Giày dép là một vật dụng đi vào bàn chân con người để bảo vệ và làm êm chân trong khi thực hiện các hoạt động khác nhau. Vậy tiếng Anh giao tiếp bán hàng giày dép là gì. Tìm hiểu tại bài viết sau đây.

1. Từ vựng tiếng Anh bán hàng giày dép
- High heels /,haɪ’hɪəld/: giày cao gót
- Pump /pʌmp/: cao gót cơ bản mũi tròn
- Boots /bu:t/: Bốt
- Flats /flæts/: giày, dép đế bằng
- Flip-flops= thongs /’flɪp.flɒp/= /θɒŋ/: dép tông
- Ankle strap /’æŋ.kl̩/ /stræp/: giày có quai cổ chân
- Wedge /wedʒ/: giày đế xuồng
- Platform /’plæt.fɔ:m/: giày cao gót với phần đế rất dày
- Kitten heels /’kɪt.ən/ /hi:l/: giày gót thấp từ 3-5cm
- Slippers /’slɪp.ər/: dép đi trong nhà, dép lê
- Sandal /’sæn.dəl/: xăng-đan
- Jelly shoe /’dʒel.i/ /ʃu:/: giày nhựa
- Clogs /klɒɡ/: giày đế gỗ/ guốc
- Brogues /brəʊɡ/: giày dành cho người leo núi
- 15/ Training shoes= sneakers /’sni:.kər/: giày đế cao su nhẹ
2. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong bán hàng giày dép
- What do you wish you get? Qúy khách muốn mua gì ạ?
- I want a pair of sport shoes Tôi muốn mua một đôi giày thể thao
- Our men’s department has a sale on shoes Gian hàng nam của chúng tôi bán hạ giá giày thưa quý khách
- Are these shoes really good? Những đôi giày này có thực sự tốt không?
- Yes. They’re of good materials and the color never fades Vâng. Chúng được làm từ chất liệu tốt và không bao giờ phai màu
- Can I take a look at the ones on display, please? Tôi có thể xem những chiếc đang được trưng bày không?
- Which size do you want? Qúy khách muốn cỡ nào ạ?
- I need size 40 Tôi muốn cỡ 40
- Which particular branch do you prefer? Qúy khách thích hiệu nào ạ?
- I like adidas one Tôi thích hiệu adidas
- How about this one? Cái này được không ạ?
- It looks fine. Can I try it on? Trông đẹp đó. Tôi mang thử được không?
- Go ahead Xin cứ tự nhiên ạ
- Yes. All of our knee high boots are in the middle aisle Vâng. Tất cả bốt cao gót của chúng tôi đều ở dãy giữa
- All of our flip flops are on sale today Tất cả dép xỏ ngón của chúng tôi đều giảm giá hôm nay
- Excuse me, please show me the right sandals Xin lỗi, làm ơn cho tôi xem đôi dép bên phải
- It comes with a one year guarantee Sản phẩm này được bảo hành 1 năm
- Is it what you’re looking for? Đó có phải thứ quý khách đang tìm không?
- I’m not interested in the design, but I want something of good quality Tôi không quan tâm đến thiết kế, nhưng tôi muốn loại có chất lượng tốt
- Sorry, we don’t have any left Xin lỗi, chúng tôi hết hàng rồi
- I’m sorry, we’re out of stock Tôi rất tiếc, chúng tôi đã hết hàng
- I’m sorry, that’s the last one Tôi rất tiếc, đó là chiếc cuối cùng
- All of our athletic shoes have been sold Tất cả giày thể thao của chúng tôi đã được bán hết rồi
- I’m sorry, that’s all we have left Tôi rất tiếc, đó là tất cả những gì còn lại mà chúng tôi có
- Sorry, we don’t sell them Xin lỗi, chúng tôi không bán
- Would you like anything else? Anh/chị còn muốn mua gì nữa không?
- Do you have a discount card today? Anh/ chị có thẻ giảm giá hôm nay không?
- How will you be paying today? Anh/ chị muốn thanh toán như thế nào ạ?
- Will there be anything else for you today? Anh/ chị có cần gì cho hôm nay nữa không ạ?
- Would you like your receipt in the bag? Quý khách có muốn cho biên lai vào túi đựng không?
- Your total comes to $16.50 Tổng số tiền của quý khách là 16.5 đô la
Qua bài viết tiếng Anh giao tiếp bán hàng giày dép sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn khi bán hàng. Chúc bạn thành công.
Xem thêm : Tổng hợp tên các quốc gia bằng tiếng anh trên thế giới
Tài liệu liên quan:
- tiếng anh giao tiếp bán hàng lưu niệm
- phần mềm học tiếng anh thương mại
12jav.net
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh





