Food-service worker / fuːd ˈsɜːrvɪs ˈwɜːrkər /: nhân viên phục vụ thức ăn
Tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp – phần 2
Foreman / ˈfɔːrmən /: quản đốc, đốc công
Gardener /ˈɡɑːrdnər/ Landscaper /ˈlændskeɪpər /: người làm vườn
Garment worker / ˈɡɑːrmənt ˈwɜːrkər /: công nhân may
Hairdresser / ˈherdresər /: thợ uốn tóc
Health- care aide / helθ ker eɪd / = Attendant / əˈtendənt /: hộ lý
Homemaker / ˈhoʊmmeɪkər /: người giúp việc nhà
Housekeeper / ˈhaʊskiːpər /: nhân viên dọn phòng (khách sạn)
Journalist / ˈdʒɜːrnəlɪst / Reporter / rɪˈpɔːrtər /: phóng viên
Lawyer / ˈlɔːjər /: luật sư
Machine Operator / məˈʃiːn ˈɑːpəreɪtər /: người vận hành máy móc
Mail carrier / meɪl ˈkæriər / letter carrier / ˈletər ˈkæriər /: nhân viên đưa thư
Manager / ˈmænɪdʒər /: quản lý
Manicurist / ˈmænɪkjʊrɪst /: thợ làm móng tay
Mechanic / məˈkænɪk /: thợ máy, thơ cơ khí
Medical assistant / ˈmedɪkl əˈsɪstənt/ = Physician assistant / fɪˈzɪʃn əˈsɪstənt /: phụ tá bác sĩ
Messenger / ˈmesɪndʒər / Courier / ˈkʊriər /: nhân viên chuyển phát văn kiện hoặc bưu phẩm
Mover / ˈmuːvər /: nhân viên dọn nhà/ văn phòng
Musician / mjuˈzɪʃn /: nhạc sĩ
Painter / ˈpeɪntər /: thợ sơn
Pharmacist / ˈfɑːrməsɪst /: dược sĩ
Photographer / fəˈtɑːɡrəfər /: thợ chụp ảnh
Pilot / ˈpaɪlət /: phi công
Policeman / pəˈliːsmən /: cảnh sát
Postal worker / ˈpoʊstl ˈwɜːrkər /: nhân viên bưu điện
Receptionist / rɪˈsepʃənɪst /: nhân viên tiếp tân
Repair person / rɪˈper ˈpɜːrsn /: thợ sửa chữa
Salesperson / ˈseɪlzpɜːrsn /: nhân viên bán hàng
Sanitation worker / ˌsænɪˈteɪʃn ˈwɜːrkər /= Trash collector: nhân viên vệ sinh
Secretary / ˈsekrəteri /: thư ký
Security guard / səˈkjʊrəti ɡɑːrd /: nhân viên bảo vệ
Tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp – phần 3
Stock clerk / stɑːk klɜːrk /: thủ kho
Store owner / stɔːr ˈoʊnər / Shopkeeper / ˈʃɑːpkiːpər /: chủ cửa hiệu
Supervisor / ˈsuːpərvaɪzər /: người giám sát, giám thị
Tailor / ˈteɪlər /: thợ may
Teacher/ ˈtiːtʃər / Instructor / ɪnˈstrʌktər /: giáo viên
Telemarketer / ˈtelimɑːrkɪtər/: nhân viên tiếp thị qua điện thoại
Translator / trænsˈleɪtər /, Interpreter / ɪnˈtɜːrprɪtər /: thông dịch viên
Travel agent / ˈtrævl ˈeɪdʒənt /: nhân viên du lịch
Truck driver / trʌk ˈdraɪvər /: tài xế xe tải
Vet / vet /, veterinarian / ˌvetərɪˈneriən /: bác sĩ thú y
Waiter/ ˈweɪtər /, Server / ˈsɜːrvər /: nam phục vụ bàn
Waitress / ˈweɪtrəs /: nữ phục vụ bàn
Welder / ˈweldər /: thợ hàn
Flight Attendant / flaɪt əˈtendənt /: tiếp viên hàng không
Judge / dʒʌdʒ /: thẩm phán
Librarian / laɪˈbreriən /: thủ thư
Bartender / ˈbɑːrtendər /: người pha rượu
Hair Stylist / her ˈstaɪlɪst /: nhà tạo mẫu tóc
Janitor / ˈdʒænɪtər /: quản gia
Maid / meɪd /: người giúp việc
Miner / ˈmaɪnər /: thợ mỏ
Plumber / ˈplʌmər /: thợ sửa ống nước
Taxi driver / ˈtæksi ˈdraɪvər /: tài xế Taxi
Doctor / ˈdɑːktər /: bác sĩ
Dentist / ˈdentɪst /: nha sĩ
Electrician / ɪˌlekˈtrɪʃn /: thợ điện
Fishmonger / ˈfɪʃmʌŋɡər /: người bán cá
Nurse / nɜːrs /: y tá
Reporter / rɪˈpɔːrtər /: phóng viên
Technician / tekˈnɪʃn /: kỹ thuật viên
Hi vọng, qua những kiến thức Tiếng Anh mà ParisEnglish chia sẻ trên có thể giúp bạn phần nào tự tin hơn trong giao tiếp. Và một điều lưu ý, học tiếng Anh theo chủ đề hay bất kỳ phương pháp nào cũng cần thời gian, sự cố gắng, chăm chỉ rèn luyện mỗi ngày mới thu về kết quả. Vì thế hãy nỗ lực hết mình, thành công sẽ đến với bạn!