Thông qua bài viết sau đây, Jaxtina English Center sẽ chia sẻ đến bạn những từ vựng đồ dùng trong nhà bếp bằng Tiếng Anh. Đây là một chủ đề từ vựng vô cùng thông dụng trong đời sống và rất cần thiết trong quá trình học Tiếng Anh của bạn. Do đó, bạn hãy xem ngay bài viết dưới đây để trau dồi thêm nhiều từ vựng mới.
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng chỉ các dụng cụ nấu ăn trong Tiếng Anh:
Bạn đang xem: 99 từ vựng về đồ dùng trong nhà bếp bằng tiếng Anh thường gặp
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt
Ví dụ
dishwashing liquid (n.p) /ˈdɪʃˌwɑːʃɪŋ ˈlɪkwɪd/ nước rửa chén
Dishwashing liquid has been used as a stain cleaner.
(Nước rửa chén được dùng để tẩy chất bẩn.)
pot (n) /ˌpɒt/ nồi
Fill the pot with water.
(Đổ nước vào cái nồi.)
paper towels (n.p) /ˈpeɪpə ˈtaʊəlz/ khăn giấy
He grab paper towels to clean up the mess.
(Anh ấy lấy khăn giấy để dọn dẹp đống hỗn độn.)
coffeemaker (n) /ˈkɒfI ˌmeɪkər/ máy pha cà phê
My father uses a coffeemaker everyday.
(Bố tôi dùng máy pha cà phê mỗi ngày.)
dishtowel (n) /ˈdɪʃtaʊəl/ khăn lau (đĩa, bát …)
She wiped the pot with a dishtowel.
(Cô ấy lau nồi bằng khăn lau bát đĩa.)
frying pan (n.p) /ˈfraɪɪŋ pæn/ chảo rán
She fried the eggs in a frying pan.
(Cô ấy chiên trứng trong chảo rán.)
teapot (n) /ˈtiːˌpɒt/ ấm trà
The water began to bubble in the teapot.
(Nước bắt đầu sủi bọt trong ấm trà.)
Khám Phá Ngay: 1000 từ tiếng anh thông dụng
Sau đây là một số từ vựng chỉ thiết bị trong nhà bếp bằng Tiếng Anh:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cabinet, cupboard (n) /ˈkæbɪnɪt/ /ˈkʌbəd/ tủ bếp
My house has a blue cabinet.
(Nhà tôi có một cái tủ bếp màu xanh.)
faucet (n) /ˈfɔːsɪt/ vòi nước
Xem thêm : Từ vựng Unit 2 lớp 12 Urbanisation
She turns on the faucet.
(Cô ấy bật vòi nước.)
sink (n) /sɪŋk/ bồn rửa
Put your cup in the sink.
(Để cái cốc vào bồn rửa đi.)
microwave (n) /ˈmaɪkrəʊweɪv/ lò vi sóng
We can cook food with microwave.
(Chúng ta có thể nấu ăn với lò vi sóng.)
counter (n) /ˈkaʊntə/ kệ bếp
He set his mug on the counter.
(Anh ấy đặt cốc lên kệ.)
oven (n) /ˈʌvn/ lò nướng
She was pushing a pizza in the oven.
(Cô ấy đang đẩy một chiếc bánh pizza trong lò nướng.)
stove (n) /stəʊv/ bếp
The soup is warming up on the stove.
(Món canh đang được hâm nóng trên bếp.)
dishwasher (n) /ˈdɪʃˌwɒʃə/ máy rửa bát
He places cups in the dishwasher.
(Anh ấy đặt cốc vào máy rửa bát.)
freezer (n) /ˈfriːzə/ tủ đông
She still had some meat in her freezer.
(Cô ấy vẫn còn một ít thịt trong tủ đông.)
refrigeration (n) /rɪˈfrɪʤəreɪtə/ tủ lạnh
He had some fruits in his refrigeration.
(Anh ấy có một số trái cây trong tủ lạnh.)
Tìm Hiểu Thêm: Từ vựng về cooking
Đồ dùng ăn uống như đũa, chén, dao… trong Tiếng Anh được gọi là gì? Hãy cùng khám phá thông qua bảng tổng hợp từ vựng chỉ đồ dùng trong nhà bếp bằng Tiếng Anh sau nhé!
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ chopsticks (n) /ˈʧɒpstɪks/ đũa
He used a knife instead of chopsticks.
(Anh ấy đã dùng dao thay vì đũa.)
knife (n) /naɪf/ dao
He used a knife instead of chopsticks.
(Anh ấy đã dùng dao thay vì đũa.)
Xem thêm : Tiếng Anh A1
glass (n) /glɑːs/ ly thủy tinh
This glass is empty.
(Chiếc ly này không có nước.)
cup (n) /kʌp/ cốc nhỏ
Where’s my cup?
(Cốc của tôi đâu?)
plate/dish (n) /pleɪt / dɪʃ/ đĩa
There’s still lots of food on your plate.
(Vẫn còn rất nhiều thức ăn trên đĩa của bạn.)
fork (n) /fɔːk/ nĩa
She dropped her fork.
(Cô ấy đánh rơi cái nĩa.)
saucer (n) /ˈsɔːsə/ đĩa lót chén
She placed a saucer of cinnamon toast on the table.
(Cô đặt một đĩa bánh mì nướng quế lên bàn.)
bowl (n) /baʊl/ tô/bát
This bowl is white.
(Cái tô này màu trắng.)
spoon (n) /spuːn/ thìa
Please give me the spoon.
(Đưa cho tôi cái thìa.)
mug (n) /mʌg/ cái ca/ ly cối
This mug has no handle.
(Cái ca này không có tay cầm.)
Đừng Bỏ Qua: Các món ăn bằng Tiếng Anh
Sau khi đã học thuộc các từ vựng trên, bạn hãy làm một số bài tập dưới đây để kiểm tra xem bản thân đã nắm được sử dụng các từ này trong câu chưa nhé!
Practice 1. Fill in the blanks (Điền vào chỗ trống)
What do you need?
Xem đáp án
Practice 2. Choose “Yes” or “No”(Chọn “Đúng” hoặc “Sai”)
Xem đáp án
Đọc Thêm: Tổng hợp từ vựng chủ đề nhà cửa
Vậy là bạn vừa cùng Jaxtina English Center tìm hiểu về những từ vựng chủ đề đồ dùng trong nhà bếp bằng Tiếng Anh. Hy vọng là bạn sẽ học thêm được nhiều từ vựng mới. Ngoài ra, bạn cũng đừng quên ôn lại và sử dụng các từ vựng trong cuộc đối thoại hàng ngày nhé.
Đừng Bỏ Qua:
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh
This post was last modified on 29/11/2023 23:31
Khám Phá Cơ Hội Du Học: Cánh Cửa Mở Ra Tương Lai Du học không…
Về TechGen - Đối Tác Công Nghệ Tin Cậy Của Bạn Chào mừng bạn đến…
Dịch Vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Đẳng Cấp Khi mua sắm tại TechGen, bạn…
Chính Sách Bảo Mật Thông Tin TechGen TechGen cam kết bảo mật tuyệt đối thông…
Điều Khoản Sử Dụng Website TechGen Chào mừng bạn đến với website của TechGen. Khi…