4Life English Center (e4Life.vn) tổng hợp hơn 160+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp thông dụng và phổ biến nhất hiện nay. Nếu bạn đang có mong muốn trở thành một đầu bếp và làm việc tại các nhà hàng, khách sạn cao cấp, tìm hiểu ngay!
Jack: I want everything to be clean before we cook today. (Trước khi nấu, tôi muốn mọi thứ phải thật sạch sẽ).
Jim: But these chopping boards are too old, Sir. (Những thưa sếp, cái thớt này quá cũ để sử dụng rồi).
Jack: Really? Make a list of the bad equipment! (Vậy hả? Hãy kê khai giúp tôi một số phương tiện đã cũ rồi nhé).
Jim: Yes, Sir. I will check and make a list of them now. (Vâng, tôi sẽ rà soát và kê khai chúng ngay bây giờ).
Jim: Here is the list, Sir. (Thưa, đây là danh sách ạ).
Jack: Let’s see. Well, we need 10 vegetable graters, a box of burner, 02 tea towels, 05 colanders and 02 pairs of tongs. (Để tôi tham quan nào. Vậy chúng ta cần 10 cái nạo rau củ, một hộp bật lửa, 2 cái khăn lau chén, 5 mẫu rổ và 2 mẫu kẹp).
Jim: Sir! And 02 more whisks. (Thêm 2 cái đánh trứng nữa ạ).
Jack: Ok! I will give the list to the manager now. Let’s begin to work today. (Được rồi. Tôi sẽ đưa danh sách này cho điều hành ngay bây giờ. Giờ thì hãy bắt đầu công việc hôm nay thôi).
Jim: Yes, Sir! (Vâng, thưa sếp).
2.2. Hội thoại 2
Jack: The dish you cooked smells so good. (Món ăn bạn nấu có mùi thật tuyệt.).
Jim: I am baking cakes with some strawberry above. (Tôi nướng bánh được trang trí bởi dâu ở trên).
Jack: I will make roast beef and cream of mushroom soup. (Tôi sẽ làm một chút thịt bò nướng và súp kem nấm).
Jim: This is just some salad mixed with garlic, does this have a mild smell of tomato? (Đây chỉ là một chút salad trộn với tỏi, bạn có ngửi thấy mùi nhẹ của cà chua không?)
Jack: I need another set of knife and folk (Tôi cần một bộ dao nĩa khác.).
2.3. Hội thoại 3
Anna: Can I help you, Mom. What should I first do here? (Mẹ ơi, con có thể giúp gì được gì không ạ. Đầu tiên con nên làm gì ạ.).
Heri: Oh, thanks. First, take all the vegetables out of the fridge. (Ô, cảm ơn con. Đầu tiên, giúp mẹ lấy tất cả rau ở tủ lạnh ra nhé).
Anna: Yes, and then? (Dạ, sau đó thì làm gì nữa ạ?).
Heri: Wash the vegetables in the sink over there. (Cho rau vào bồn rửa và rửa sạch chúng giúp mẹ).
Anna: Wash the vegetables. Ok, what’s next, please. (Rửa sạch rau củ sau làm gì tiếp theo ạ?).
Heri: Then put all the vegetables near the cutting board. (Xếp gọn tất cả rau củ vào thớt.)
Anna: Anything else, Mom? (Còn gì nữa không ạ?)
Heri: That’s all for now! (Hiện tại chỉ có bấy nhiêu việc thôi).
Trên đây 160+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp và các mẫu câu trong giao tiếp thông dụng nhất hiện nay. 4Life English Center (e4Life.vn) hy vọng đã mang đến cho bạn nhiều kiến thức hữu ích. Chúc bạn học tập thật tốt nhé!