Khởi đầu hành trình học tiếng Anh cho trẻ từ lớp 1 đến lớp 5 với lộ trình học từ vựng theo từng chủ đề: gia đình, động vật, đồ vật,… do chính Apollo English Biên soạn. Dưới đây là tổng hợp hơn 300+ từ vựng tiếng Anh tiểu học từ cơ bản đến nâng cao, giúp các em học tốt và tiếp thu từ vựng hiệu quả. Cùng Apollo English khám phá danh sách từ vựng qua bài viết này.
Từ vựng tiếng Anh theo từng lớp tiểu học
Từ vựng tiếng Anh lớp 1

Từ vựng Tiếng Anh lớp 1
Bạn đang xem: TỔNG HỢP 300+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH TIỂU HỌC TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 5
Bộ từ vựng tiếng Anh tiểu học dành cho lớp 1 gồm các từ mới đơn giản, phù hợp với độ tuổi và trình độ của bé, giúp các em học thật dễ dàng và vui vẻ.
Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh tiểu học dành cho các em học sinh lớp 1 mà bố mẹ, thầy cô có thể tham khảo:
Từ vựng tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
toy
/tɔɪ/
Đồ chơi
sport
/spɔrt/
thể thao
number
/ˈnʌmbər/
Số
shape
/ʃeɪp/
Hình dạng
family
/ˈfæməli/
Gia đình
school
/skuːl/
Trường học
game
/ɡeɪm/
Trò chơi
alphabet
/ˈælfəˌbɛt/
Bảng chữ cái
color
/ˈkʌlər/
Màu sắc
size
/saɪz/
Kích thước
friend
/frɛnd/
Bạn bè
zero
/ˈzɪroʊ/
Số 0
one
/wʌn/
Số 1
two
/tu/
Số 2
three
/θri/
Số 3
four
/fɔr/
Số 4
six
/sɪks/
Số 6
five
/faɪv/
Số 5
seven
/ˈsɛvən/
Số 7
eight
/eɪt/
Số 8
nine
/naɪn/
Số 9
ten
/tɛn/
Số 10
Từ vựng tiếng Anh lớp 2

Từ vựng Tiếng Anh lớp 2
Các từ vựng tiếng Anh lớp 2 sau đây sẽ giúp các em mở rộng vốn từ của mình một cách hiệu quả. Tuy nhiên, để con có thể học giỏi và dễ dàng ghi nhớ từ vựng, bố mẹ và thầy cô nên giúp các em học thông qua ngữ cảnh cũng như liên hệ với các hoạt động thực tế.
Từ vựng tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
calendar
/ˈkæləndər/
Lịch
computer
/kəmˈpjuːtər/
Máy tính
window
/ˈwɪndoʊ/
Cửa sổ
globe
/ɡloʊb/
Quả địa cầu
key
/ki/
Chìa khóa
map
/mæp/
Bản đồ
black
/blæk/
Màu đen
green
/ɡrin/
Xanh lá
yellow
/ˈjɛloʊ/
Màu vàng
pink
/pɪŋk/
Màu hồng
white
/waɪt/
Màu trắng
clock
/klɑk/
Đồng hồ
door
/dɔr/
Cửa ra vào
flag
/flæɡ/
Lá cờ
house
/haʊs/
Ngôi nhà
lamp
/læmp/
Đèn
poster
/ˈpoʊstər/
Áp phích
blue
/blu/
Màu xanh dương
red
/rɛd/
Màu đỏ
purple
/ˈpɜrpl/
Màu tím
orange
/ˈɔrɪndʒ/
Màu cam
brown
/braʊn/
Màu nâu
Từ vựng tiếng Anh lớp 3

Từ vựng Tiếng Anh lớp 3
Dưới đây là nhóm từ vựng tiếng Anh tiểu học dành cho các em học sinh lớp 3. Bố mẹ cần lưu ý đây chỉ là tài liệu mang tính chất tham khảo. Do đó, để con đạt kết quả tốt hơn, bố mẹ và thầy cô cần lựa chọn chủ đề liên quan đến thực tế cùng các hình thức học vui nhộn, đa dạng.
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 3:
Từ vựng tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
bathroom
/ˈbæθˌrum/
Nhà vệ sinh
dining room
/ˈdaɪnɪŋ ˌrum/
Phòng ăn
living room
/ˈlɪvɪŋ ˌrum/
Phòng khách
sofa
/ˈsoʊfə/
Ghế sô pha
drugstore
/ˈdrʌɡˌstɔr/
Nhà thuốc
museum
/mjuˈziəm/
Bảo tàng
police station
/pəˈlis ˈsteɪʃən/
Đồn cảnh sát
restaurant
/ˈrɛstrɒnt/
Nhà hàng
toy store
/tɔɪ stɔr/
Cửa hàng đồ chơi
bedroom
/ˈbɛdˌrum/
Phòng ngủ
kitchen
/ˈkɪtʃən/
Nhà bếp
mirror
/ˈmɪrər/
Gương
bakery
/ˈbeɪkəri/
Tiệm bánh mì
hospital
/ˈhɑˌspɪtl/
Bệnh viện
park
/pɑrk/
Công viên
post office
/poʊst ˈɔfɪs/
Bưu điện
supermarket
/ˈsuːpərˌmɑrkɪt/
Siêu thị
train station
/treɪn ˈsteɪʃən/
Nhà ga
Xem thêm: Trọn bộ kiến thức cho bé học tiếng anh lớp 3
Từ vựng tiếng Anh lớp 4

Từ vựng Tiếng Anh lớp 4
Việc học từ vựng tiếng Anh tiểu học cho các em học sinh lớp 4 nên được kết hợp với việc đọc, nghe, nói và viết để bé phát triển kỹ năng ngôn ngữ toàn diện.
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 4:
Từ vựng tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
beautiful
/ˈbjuː.tɪ.fəl/
Xinh đẹp
dry
/draɪ/
Khô
loud
/laʊd/
Ầm ĩ
soft
/sɒft/
Mềm mại
terrible
/ˈterəbl/
Kinh khủng
friendly
/ˈfrɛndli/
Thân thiện
fast
/fɑːst/
Nhanh
strong
/strɒŋ/
Mạnh mẽ
short
/ʃɔːt/
Ngắn
smart
/smɑːt/
Thông minh
old
/əʊld/
Cũ
famous
/ˈfeɪməs/
Nổi tiếng
cool
/kuːl/
Mát mẻ
wonderful
/ˈwʌndəfʊl/
Tuyệt vời
handsome
/ˈhænsəm/
Đẹp trai
delicious
/dɪˈlɪʃəs/
Ngon
hard
/hɑːd/
Khó hoặc Cứng, rắn
quiet
/ˈkwaɪət/
Yên tĩnh
smooth
/smuːð/
Mượt mà
ugly
/ˈʌɡli/
Xấu xí
different
/ˈdɪfərənt/
Khác biệt
slow
/sləʊ/
Chậm
tall
/tɔːl/
Cao
weak
/wiːk/
Yếu
cute
/kjuːt/
Dễ thương
new
/njuː/
Mới
brave
/breɪv/
Dũng cảm
talented
/ˈtæləntɪd/
Tài năng
pretty
/ˈprɪti/
Xinh
popular
/ˈpɒpjʊlə/
Phổ biến
Xem thêm: Tiếng anh lớp 4 – Chương trình học chuyên sâu cho bé
Từ vựng tiếng Anh lớp 5

Từ vựng Tiếng Anh lớp 5
Bộ từ vựng tiếng Anh tiểu học dành cho học sinh lớp 5 gồm các từ mới nâng cao và khó hơn so với các lớp trước. Tuy nhiên, các từ vựng được giới thiệu sau đây sẽ giúp các em học sinh lớp 5 mở rộng vốn từ và kỹ năng ngôn ngữ của mình.
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 5:
Từ vựng tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
ambitious
/æmˈbɪʃəs/
Tham vọng
coherent
/kəʊˈhɪərənt/
Mạch lạc
elite
/ɪˈliːt/
Ưu tú
gracious
/ˈɡreɪʃəs/
Hòa nhã
perplex
/pəˈpleks/
Lúng túng
nostalgic
/nɒˈstældʒɪk/
Hoài niệm
burden
/ˈbɜːdən/
Gánh nặng
dazzling
/ˈdæzlɪŋ/
Chói sáng
flourish
/ˈflʌrɪʃ/
Hưng thịnh
hinder
/ˈhɪndə/
Cản trở
meticulous
/mɪˈtɪkjʊləs/
Tỉ mỉ
ominous
/ˈɒmɪnəs/
Đáng ngại
Từ vựng Tiếng Anh tiểu học theo chủ đề
Từ vựng chủ đề Gia đình (My family)

Từ vựng tiểu học Tiếng Anh theo chủ đề gia đình
Chủ đề từ vựng tiếng Anh tiểu học dành cho học sinh từ lớp 1 đến lớp 5 liên quan đến gia đình sẽ giúp cho bé nắm vững các từ vựng cơ bản cũng như hiểu rõ hơn về vai trò của từng thành viên trong gia đình.
Từ vựng tiếng Anh đơn giản và dễ nhớ cho học sinh tiểu học chủ đề gia đình:
Từ vựng tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
Father
/ˈfɑːðər/
Bố/ Ba/ Cha
Brother
/ˈbrʌðər/
Anh/ Em trai
Grandmother
/ˈɡrændˌmʌðər/
Bà
Parents
/ˈpɛrənts/
Bố mẹ
Cousin
/ˈkʌzən/
Anh chị em họ
Daughter
/ˈdɔːtər/
Con gái
Mother
/ˈmʌðər/
Mẹ/ Má
Sister
/ˈsɪs.tər/
Chị/ em gái
Grandfather
/ˈɡrændˌfɑː.ðər/
Ông
Aunt
/ænt/
Cô/ Dì
Uncle
/ˈʌŋ.kəl/
Chú/ Bác/ Cậu
Son
/sʌn/
Con trai
Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình
Từ vựng chủ đề Động vật (Animal)

Từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề động vật
Chủ đề từ vựng tiếng Anh về động vật giúp các em học sinh nhận biết và ghi nhớ dễ dàng. Bên cạnh đó, chủ đề này còn giúp trẻ phát triển khả năng nói và viết tiếng Anh thông qua việc luyện tập thường xuyên.
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho trẻ em tiểu học thuộc chủ đề động vật:
Từ vựng tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
a camel
/ə ˈkæməl/
Lạc đà
an elephant
/ən ˈɛlɪfənt/
Voi
a hippo
/ə ˈhɪpoʊ/
Hà mã
a lion
/ə ˈlaɪən/
Sư tử
a panda
/ə ˈpændə/
Gấu trúc
a penguin
/ə ˈpɛŋɡwɪn/
Cánh cụt
a tiger
/ə ˈtaɪɡər/
Hổ
a cat
/ə kæt/
Mèo
a dog
/ə dɔɡ/
Chó
a donkey
/ə ˈdɒŋki/
Con lừa
a frog
/ə frɒɡ/
Ếch
a horse
/ə hɔrs/
Ngựa
a sheep
/ə ʃip/
Cừu
a goldfish
/ə ˈɡoʊldˌfɪʃ/
Cá vàng
a dolphin
/ə ˈdɒlfɪn/
Cá heo
an octopus
/ən ˈɒktəpəs/
Bạch tuộc
a crab
/ə kræb/
Cua
a snake
/ə sneɪk/
Rắn
a butterfly
/ə ˈbʌtərˌflaɪ/
Bươm bướm
a crocodile
/ə ˈkrɒkəˌdaɪl/
Cá sấu
a giraffe
/ə dʒɪˈræf/
Hươu cao cổ
a kangaroo
/ə ˌkæŋɡəˈru/
Chuột túi
a monkey
/ə ˈmʌŋki/
Khỉ
a parrot
/ə ˈpærət/
Con vẹt
a capybara
/ə kæpɪˈbærə/
Con trai
a zebra
/ə ˈziːbrə/
Ngựa vằn
a chicken
/ə ˈʧɪkɪn/
Gà
a cow
/ə kaʊ/
Bò
a duck
/ə dʌk/
Vịt
a goat
/ə ɡoʊt/
Dê
a rabbit
/ə ˈræbɪt/
Thỏ
a turtle
/ə ˈtɜrtl/
Rùa
a hamster
/ə ˈhæmstər/
Chuột Hamster
a shark
Xem thêm : 5 KÊNH HỌC TIẾNG ANH ONLINE MIỄN PHÍ CHO NGƯỜI ĐI LÀM TỐT NHẤT
/ə ʃɑrk/
Cá mập
a whale
/ə weɪl/
Cá voi
a shrimp
/ə ʃrɪmp/
Tôm
an ant
/ən ænt/
Kiến
a bee
/ə bi/
Ong
Từ vựng chủ đề Đồ vật (Things around me)

Từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề đồ vật
Những đồ vật xung quanh con thật muôn màu muôn vẻ. Do đó, học từ vựng tiếng Anh tiểu học thông qua chủ đề “Đồ vật” giúp bé mở rộng vốn từ vựng của mình, nâng cao khả năng ngôn ngữ và truyền đạt ý tưởng một cách chính xác.
Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho học sinh tiểu học chủ đề đồ vật:
Từ vựng tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
a book
/ə bʊk/
Sách
a desk
/ə dɛsk/
Bàn học
an eraser
/ən ɪˈreɪsər/
Cục tẩy
a pen
/ə pɛn/
Bút mực
a ball
/ə bɔl/
Quả bóng
a car
/ə kɑr/
Xe hơi
a kite
/ə kaɪt/
Diều
a teddy bear
/ə ˈtɛdi bɛr/
Gấu bông
a drum
/ə drʌm/
Trống
an armchair
/ən ˈɑrmˌʧɛr/
Ghế bành
a fireplace
/ə ˈfaɪrˌpleɪs/
Lò sưởi
a rug
/ə rʌɡ/
Tấm thảm
a shower
/ə ˈʃaʊər/
Vòi sen tắm
a stove
/ə stov/
Bếp lò
gloves
/ɡlʌvz/
Găng tay
a jacket
/ə ˈʤækɪt/
Áo khoác
shirt
/ʃɜrt/
Áo sơ mi
skirt
/skɜrt/
Váy
T-shirt
/ˈti ʃɜrt/
Áo phông
a bus
/ə bʌs/
Xe buýt
a helicopter
/ə ˈhɛlɪˌkɑptər/
Trực thăng
a motorcycle
/ə ˈmoʊtərˌsaɪkəl/
Xe máy
a scooter
/ə ˈskuːtər/
Xe tay ga
a subway
/ə ˈsʌbˌweɪ/
Tàu điện ngầm
a chair
/ə ʧɛr/
Ghế
a crayon
/ə ˈkreɪɑn/
Bút chì màu
paper
/ˈpeɪpər/
Giấy
a pencil
/ə ˈpɛnsəl/
Bút chì
a balloon
/ə bəˈluːn/
Bong bóng
a doll
/ə dol/
Búp bê
a robot
/ə ˈroʊˌbɑt/
Rô-bốt
a truck
/ə trʌk/
Xe tải
a puppet
/ə ˈpʌpɪt/
Con bù nhìn
a bookcase
/ə ˈbʊkˌkeɪs/
Kệ sách
a microwave
/ə ˈmaɪkroʊˌweɪv/
Lò vi sóng
shelves
/ʃɛlvz/
Kệ
stairs
/stɛrz/
Cầu thang
a tub
/ə tʌb/
Cái bồn
a hat
/ə hæt/
Mũ
pants
/pænts/
Quần
shoes
/ʃuz/
Giày
socks
/sɑks/
Tất
an airplane
/ən ˈɛrˌpleɪn/
Máy bay
a ferry
/ə ˈfɛri/
Phà
a hot air balloon
/ə hɑt ˈɛr ˌbəˈluːn/
Khinh khí cầu
a sailboat
/ə ˈseɪlˌboʊt/
Thuyền buồm
a ship
/ə ʃɪp/
Tàu thủy
a taxi
/ə ˈtæksi/
Xe tắc-xi
Từ vựng chủ đề Trường lớp (My school)

Từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề trường học
Chủ đề từ vựng tiếng Anh tiểu học về trường lớp sẽ giúp các bạn học sinh nắm vững các thuật ngữ mô tả đồ vật và con người bên trong một ngôi trường.
Từ vựng tiếng Anh thông dụng cho trẻ em cấp 1 chủ đề trường lớp:
Từ vựng tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
classroom
/ˈklæsˌruːm/
Lớp học
whiteboard
/ˈwaɪtˌbɔrd/
Bảng trắng
backpack
/ˈbækˌpæk/
Ba lô
scissors
/ˈsɪzərz/
Kéo
notebook
/ˈnoʊtˌbʊk/
Vở
library
/ˈlaɪˌbrɛri/
Thư viện
cafeteria
/ˌkæfəˈtɪriə/
Nhà ăn
assistant principal
/əˈsɪs.tənt ˈprɪn.sə.pəl/
Phó hiệu trưởng
bus driver
/bʌs ˈdraɪvər/
Tài xế xe buýt
locker
/ˈlɑkər/
Tủ đựng đồ
art room
/ɑrt rum/
Phòng học mỹ thuật
computer room
/kəmˈpjuː.tər rum/
Phòng máy tính
sport equipment
/spɔrt ɪˈkwɪpmənt/
Dụng cụ thể thao
homework
/ˈhoʊmwɜrk/
Bài tập về nhà
report card
/rɪˈpɔrt ˈkɑrd/
Bảng điểm
student
/ˈstuːdənt/
Học sinh
blackboard
/ˈblækˌbɔrd/
Bảng đen
ruler
/ˈruː.lər/
Thước kẻ
glue
/ɡlu/
Keo dán
calculator
/ˈkælkjʊˌleɪtər/
Máy tính
playground
/ˈpleɪˌɡraʊnd/
Sân chơi
principal
/ˈprɪn.sə.pəl/
Hiệu trưởng
secretary
/ˈsɛkrəˌtɛri/
Thư ký
school bus
/skuːl bʌs/
Xe đưa đón học sinh
field trip
/fiːld trɪp/
Chuyến đi thực địa
music room
/ˈmjuzɪk rum/
Phòng học âm nhạc
science lab
/ˈsaɪəns læb/
phòng thí nghiệm
textbook
/ˈtɛkstˌbʊk/
sách giáo khoa
test
/tɛst/
Bài kiểm tra
graduation
/ˌɡrædʒuˈeɪʃən/
Lễ tốt nghiệp
Xem thêm: Mẫu câu tiếng anh giao tiếp trong trường học cho bé
Từ vựng chủ đề Thức ăn & đồ uống (Food & Drink)

Từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề thức ăn
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thực phẩm:
Từ vựng tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
banana
/bəˈnænə/
Chuối
chicken
/ˈʧɪkən/
Thịt gà
noodles
/ˈnuːdlz/
Bún/ Mì
milk
/mɪlk/
Sữa
water
/ˈwɔtər/
Nước lọc
cheese pizza
/ʧiz ˈpiːtsə/
Pizza phô mai
fish
/fɪʃ/
Cá
salad
/ˈsæləd/
Xa lát
beans
/binz/
Đậu
corn
/kɔrn/
Bắp
ice cream
/aɪs krim/
Kem
meat
/miːt/
Thịt
pepper
/ˈpɛpər/
Tiêu
a bag of rice
/ə bæɡ əv raɪs/
Một bịch gạo
a box of cereal
/ə bɑks əv ˈsɪriəl/
Một hộp ngũ cốc
a can of soda
/ə kæn əv ˈsoʊdə/
Một lon soda
a piece of bread
/ə pis əv brɛd/
Một mẩu bánh mì
cabbage
/ˈkæbɪdʒ/
Bắp cải
pumpkin
/ˈpʌmpkɪn/
Bí đỏ
lettuce
/ˈlɛtɪs/
Rau xà lách
caramel
/ˈkærəˌmɛl/
Caramen
hot chocolate
/hɑt ˈʧɔkələt/
Sô cô la nóng
milkshake
/mɪlkʃeɪk/
Sữa lắc
bread
/brɛd/
Bánh mì
cookie
/ˈkʊki/
Bánh quy
rice
/raɪs/
Cơm
orange juice
/ˈɔrɪndʒ ˌʤus/
Nước ép cam
apple
/ˈæpl/
Táo
egg
/ɛg/
Trứng
orange
/ˈɔrɪndʒ/
Cam
sandwich
/ˈsændwɪʧ/
Bánh mì kẹp thịt
carrot
/ˈkærət/
Cà rốt
hamburger
/ˈhæmbərɡər/
Ham – bơ – gơ
mango
/ˈmæŋɡoʊ/
Xoài
pasta
/ˈpæstə/
Mỳ ý
potato
/pəˈteɪtoʊ/
Khoai tây
a bowl of sugar
/ə boʊl əv ˈʃʊɡər/
Một bát đường
a bunch of bananas
/ə bʌnʧ əv bəˈnænəz/
Một nải chuối
a glass of juice
/ə ɡlæs əv ʤus/
Một ly nước ép
a piece of cake
/ə pis əv keɪk/
Một mẩu bánh
cucumber
/ˈkjuːˌkʌmbər/
Dưa leo
eggplant
/ˈɛɡˌplænt/
Cà tím
onion
/ˈʌnɪən/
Hành
powder
/ˈpaʊdər/
Bột
vanilla
/vəˈnɪlə/
Va ni
coffee
/ˈkɔfi/
Cà phê
Từ vựng chủ đề Các hoạt động (Activities)
Từ vựng tiếng Anh cho trò chơi hoặc các hoạt động vui nhộn cũng là một cách học từ vựng hiệu quả và thú vị cho các em học sinh tiểu học.

Từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề các hoạt động
Từ vựng tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
eat out
/it aʊt/
Đi ăn ở ngoài
go to the beach
/ɡoʊ tu ðə biːʧ/
Đi biển
stay home
/steɪ hoʊm/
Ở nhà
visit a museum
/ˈvɪzɪt ə ˌmjuːˈziəm/
Thăm bảo tàng
jump rope
/ʤʌmp roʊp/
Nhảy dây
play baseball
/pleɪ ˈbeɪsˌbɔl/
Chơi bóng chày
play hide and seek
/pleɪ haɪd ənd sik/
Chơi trốn tìm
ride a bike
/raɪd ə baɪk/
Đạp xe đạp
skateboard
/ˈskeɪtˌbɔrd/
Trượt ván
have breakfast
/hæv ˈbrɛkfəst/
Ăn sáng
have dinner
/hæv ˈdɪnər/
Ăn tối
get up
/ɡɛt ʌp/
Thức dậy
go to school
/ɡoʊ tu skul/
Đi học
watch Youtube
/wɑʧ ˈjuˌtuːb/
Xem Youtube
draw
/drɔ/
Vẽ
sing
/sɪŋ/
Hát
do exercise
/du ˈɛksərˌsaɪz/
Tập thể dục
to homework
/tu ˈhoʊmˌwɜrk/
Làm bài tập về nhà
feed pet
/fid pɛt/
Cho thú cưng ăn
stretch
/strɛʧ/
Duỗi thẳng cơ thể
attend classes
/əˈtɛnd ˈklæsɪz/
Tham gia lớp học
go on a picnic
/ɡoʊ ɒn ə ˈpɪk.nɪk/
Đi dã ngoại
go to the movies
/ɡoʊ tu ðə ˈmuviːz/
Đi xem phim
text my friends
/tɛkst maɪ frɛnds/
Nhắn tin với bạn
fly a kite
/flaɪ ə kaɪt/
Thả diều
play a game
/pleɪ ə ɡeɪm/
Chơi game
play basketball
/pleɪ ˈbæsˌkɪtˌbɔl/
Chơi bóng rổ
play soccer
/pleɪ ˈsɑkər/
Chơi đá bóng
Xem thêm : Lộ trình học tiếng Anh siêu chi tiết cho người mới bắt đầu
rollerblade
/ˈroʊlərˌbleɪd/
Trượt patin
brush my teeth
/brʌʃ maɪ tiːθ/
Đánh răng
have lunch
/hæv lʌnʧ/
Ăn trưa
wear clothes
/wɛr ˈkloʊðz/
Mặc quần áo
go to bed
/ɡoʊ tu bɛd/
Đi ngủ
wash my face
/wɑʃ maɪ feɪs/
Rửa mặt
take a shower
/teɪk ə ˈʃaʊər/
Tắm
color
/ˈkʌlər/
Tô màu
dance
/dæns/
Nhảy
read books
/riːd bʊks/
Đọc sách
do chores
/du ʧɔrz/
Làm việc nhà
water plants
/ˈwɔtər plænts/
Tưới cây
comb hair
/koʊm hɛr/
Chải tóc
take a break
/teɪk ə breɪk/
Nghỉ giải lao
Từ vựng chủ đề Âm nhạc & nghệ thuật (Music and Art)
Từ vựng tiếng Anh cho bài hát tiểu học có thể giúp trẻ học từ vựng một cách vui nhộn và thú vị.
Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh tiểu học về chủ đề Âm nhạc và Nghệ thuật.

Từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề âm nhạc và nghệ thuật
Từ vựng tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
a band
/ə bænd/
Ban nhạc
a chord
/ə kɔrd/
Hợp âm
a drum
/ə drʌm/
Trống
a flute
/ə fluːt/
Cây sáo
a guitar
/ə ɡɪˈtɑr/
Đàn ghi-ta
a melody
/ə ˈmɛlədi/
Giai điêu
practice
/ˈpræk.tɪs/
Luyện tập
art
/ɑrt/
Nghệ thuật
culture
/ˈkʌlʧər/
Văn hóa
generation
/ˌʤɛnəˈreɪʃən/
Thế hệ
painting
/ˈpeɪntɪŋ/
Sơn màu
sculpture
/ˈskʌlpʧər/
Điêu khắc
trumpet
/ˈtrʌmpɪt/
Kèn trumpet
paintbrush
/ˈpeɪnt.brʌʃ/
Cọ sơn
clay
/kleɪ/
Đất sét
origami
/ˌɔrɪˈɡɑmi/
Nghệ thuật gấp giấy
a beat
/ə biːt/
Giai điệu
a concert
/ə ˈkɑnsərt/
Buổi hòa nhạc
a saxophone
/ə ˈsæksoʊˌfoʊn/
Kèn saxophone
a violin
/ə ˈvaɪəˌlɪn/
Đàn vi-ô-lông
a lead singer
/ə liːd ˈsɪŋər/
Ca sĩ chính
perform
/pərˈfɔrm/
Trình diễn
rhythm
/ˈrɪðəm/
Nhịp
storytelling
/ˈstɔrɪˌtɛlɪŋ/
Kể chuyện
tradition
/trəˈdɪʃən/
Truyền thống
weave
/wiːv/
Dệt
sketching
/ˈskɛʧɪŋ/
Phác thảo
music instruments
/ˈmjuːzɪk ˈɪnstrəmənts/
Nhạc cụ
art supplies
/ɑrt səˈplaɪz/
Dụng cụ vẽ
markers
/ˈmɑrkərz/
Bút lông
collage
/kəˈlɑʒ/
Cắt dán
calligraphy
/ˌkælɪˈɡrəfi/
Thư pháp
Từ vựng chủ đề Khoa học (Science)

Từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề khoa học
Từ vựng tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
science
/ˈsaɪəns/
Khoa học
hypothesis
/haɪˈpɒθəsɪs/
Giả thuyết
biology
/baɪˈɒlədʒi/
Sinh học
physics
/ˈfɪzɪks/
vật lý
microscope
/ˈmaɪkrəˌskoʊp/
Kính hiển vi
magnet
/ˈmæɡnɪt/
Nam châm
light bulb
/laɪt bʌlb/
Bóng đèn
gravity
/ˈɡrævɪti/
Trọng lực
atmosphere
/ˈætməsˌfɪr/
Không khí
comet
/ˈkɒmɪt/
Sao chổi
universe
/ˈjuːnɪˌvɜrs/
Vũ trụ
galaxy
/ˈɡæləksi/
Ngân hà
connection
/kəˈnɛkʃən/
Sự liên kết
energy
/ˈɛnərdʒi/
Năng lượng
motion
/ˈmoʊʃən/
Chuyển động
temperature
/ˈtɛmpərəˌtʊr/
Nhiệt độ
experiment
/ɪkˈsperɪmənt/
Thí nghiệm
observation
/ˌɒbzərˈveɪʃən/
Sự quan sát
chemistry
/ˈkɛmɪstri/
Hóa học
astronomy
/əˈstrɒnəmi/
Thiên văn học
telescope
/ˈtɛlɪˌskoʊp/
Kính viễn vọng
battery
/ˈbætəri/
Pin
solar system
/ˈsoʊlər ˈsɪstəm/
Hệ mặt trời
orbit
/ˈɔrbɪt/
Quỹ đạo
planet
/ˈplænɪt/
Hành tinh
space
/speɪs/
Không gian
extraterrestrial
/ˌɛkstrətəˈrɛstrɪəl/
Ngoài Trái đất
balance
/ˈbæləns/
Sự cân bằng
electricity
/ɪˌlɛkˈtrɪsəti/
Điện
force
/fɔrs/
Lực
sound
/saʊnd/
Âm thanh
fossil
/ˈfɑsəl/
Hóa thạch
Từ vựng chủ đề Vẻ đẹp thế giới (The beautiful world)

Từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề cảnh đẹp, thiên nhiên
Từ vựng tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
an iceberg
/ən ˈaɪs.bɜrg/
Một tảng băng trôi
a tunnel
/ə ˈtʌnəl/
Đường hầm
a drop of water
/ə drɒp ʌv ˈwɔtər/
Một giọt nước
a swamp
/ə swɒmp/
Đầm lầy
fresh water
/frɛʃ ˈwɔtər/
Nước ngọt
a lake
/ə leɪk/
Hồ
steam
/stim/
Hơi nước
cave
/keɪv/
Hang động
forest
/ˈfɔrɪst/
Rừng
grasslands
/ˈɡræsˌlændz/
Đồng cỏ
nest
/nɛst/
Tổ
snow
/snoʊ/
Tuyết
a volcano
/ə vɒlˈkeɪnoʊ/
Núi lửa
environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/
Môi trường
animal
/ˈænɪməl/
Động vật
mountain
/ˈmaʊntən/
Núi
sunset
/ˈsʌnˌsɛt/
Hoàng hôn
cloud
/klaʊd/
Mây
beach
/biːʧ/
Bãi biển
scenery
/ˈsiːnəri/
Cảnh quan
wilderness
/ˈwɪldərnəs/
Vùng hoang dã
a stream
/ə striːm/
Suối
a sea
/ə si/
Biển
sea level
/si ˈlɛvəl/
Mực Nước biển
a waterfall
/ə ˈwɔtərfɔl/
Thác nước
a glacier
/ə ˈɡleɪʃər/
Sông băng
a habitat
/ə ˈhæbətæt/
Môi trường sống
an island
/ən ˈaɪlənd/
Hòn đảo
hive
/haɪv/
Tổ ong
desert
/ˈdezərt/
Sa mạc
mud
/mʌd/
Bùn
rainforest
/ˈreɪnˌfɔrɪst/
Rừng mưa nhiệt đới
wetlands
/ˈwɛtˌlændz/
Vùng ngập nước
nature
/ˈneɪʧər/
Thiên nhiên
plants
/plænts/
Cây cối
ocean
/ˈoʊʃən/
Đại dương
river
/ˈrɪvər/
Sông
star
/stɑr/
Sao
rainbows
/ˈreɪnboʊz/
Cầu vồng
landscapes
/ˈlændˌskeɪps/
Cảnh quan
sunrise
/ˈsʌnˌraɪz/
Bình minh
national parks
/ˈnæʃənl pɑrks/
Công viên quốc gia
Xem thêm: Từng vựng tiếng Anh chủ đề địa điểm
Từ vựng chủ đề Nghề nghiệp (Dream Job)

Từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề nghề nghiệp
“Dream job” là chủ đề giúp bé phát triển khả năng tiếng Anh và từ vựng chuyên ngành liên quan đến các ngành nghề khác nhau. Bé có thể học được cách diễn tả những sở thích và đam mê của mình về nghề nghiệp tương lai mà mình muốn theo đuổi.
Từ vựng tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
a doctor
/ə ˈdɒktər/
Bác sĩ
a singer
/ə ˈsɪŋər/
Ca sĩ
a engineer
/ə ˌɛn.dʒɪˈnɪr/
Kỹ sư
a architect
/ə ˈɑrkɪˌtɛkt/
Kiến trúc sư
a barber/ hairdresser
/ə ˈbɑrbər/ /ˈhɛrˌdrɛsər/
Thợ cắt tóc
a lawyer
/ə ˈlɔjər/
Luật sư
a writer
/ə ˈraɪtər/
Nhà văn
a artist
/ə ˈɑrtɪst/
Nghệ sĩ
a farmer
/ə ˈfɑrmər/
Nông dân
a police officer
/ə pəˈliːs ˈɔfɪsər/
Cảnh sát
a nurse
/ə ˈnɜrs/
Y tá
an electrician
/əˌlɛkˈtrɪʃən/
Thợ điện
a mechanic
/ə mɪˈkænɪk/
Thợ máy
a reporter
/ə rɪˈpɔrtər/
Phóng viên
an astronaut
/ən ˈæstrəˌnɔt/
Phi hành gia
a baker
/ə ˈbeɪkər/
Thợ làm bánh
a librarian
/ə ˈlaɪˌbrɛrɪən/
Thủ thư
a teacher
/ə ˈtiʧər/
Giáo viên
a actor/ actress
/ə ˈæktər/ /ˈæktrəs/
Diễn viên
a pilot
/ə ˈpaɪlət/
Phi công
a dentist
/ə ˈdɛntɪst/
Nha sĩ
a salesperson
/ə ˈseɪlzˌpɜrsən/
Nhân viên bán hàng
an athlete
/ən ˈæθˌlit/
Vận động viên
a musician
/ə mjuˈzɪʃən/
Nhạc sĩ
a scientist
/ə ˈsaɪəntɪst/
Nhà khoa học
a chef
/ə ʃɛf/
Đầu bếp
a firefighter
/ə ˈfaɪrˌfaɪtər/
Nhân viên cứu hỏa
a veterinarian
/ə ˌvɛtərəˈnɛrɪən/
Bác sĩ thú y
a carpenter
/ə ˈkɑrpənˌtər/
Thợ mộc
a photographer
/ə fəˈtɑɡrəfər/
Nhiếp ảnh gia
a gardener
/ə ˈɡɑrdənər/
Thợ làm vườn
an entrepreneur
/ən ˌɑn.trə.prəˈnɜr/
Doanh nhân
a fisherman
/ə ˈfɪʃərmən/
Ngư dân
a mail carrier
/ə meɪl ˈkæriər/
Người đưa thư
Có nên cho bé học tiếng Anh theo chủ đề?
Học từ vựng tiếng Anh cho trẻ em cần được thực hiện một cách khoa học và hiệu quả để giúp trẻ nhớ lâu hơn.
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em có thể được học thông qua các chủ đề như gia đình, thú cưng, thực phẩm, thời tiết, môi trường,… Đây là là một cách rất hiệu quả để giúp các em học sinh phát triển khả năng ngôn ngữ và tăng cường kiến thức về một lĩnh vực cụ thể.
Khi bé được học từ vựng tiếng Anh thông dụng, con sẽ sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh một cách linh hoạt và tự tin hơn. Hơn nữa, từ vựng tiếng Anh dễ nhớ có thể được tạo ra thông qua việc sử dụng các phương pháp học tập sáng tạo như viết, vẽ hình, nhớ theo câu chuyện,…

Tuy nhiên, bố mẹ cần lưu ý rằng việc học từ vựng không chỉ cần chú trọng đến việc nhớ từ, mà cần kết hợp với các hoạt động thực tế, ví dụ như xem phim, đọc sách và học Anh văn qua trò chơi các hoạt động giáo dục khác để trẻ có thể áp dụng từ vựng vào cuộc sống hàng ngày.
Nghiên cứu của Laufer và Hulstijn (2001) cũng chứng minh rằng việc học từ vựng theo chủ đề giúp học sinh học từ vựng nhanh hơn và hiệu quả hơn so với việc học từng từ mới một cách ngẫu nhiên.
Apollo English – Tổ chức uy tín giúp bé học tiếng Anh hiệu quả
Bài viết trên đây đã giúp bố mẹ và thầy cô liệt kê một số chủ đề từ vựng tiếng Anh tiểu học cơ bản và đầy đủ để các em thỏa sức học tập. Ngoài ra, bố mẹ còn có thể mở rộng thêm vốn từ vựng của con yêu thông qua bài viết tổng hợp về việc học từ vựng tiếng anh cho bé theo chủ đề mà Apollo đã chia sẻ trước đây.
Nhưng với phương pháp học truyền thống dịch trực tiếp từ tiếng Anh sang tiếng Việt không giúp con tự tin trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Do đó, để việc học tiếng Anh cho bé hiệu quả hơn, bố mẹ cần lựa chọn các phương pháp học tập khoa học, hiện đại để con có thể áp dụng những gì được học vào tình huống giao tiếp tiếng anh thực tế hàng ngày.
Nếu bạn đang tìm kiếm một tổ chức uy tín với lộ trình học Anh văn hoàn hảo dành cho trẻ thì Apollo English là sự lựa chọn chính xác nhất. Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, Apollo English sẽ giúp con em bạn nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình một cách toàn diện.
Trong đó, bố mẹ có thể tham khảo các phương pháp giảng dạy tiếng Anh cho bé của Apollo English cùng mô hình học tập tiên tiến, hiện đại đã giúp hàng triệu trẻ em phát triển toàn diện ngôn ngữ, làm chủ kỹ năng tương lai và hình thành thói quen học chủ động trọn đời.
Xem thêm: “Các dạng bài tập tiếng Anh lớp 5 từ cơ bản đến nâng cao”
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh





