
Tổng hợp từ vựng miêu tả người trong IELTS Speaking
Phần thi Speaking vẫn luôn là phần thi tạo nhiều áp lực cho các bạn thí sinh. Trong đó, các câu hỏi về “con người” là chủ đề không thể bỏ qua khi ôn thi Speaking IELTS. Trong bài viết này, PASAL sẽ giới thiệu tới bạn đọc nguồn từ vựng miêu tả con người đầy đủ nhất. Bao gồm ngoại hình, tích cách, sở thích và cảm nhận với người đó. Cùng PASAL tìm hiểu ngay nhé!
ripe old age: chỉ ai đó đã già nhưng sức khoẻ còn tốt, đẹp lão
Bạn đang xem: Tổng hợp từ vựng miêu tả người trong IELTS Speaking
in her/his twenties: đang trong độ tuổi đôi mươi
mutton dressed as lamb: “cưa sừng làm nghé”, chỉ những người đã nhiều tuổi nhưng luôn ra vẻ mình còn trẻ, ăn mặc trẻ trung.
no spring chicken: người hơi già, vừa qua tuổi thanh niên
old: nhiều tuổi, già
young: trẻ
over the hill: người cao tuổi đã không còn minh mẫn nữa
fat: thân hình béo
fit: thân hình vừa vặn
frail: trông yếu đuối, mỏng manh
muscular: thân hình nhiều cơ bắp
obese: thân hình béo phì
of medium/average built: hình thể trung bình
overweight: béo phì, quá cân
plump: thân hình tròn trĩnh
skinny: thân hình ốm, gầy
slender: người mảnh khảnh
slim: người gầy, mảnh khảnh
stout: thân hình hơi béo
thin: cơ thể gầy
well-built: hình thể đẹp
well-proportioned figure: thân hình cân đối
stocky: thân hình chắc nịch
a fringe: tóc mái ngang trán
a short-haired person: một người có tóc ngắn
Bald: đầu hói
frizzy: tóc uốn thành búp
ginger: tóc đỏ hoe
lank: tóc thẳng & rủ xuống
mousy hair: tóc màu xám lông chuột
blonde: tóc màu vàng
curly: tóc xoăn
dyed: tóc đã nhuộm
neat hair: tóc chải chuốt cẩn thận
pony-tail: tóc cột đuôi ngựa
straight: mái tóc thẳng
untidy: tóc không chải chuốt, rối, xù
wavy: tóc lượn sóng
with plaits: tóc được bện, tết
Short: người thấp, lùn
Shortish: dáng người hơi lùn
Tall: dáng người cao
Tallish: dáng người cao dong dỏng
Of medium/ average height: người chiều cao trung bình
angular: khuôn mặt xương xương
chubby: khuôn mặt phúng phính
Xem thêm : Top 5 bộ sách tiếng Anh giao tiếp cho trẻ em tốt nhất hiện nay
fresh: khuôn mặt nhiều sức sống, tươi tắn
heart-shaped: khuôn mặt có hình trái tim
high cheekbones: khuôn mặt gò má cao
high forehead: khuôn mặt có trán cao
long: khuôn mặt dài
oval face: khuôn mặt có hình trái xoan
round: khuôn mặt tròn
square: khuôn mặt vuông
bloodshot: đôi mắt đỏ ngầu
dreamy eyes: đôi mắt đầy mơ mộng
flashing/brilliant/bright eyes: đôi mắt sáng
dull eyes: đôi mắt lờ đờ
inquisitive: ánh mắt đầy sự tò mò
sparkling/twinkling: có đôi mắt sáng, lấp lánh
Broad nose: mũi rộng
Hooked nose: mũi khoằm
Snub nose: mũi hếch
Straight nose: mũi thẳng
turned up: mũi cao
flat nose: mũi tẹt
dark: da ngăm, da đen
greasy skin: da dầu, nhờn
olive-skinned: da màu nâu, vàng nhạt
pale: da xanh xao, nhợt nhạt
oriental: da vàng đậm chất châu Á
pasty: làn da xanh xao
rosy: làn da hồng hào
sallow: làn da vàng vọt
adventurous: người thích mạo hiểm, phiêu lưu
affectionate: trìu mến
ambitious: người tham vọng
amusing: tích cách vui vẻ
arrogant: tích cách kiêu căng, khó gần
brainy: người thông minh
calm: người điềm tĩnh
carefree: thích quan tâm vô vụ lợi
cheerful: tính cách vui vẻ
committed: người có tính cam kết cao
confident/self-reliant: người tự tin
cruel: ác độc
determined: có tính quyết đoán
easy going: hoà đồng, dễ gần
friendly: người thân thiện, dễ mến
generous: phóng khoáng, rộng lượng
gentle: tính hiền lành
good mannered/ tempered: người có tâm tính tốt
handy: nhanh nhẹn, tháo vát
have a sense of humor: có khiếu hài hước
Xem thêm : 11 câu hỏi phỏng vấn xin việc tiếng Anh và câu trả lời khiến nhà tuyển dụng ưng ý
helpful: người có ích
honest: thật thà, chân thật
hot-tempered: hay nóng tính
humorous: vui vẻ, hài hước
imaginative: trí tưởng tượng phong phú
impatient: thiếu kiên nhẫn
insensitive: người vô tâm
irritable: dễ cáu kỉnh
jolly: vui vẻ
moody: hay có tâm trạng
nervous: hay căng thẳng
out-going: thích ra ngoài
polite: lịch thiệp, lịch sự
reliable: có thể tin tưởng
self-effacing, modest: tính cách khiêm tốn
selfish/mean: ích kỷ, keo kiệt
sensible: đa cảm
serious: nghiêm túc
shy: bẽn lẽn, thẹn thùng
silly: ngu ngốc
sociable: hòa đồng
strict: nghiêm khắc
suspicious: hay nghi ngờ
talkative: nói nhiều
thoughtful: chu đáo
tolerant: dễ thứ tha
unintelligent: không được nhanh nhẹn, thông minh
unsociable: không hòa đồng
witty: dí dỏm
deep voice: giọng sâu
squeaky voice: giọng the thé
stammer: nói lắp bắp
stutter: nói lắp
beard: râu
birthmark: vết bớt
mole: nốt ruồi
mustache: ria mép
scar: sẹo
with dimples: lúm đồng tiền
with freckles: tàn nhang
with glasses: đeo kính
with lines: có nếp nhăn
with spots: có đốm
with wrinkles: có nếp nhăn
Bài viết đã tổng hợp rất nhiều từ vựng miêu tả người IELTS Speaking cho bạn đọc. Hy vọng đây sẽ là những thông tin hữu ích và góp phần giúp bạn đọc tự tin hơn trong phần thi IELTS Speaking của mình! Chúc các bạn học tốt!
PASAL tự hào là đối tác ĐỘC QUYỀN của chuyên gia Simon Corcoran tại Việt Nam, cam kết giúp bạn chinh phục được mục tiêu IELTS của mình với một lộ trình học tinh gọn – hiệu quả và tối ưu chi phí.
Tham gia test thử trình độ tiếng Anh và học thử miễn phí cùng PASAL tại đây.
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh
This post was last modified on 30/11/2023 00:00
Khám Phá Cơ Hội Du Học: Cánh Cửa Mở Ra Tương Lai Du học không…
Về TechGen - Đối Tác Công Nghệ Tin Cậy Của Bạn Chào mừng bạn đến…
Dịch Vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Đẳng Cấp Khi mua sắm tại TechGen, bạn…
Chính Sách Bảo Mật Thông Tin TechGen TechGen cam kết bảo mật tuyệt đối thông…
Điều Khoản Sử Dụng Website TechGen Chào mừng bạn đến với website của TechGen. Khi…