng để phát triển các kỹ năng khác trong tiếng Anh. Nhiều người học thường cảm thấy việc học từ vựng như một “cơn ác mộng”. Nguyên nhân là do các bạn chưa nắm được các lưu ý học từ vựng tiếng Anh dưới đây.

Bạn đang xem: 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CƠ BẢN AI CŨNG CẦN BIẾT

1.1. Học cách đọc phiên âm từ

Phiên âm của từ vựng tiếng Anh được tạo thành từ các ký tự Latin. Đây là hệ thống các ký hiệu ngữ âm được tạo ra nhằm thể hiện các âm tiết trong tiếng Anh. Chúng cho biết cách phát âm đúng của một từ.

Biết cách đọc phiên âm từ sẽ giúp bạn biết cách đặt khẩu hình miệng, lưỡi, bật hơi để tạo ra âm thanh chuẩn xác. Từ đó, giúp bạn chuẩn hóa phát âm, đồng thời biết cách phân biệt giữa các từ vựng tiếng Anh cơ bản với nhau.

Tìm hiểu thêm: Bảng phiên âm tiếng Anh IPA là gì? Vai trò của bảng phiên âm IPA

1.2. Nên chia từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Não bộ có khả năng kết nối các thông tin có liên quan lại với nhau. Vì vậy, thay vì học từ vựng đơn lẻ, học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bộ não ghi nhớ nhanh và nhiều hơn.

Ngoài ra, khi học các từ vựng tiếng Anh cơ bản có cùng điểm chung, bạn sẽ thấy chúng dễ hiểu và dễ nhớ nghĩa của chúng hơn. Điều này đã được áp dụng trong các giáo trình và tài liệu của Cambridge và Oxford – Hai nhà xuất bản hàng đầu thế giới trong giáo dục và đào tạo tiếng Anh.

Lưu ý cách học từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu
Lưu ý cách học từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu

2. 100+ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất

Xem thêm : Bảng chữ cái tiếng anh và cách phát âm như người bản xứ

Nhằm giúp các bạn nhỏ và cả người lớn làm quen với các từ vựng tiếng Anh cơ bản, OEA đã sưu tầm và tổng hợp 100+ từ thông dụng theo 10 chủ đề dưới đây.

Lưu ý rằng, phiên âm các từ được lấy từ điển Cambridge, theo chuẩn phát âm Anh – Anh. Vậy nên các từ có thể có sự khác biệt so với phiên âm phổ biến khác, tuy nhiên, nghĩa của từ vẫn giữ nguyên.

2.1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về cơ thể người

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 1 eye /aɪ/ mắt 2 nose /noʊz/ mũi 3 mouth /maʊθ/ miệng 4 hair /hɛr/ tóc 5 ear /ɪr/ tai 6 hand /hænd/ tay 7 shoulder /ˈʃoʊl.dər/ vai 8 arm /ɑːrm/ cánh tay 9 neck /nɛk/ cổ 10 stomach /ˈstʌm.ək/ bụng 11 leg /lɛɡ/ chân 12 foot /fʊt/ bàn chân 13 buttocks /ˈbʌt.ɑːks/ mông

2.2. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về ngoại hình

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 1 chubby /ˈtʃʌb.i/ mũm mĩm 2 fat /fæt/ béo 3 slim /slɪm/ gầy mảnh khảnh 4 plump /plʌmp/ tròn trịa, đầy đặn 5 thin /θɪn/ gầy nhom 6 slender /ˈslendər/ thon thả 7 petite /pəˈtit/ nhỏ nhắn (nữ) 8 muscular /ˈmʌs.kjə.lər/ cơ bắp 9 well-built /ˌwel ˈbɪlt/ to lớn, khỏe mạnh 10 young /jʌŋ/ trẻ, trẻ tuổi 11 cute /kjuːt/ đáng yêu 12 handsome /ˈhæn.səm/ đẹp trai 13 old /oʊld/ già 14 skinny /ˈskɪn.i/ gầy gò 15 short /ʃɔːrt/ lùn 16 tall /tɑːl/ cao 17 bald /bɑːld/ hói

2.3. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cảm xúc thông dụng nhất

Các dạng cảm xúc cơ bản trong tiếng Anh

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 1 unhappy /ʌnˈhæp.i/ buồn, không hạnh phúc 2 worried /ˈwʌr.id/ lo lắng, lo âu 3 wonderful /ˈwʌn.dər.fəl/ tuyệt vời, phi thường 4 amused /əˈmjuːzd/ vui vẻ, thích thú 5 angry /ˈæŋ.ɡri/ tức giận, giận dữ 6 anxious /ˈæŋk.ʃəs/ lo lắng, hồi hộp 7 annoyed /əˈnɔɪd/ khó chịu, bực mình 8 ashamed /əˈʃeɪmd/ xấu hổ, hổ thẹn 9 bored /bɔːrd/ chán, buồn chán 10 positive /ˈpɑː.zə.t̬ɪv/ tích cực 11 relaxed /rɪˈlækst/ thư giãn, thoải mái 12 sad /sæd/ buồn, đau buồn 13 scared /skerd/ sợ hãi, hoảng sợ 14 stressed /strest/ căng thẳng, áp lực 15 disappointed /ˌdɪs.əˈpɔɪnt.ɪd/ thất vọng 16 excited /ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/ hào hứng, phấn khởi 17 embarrassed /ɪmˈber.əst/ xấu hổ, ngượng ngùng 18 frightened /ˈfraɪ.tənd/ sợ hãi, hoảng sợ

2.4. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề đồ ăn thông dụng nhất

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 1 bread /bred/ bánh mì 2 egg /eɡ/ trứng 3 cheese /tʃiːz/ pho mát 4 rice /raɪs/ gạo, cơm 5 chip = French fry /tʃɪp/ (frentʃ fraɪ/) khoai tây chiên (khoai tây cắt sợi) 6 salad /ˈsæl.əd/ rau trộn 7 salmon /ˈsæm.ən/ cá hồi 8 seafood /ˈsiː.fuːd/ hải sản 9 bacon /ˈbeɪ.kən/ thịt xông khói 10 hotpot /ˈhɑːt.pɑːt/ lẩu 11 ice-cream /ˈaɪs.kriːm/ kem 12 cookie /ˈkʊk.i/ bánh quy 13 pizza /ˈpiːt.sə/ bánh pizza 14 shrimps /ʃrɪmps/ tôm

2.5. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về chủ đề thời tiết

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 1 temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ nhiệt độ 2 degree /dɪˈɡriː/ độ (đơn vị đo nhiệt độ hoặc góc độ) 3 sunny /ˈsʌn.i/ nắng 4 cloudy /ˈklaʊ.di/ có mây 5 windy /ˈwɪn.di/ có gió 6 foggy /ˈfɑː.ɡi/ sương mù 7 raining /ˈreɪ.nɪŋ/ đang mưa 8 tornado /tɔːrˈneɪ.doʊ/ lốc xoáy 9 typhoon /taɪˈfuːn/ bão (đặc biệt là ở khu vực châu Á-Thái Bình Dương) 10 flood /flʌd/ lũ lụt 11 lightning /ˈlaɪt.nɪŋ/ sét 12 thunder /ˈθʌn.dər/ sấm

Một số idiom sử dụng từ vựng thời tiết hay

Trong tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ hay sử dụng từ vựng về thời tiết
Trong tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ hay sử dụng từ vựng về thời tiết
  • Under the weather: Cảm thấy không khỏe, không ổn định.
  • A ray of sunshine: Một chút ánh sáng, điều tốt đẹp giữa những lúc khó khăn.
  • Every cloud has a silver lining: Sau cơn mưa trên trời sẽ có nắng.
  • Storm in a teacup: Chuyện bé xé ra to, quan trọng không đáng kể.
  • Take a rain check: Hẹn gặp sau, trì hoãn một cuộc hẹn.
  • Fair-weather friend: Bạn chỉ xuất hiện khi mọi việc thuận lợi.
  • Snowed under: Bận rộn quá mức, quá tải công việc.
  • Break the ice: Phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu, tạo sự gần gũi.
  • In the cold light of day: Trong ánh sáng thực tế, không có sự ảo tưởng.
  • Out of the blue: Bất ngờ, không mong đợi.
  • As right as rain: Khỏe mạnh, tốt đẹp.

2.6. Từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề trang phục

Xem thêm : Hướng dẫn học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hiệu quả?

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 1 dress /dres/ váy liền 2 skirt /skɜːrt/ chân váy 3 blouse /blaʊz/ áo blouse 4 slacks /slæks/ quần dài (thường dành cho nữ) 5 pleated skirt /ˈpliː.tɪd skɜːrt/ váy xếp ly 6 pullover /ˈpʊlˌəʊ.vər/ áo len không cúc 7 sweater /ˈswɛtər/ áo len 8 tie /taɪ/ cà vạt 9 tailcoat /ˈteɪl.kəʊt/ áo vest dài 10 stockings /ˈstɒkɪŋz/ tất (dành cho nữ) 11 undershirt /ˈʌn.də.ʃɜːt/ áo lót (áo thun lót trong)

2.7. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về truyền thông và giải trí

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 1 media /ˈmiː.di.ə/ phương tiện truyền thông 2 commercial /kəˈmɜː.ʃəl/ quảng cáo thương mại 3 advertisement /ədˈvɜːr.taɪz.mənt/ chương trình quảng cáo 4 breaking news /ˌbreɪ.kɪŋ ˈnuːz/ tin tức nóng 5 press /pres/ báo chí 6 article /ˈɑː.tɪ.kəl/ bài viết 7 artist /ˈɑː.tɪst/ nghệ sĩ 8 comedy /ˈkɒm.ə.di/ hài kịch 9 documentary /ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ phim tài liệu 10 record /ˈrekɔːd/ hồ sơ, ghi lại 11 cartoon /kɑːrˈtuːn/ phim hoạt hình

2.8. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về nghệ thuật

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 1 literature /ˈlɪt.rə.tʃər/ văn học 2 novels /ˈnɒv.əlz/ tiểu thuyết 3 drama /ˈdrɑː.mə/ kịch 4 biography/ autobiography /baɪˈɑːɡ.rə.fi/ /ˌɔː.tə.baɪˈɒɡ.rə.fi/ tiểu sử/ tự truyện 5 poetry /ˈpəʊ.ɪ.tri/ thơ ca 6 dance /dɑːns/ nhảy, múa 7 concert /ˈkɒn.sərt/ buổi hòa nhạc 8 painting /ˈpeɪn.tɪŋ/ hội họa 9 museum mjuːˈziː.əm/ bảo tàng 10 gallery /ˈɡæl.ər.i/ phòng trưng bày 11 exhibition /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/ triển lãm

Nghệ thuật là nguồn cảm hứng cho nhiều câu thành ngữ hay trong tiếng Anh

2.9. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề điện thoại & thư tín

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 1 signal /ˈsɪɡ.nəl/ tín hiệu 2 contacts /ˈkɒn.tækt/ danh bạ 3 engaged /ɪnˈɡeɪdʒd/ máy bận 4 message /ˈmesɪdʒ/ tin nhắn 5 battery charger /ˈbæt.ər.i ˈtʃɑː.dʒər/ sạc pin 6 microphone /ˈmaɪ.krə.foʊn/ mic thu 7 keyboard /ˈkiː.bɔːrd/ bàn phím 8 portable chargers /ˈpɔːr.tə.bəl ˈtʃɑː.dʒər/ sạc di động 9 cover /ˈkʌv.ər/ ốp (điện thoại) 10 the mute button /ðə ˈmjuːt ˈbʌt.ən/ nút tắt tiếng

2.10. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về máy tính & Internet

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 1 desktop computer /ˈdesˌtɒp kəmˈpjuː.tər/ máy tính để bàn 2 hard drive /ˈhɑːd ˌdraɪv/ ổ cứng 3 antivirus software /ˌæn.tiˈvaɪ.rəs ˈsɒf.tweər/ phần mềm diệt virus 4 database /ˈdeɪ.təˌbeɪs/ cơ sở dữ liệu 5 attachment /əˈtætʃ.mənt/ đính kèm 6 network /ˈnetˌwɜːk/ mạng máy tính 7 software /ˈsɒftˌweər/ phần mềm 8 spreadsheet /ˈspredˌʃiːt/ bảng tính 9 processor speed /ˈprəʊˌsesər spiːd/ tốc độ xử lý 10 document /ˈdɒk.jə.mənt/ tài liệu

Kết

Trên đây là các từ vựng tiếng Anh cơ bản dụng nhất được sắp xếp theo chủ đề mà OEA Vietnam đã tổng hợp và giới thiệu đến bạn đọc. Hy vọng với những từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trên, chúng mình đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích, hỗ trợ cho quá trình bạn bắt đầu học tiếng Anh.

———————————————

Kết nối với OEA Vietnam và cùng học tiếng Anh tại:

  • Facebook: https://www.facebook.com/OEA.ENGLISH
  • Youtube: https://www.youtube.com/@OEAVietnam
  • Instagram: https://www.instagram.com/oeavietnam/

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « "Tự Học" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
Next Post: TỔNG HỢP CÁC MẸO LÀM BÀI TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ VÀ HIỆU QUẢ NHẤT »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026