Ngành thời trang đang ngày càng phát triển mạnh mẽ trên toàn thế giới. Bên cạnh đó xu hướng thời trang thì luôn luôn thay đổi qua từng ngày. Để giúp các bạn dễ dàng tìm hiểu rõ hơn về ngành này 4Life English Center (e4Life.vn) sẽ tổng hợp lại các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang thông dụng trong bài viết dưới đây!
Sau đây là một số từ vựng về những phong cách thời trang đang làm mưa làm gió trên thị trường:
Sporty /’spɔ:ti/: khỏe khoắn, thể thao
Natural /’nætʃrəl/: tự nhiên, thoải mái
Arty /’ɑ:ti/: nghệ sĩ
Classic /’klæsik/: cổ điển
Bohemian /bou’hi:mjən/: du mục
Sexy /’seksi/: gợi cảm
Chic /ʃi:k/: sang trọng
Preppy /prepi/: nữ sinh
Traditional /trə’diʃənl/: truyền thống
Flamboyant /flæm’bɔiənt/: rực rỡ
Exotic /eg’zɔtik/: cầu kỳ
Sophisticated /sə’fistikeitid/: tinh tế
Glamorous /’glæmərəs/: quyến rũ
Trendy /’trɛndi/: thời thượng
Romantic /rə’mæntik/: lãng mạn
Western /’westən/: miền Tây
Rock Tomboy /’tɔmbɔi/: cô gái nam tính
Punk /pʌɳk/: nổi loạn
Gamine /’ɡæmɪn/: trẻ thơ, tinh nghịch
Rocker /’rɔkə/: tay chơi nhạc
Goth /gɔθ/: Gô tích
Street /striːt/: đường phố
Dramatic /drə’mætik/: ấn tượng
3. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành thiết kế thời trang
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành thiết kế thời trang
Fashion show: Buổi biểu diễn thời trang
To be on trend: Cập nhật xu hướng.
Designer label: Nhãn hàng thiết kế (Thường sử dụng cho những công ty thời trang cao cấp hoặc những nhà mốt nổi tiếng)
Fashion House: Nhà mốt (bán các thiết kế đắt tiền)
To dress to kill: Ăn mặc rất có sức hút.
Dress for the occasion: mặc trang phục phù hợp với thời gian, sự kiện, địa điểm hiện tại (chẳng hạn không mặc đồ lòe loẹt hở hang đến chùa hay nhà thờ)
To be well dressed: mặc hợp thời thượng, đẹp và phù hợp với hoàn cảnh.
Well-dressed: Ăn mặc đẹp.
To mix and match: Cách phối đồ, cách kết hợp các trang phục đơn lẻ thành một set đồ hoàn chỉnh.
Hand-me-downs: Quần áo cũ của anh/ chị để lại cho em mặc.
To have an eye for fashion: Có mắt thẩm mỹ về thời trang (những người có thể biết cách phối hợp phụ kiện, quần áo, màu sắc với nhau cho đẹp và bắt kịp xu hướng nhất)
Off the peg: Đồ may sẵn.
To be dressed to kill: Mặc sao cho gây được ấn tượng với người khác.
Strike a pose: tư thế đứng (tư thế tạo dáng trước ống kính)
Vintage clothes: Trang phục cổ điển.
The height of fashion: Rất hợp thời trang.
To suit someone: vừa vặn, hợp với một ai đó.
To be old-fashioned: Thời trang lỗi thời, ăn mặc lạc hậu, mặc những gì đã cũ và không còn theo kịp xu hướng hiện nay.
To go out of fashion: Lỗi mốt, lỗi thời.
To look good in: Mặc vào thấy đẹp.
To get dressed up: Ăn mặc chỉnh tề (nói đến một sự kiện nào đó)
To have a sense of style: Có gu về thời trang (nói đến những người ăn mặc rất có phong cách và hợp với xu hướng thời trang)
To keep up with the latest fashion: theo kịp xu hướng mới nhất của thời trang.
To take pride in one’s appearance: để ý tới vẻ bề ngoài của một ai đó.
Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang Hy vọng với những tự vựng và thuật ngữ mà 4Life English Center (e4Life.vn) mang tới sẽ giúp bạn thêm nhiều hiểu biết về ngành thời trang. Hãy lựa chọn cách học tốt nhất để có thể dễ dàng ghi nhớ nhé!