Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / 259+ Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D

259+ Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D

07/10/2023 07/10/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Một yếu tố đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc học tiếng Anh là từ vựng. Nắm được nhiều từ vựng sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong giao tiếp tiếng Anh với người nước ngoài và hiểu được ý nghĩa, nội dung mà người nói truyền tải. Hãy cùng 4Life English Center (e4Life.vn) tổng hợp những từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D mới nhất giúp cho việc học của bạn trở nên đơn giản và dễ dàng hơn.

Có thể bạn quan tâm
  • Những đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp hằng ngày
  • Cách dạy phát âm tiếng Anh cho trẻ em chuẩn như người bản xứ
  • Giấy làm thẻ Flashcard? Công dụng và ứng dụng của Flashcard
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Anh C2 cao cấp nhất với các chủ đề phổ biến
  • Bật mí cách học động từ bất quy tắc tiếng Anh dễ nhớ 2022
tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D
Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D

1. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D gồm 2 chữ cái

  • Do: làm

2. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 3 chữ cái

  • Dog: con chó
  • Dad: cha, bố
  • Dot: dâu chấm
  • Day: ngày
  • Dig: đào, bới
  • Die: chết
  • Due: quá hạn
  • Dry: khô
  • DVD: đĩa DVD

3. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 4 chữ cái

  • Duck: con vịt
  • Date: ngày
  • Draw: vẽ tranh
  • Drug: thuốc
  • Damp: ẩm ướt
  • Deny: từ chối
  • Dark: tối
  • Dish: món ăn
  • Door: cửa sổ
  • Dear: thân mến
  • Desk: bàn
  • Diet: ăn kiêng
  • Duty: nghĩa vụ
  • Data: dữ liệu
  • Deal: đối phó, giao dịch
  • Dull: chậm hiểu
  • Debt: nợ
  • Down: xuống
  • Dare: dám, thách
  • Dead: chết
  • Damn: chỉ trích
  • Disc: đĩa
  • Dirt: chất bẩn, đồ bẩn thỉu
  • Drum: cái trống
  • Draw: vẽ
  • Drag: lôi kéo
  • Drop: rơi vãi
  • Dump: bãi rác
  • Disk: đĩa hát
  • Deaf: điếc, làm ngơ
  • Drug: thuốc
  • Deep: sâu

4. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 5 chữ cái

  • Dream: giấc mơ
  • Dance: nhảy
  • Dress: trang phục
  • Daily: hàng ngày
  • Depth: độ sâu
  • Delay: trì hoãn
  • Devil: ác quỷ
  • Doubt: nghi ngờ
  • Death: cái chết
  • Debut: ra mắt
  • Dozen: tá
  • Drunk: say rượu
  • Draft: bản thảo
  • Drive: lái
  • Dying: sự chết
  • Diary: sổ nhật ký
  • Drama: kịch
  • Dirty: bẩn thỉu
  • Dairy: sản phẩm bơ sữa
  • Drill: máy khoan
  • Depot: kho chứa
  • Decay: suy tàn, đổ nát

5. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 6 chữ cái

  • Danger: nguy hiểm
  • Dinner: bữa tối
  • Desert: sa mạc
  • Depend: phụ thuộc
  • Demand: nhu cầu
  • Dollar: đô la Mỹ
  • Dancer: vũ công
  • Degree: trình độ, bằng cấp
  • Decide: quyết định
  • Doctor: bác sĩ
  • Dragon: con rồng
  • Detect: phát hiện
  • Direct: trực tiếp
  • Detail: chi tiết
  • Demand: đòi hỏi, yêu cầu
  • Decent: hợp lệ
  • Define: định nghĩa
  • Defeat: đánh bại
  • Derive: nhận được
  • Double: đôi, gấp đôi
  • Device: thiết bị
  • Delete: xóa
  • Decree: nghị định
  • Defend: bảo vệ, che chở
  • Desert: hoang mạc
  • Decade: thập kỷ
  • Debate: tranh luận
  • Donate: quyên góp, tặng
  • Divide: chia
  • Devote: hiến dâng
  • Design: thiêt kế
  • Damage: làm hư hại
  • During: trong thời gian
  • Desire: ao ước
  • Dust: bụi bặm

6. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 7 chữ cái

  • Diamond: kim cương
  • Defense: phòng thủ
  • Dentist: nha sĩ
  • Discuss: bàn luận
  • Decided: quyết định
  • Divorce: ly hôn
  • Drawing: sức lôi cuốn, hấp dẫn
  • Destroy: phá hủy
  • Deserve: xứng đáng
  • Declare: tuyên bố
  • Diagram: biểu đồ
  • Disease: bệnh
  • Driving: điều khiển
  • Defence: phòng thủ
  • Despite: bất chấp, khinh rẻ
  • Disturb: quấy rầy
  • Decline: suy tàn
  • Depress: chán nản
  • Delight: niềm vui sướng
  • Deposit: đặt cọc
  • Dislike: không thích
  • Display: trưng bày
  • Deliver: cứu khỏi, thoát khỏi, bày tỏ, giãi bày
  • Dismiss: sa thải
  • Disgust: ghê tởm

7. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 8 chữ cái

  • Decision: phán quyết
  • Domestic: quốc nội
  • Decrease: giảm bớt
  • Division: phân công
  • Director: giám đốc
  • Decorate: trang trí
  • Disaster: thảm họa
  • December: tháng mười hai
  • Detailed: chi tiết, bày tỏ
  • Describe: diễn tả
  • Definite: xác định
  • Discover: khám phá
  • Dominate: thống trị
  • District: huyện, miền, khu vực
  • Dissolve: tan biến
  • Delicate: mong manh
  • Distance: khoảng cách
  • Deserted: hoang vắng
  • Dramatic: kịch
  • Delivery: vận chuyển
  • Document: tài liệu
  • Divorced: đã ly hôn
  • Disagree: bất đồng
  • Disabled: bất lực
  • Daughter: con gái
  • Downward: đi xuống
  • Directly: trực tiếp
  • Discount: chiết khấu

8. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 9 chữ cái

  • Directory: danh mục
  • Different: khác nhau
  • Defendant: bị cáo
  • Dangerous: nguy hiểm
  • Departure: khởi hành
  • Dependent: phụ thuộc
  • Demanding: yêu cầu
  • Designing: thiết kế
  • Detection: phát hiện
  • Detective: thám tử
  • Drugstore: hiệu thuốc
  • Direction: phương hướng, chỉ huy
  • Determine: quyết tâm
  • Desperate: tuyệt vọng
  • Discovery: khám phá
  • Delighted: vui mừng, hài lòng
  • Downwards: trở xuống
  • Disappear: biến mất, không còn
  • Dishonest: không trung thực

9. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 10 chữ cái

  • Dictionary: từ điển
  • Department: phòng ban
  • Difficulty: khó khăn
  • Discussion: thảo luận
  • Deficiency: sự thiếu hụt
  • Decoration: trang trí
  • Definitely: chắc chắn
  • Definition: định nghĩa
  • Difference: sự khác biệt
  • Discipline: kỷ luật
  • Determined: xác định
  • Disvantage: điều bất lợi
  • Depression: phiền muộn
  • Decorative: trang trí
  • Deliberate: cố ý
  • Disturbing: phiền
  • Definitive: dứt khoát
  • Downstairs: tầng dưới
  • Distribute: phân phát
  • Disapprove: không tán thành
  • Definition: định nghĩa
  • Disappoint: thất vọng

10. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 11 chữ cái

  • Description: sự miêu tả
  • Documentary: phim tài liệu
  • Development: phát triển
  • Distributor: nhà phân phối
  • Distinction: phân biệt
  • Demonstrate: chứng minh
  • Destruction: sự phá hủy
  • Destination: nơi đến
  • Distinctive: khác biệt
  • Declaration: tờ khai
  • Disapproval: sự phản đối
  • Distinguish: phân biệt, đặc biệt
  • Disposition: bố trí
  • Dishonestly: không thành thật

11. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 12 chữ cái

  • Depreciation: khấu hao
  • Distribution: phân phối
  • Disciplinary: kỷ luật
  • Demographics: nhân khẩu học
  • Differential: khác biệt
  • Disseminated: phổ biến
  • Disadvantage: bất lợi
  • Deliberately: thong thả
  • Dramatically: đáng kể
  • Disagreement: bất đồng ý kiến
  • Displacement: dịch chuyển, sự dời chỗ
  • Dissatisfied: không hài lòng
  • Discriminate: phân biệt

12. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 13 chữ cái

  • Distinguished: phân biệt
  • Decompression: giảm bớt sức ép
  • Determination: sự quyết tâm, sự cương quyết
  • Documentation: tài liệu
  • Demonstration: trình diễn, thuyết minh
  • Dispassionate: không hài lòng
  • Discretionary: tùy ý
  • Disappointing: thất vọng, không làm thỏa mãn
  • Discontinuity: sự gián đoạn
  • Disadvantaged: thiệt thòi
  • Decomposition: phân hủy
  • Discontinuous: không liên tục
  • Demonstrative: biểu tình
  • Differentiate: phân biệt
  • Disinterested: vô tư

13. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 14 chữ cái

  • Deconstruction: giải cấu trúc
  • Discrimination: phân biệt đối xử
  • Disintegration: sự tan rã
  • Disappointment: thất vọng, nản lòng
  • Disinclination: không ưa, chán ghét
  • Discouragement: chán nản, thất vọng
  • Discriminatory: phân biệt đối xử, sự nhận thức
  • Differentiable: có thể phân biệt, chức năng phân biệt

14. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 15 chữ cái

  • Deliriousnesses: sự say mê
  • Differentiation: sự khác biệt
  • Demystification: sự phá vỡ
  • Dissatisfactory: không đạt yêu cầu
  • Dissatisfaction: không hài lòng, không bằng lòng
  • Demographically: nhân khẩu học
  • Departmentalize: phòng ban, bộ phận hóa
  • Discontinuation: ngừng, gián đoạn
  • Disadvantageous: bẩt lợi, làm thiệt hại, làm tổn thất
  • Desertification: sa mạc hóa, ngày hạn hán
  • Disproportional: không cân xứng
  • Destructivities: sự phá hủy

Ôn tập từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D

Xem thêm : Làm thế nào để thành thạo tiếng Anh giao tiếp bán hàng?

Trên đây là toàn bộ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D được 4Life English Center (e4Life.vn) tổng hợp. Hy vọng với những từ vựng bổ ích này sẽ giúp cho bạn bổ sung được nhiều kiến thức bổ ích cho bản thân. Hãy lựa chọn cách học phù hợp và ghi nhớ hết nhé!

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « 4 cách dạy tiếng anh cho trẻ lớp 1 tại nhà đơn giản và hiệu quả
Next Post: Tổng hợp 10 loại học bổng du học Nhật Bản »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026