Categories: Tiếng Anh

150+ Từ vựng tiếng Anh về Hành động con người chi tiết nhất

Để giao tiếp thành thạo thì mỗi người học tiếng Anh cần nắm chắc các từ vựng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Từ vựng tiếng Anh về hành động là những từ thường xuyên phải sử dụng để có thể giao tiếp, hầu như bất cứ đoạn hội thoại nào cũng cần đến những từ vựng này. Do đó, bài viết hôm nay IELTS Vietop sẽ giới thiệu bạn từ vựng tiếng Anh về Hành động. Các bạn hãy theo dõi nhé!

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về hành động

TừIPAÝ nghĩa
Từ vựng tiếng Anh về Hành động

Xem thêm:

Từ vựng tiếng Anh về Phim ảnh

Từ vựng tiếng Anh về đồ trang sức

Thì hiện tại đơn

Từ vựng tiếng Anh với những lời chúc 20/11

Một số ví dụ minh hoạ từ vựng về hành động

  • running/ˈrʌnɪŋ: Chạy bộ

ex: This morning I got up early to running (Sáng nay tôi dậy sớm chạy bộ)

  • Fight/faɪt: Đánh/đấm

ex: I usually play badminton in the afternoon (Tôi thường đánh cầu lông vào buổi chiều)

  • Go/gəʊ: Đi

ex: I’m going to the movies tonight (Tối nay tôi đi xem phim)

  • smile/smaɪl: Cười

ex: I smiled when I saw that guy (Tôi đã mỉm cười khi thấy chàng trai đó)

  • sad/sæd: Buồn

ex: I’m so sad to have to go away from home (Tôi rất buồn khi phải đi xa nhà)

  • pull about/pʊl əˈbaʊt: lôi/kéo

ex: My friend pulls me away too fast (Bạn tôi kéo tôi đi nhanh quá)

  • walk/wɔːk: Đi bộ

ex: Today I walk to school (Hôm nay tôi đi bộ đi học)

  • leap/liːp: nhảy

ex: I leap rope very well (Tôi nhảy dây rất giỏi)

  • slap/slæp: Tát

ex: She slapped me very hard (Cô ấy tát tôi một cái rất đau)

  • Bend down/bɛnd daʊn: Cúi xuống

ex: I bent down to tie my shoelaces (Tôi cúi xuống buộc dây giày)

  • lift up/lɪft ʌp: nâng lên

ex: I can lift dumbbells in the air (Tôi nâng được quả tạ lên không trung)

  • conductive/kənˈdʌktɪv: truyền/dẫn

ex: I conductive the ball to the opponent (Tôi chuyền bóng cho đối phương)

  • cleaning/ˈkliːnɪŋ: lau dọn

ex:I usually clean the house on weekends (cuối tuần tôi hay lau dọn nhà)

  • suture/ˈsjuːʧə: may vá

ex: My mother suture very well (Mẹ tôi may vá rất giỏi)

  • lift the weight/lɪft ðə weɪt: nâng tạ

ex: I can lift weights with one hand (tôi có thể một tay nâng tạ lên)

  • sweeping/ˈswiːpɪŋ: quét nhà

ex: I sweep the house every day (ngày nào tôi cũng quét nhà)

  • cleaning/ˈkliːnɪŋ: lau dọn

ex: :I usually clean the house on weekends (cuối tuần tôi hay lau dọn nhà)

  • look at each other/lʊk æt iːʧ ˈʌðə: nhìn nhau

ex: we look at each other passionately

(chúng tôi nhìn nhau đắm đuối)

  • talk/tɔːk: nói chuyện

ex: I’m talking to you (tôi đang nói chuyện với bạn)

  • singing/ˈsɪŋɪŋ: hát hò

ex: every weekend i go to sing (mỗi cuối tuần tôi hay đi hát)

  • high five/haɪ faɪ: đập tay

ex: our way of celebrating victory is high five (cách thức ăn mừng chiến thắng của chúng tôi là đập tay nhau)

  • Cook rice/kʊk raɪs: nấu cơm

ex: I usually cook at home (ở nhà tôi hay nấu cơm)

  • shopping/ˈʃɒpɪŋ: mua sắm

ex: In my spare time, I like to go shopping (thời gian rảnh rỗi tôi hay đi mua sắm)

  • lean the dishes/kliːn ðə ˈdɪʃɪz: dọn bát

ex: After every meal, I’m the one who cleans the dishes (sau mỗi bữa cơm tôi là người dọn bát)

  • wash one’s face/wɒʃ wʌnz feɪs: rửa mặt

ex: When I wake up early in the morning, the first thing I do is wash my face (sáng sớm thức dậy, việc đầu tiên tôi sẽ đi rửa mặt)

  • do exercise/duː ˈɛksəsaɪz: tập thể dục

ex: Exercise is good for health (tập thể dục là việc tốt cho sức khỏe)

  • sleep/sliːp: ngủ

ex: I can only sleep 3 hours a day (một ngày tôi chỉ được ngủ 3 tiếng)

  • surf shopee/sɜːf shopee: lướt shopee

ex: In my free time, I like to surf shopee (thời gian rảnh, tôi hay lướt shopee)

  • listen to music/ˈlɪsn tuː ˈmjuːzɪk: nghe nhạc

ex: I often listen to music to relax my mind (tôi thường nghe nhạc để thư giãn đầu óc)

  • hang out/hæŋ aʊt: đi chơi

ex: I often go out (tôi thường xuyên đi chơi)

  • speak/spiːk: nói

ex: my friend talks a lot (cô bạn tôi nói rất nhiều)

  • clean up/kliːn ʌp: dọn dẹp

ex: My father often cleans the house (bố tôi thường xuyên dọn dẹp nhà)

  • head washing/hɛd ˈwɒʃɪŋ: gội đầu

ex: I like to wash my hair in the salon (tôi thích gội đầu ngoài tiệm)

  • makeup/meɪkʌp: trang điểm

ex: I put on makeup to take pictures (tôi trang điểm để đi chụp ảnh)

  • watch movie/wɒʧ ˈmuːvi: xem phim

ex:I watch movies to kill time (tôi xem phim để giết thời gian)

  • change clothes/ʧeɪnʤ kləʊðz: thay quần áo

ex: I’ll take a shower at night and change into my pajamas (tối đi tắm tôi sẽ thay quần áo ngủ)

  • to comb/tuː kəʊm: chải tóc

ex: I love having someone brush my hair (tôi thích có người chải tóc cho mình)

  • relaxation/ˌriːlækˈseɪʃən: thư giãn

ex: On the weekend I will lie down and relax (ngày cuối tuần tôi sẽ nằm thư giãn)

  • swim/swɪm: bơi

ex: Swimming makes the body more beautiful (đi bơi giúp cơ thể đẹp hơn)

  • skipping/ˈskɪpɪŋ: nhảy dây

ex: When I was a kid, I used to play skipping rope (hồi bé tôi hay chơi nhảy dây)

  • hug/hʌg: ôm ấp

ex: the two of us are hugging (hai chúng tôi đang ôm nhau)

  • play Guitar/pleɪ gɪˈtɑː đánh đàn

ex: I like people who know how to play Guitar (tôi thích những người biết đánh đàn)

  • dancing/dɑːnsɪŋ: khiêu vũ

ex: My sister dances very well (chị tôi khiêu vũ rất đẹp)

  • slap/slæp: tát

ex: I saw her slap her child (tôi thấy bà ấy tát con mình)

  • combat/ˈkɒmbæt: đánh nhau

ex: I see two kids combat (tôi thấy hai đứa trẻ đang cãi nhau)

  • high five/haɪ faɪv: đập tay

ex: High five is our way of celebrating victory (đập tay là cách ăn mừng chiến thắng của chúng tôi)

  • joke/ʤəʊk: đùa giỡn

ex: two kids having fun playing with each other (hai đứa trẻ đang đùa giỡn nhau vui vẻ)

  • point at/pɔɪnt æt: chỉ trỏ

ex: someone is pointing in my direction (có ai đó đang chỉ trỏ về hướng tôi)

  • scratch/skræʧ: cào

ex: the cat scratched my hand (con mèo đã cào vào tay tôi)

  • ride a horse/raɪd ə hɔːs: cưỡi ngựa’

ex: I love horseback riding (tôi rất thích cưỡi ngựa)

  • Driver/ˈdraɪvə: lái xe

ex: On weekends, I drive alone to go out (Cuối tuần rảnh rỗi, tôi lái xe một mình đi chơi)

Xem thêm:

  • Thì quá khứ đơn
  • Bảng chữ cái tiếng Anh
  • Từ vựng liên quan đến Sleeping
  • Từ vựng dùng khi quyết định việc hệ trọng

Bài viết trên, IELTS VIETOP cung cấp đến cho các bạn một số từ vựng tiếng Anh về hành động được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp. Mong rằng những chia sẻ trên sẽ giúp các bạn biết và học được nhiều collocations hơn nhé. Cảm ơn đã theo dõi bài viết!

This post was last modified on 13/10/2023 04:09

Bài đăng mới nhất

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

Khám Phá Cơ Hội Du Học: Cánh Cửa Mở Ra Tương Lai Du học không…

4 tháng ago

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

Về TechGen - Đối Tác Công Nghệ Tin Cậy Của Bạn Chào mừng bạn đến…

4 tháng ago

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

Dịch Vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Đẳng Cấp Khi mua sắm tại TechGen, bạn…

4 tháng ago

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật & Tư Vấn Chúng tôi luôn lắng nghe bạn.…

4 tháng ago

Chính Sách Bảo Mật TechGen

Chính Sách Bảo Mật Thông Tin TechGen TechGen cam kết bảo mật tuyệt đối thông…

4 tháng ago

Điều Khoản Sử Dụng

Điều Khoản Sử Dụng Website TechGen Chào mừng bạn đến với website của TechGen. Khi…

4 tháng ago