Chắc hẳn trong mỗi chúng ta không mấy ai xa lạ về trường học. Trường học là nơi giáo dục, là ngôi nhà thứ hai của các bạn học sinh, sinh viên. Tuy nhiên không phải ai cũng biết được những từ vựng tiếng Anh về trường học . Để giúp các bạn thêm hiểu biết về trường học 4Life English Center (e4Life.vn) sẽ tổng hợp lại các từ vựng tiếng Anh về chủ đề này dành cho các bạn!
Từ vựng tiếng Anh về trường học
1. Từ vựng tiếng Anh về trường học
Các trường học:
Bạn đang xem: 194+ Từ vựng tiếng Anh về trường học
High school : Trường trung học phổ thông
Primary school : Trường tiểu học
English school : Trường anh ngữ
Language school : Trường ngoại ngữ
State school : Trường công lập
Boarding school : Trường nội trú
Nursery school : Trường mầm non
Kindergarten : Trường mẫu giáo
Teacher Traning College: Trường cao đẳng sư phạm
University: Trường Đại học
College: Trường Cao đẳng
Junior high school : Trường trung học cơ sở
International University: Trường đại học quốc tế
Service education : Tại chức (hệ vừa học vừa làm)
Junior College : Trường cao đẳng công cộng
Sixth-form College: Trường cao đẳng hình thức thứ sáu
Technical College: Trường chuyên nghiệp kĩ thuật
Private school : Trường tư thục
Day school : Trường bán trú
Vocational College: Trường cao đẳng nghề
Art College: Trường cao đẳng nghệ thuật
International School: Trường quốc tế
Những từ vựng về trường học trong giao tiếp
Các từ vựng khác:
Subject : Môn học
Academic: Học thuật
School fees : Học phí
School trip : Chuyến đi chơi do trường tổ chức
Grade: Điểm số
Course: Khóa học
Exam results: Kết quả thi
Be the victim/target of bullying: Nạn nhân của bạo hành tại trường học
Lesson / Unit : Bài học
Tuition fees : Học phí
Club: Câu lạc bộ
Homework / Home assignment : Bài tập về nhà
Drop-outs : Học sinh cất học
School holidays : Nghỉ lễ
Vacation: Nghỉ hè
Term: Kỳ học
Activities book: Sách hoạt động
Half term: Nửa kỳ học
Rule: Nội quy
Break the rule: Vi phạm nội quy
School meals : Bữa ăn tại trường
Excellent : Xuất sắc
Attendance: Mức độ chuyên cần
School dinners: Bữa ăn tối tại trường
Academic transcript / Grading schedule / Results certificate : Bảng điểm
Research report / Article : Thống kê khoa học
Credit mania / Credit-driven practice : Bệnh thành tích
Develop : Biên soạn (giáo trình)
Assembly: Chào cờ/buổi quy tụ
Break: Giờ giải lao
Lecture: Bài giảng
Semester: Học kì
Revise: Ôn lại kiến thức
Exam: Bài kiểm tra
Outstanding: Vượt trội
Wear uniform: Mặc đồng phục
Pass the exam: Qua kỳ thi
Fail the exam: Trượt kì thi
2. Từ vựng tiếng Anh về chức vụ trong trường, lớp
Từ vựng tiếng Anh về chức vụ trong trường, lớp
Teacher: Giáo viên
Lecturer: Giảng viên
Head teacher: Giáo viên chủ nhiệm
Assistant principals: Hiệu phó
President/ rector/ principal/ school head/headmaster/ headmistress : Hiệu trưởng
Subject Teacher: Giáo viên bộ môn
Student : Sinh viên
Pupil : Học sinh trường tiểu học
Secretary: Bí thư
Monitor: Lớp trưởng
Vice monitor: Lớp phó
Head boy: Nam sinh đại diện trường
Head girl: Nữ sinh đại diện trường
School governor hoặc governor: Ủy viên hội đồng quản trị trường
Guard: Bảo vệ
Overseer: Giám thị
Laborer: Lao công
Medical worker: Nhân viên y tế
Accountant: Nhân viên kế toán
3.Từ vựng tiếng Anh thiết bị, dụng cụ trong trường, lớp
Trang thiết bị dụng cụ trong trường
Pen: Bút
Pencil: Bút chì
Pencil sharpener: Gọt bút chì
Paper: Giấy
Notobook: Tập ghi chép
Chair: Ghế
Desk: Bàn học
Exercise book: Sách bài tập
Course book, textbook, teaching materials : Giáo trình
Scissors: Cây kéo
White board: Bảng trắng
Chalk: Phấn
Glue: Keo dán
Register: Sổ điểm danh
Lesson plan : Giáo án
Exercise / Task / Activity : Bài tập
Crayon: Bút sáp màu
Ruler: Cây thước
Eraser: Gôm
Broom: Chổi quét
Recycle bin: Sọt rác
Projectors: Máy chiếu
Pin: Ghim
Black board: Bảng đen
Marker pen/ marker: Bút viết bảng
Qualification : Bằng cấp
Certificate : Bằng, chứng chỉ
Sticky note: Giấy nhớ
School uniform : Đồng phục học sinh
Medical equipment: Thiết bị y tế
PE kit: Trang phục thể thao ở trường
Laboratory instruments: Dụng cụ thí nghiệm
Locker: Tủ đồ
4. Từ vựng tiếng Anh về phòng ban trong nhà trường
Từ vựng tiếng Anh về phòng ban trong nhà trường
Class: Lớp
Classroom : Phòng học
Academy department: Phòng học vụ
Principal’s office: Phòng hiệu trưởng
Vice – principal’s office: Phòng phó hiệu trưởng
Medical room: Phòng y tế
Traditional room: Phòng truyền thống
Teacher room: Phòng nghỉ giáo viên
The youth union room: Phòng đoàn trường
WC ( Water Closet ): Nhà vệ sinh
Changing room: Phòng thay đồ
Clerical department: Phòng văn thư
Computer room: Phòng máy tính
Gym (viết tắt của gymnasium): Phòng thể dục
Supervisor room: Phòng giám thị
Laboratory (lab): Phòng thí nghiệm
Language laboratory: Phòng học tiếng
Library: Thư viện
Lecture hall: Giảng đường
Hall: Hội trường
Hall of residence: Ký túc xá
Security section: Phòng bảo vệ
Sports hall: Hội trường chơi thể thao
Parking space: Khu vực gửi xe
Cafeteria: Căn tin
Sport stock: Kho TDTT
Workshop: Lớp thực hành
Playground: Sân chơi
Playing field: Sân vận động
5. Từ vựng tiếng Anh về các môn học trong trường
Từ vựng tiếng Anh về các môn học trong trường
Maths: Toán học
Physics : Vật lý
Chemistry : Hóa học
History : Lịch sử
Geography: Địa lý
Literature : Văn học
Classics : Văn hóa cổ điển (thời Hy Lạp và La Mã)
Biology : Sinh học
Algebra: Đại số
Geometry: Hình học
Physical Education: Thể dục
Art : Nghệ thuật
Fine art : Mỹ thuật
English: Tiếng Anh
Music : Âm nhạc
Engineering: Kỹ thuật
Geology : Địa chất học
Technology: Công nghệ
Medicine : Y học
Science : Khoa học
Drama : Kịch
History of art: Lịch sử nghệ thuật
Theology : Thần học
Astronomy : Thiên văn học
Modern languages : Ngôn ngữ hiện đại
Philosophy : Triết học
Computer science : Tin học
French: Tiếng Pháp
Dentistry : Nha khoa học
Psychology: Tâm lý học
Economics: Kinh tế học
Information technology: Công nghệ thông tin
6. Từ vựng tiếng Anh về các bậc trong trường Đại học
Từ vựng tiếng Anh về các bậc trong trường Đại học
Credit: Tín chỉ
Freshman: Sinh viên năm nhất
Sophomore: Sinh viên năm hai
Undergraduate: Cấp đại học
Professor: Giáo sư
PhD student: Nghiên cứu sinh
Graduate: Tốt nghiệp
Researcher: Nhà phân tích
Research: Nghiên cứu
PhD: Bằng tiến sĩ
Degree: Bằng cấp
Thesis: Luận văn
Master’s degree: Bằng thạc sĩ
Bachelor’s degree: Bằng cử nhân
Student union: Hội sinh viên
Diploma: Bằng cao đẳng, đại học
Presentation: Bài thuyết trình
University campus: Khuôn viên trường đại học
Masters student: Học viên đắt học
Dissertation: Luận văn
Lecturer: Giảng viên
Post-graduate / post-graduate student: Sau đại học
Debate: Buổi tranh cãi
Higher education: Giáo dục đại học
Student loan: Khoản mượn cho sinh viên
Xem thêm : Bỏ túi từ vựng toán tiếng Anh cơ bản và thông dụng nhất
Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về trường học mà các bạn nên biết. Hy vọng với những gì mà 4Life English Center (e4Life.vn) mang lại sẽ cho ccs bạn có thêm kiến thức về chủ đề quen thuộc này.
Tham khảo thêm:
249+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giáo dục
195+ Từ vựng IELTS chủ đề Education
10+ Đoạn hội thoại tiếng Anh về trường học
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn Danh mục: Tiếng Anh
This post was last modified on 28/11/2023 21:42