
150+ Từ vựng tiếng Anh về Hành động con người chi tiết nhất
Để giao tiếp thành thạo thì mỗi người học tiếng Anh cần nắm chắc các từ vựng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Từ vựng tiếng Anh về hành động là những từ thường xuyên phải sử dụng để có thể giao tiếp, hầu như bất cứ đoạn hội thoại nào cũng cần đến những từ vựng này. Do đó, bài viết hôm nay IELTS Vietop sẽ giới thiệu bạn từ vựng tiếng Anh về Hành động. Các bạn hãy theo dõi nhé!
Xem thêm:
Bạn đang xem: 150+ Từ vựng tiếng Anh về Hành động con người chi tiết nhất
Từ vựng tiếng Anh về Phim ảnh
Từ vựng tiếng Anh về đồ trang sức
Thì hiện tại đơn
Từ vựng tiếng Anh với những lời chúc 20/11
ex: This morning I got up early to running (Sáng nay tôi dậy sớm chạy bộ)
ex: I usually play badminton in the afternoon (Tôi thường đánh cầu lông vào buổi chiều)
ex: I’m going to the movies tonight (Tối nay tôi đi xem phim)
ex: I smiled when I saw that guy (Tôi đã mỉm cười khi thấy chàng trai đó)
ex: I’m so sad to have to go away from home (Tôi rất buồn khi phải đi xa nhà)
ex: My friend pulls me away too fast (Bạn tôi kéo tôi đi nhanh quá)
ex: Today I walk to school (Hôm nay tôi đi bộ đi học)
ex: I leap rope very well (Tôi nhảy dây rất giỏi)
ex: She slapped me very hard (Cô ấy tát tôi một cái rất đau)
ex: I bent down to tie my shoelaces (Tôi cúi xuống buộc dây giày)
ex: I can lift dumbbells in the air (Tôi nâng được quả tạ lên không trung)
ex: I conductive the ball to the opponent (Tôi chuyền bóng cho đối phương)
ex:I usually clean the house on weekends (cuối tuần tôi hay lau dọn nhà)
ex: My mother suture very well (Mẹ tôi may vá rất giỏi)
Xem thêm : Từ vựng tiếng Anh lớp 10 HKII – chương trình mới
ex: I can lift weights with one hand (tôi có thể một tay nâng tạ lên)
ex: I sweep the house every day (ngày nào tôi cũng quét nhà)
ex: :I usually clean the house on weekends (cuối tuần tôi hay lau dọn nhà)
ex: we look at each other passionately
(chúng tôi nhìn nhau đắm đuối)
ex: I’m talking to you (tôi đang nói chuyện với bạn)
ex: every weekend i go to sing (mỗi cuối tuần tôi hay đi hát)
ex: our way of celebrating victory is high five (cách thức ăn mừng chiến thắng của chúng tôi là đập tay nhau)
ex: I usually cook at home (ở nhà tôi hay nấu cơm)
ex: In my spare time, I like to go shopping (thời gian rảnh rỗi tôi hay đi mua sắm)
ex: After every meal, I’m the one who cleans the dishes (sau mỗi bữa cơm tôi là người dọn bát)
ex: When I wake up early in the morning, the first thing I do is wash my face (sáng sớm thức dậy, việc đầu tiên tôi sẽ đi rửa mặt)
ex: Exercise is good for health (tập thể dục là việc tốt cho sức khỏe)
ex: I can only sleep 3 hours a day (một ngày tôi chỉ được ngủ 3 tiếng)
ex: In my free time, I like to surf shopee (thời gian rảnh, tôi hay lướt shopee)
ex: I often listen to music to relax my mind (tôi thường nghe nhạc để thư giãn đầu óc)
ex: I often go out (tôi thường xuyên đi chơi)
ex: my friend talks a lot (cô bạn tôi nói rất nhiều)
ex: My father often cleans the house (bố tôi thường xuyên dọn dẹp nhà)
ex: I like to wash my hair in the salon (tôi thích gội đầu ngoài tiệm)
Xem thêm : Từ vựng Unit 3 lớp 9 Teen stress and pressure
ex: I put on makeup to take pictures (tôi trang điểm để đi chụp ảnh)
ex:I watch movies to kill time (tôi xem phim để giết thời gian)
ex: I’ll take a shower at night and change into my pajamas (tối đi tắm tôi sẽ thay quần áo ngủ)
ex: I love having someone brush my hair (tôi thích có người chải tóc cho mình)
ex: On the weekend I will lie down and relax (ngày cuối tuần tôi sẽ nằm thư giãn)
ex: Swimming makes the body more beautiful (đi bơi giúp cơ thể đẹp hơn)
ex: When I was a kid, I used to play skipping rope (hồi bé tôi hay chơi nhảy dây)
ex: the two of us are hugging (hai chúng tôi đang ôm nhau)
ex: I like people who know how to play Guitar (tôi thích những người biết đánh đàn)
ex: My sister dances very well (chị tôi khiêu vũ rất đẹp)
ex: I saw her slap her child (tôi thấy bà ấy tát con mình)
ex: I see two kids combat (tôi thấy hai đứa trẻ đang cãi nhau)
ex: High five is our way of celebrating victory (đập tay là cách ăn mừng chiến thắng của chúng tôi)
ex: two kids having fun playing with each other (hai đứa trẻ đang đùa giỡn nhau vui vẻ)
ex: someone is pointing in my direction (có ai đó đang chỉ trỏ về hướng tôi)
ex: the cat scratched my hand (con mèo đã cào vào tay tôi)
ex: I love horseback riding (tôi rất thích cưỡi ngựa)
ex: On weekends, I drive alone to go out (Cuối tuần rảnh rỗi, tôi lái xe một mình đi chơi)
Xem thêm:
Bài viết trên, IELTS VIETOP cung cấp đến cho các bạn một số từ vựng tiếng Anh về hành động được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp. Mong rằng những chia sẻ trên sẽ giúp các bạn biết và học được nhiều collocations hơn nhé. Cảm ơn đã theo dõi bài viết!
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh
This post was last modified on 13/10/2023 04:09
Khám Phá Cơ Hội Du Học: Cánh Cửa Mở Ra Tương Lai Du học không…
Về TechGen - Đối Tác Công Nghệ Tin Cậy Của Bạn Chào mừng bạn đến…
Dịch Vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Đẳng Cấp Khi mua sắm tại TechGen, bạn…
Chính Sách Bảo Mật Thông Tin TechGen TechGen cam kết bảo mật tuyệt đối thông…
Điều Khoản Sử Dụng Website TechGen Chào mừng bạn đến với website của TechGen. Khi…