Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / List từ vựng thi THPT Quốc Gia với 5 chủ đề phổ biến

List từ vựng thi THPT Quốc Gia với 5 chủ đề phổ biến

13/10/2023 13/10/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Từ vựng luôn là nội dung khiến rất nhiều bạn học sinh gặp khó khăn trong quá trình ôn thi đại học môn Tiếng Anh. Dưới đây, The IELTS Workshop sẽ giúp các bạn “bỏ túi” list từ vựng thi THPT Quốc Gia thường gặp nhất để rinh ngay về nhà điểm số 9+. Nếu bạn chuẩn bị bước vào kỳ thi quan trọng này hoặc bắt đầu ôn luyện thi THPT Quốc gia thì đừng nên bỏ qua bài viết này nhé.

Có thể bạn quan tâm
  • Bộ đề kiểm tra tiếng Anh lớp 7 cả năm có đáp án
  • Tất tần tật từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính bạn cần nhớ
  • 1000 từ vựng IELTS theo chủ đề từ cơ bản đến nâng cao
  • Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật
  • TalkFirst

1. Home Life

1.1. Vocabulary

List từ vựng thi THPT Quốc Gia
  • (work on) a night shift (n): ca đêm
  • household chores (n): công việc nhà
  • do/share/run the household (v): chia sẻ công việc nhà
  • join hands/work together (v): cùng nhau làm việc
  • give someone a hand = help someone (v): giúp đỡ một ai đó
  • responsibility /ris,pɔnsə’biliti/ (n): sự trách nhiệm
  • responsible for /ris’pɔnsəbl/ (adj): chịu trách nhiệm cho
  • take responsibility for + V_ing: nhận trách nhiệm
  • pressure /’preʃə/ (n): áp lực
  • be under pressure: chịu áp lực, sức ép
  • mischievous /’mist∫ivəs/ (adj): tinh ranh, nghịch ngợm
  • mischief /ˈmɪstʃɪf/ (n): sự nghịch ngợm, sự tinh ranh
  • obey/ə’bei/ (v): vâng lời, nghe lời
  • obedient (adj/ə’bi:djənt/) (adj): vâng lời
  • obedience /ə’bi:djəns/ (n): sự vâng lời
  • support /sə’pɔ:t/ (v): hỗ trợ
  • frank /fræŋk/ (adj): tính thẳng thắn
  • make a decision = make up someone’s mind (v): đưa ra quyết định
  • security /si’kjuəriti/ (n): sự an toàn
  • solve /sɔlv/ (v): giải quyết
  • well – behaved (adj): cư xử đúng mực, biết điều
  • confidence /’kɔnfidəns/ (n): sự tự tin, sự tin tưởng
  • hard – working (adj): chăm chỉ
  • come up = appear (v): xuất hiện
  • close – knit (adj): quan hệ khăng khít, đoàn kết chặt chẽ
  • (be) crowded with (adj): đông đúc

1.2. Structure

S + auxiliary not + V + until + clause/noun (không làm gì đó cho tới khi)

Bạn đang xem: List từ vựng thi THPT Quốc Gia với 5 chủ đề phổ biến

Ví dụ: Her father slept until her mom came home. (Bố cô ấy ngủ đến khi mẹ cô ấy về đến nhà.)

It + be + (adv) + V_ Past Participle (said/believed/thought…) + that + clause

Ví dụ: It is said that he murdered his wife. (Có tin nói rằng anh ấy đã sát hại vợ mình.)

Be the first/second/third + N + to V

Ví dụ: My grandma is always the first person to wake up in the morning.

S + be superlative (the…est/ most…) + S + have +V_ Past Participle

Xem thêm : 1000 cụm từ tiếng anh thông dụng được dùng trong giao tiếp hàng ngày

Ví dụ: This is the most interesting book I have read.

2. Ways Of Socializing

Ways of socializing là một topic phổ biến trong list từ vựng thi THPT Quốc Gia mà bạn không nên bỏ qua. Bỏ túi ngay những từ vựng mới để có thể ôn luyện cho bài thi tốt nhất nhé!

2.1. Vocabulary

  • society /səˈsaɪəti/ (n): xã hội
  • social /ˈsoʊʃl/ (adj): thuộc về xã hội
  • socialize /ˈsoʊʃəlaɪz/ (v): xã hội hóa
  • communication /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ (n): sự giao tiếp
  • communicate /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/ (v): giao tiếp
  • communicative /kəˈmjuː.nɪ.kə.tɪv/ (adj): có tính giao tiếp
  • get/attract someone’s attention = catch one’s eyes (v): thu hút sự chú ý của ai đó
  • wave /weɪv/ (v): vẫy tay
  • signal /ˈsɪɡ.nəl/ (n): dấu hiệu, ra dấu
  • clap (hands) /klæp/ (v): vỗ tay
  • impolite (rude) /ˌɪm.pəlˈaɪt/ (adj): bất lịch sự ≠ polite
  • formal /ˈfɔː.məl/ (adj): trang trọng ≠ informal
  • approach /əˈprəʊtʃ/ (v): đến gần
  • (be) sorry for (adj): tiếc, xin lỗi
  • contact with someone (v): liên lạc với ai
  • raise someone’s hand (v): giơ tay
  • house-warm party (n): tiệc tân gia
  • jump up and down (adj): phấn khích
  • Shank of the evening: chạng vạng tối

2.2. Structure

Từ vựng thi THPT Quốc Gia

Either S/noun or S/noun …: hoặc …. hoặc (chọn một trong hai)

Ví dụ: Either answer A or answer B is right. (Đáp án A hoặc đáp án B là chính xác.)

Neither S/noun nor S/noun …: (không chọn cái nào)

Ví dụ: Neither answer A nor answer B is right. (Không đáp án A hay B chính xác.)

Let somebody do something: để ai đó làm gì

Ví dụ: Let her do it by herself. (Hãy để cô ấy tự làm nó.)

3. Future Jobs

  • résumé /‘rezjumei/ = curriculum vitae (n): bản tóm tắt, sơ yếu lý lịch
  • candidate /ˈkændɪdət/ (n): ứng cử viên
  • vacancy (n) = a job that is available /ˈveɪkənsi/: vị trí trống
  • letter of recommendation: thư tiến cử
  • qualification /ˌkwɑːlfɪˈkeɪʃn/ (n): phẩm chất
  • qualify /ˈkwɑːlɪfaɪ/ (v): có tư cách, có phẩm chất
  • interview /ˈɪntərvjuː/ (n,v): phỏng vấn, buổi phỏng vấn
  • interviewer /ˈɪnt ərvjuːər/ (n): người phỏng vấn
  • interviewee /ˌɪntərvjuːˈiː/ (n): người được phỏng vấn
  • honest /ˈɑːnɪst/ (adj): trưng thực
  • enthusiasm /ˈʃɔːrtkʌmɪŋ/ (n): sự nhiệt tình
  • enthusiast /ɪnˈθuːziæst/ (n): người nhiệt tình
  • enthusiastic /ɪnˌθuːziˈæstɪk/ (adj): hăng hái, nhiệt tình
  • shortcoming (n) = weakness (n): điểm yếu, khuyết điểm
  • impress /ɪmˈpres/ (v): gây ấn tượng
  • impression /ɪmˈpreʃn/ (n): ấn tượng
  • nervous /ˈnɜːrvəs/ (adj): lo lắng ≠ calm
  • jot down (v): ghi nhanh
  • apply for (v): ứng tuyển
  • be out (adj): đi vắng
  • prepare for (v): chuẩn bị cho
  • (be) on time (adj): đúng giờ
  • work as + nghề: làm nghề
  • take care of (v): chăm sóc
  • dream job (n): nghề nghiệp mơ ước
  • relate to (v): liên quan đến
  • reason for (n): lý do cho
  • concentrate on (v): tập trung vào
List từ vựng thi THPT Quốc Gia

4. Life In The Future

4.1. Vocabulary

  • pessimistic /ˌpesɪ’mɪst ɪk/ (adj): bi quan, tiêu cực
  • pessimism /ˈpesɪmɪzəm/ (n): tính bi quan, chủ nghĩa bi quan
  • pessimist /ˈpesɪmɪst/ (n): người bi quan
  • optimistic /ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ (adj): lạc quan
  • optimism /ˈɑːptɪmɪzəm/ (adj): tính lạc quan, chủ nghĩa lạc quan
  • optimist /ˈɑːptɪmɪst/ (n) người lạc quan
  • depression /dɪˈpreʃn/ (n): tình trạng trì trệ, sự suy thoái, chán nản
  • depress /dɪˈpres/ (v) suy thoái, chán nản
  • corporation (n) tập đoàn
  • on the contrary: ngược lại
  • threaten /ˈθretn/ (v) đe dọa
  • terrorism /ˈterərɪəm/ (n) chủ nghĩa khủng bố
  • invent /ɪnˈvent/ (v) phát minh
  • invention /ɪnˈvenʃn/ (n): sự phát minh
  • labour-saving device (n): thiết bị tiết kiệm mức lao động
  • micro technology (n): công nghệ vi mô
  • telecommunication (n): viễn thông
  • influence on (v): ảnh hưởng đến
  • contribute to (v): cống hiến
  • burden /ˈbɜːrdn/ (n): gánh nặng
  • thanks to (v): nhờ có
  • high-tech: công nghệ cao

4.2. Structure

S+ no longer + V = S + aux not + V any longer (Ai đó không làm gì nữa)

Ví dụ:

He no longer loves her.

He doesn’t love her any longer.

It’s + (un)likely + that + S+ will + V_bare (Có khả năng/ít khả năng chuyện gì sẽ xảy ra)

Ví dụ:

It’s likely that I pass the test.

It’s unlikely that he will come home tonight.

5. Endangered Species

  • insect /ˈɪnsekt/ (n): côn trùng
  • become extinct (v): trở nên tuyệt chủng
  • endangered species (n): những loài đang trong mối nguy hiểm
  • (be) in danger (a): trong tình trạng nguy hiểm
  • globe /ɡloʊb/ (n): toàn cầu
  • habitat /ˈhæbɪtæt/ (n): môi trường sống
  • destroy /dɪˈstrɔɪ/ (v): phá hủy
  • rare species (n): loài hiếm
  • urbanize /ˈɜːrbən/ (v): đô thị hóa
  • urbanization /ˌɜːrbənəˈzeɪʃn/ (n): sự đô thị hóa
  • construct /kənˈstrʌkt/ (v): xây dựng
  • contaminate /kənˈtæmɪneɪt/ (v): làm bẩn, làm ô nhiễm
  • vulnerable /’vlnrəbl/ (a) dễ bị tổn thương
  • conservation /ˌkɑːnsərˈveɪʃn/ (n): sự bảo tồn = preservation
  • biodiversity /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/ (n): đa dạng sinh học
  • overhunting (n): sự săn bắt triệt để
  • overexploitation (n): khai thác quá mức
  • deforestation /di,fɔris’tei∫n/: sự phá rừng
  • crisis /ˈkraɪsɪs/ (a): khủng hoảng
  • derive from (n): bắt nguồn từ
  • red list (n): danh sách đỏ
  • enact /ɪˈnækt/ (v): ban hành (đạo luật)
  • (be) aware of (adj): nhận thức
  • a wide range of: đa dạng
  • gorilla /gə’rilə/ (n): khỉ đột
  • leopard /ˈlepərd/ (n): con báo
  • parrot (n): con vẹt
  • rhinoceros /rai’nɔsərəs/ (n): con tê giác
  • tortoise (n): rùa trên cạn
Từ vựng thi tiếng Anh THPT Quốc Gia

Trên đây là list từ vựng thi THPT Quốc Gia phổ biến do The IELTS Workshop tổng hợp. Mong những thông tin trên sẽ hữu ích đến các sĩ tử. Bạn cũng có thể tham khảo 3 Bước ghi nhớ từ vựng “mãi không quên” do thầy cô của The IELTS Workshop chia sẻ để có thể nắm vững từ vựng hơn nhé. Xem thêm: đáp án môn Tiếng Anh THPT quốc gia 2023

Ngoài ra, đừng quên đăng ký nhận lộ trình học IELTS miễn phí để được The IELTS Workshop tư vấn phương pháp và cách học riêng phù hợp với mục tiêu của bạn nhé.

the ielts workshop khóa học

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà Bếp
Next Post: Nên đi du học hay xuất khẩu lao động Nhật Bản: So sánh hai hình thức »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026