Tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng Oxford theo chủ đề
Video tự học 3000 từ vựng tiếng anh theo chủ đề
Trong tiếng Anh, từ vựng rất phong phú và đa dạng vậy nên người học có thể không ghi nhớ được toàn bộ các từ vựng. Ở từ điển Oxford, có khoảng 3000 từ vựng được người Mỹ sử dụng phổ biến trên các ấn phẩm, truyền hình. Để học tốt 3000 từ vựng đó cần chia theo từng dạng chủ đề khác nhau. Như vậy, việc ghi nhớ chúng sẽ trở nên dễ dàng hơn. Trong bài viết này, SEDU sẽ tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng Oxford theo chủ đề.
Bedding: chăn ga gối đệm, đồ dùng trang trí giường
Belt: thắt lưng, dây đai
Beverage: đồ uống, thức uống
Bikini: bikini, bộ đồ tắm hai mảnh
Blanket: chăn, mền
Blouse: áo blouse, áo sơ mi
Board game: trò chơi trên bàn, trò chơi bàn cờ
Bookstore: hiệu sách, cửa hàng sách
Boots: giày cao cổ, giày bốt
Bottle: chai, lọ
Boutique: cửa hàng thời trang, cửa hàng đặc sản
Bracelet: vòng tay, lắc tay
Brand: thương hiệu, nhãn hiệu
Brassiere: áo ngực, áo lót
Bread: bánh mì, bánh
Briefcase: cặp tài liệu, cặp da
Brochure: tờ rơi, tờ quảng cáo
Buckle: khóa, khoá
Budget: ngân sách, kinh phí
Building: tòa nhà, công trình xây dựng
Bulb: bóng đèn, đèn huỳnh quang
Button: nút áo, nút
Buying: mua sắm, mua hàng
Cabinet: tủ, tủ quần áo
Calculator: máy tính, máy tính bỏ túi
Calendar: lịch, lịch sử
Camera: máy ảnh, máy quay phim
Candle: nến, đèn nến
Candy: kẹo, đồ ngọt
Canvas: vải canvas, vải màn
Cap: nón, mũ lưỡi trai
Card: thẻ, thẻ giảm giá
Cart: xe đẩy, giỏ hàng
Cash: tiền mặt, tiền
Catalog: danh mục, sách mô tả sản phẩm
Casual: thường phục, bình thường
Chair: ghế, ghế ngồi
Chandelier: đèn chùm, đèn trang trí
Charger: bộ sạc, bộ sạc điện thoại
Checkout: quầy thanh toán, quầy thu ngân
Chemist: nhà thuốc,tiệm bán thuốc
Children’s clothing: quần áo trẻ em, đồ bộ trẻ em
Christmas: Giáng sinh, lễ Giáng sinh
Cigarettes: thuốc lá, điếu thuốc
Clothing: quần áo, trang phục
Coat: áo khoác, áo choàng
Coffee: cà phê, đồ uống cà phê
Coin: đồng xu, tiền xu
Collection: bộ sưu tập, tập hợp
Comfortable: thoải mái, dễ chịu
Commercial: thương mại, quảng cáo
Compact disc: đĩa CD, ổ đĩa CD
Competition: cuộc thi, cạnh tranh
Computer: máy tính, máy tính cá nhân
Conditioner: dầu xả, dầu gội đầu
Convenience: tiện lợi, thuận tiện
Cookware: đồ dùng nấu ăn, dụng cụ nấu ăn
Cordless: không dây, không có dây
Cosmetics: mỹ phẩm, sản phẩm làm đẹp
Costume: trang phục, trang phục biểu diễn
Coupon: phiếu giảm giá, phiếu khuyến mãi
Credit card: thẻ tín dụng, thẻ thanh toán
Crockery: đồ dùng bàn ăn, đồ ăn
Customer: khách hàng, người mua hàng
Cutlery: dao kéo, dụng cụ cắt
Cycling: đạp xe, đi xe đạp
Daily: hàng ngày, thường xuyên
Dark: tối, đen
Decor: trang trí, trang trí nội thất
Delivery: giao hàng, vận chuyển
Denim: vải denim, quần áo denim
Department store: cửa hàng bách hóa, siêu thị
Designer: nhà thiết kế, người thiết kế
Desk: bàn làm việc, bàn học
Dessert: món tráng miệng, món tráng miệng
Diamond: kim cương, viên kim cương
Diary: nhật ký, sổ tay
Discount: giảm giá, chiết khấu
Display: trưng bày, hiển thị
Doll: búp bê, đồ chơi búp bê
Door: cửa, cửa ra vào
Dress: váy, áo đầm
Drink: đồ uống, nước uống
Dryer: máy sấy, máy sấy tóc
DVD: đĩa DVD, ổ đĩa DVD
E-commerce: thương mại điện tử, mua sắm trực tuyến
Earphones: tai nghe, tai nghe
Earrings: bông tai, khuyên tai
Eco-friendly: thân thiện với môi trường, bảo vệ môi trường
Electric: điện, điện tử
Electronic: điện tử, thiết bị điện tử
Elevator: thang máy, máy nâng
Embroidery: thêu, đồ thêu
Energy-efficient: tiết kiệm năng lượng, hiệu suất năng lượng
Engagement: đính hôn, lễ đính hôn
Envelope: phong bì, bao thư
Ethnic: dân tộc, văn hóa dân tộc
Evening gown: váy dạ hội, váy dự tiệc
Exchange: trao đổi, hoán đổi
Exercise: tập thể
4. Từ vựng tiếng Anh thông dụng Oxford theo chủ đề du lịch
Accommodation: chỗ ở, nơi lưu trú
Adventure: cuộc phiêu lưu, chuyến phiêu lưu
Airport: sân bay, phi trường
Attraction: điểm thu hút, địa điểm du lịch
Backpack: balo, túi đeo vai
Beach: bãi biển, đồi cát
Bike: xe đạp, xe đạp địa hình
Boat: thuyền, tàu thủy
Budget: ngân sách, kinh phí
Camera: máy ảnh, máy quay phim
Camping: cắm trại, trại ngoài trời
Car rental: thuê xe, cho thuê xe
City tour: tham quan thành phố, tour tham quan thành phố
Cruise: du thuyền, tàu du lịch
Destination: điểm đến, địa điểm du lịch
Discovery: khám phá, phát hiện
Eco-tourism: du lịch sinh thái, du lịch bảo vệ môi trường
Flight: chuyến bay, chuyến đi bằng máy bay
Guide: hướng dẫn viên, người hướng dẫn
Hiking: đi bộ đường dài, leo núi
Hotel: khách sạn, nhà nghỉ
Island: đảo, hòn đảo
Journey: chuyến đi, hành trình
Landmark: địa danh nổi tiếng, điểm tham quan nổi tiếng
Luggage: hành lý, vali
Map: bản đồ, bản đồ du lịch
Mountain: núi, dãy núi
Museum: bảo tàng, viện bảo tàng
Nature: thiên nhiên, tự nhiên
Passport: hộ chiếu, giấy tờ hộ chiếu
Photography: nhiếp ảnh, chụp ảnh
Resort: khu nghỉ dưỡng, trung tâm nghỉ dưỡng
Scenery: phong cảnh, cảnh quan
Sightseeing: tham quan, điểm tham quan
Souvenir: quà lưu niệm, vật phẩm lưu niệm
Sunscreen: kem chống nắng, kem chống tia UV
Surfing: lướt sóng, trượt sóng
Swimming: bơi lội, tắm biển
Tent: lều, cái lều cắm trại
Theme park: công viên giải trí, công viên chủ đề
Ticket: vé, tấm vé
Tour: tour du lịch, chuyến đi du lịch
Tourist: du khách, khách du lịch
Train: tàu hỏa, đường sắt
Travel: du lịch, đi lại
Trip: chuyến đi, chuyến du lịch
Vacation: kỳ nghỉ, thời gian nghỉ ngơi
Visa: thị thực, giấy phép nhập cảnh
Waterfall: thác nước, dòng nước chảy trên dốc đá
Wildlife: động vật hoang dã, động thực vật hoang dã.
5. Từ vựng tiếng Anh thông dụng Oxford theo chủ đề thời tiết
Từ vựng về chủ đề thời tiết trong từ điển Oxford
Blizzard: cơn bão tuyết, trận bão tuyết
Cloud: đám mây, mây
Cold: lạnh, thời tiết lạnh
Damp: ẩm ướt, ẩm
Dew: sương, giọt sương
Drizzle: mưa phùn, mưa phùn
Flood: lụt, đợt lụt
Fog: sương mù, sương mù
Forecast: dự báo, dự báo thời tiết
Freeze: đóng băng, đóng băng
Frost: sương giá, giá rét
Gale: gió mạnh, cơn gió mạnh
Hail: mưa đá, mưa đá
Heat wave: đợt nắng nóng, đợt nắng nóng
Humidity: độ ẩm, độ ẩm
Hurricane: cơn bão lớn, cơn bão
Ice: băng, đá
Icy: đóng băng, có đá
Lightning: tia chớp, sét đánh
Mist: sương mù, sương mỏng
Monsoon: mùa mưa, gió mùa
Overcast: u ám, trời u ám
Rain: mưa, mưa
Rainbow: cầu vồng, cầu vồng
Sleet: mưa tuyết, mưa nhỏ
Snow: tuyết, tuyết
Snowstorm: bão tuyết, trận bão tuyết
Solar: mặt trời, của mặt trời
Storm: cơn bão, trận bão
Sun: mặt trời, ánh nắng mặt trời
Sunny: nắng, trời nắng
Temperature: nhiệt độ, nhiệt độ
Thunder: sấm, tiếng sấm
Tornado: lốc xoáy, cơn lốc xoáy
Typhoon: cơn bão lớn, cơn bão lớn
Umbrella: ô, dù
Warm: ấm áp, thời tiết ấm áp
Weather: thời tiết, thời tiết
Wind: gió, gió
Windy: gió mạnh, thời tiết có gió mạnh
Autumn: mùa thu, mùa thu
Winter: mùa đông, mùa đông
Spring: mùa xuân, mùa xuân
Summer: mùa hè, mùa hè
Tropics: vùng nhiệt đới, vùng nhiệt đới
Arctic: vùng Bắc Cực, vùng Bắc Cực
Antarctic: vùng Nam Cực, vùng Nam Cực
Celsius: độ C, độ Celsius
Fahrenheit: độ F, độ Fahrenheit
Barometer: thước đo khí áp, thước đo khí áp
Climate: khí hậu, khí hậu
Drought: hạn hán, đợt hạn hán
Evaporation: sự bay hơi, sự bay hơi
Flooded: bị ngập lụt, bị ngập lụt
Forecasting: dự báo, dự báo
Pouring: mưa to, mưa to
Scorcher: thời tiết nóng bức, thời tiết nóng bức
Thunderstorm: cơn giông, trận giông
Tidal wave: sóng thần, sóng thần
Wind chill: gió lạnh, cảm giác lạnh do gió
6. Mẹo nhớ 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng Oxford
Để ghi nhớ 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng Oxford dễ dàng hơn người học cần có mẹo để tiếp thu được vốn từ nhanh nhất. Hiểu được điều đó, SEDU sẽ chỉ cho bạn một số mẹo nhớ 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng Oxford.
Như đã đề cập ở trên, việc chia theo chủ đề sẽ giúp người học sử dụng linh hoạt các từ vựng. Hãy cố gắng mỗi ngày học từng chủ đề một để nắm rõ được ý nghĩa của chúng để áp dụng vào đời sống. Đồng thời, bạn có thể chia các từ vựng thành các chủ đề như động vật, thực phẩm, công nghệ thời tiết, du lịch…
Sử dụng các phương tiện học tập khác nhau
Việc học 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng Oxford ngày trở nên dễ dàng hơn bởi được hỗ trợ bằng các phương tiện học tập khác nhau. Bạn có thể học từ vựng thông qua sách hoặc ghi chúng vào flashcard, tổng hợp từ vựng trên ứng dụng học tập và xem các video học tập.
Sử dụng các công cụ học tập trực tuyến
Thời đại 4.0 là thời đại của công nghệ, bởi vậy chúng cũng góp phần giúp cho người học tiết kiệm thời gian cũng như chi phí. Ngày nay, xuất hiện rất nhiều ứng dụng hỗ trợ học tập tiếng Anh hoàn toàn miễn phí và có nhiều tính năng bổ trợ cho việc luyện tập. Một số ứng dụng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay như Duolingo, Memrise, Quizlet…
Trên đây, SEDU vừa tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng Oxford theo chủ đề khác nhau. Đồng thời, chúng tôi đem đến cho bạn 3 mẹo ghi nhớ hay nhất, được sử dụng rất nhiều trong quá trình học tiếng Anh. Mong rằng ở bài viết này sẽ giúp ích cho bạn nhiều kiến thức để trau dồi và phát triển vốn từ.