TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 10 – CHƯƠNG TRÌNH MỚI
Unit 6. Gender Equality
Bạn đang xem: Từ vựng tiếng Anh lớp 10 HKII – chương trình mới
address (v) giải quyếtaffect (V) ảnh hưởngcaretaker (n) người trông nom nhàchallenge (n) thách thứcdiscrimination (n) phân biệt đối xửeffective (adj) có hiệu quảeliminate (v) xóa bỏencourage (v) động viên, khuyến khíchenrol (v) đăng ký nhập họcenrolment (n) sự đăng ký nhập họcequal (adj) ngang bằngequality (n) ngang bằng, bình đẳngforce (v) bắt buộc, ép buộcgender (n) giới, giới tínhgovernment (n) chính phủincome (n) thu thậpinequality (n) không bình đẳnglimitation (n) hạn chế, giới hạnloneliness (n) sự cô đơnopportunity (n) cơ hội personal (adj) cá nhânprogress (n) tiến bộproperty (n) tài sảnpursue (v) theo đuổiqualified (adj) đủ khả năng/ năng lựcremarkable (adj) đáng chú ý, khác thườngright (n) quyền lợisue (v) kiệntreatment (n) sự đối xửviolence (n) bạo lực; dữ dộiviolent (adj) có tính bạo lực, hung dữwage (n) tiền lươngworkforce (n) lực lượng lao động
Unit 7. Cultural Diversity
Xem thêm : Bài tập tiếng Anh nâng cao dành cho tiểu học
alert (adj) tỉnh táoaltar (n) bàn thờancestor (n) ông bà, tổ tiênAquarius (n) chòm sao/ cung Thủy bìnhAries (n) chòm sao/ cung Bạch dươngassignment (n) bài tập lớnbest man (n) phù rểbride (n) cô dâubridegroom/groom (n) chú rểbridesmaid (n) phù dâuCancer (n) chòm sao/ cung Cự giảiCapricorn (n) chòm sao/ cung Ma kếtcomplicated (adj) phức tạpcontrast (n) sự tương phản, sự trái ngượccontrast (v) tương phản, khác nhaucrowded (adj) đông đúcdecent (adj) đàng hoàng, tử tếdiversity (n) sự da dạng, phong phúengaged (adj) đính hôn, đính ướcengagement (n) sự đính hôn, sự đính ướcexport (n) sự xuất khẩu, hàng xuấtexport (v) xuất khẩufavourable (adj) thuận lợifortune (n) vận may, sự giàu cófuneral (n) đám tanggarter (n) nịt bít bấtGemini (n) chòm sao/ cung Song tửhandkerchief (n) khăn tayhigh status (np) có địa vị cao, có vị trí caohoneymoon (n) tuần trăng mậthoroscope (n) số tử vi, cung Hoàng đạoimport (n) sự nhập khẩu, hàng nhập mport (v) nhập khẩuinfluence (n) sự ảnh hưởnglegend (n) truyền thuyết, truyện cổ tíchlentil (n) đậu lăng, hạt đậu lăngLeo (n) chòm sao/ cung Sư tửLibra (n) chòm sao/ cung Thiên bìnhlife partner (np) bạn đờimagpie (n) chim chích chòemajority (n) phần lớnmystery (n) điều huyền bí, bí ẩnobject (v) phản đối, chống lạiobject (n) đồ vật, vật thểPisces (n) chòm sao/ cung Song ngưpresent (adj) có mặt, hiện tạipresent (v) đưa ra, trình bàypresent (n) món quàprestigious (adj) có uy tín, có thanh thếproposal (n) sự cầu hônprotest (n) sự phản kháng, sự phản đốiprotest (v) phản kháng, phản đốirebel (v) nổi loạn, chống đốirebel (n) kẻ nổi loạn, kẻ chống đốiritual (n) lễ nghi, nghi thứcSagittarius (n) chòm sao/ cung Nhân mãScorpio (n) chòm sao/ cung Thiên yếtsoul (n) linh hồn, tâm hồnsuperstition (n) sự tín ngưỡng, mê tínsuperstitious (adj) mê tínsweep (v) quéttake place diễn raTaurus (n) chòm sao/ cung Kim ngưuveil (n) mạng che mặtventure (n) dự án hoặc công việc kinh doanhVirgo (n) chòm sao/ cung Xử nữwealth (n) sự giàu có, giàu sang, của cảiwedding ceremony (np) lễ cướiwedding reception (np) tiệc cưới
Unit 8. New Ways To Learn
access (v) truy cậpapplication (n) ứng dụngconcentrate (v) tập trungdevice (n) thiết bịdigital (adj) kỹ thuật sốdisadvantage (n) nhược/ khuyết điểmeducate (v) giáo dụceducation (n) nền giáo dụceducational (adj) có tính/thuộc giáo dụcfingertip (n) đầu ngón tayidentify (v) nhận dạngimprove (v) cải thiện/tiếninstruction (n) hướng/chỉ dẫnnative (adj) bản ngữportable (adj) xách taysoftware (n) phần mềmsyllable (n) âm tiếttechnology (n) công nghệtouch screen (np) màn hình cảm ứngvoice recognition (np) nhận dạng giọng nói
Unit 9. Preserving The Environment
Xem thêm : Bật mí cách học giỏi tiếng Anh cả 4 kỹ năng
aquatic (adj) dưới nước, sống ở trong nướcarticle (n) bài báochemical (n)/ (adj) hóa chất, hóa họcconfuse (v) làm lẫn lộn, nhầm lẫnconfusion (n) sự lẫn lộn, nhầm lẫnconsumption (n) sự tiêu thụ, tiêu dùngcontaminate (v) làm bẩn, nhiễmdamage (v) làm hại, làm hỏngdeforestation (n) sự phá rừng, sự phát quangdegraded (adj) giảm sút chất lượngdeplete (v) làm suy yếu, cạn kiệtdepletion (n) sự suy yếu, cạn kiệtdestruction (n) sự phá hủy, tiêu diệtecosystem (n) hệ sinh tháieditor (n) biên tập viênfertilizer (n) phân bónfossil fuel (np) nhiên liệu hóa thạch (làm từ sự phân hủy của động vật hay thực vật tiền sử)global warming (np) sự nóng lên toàn cầugreenhouse effect (np) hiệu ứng nhà kínhinfluence (v) ảnh hưởng, tác dụnginfluence (n) sự ảnh hưởnginorganic (adj) vô cơlong-term (adj) dài hạn, lâu dàimass-media thông đại chúngpesticide (n) thuốc trừ sâupolar ice melting sự tan băng ở địa cựcpollutant (n) chất ô nhiễmpollute (v) gây ô nhiễmpollution (n) sự ô nhiễmpreservation (n) sự bảo tồn, duy trìpreserve (y) giữ gìn, bảo tồnprotect (v) bảo vệ, che chởprotection (n) sự bảo vệ, che chởsewage (n) nước cốngsolution (n) giải pháp, cách giải quyếtvegetation (n) cây cỏ, thực vật
Unit 10. Ecotourism
adapt (v) sửa lại cho phù hợp, thích nghibiosphere reserve (n) khu dự trữ sinh quyểndischarge (v) thải ra, xả raeco-friendly (adj) thân thiện với môi trườngecology (n) hệ sinh tháiecotourism (n) du lịch sinh tháientertain (v) tiếp đãi, giải tríexotic (adj) từ nước ngoài dựa vào; đẹp kì lạfauna (n) hệ động vậtflora (n) hệ thực vậtimpact (n) ảnh hưởngsustainable (adj) không gây hại cho môi trường; bền vữngtour guide (n) hướng dẫn viên du lịch
Tất cả nội dung bài viết. Các em hãy xem thêm và tải file chi tiết dưới đây:
Tải về
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh
This post was last modified on 30/11/2023 01:08
Khám Phá Cơ Hội Du Học: Cánh Cửa Mở Ra Tương Lai Du học không…
Về TechGen - Đối Tác Công Nghệ Tin Cậy Của Bạn Chào mừng bạn đến…
Dịch Vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Đẳng Cấp Khi mua sắm tại TechGen, bạn…
Chính Sách Bảo Mật Thông Tin TechGen TechGen cam kết bảo mật tuyệt đối thông…
Điều Khoản Sử Dụng Website TechGen Chào mừng bạn đến với website của TechGen. Khi…