Tài liệu tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Tập 2 liệt kê các từ vựng mới có trong 10 Unit với phần phiên âm và dịch nghĩa sẽ giúp bạn dễ dàng học từ mới Tiếng Anh lớp 4 hơn.
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Nghĩa
afternoon
n
/ˌɑːf.təˈnuːn/
buổi chiều
a.m
n
/ei.em/
buổi sáng (trước buổi trưa)
breakfast
n
/ˈbrek.fəst/
buổi sáng, bữa điểm tâm
cook
n
/kʊk/
Nấu
dinner
n
/ˈdɪn.ər/
buổi ăn tối, bữa cơm tối
evening
n
/ˈiːv.nɪŋ/
buổi tối
get up
v
/get ʌp/
thức dậy
go
v
/ɡəʊ/
đi
go to bed
v
/ɡəʊ tu: bed/
đi ngủ
go to school
v
/ɡəʊ tu: sku:l/
đến trường, đi học
go home
v
/ɡəʊ həʊm/
về nhà
have (breakfast / lunch / dinner)
v
/hæv/
ăn (sáng/ trưa / tối)
late
adv
/leɪt/
muộn, chậm, trễ
lunch
n
/lʌntʃ/
bữa ăn trưa
morning
n
/ˈmɔː.nɪŋ/
buổi sáng
o’clock
n
/əˈklɒk/
(chỉ) giờ
noon
n
/nu:n/
buổi trưa
p.m
n
/pi:.em/
buổi chiều tối (sau buổi trưa)
start
v
/stɑːt/
bắt đầu
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Nghĩa
clerk
n
/klɑːk/
nhân viên văn phòng
doctor
n
/ˈdɒk.tər/
bác sĩ
driver
n
/ˈdraɪ.vər/
lái xe, tài xế
factory
n
/ˈfæk.tər.i/
nhà máy
farmer
n
/ˈfɑː.mər/
nông dân
field
n
/fiːld/
cánh đồng, đồng ruộng
hospital
n
/ˈhɒs.pɪ.təl/
bệnh viện
nurse
n
/nɜːs/
y tá
student
n
/ˈstjuː.dənt/
học sinh, sinh viên
uncle
n
/ˈʌŋ.kəl/
bác, chú, cậu
worker
n
/ˈwɜː.kər/
công nhân
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Nghĩa
beef
n
/biːf/
thịt bò
bread
n
/bred/
bánh mì
chicken
n
/ˈtʃɪk.ɪn/
thịt gà
fish
n
/fɪʃ/
cá
leaf
n
/li:f/
lá cây
lemonade
n
/ˌlem.əˈneɪd/
nước chanh
milk
n
/mɪlk/
sữa
noodle
n
/ˈnuː.dəl/
mì ăn liền
pork
n
/pɔːk/
thịt heo, thịt lợn
rice
n
/raɪs/
gạo, lúa, cơm
vegetable
n
/ˈvedʒ.tə.bəl/
rau
water
n
/ˈwɔː.tər/
nước
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Nghĩa
big
adj
/bɪɡ/
to, lớn, bự
dictionary
n
/ˈdɪk.ʃən.ər.i/
từ điển
footballer
n
/ˈfʊt.bɔː.lər/
cầu thủ
old
adj
/əʊld/
già
short
adj
/ʃɔːt/
ngắn, thấp, lùn
slim
adj
/slɪm/
mảnh khảnh, thon thả
small
adj
/smɔːl/
nhỏ, bé
strong
adj
/strɒŋ/
mạnh mẽ, khỏe mạnh
tall
adj
/tɔːl/
cao
thick
adj
/θɪk/
dày, mập
thin
adj
/θɪn/
mỏng, mảnh, ốm
young
adj
/jʌŋ/
trẻ trung
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Nghĩa
banh chung
n
/banh chung/
bánh chưng
celebration
n
/ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/
Christmas
n
/ˈkrɪs.məs/
lễ Nô-en, Giáng sinh
clothes
n
/kləʊðz/
trang phục, quần áo
decorate
v
/ˈdek.ə.reɪt/
trang trí, trang hoàng
festival
n
/ˈfes.tɪ.vəl/
ngày hội, lễ hội
fireworks display
n
/ˈfɑɪərˌwɜrks dɪˈspleɪ/
trình diễn pháo hoa
grandparent
n
/ˈɡræn.peə.rənt/
ông, bà
holiday
n
/ˈhɒl.ə.deɪ/
ngày nghỉ, ngày lễ
house
n
/haʊs/
ngôi nhà
join
v
/dʒɔɪn/
tham gia, tham dự
lucky money
n
/ˈlʌk.i ˈmʌn.i/
tiền mừng tuổi, tiền lì xì
make
v
/meik/
làm
nice
adj
/naɪs/
tốt, đẹp
relative
n
/ˈrel.ə.tɪv/
họ hàng, bà con
smart
adj
/sma:t/
lịch sự, lịch lãm
Teacher’ Day
n
/ˈtiː.tʃərz dei/
ngày nhà giáo
Tet
n
/tet/
ngày Tết
visit
v
/ˈvɪz.ɪt/
viếng thăm
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Nghĩa
after that
adv
/ˈɑːf.tər ðæt/
sau đó
bakery
n
/ˈbeɪ.kər.i/
tiệm bánh, cửa hàng bánh
bookshop
n
/ˈbʊk.ʃɒp/
hiệu sách, cửa hàng sách
busy
adj
/ˈbɪz.i/
bận rộn, bận
buy
v
/bai/
mua
chocolate
n
/ˈtʃɒk.lət/
sô-cô-la
cinema
n
/ˈsɪn.ə.mə/
rạp chiếu phim
film
n
/fɪlm/
phim
finally
adv
/ˈfaɪ.nəl.i/
cuối cùng
first
adv
/ˈfɜːst/
trước tiên, đầu tiên
hungry
adj
/ˈhʌŋ.ɡri/
đói
medicine
n
/ˈmed.ɪ.sən/
thuốc
supermarket
n
/ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/
siêu thị
sweet
adj
/swi:t/
kẹo
sweet shop
n
/swi:t ʃɒp/
cửa hàng kẹo
swimming pool
n
/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/
hồ bơi, bể bơi
then
adv
/ðen/
sau đó, rồi thì
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Nghĩa
blouse
n
/blaʊz/
áo cánh
dong
n
/dong/
đồng (đơn vị tiền Việt)
how much
/haʊ mʌtʃ/
bao nhiêu
jacket
n
/ˈdʒæk.ɪt/
áo khoác
jeans
n
Xem thêm : Hướng dẫn học tiếng Anh B1 cho sinh viên và người đi làm
/dʒiːnz/
quần jean, quần bò
jumper
n
/ˈdʒʌm.pər/
áo len chui đầu
sandals
n
/ˈsæn.dəlz/
dép, xăng đan
scarf
n
/skɑːf/
khăn quàng cổ
shoes
n
/ʃuː/
giày
skirt
n
/skɜːt/
cái váy
trousers
n
/ˈtraʊ.zəz/
quần tây, quần dài
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Nghĩa
birthday present
n
/ˈbɜːθ.deɪ ˌprez.ənt/
quà sinh nhật
complete
v
/kəmˈpliːt/
hoàn thành
countryside
n
/ˈkʌn.tri.saɪd/
vùng quê, quê nhà, nông thôn
free
adj
/fri:/
rảnh rỗi, rảnh
go fishing
n
/ɡəʊ ˈfɪʃ.ɪŋ/
đi câu cá
go for a picnic
n
/ɡəʊ fɔːr ə ˈpɪk.nɪk/
đi dã ngoại
go for a walk
n
/ɡəʊ fɔːr ə wɔːk/
đi dạo bộ
go skating
n
/ɡəʊ ˈskeɪ.tɪŋ/
đi trượt pa-tanh/ trượt băng
mobile phone
n
/ˌməʊ.baɪl ˈfəʊn/
điện thoại di động
phone number
n
/ˈfəʊn ˌnʌm.bər/
số điện thoại
photograph
n
/ˈfəʊ.tə.ɡrɑːf/
ảnh
repeat
v
/rɪˈpiːt/
nhắc lại
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Nghĩa
animal
n
/ˈæn.ɪ.məl/
loài vật, động vật
bear
n
/beər/
gấu
beautiful
adj
/ˈbjuː.tɪ.fəl/
đẹp, dễ thương
crocodile
n
/ˈkrɒk.ə.daɪl/
con cá sấu
dangerous
adj
/ˈdeɪn.dʒər.əs/
nguy hiểm
elephant
n
/ˈel.ɪ.fənt/
con voi
enormous
adj
/ɪˈnɔː.məs/
to lớn
fast
adj
/fa:st/
nhanh
kangaroo
n
/ˌkæŋ.ɡərˈuː/
con chuột túi
monkey
n
/ˈmʌŋ.ki/
con khỉ
scary
adj
/ˈskeə.ri/
làm sợ hãi, rùng rợn
tiger
n
/ˈtaɪ.ɡər/
con hổ, con cọp
want
v
/wɒnt/
muốn
wonderful
adj
/ˈwʌn.də.fəl/
tuyệt vời
zebra
n
/ˈzeb.rə/
ngựa vằn
zoo
n
/zu:/
sở thú
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Nghĩa
bay
n
/bei/
vịnh
build
v
/bɪld/
xây dựng
delicious
adj
/dɪˈlɪʃ.əs/
ngon
expensive
adj
/ɪkˈspen.sɪv/
đắt
hotel
n
/həʊˈtel/
khách sạn
prepare
v
/prɪˈpeər/
chuẩn bị
sandcastle
n
/ˈsændˌkɑː.səl/
lâu đài cát
sea
n
/si:/
biển
seafood
n
/ˈsiː.fuːd/
đồ biển, hải sản
stay
v
/stei/
ở, ở lại
summer holiday
n
/ˈsʌm.ər ˈhɒl.ə.deɪ/
kì nghỉ hè
travel
n
/ˈtræv.əl/
đi (du lịch)
trip
n
/trɪp/
chuyến đi
Xem thêm các bài học Tiếng Anh 4 hay khác:
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh
This post was last modified on 01/12/2023 06:00
Khám Phá Cơ Hội Du Học: Cánh Cửa Mở Ra Tương Lai Du học không…
Về TechGen - Đối Tác Công Nghệ Tin Cậy Của Bạn Chào mừng bạn đến…
Dịch Vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Đẳng Cấp Khi mua sắm tại TechGen, bạn…
Chính Sách Bảo Mật Thông Tin TechGen TechGen cam kết bảo mật tuyệt đối thông…
Điều Khoản Sử Dụng Website TechGen Chào mừng bạn đến với website của TechGen. Khi…