Như chúng ta đã biết ĐỘNG TỪ (Verb) là phần rất quan trọng để cấu tạo nên một câu trong Tiếng Anh. Hãy cùng PARIS ENGLISH tìm hiểu 200 động từ tiếng anh thông dụng qua bài viết này nhé!
Động từ tiếng Anh thường dùng nhất – Phần 1
Add /æd/: thêm vào
Agree /əˈgri/: đồng ý
Allow /əˈlaʊ/: cho phép
Appear /əˈpɪr/: xuất hiện
Ask /æsk/: hỏi
Be /bi/: thì, là, ở
Become /bɪˈkʌm/: trở thành
Begin /bɪˈgɪn/: bắt đầu
Believe /bɪˈliv/: tin tưởng
Bring /brɪŋ/: đem lại
Build /bɪld/: xây dựng
Buy /baɪ/: mua
Call /kɔl/: gọi
Carry /ˈkæri/: mang
Cause /kɑz/: gây ra
Change /ʧeɪnʤ/: thay đổi
Come /kʌm/: đến
Consider /kənˈsɪdər/: cân nhắc
Continue /kənˈtɪnju/: tiếp tục
Create /kriˈeɪt/: sáng tạo
Decide /ˌdɪˈsaɪd/: quyết định
Describe /dɪˈskraɪb/: miêu tả
Develop /dɪˈvɛləp/ : phát triển
Die /daɪ/: chết
Do /du/: làm
Draw /drɔ/: vẽ
Expect /ɪkˈspɛkt/: chờ đợi
Fal /fɔl/: ngã
Feel /fil/: cảm thấy
Find /faɪnd/: tìm thấy
Follow /ˈfɑloʊ/: theo
Get /gɛt/: lấy
Give /gɪv/: cho
Go /goʊ/: đi
Going /ˈgoʊɪŋ/: đi
Happen /ˈhæpən/: xảy ra
Have /hæv/: có
Hear /hir/: nghe
Help /hɛlp/: giúp
Hold /hoʊld/: giữ
Hope /hoʊp/: hy vọng
Include /ɪnˈklud/: bao gồm
Involve /ɪnˈvɑlv/: liên quan tới
Keep /kip/: giữ
Know /noʊ/: biết
Lead /lid/: dẫn dắt
Leave /liv/: rời khỏi
Let /lɛt/: cho phép
Like /laɪk/: như
Live /lɪv/: sống
Look /lʊk/: nhìn
Lose /luz/: thua cuộc
Make /meɪk/: làm
Mean /min/: nghĩa là
Meet /mit/: gặp gỡ
Move /muv/: di chuyển
Need /nid/: cần
Offer /ˈɔfər/: yêu cầu
Open /ˈoʊpən/: mở
Pass /pæs/: vượt qua
Lie /laɪ/: nói xạo
Accept /ækˈsɛpt/: chấp nhận
Watch /wɑʧ/: xem
Raise /reɪz/: nâng cao
Base /beɪs/: dựa trên
Apply /əˈplaɪ/: áp dụng
Break /breɪk/: làm vỡ
Động từ tiếng Anh thường dùng nhất – Phần 2
Explain /ɪkˈspleɪn/: giải thích
Learn /lɜrn/: học hỏi
Increase /ˈɪnˌkris/: tăng lên
Cover /ˈkʌvər/: bao phủ
Grow /groʊ/: lớn lên
Claim /kleɪm/: tuyên bố
Report /rɪˈpɔrt/: báo cáo
Support /səˈpɔrt/: ủng hộ
Cut /kʌt/: cắt bỏ
Form /fɔrm/: hình thành
Stay /steɪ/: ở lại
Contain /kənˈteɪn/: chứa
Reduce /rəˈdus/: giảm
Establish /ɪˈstæblɪʃ/: thiết lập
Join /ʤɔɪn/: ghép
Wish /wɪʃ/: muốn
Achieve /əˈʧiv/: đạt được
Seek /sik/: tìm kiếm
Choose /ʧuz/: chọn
Deal /dil/: xử lý
Face /feɪs/: đối mặt
Fail /feɪl/: thất bại
Serve /sɜrv/: phục vụ
End /ɛnd/: kết thúc
Kill /kɪl/: giết
Occur /əˈkɜr/: xảy ra
Drive /draɪv/: lái xe
Represent /ˌrɛprəˈzɛnt/: đại diện cho
Rise /raɪz/: tăng lên
Discuss /dɪˈskʌs/: thảo luận
Love /lʌv/: yêu thương
Pick /pɪk/: nhặt lên
Place /pleɪs/: đặt, để
Argue /ˈɑrgju/: tranh cãi
Prove /pruv/: chứng minh
Wear /wɛr/: đội, mặc
Catch /kæʧ/: bắt lấy
Enjoy /ɛnˈʤɔɪ/: thưởng thức
Eat /it/: ăn
Introduce /ˌɪntrəˈdus/: giới thiệu
Enter /ˈɛntər/: tiến vào
Present /ˈprɛzənt/: giới thiệu
Arrive /əˈraɪv/: đến
200 động từ(verbs) trong tiếng anh
Động từ tiếng Anh thường dùng nhất – Phần 3
Ensure /ɛnˈʃʊr/: chắc chắn
Point /pɔɪnt/: chỉ vào
Plan /plæn/: lên kế hoạch
Pull /pʊl/: kéo
Refer /rəˈfɜr/: nhắc tới
Act /ækt/: ra vẻ, hành động
Relate /rɪˈleɪt/: có liên quan
Affect /əˈfɛkt/: ảnh hưởng tới
Close /kloʊs/: đóng lại
Identify /aɪˈdɛntəˌfaɪ/: xác định
Manage /ˈmænəʤ/: quản lý
Thank /θæŋk/: cảm ơn
Compare /kəmˈpɛr/: so sánh
Announce /əˈnaʊns/: thông báo
Obtain /əbˈteɪn/: đạt được
Note /noʊt/: ghi lại
Forget /fərˈgɛt/: quên
Indicate /ˈɪndəˌkeɪt/: chỉ ra rằng
Wonder /ˈwʌndər/: tự hỏi
Maintain /meɪnˈteɪn/: duy trì
Publish /ˈpʌblɪʃ/: xuất bản
Suffer /ˈsʌfər/: chịu khổ
Avoid /əˈvɔɪd/: tránh
Express /ɪkˈsprɛs/: diễn đạt
Suppose /səˈpoʊz/: giả sử
Finish /ˈfɪnɪʃ/: hoàn thành
Determine /dəˈtɜrmən/: xác định
Design /dɪˈzaɪn/: thiết kế
Listen /ˈlɪsən/: nghe
Save /seɪv/: lưu giữ
Treat /trit/: đối xử
Control /kənˈtroʊl/: kiểm soát
Share /ʃɛr/: chia sẻ
Remove /riˈmuv/: loại bỏ
Throw /θroʊ/: ném
Visit /ˈvɪzət/: thăm nom
Exist /ɪgˈzɪst/: tồn tại
Encourage /ɛnˈkɜrɪʤ/: khuyến khích
Force /fɔrs/: bắt buộc
Reflect /rəˈflɛkt/: suy nghĩ
Admin /admin/: thừa nhận
Assume /əˈsum/: cho rằng
Smile /smaɪl/: mỉm cười
Prepare /priˈpɛr/: chuẩn bị
Replace /ˌriˈpleɪs/: thay thế
Fill /fɪl/: lấp đầy
Improve /ɪmˈpruv/: nâng cao
Mention /ˈmɛnʃən/: nhắc tới
Động từ tiếng Anh thường dùng nhất – Phần 4
Pay /peɪ/: trả
Play /pleɪ/: chơi
Produce /ˈproʊdus/: sản xuất
Provide /prəˈvaɪd/: cung cấp
Put /pʊt/: đặt
Reach /riʧ/: đạt tới
Read /rid/: đọc
Receive /rəˈsiv/: nhận
Remain /rɪˈmeɪn/: còn lại
Remember /rɪˈmɛmbər/: nhớ lại
Require /ˌriˈkwaɪər/: yêu cầu
Return /rɪˈtɜrn/: trở lại
Run /rʌn/: chạy
Say /seɪ/: nói
See /si/: thấy
Seem /sim/: hình như
Sell /weɪt/: đợi
Send /sɛnd/: gửi
Set /sɛt/: đặt để
Show /ʃoʊ/: trình diễn
Sit /sɪt/: ngồi
Speak /spik:/ nói
Spend /spɛnd/: dành
Stand /stænd/: đứng
Start /stɑrt/: bắt đầu
Stop /stɑp/: dừng lại
Suggest /səgˈʤɛst/: đề nghị
Take /teɪk/: lấy
Talk /tɔk/: nói chuyện
Tell /tɛl/: nói
Think /θɪŋk/: nghĩ
Try /traɪ/: thử
Turn /tɜrn/: xoay
Understand /ˌʌndərˈstænd/: hiểu
Use /juz/: dùng
Wait /weɪt/: đợi
Walk /wɔk/: đi bộ
Want /wɑnt/: muốn
Win /wɪn/: chiến thắng
Work /wɜrk/: làm việc
Write /raɪt/: viết
Hi vọng, qua những kiến thức Tiếng Anh mà Paris chia sẻ trên có thể giúp bạn phần nào tự tin hơn trong giao tiếp. Và một điều lưu ý, học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hay bất kỳ phương pháp nào cũng cần thời gian, sự cố gắng, chăm chỉ rèn luyện mỗi ngày mới thu về kết quả. Vì thế hãy nỗ lực hết mình, thành công sẽ đến với bạn!
Bạn đang xem: 200 động từ tiếng anh được sử dụng nhiều nhất
Xem thêm : 69 cụm từ thường xuất hiện trong các đề thi Tiếng Anh
Đăng kí ngay khóa học để được trải nghiệm phương pháp học độc đáo tại Paris English nhé!
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn Danh mục: Tiếng Anh
This post was last modified on 14/10/2023 20:36