Từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành thời trang đầy đủ nhất
Thiết kế thời trang là một ngành mang tính hội nhập rất cao vì xu hướng thời trang thường mang tính toàn cầu chứ không riêng lẻ ở từng quốc gia. Nếu muốn phát triển công việc thời trang bạn cần phải nắm rõ những từ vựng tiếng Anh về thời trang phổ biến nhất. Chính vì vậy hãy cùng ieltscaptoc.com.vn tham khảo bài viết về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang nhé.
Thiết kế thời trang là ngành gắn liền với nền công nghiệp làm đẹp, gồm ba lĩnh vực chính: trang phục, phụ kiện, trang sức. Người làm công việc thiết kế thời trang cần có sự sáng tạo, tìm tòi, nghiên cứu để cho ra đời những tác phẩm thời trang theo trend thẩm mỹ của xã hội giúp con người làm đẹp trong cuộc sống.
Thiết kế thời trang là một ngành mang tính hội nhập rất cao, vì xu hướng thời trang thường mang tính toàn cầu chứ không riêng lẻ ở từng quốc gia. Chính vì thế, việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang là điều bắt buộc đối với những ai theo chuyên ngành này.
1. Từ vựng tiếng Anh về thời trang nữ
Dress (dres): váy liền
Miniskirt (ˈmɪniskɜːt): váy ngắn
Skirt (skɜːt): chân váy
Blouse (blaʊz): áo sơ mi nữ
Cardigan (ˈkɑːdɪɡən): áo len cài đằng trước
Tights (taɪts): quần tất
nightie (nightdress) (ˈnaɪti): váy ngủ
Body (bɒdi): Váy bó sát
Princess (ˌprɪnˈses): Váy có phần thân ôm sát và nhấn eo
Polo (ˈpəʊləʊ0: Váy có phần thân trên giống áo thun cổ bẻ Polo
Sheath (ʃiːθ0: Đầm ngắn dáng ôm cơ bản áo dài tay
Coat (kəʊt): Váy được cách điệu từ áo khoác dáng dài với 2 hàng cúc
Straight dress (streɪt dres): Váy ống suôn thẳng từ trên xuống
Ruffled/Layered dress (ˈrʌfld dres): Váy tầng
Culottes (kjuːˈlɒts): Quần giả váy
Mermaid dress (ˈmɜːmeɪd dres): Váy đuôi cá
2. Từ vựng tiếng Anh về thời trang nam
jacket (ˈdʒækɪt): áo khoác
leather jacket (ˈleðə(r)) ˈdʒækɪt): áo khoác da
underpants (ˈʌndəpænts): quần lót nam
blazer (ˈbleɪzə(r)): áo khoác nam dạng vét
overcoat (ˈəʊvəkəʊt): áo măng tô
trousers (a pair of trousers) (ˈtraʊzə(r)): quần dài
suit (suːt): bộ com lê nam hoặc bộ vét nữ
jeans (dʒiːn): quần bò
shorts (ʃɔːts): quần soóc
shirt (ʃɜːt): áo sơ mi
t-shirt (ˈtiː ʃɜːt): áo phông
tie (taɪ): cà vạt
pullover (ˈpʊləʊvə(r)): áo len chui đầu
sweater (ˈswetə(r)): áo nỉ dài tay
jumper (ˈdʒʌmpə(r)): áo len
>>> Tham khảo thêm:
Từ vựng tiếng Anh về quần áo
Từ điển tiếng Anh chuyên ngành may mặc
II. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang
Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang này có rất nhiều loại được phân chia theo từng mẫu, kiểu, phong cách,… Vì vậy, dưới đây là một số loại từ vựng thường dùng trong ngành thời trang.
1. Từ vựng tiếng Anh về các loại áo
Quần áo thời trang là một trong một số chủ đề từ vựng rất đa dạng và bao gồm nhiều khía cạnh. Áo chắc chắn là một phần không thể thiếu trong một bộ trang phục hoàn chỉnh.
Dưới đây là tổng hợp đầy đủ và chi tiết từ vựng tiếng Anh về các loại áo.
Anorak /ˈanəˌrak/: áo khoác có mũ
Blouse /blauz/: áo sơ mi nữ
Blazer /´bleizə/: áo khoác nam dạng vest
Bathrobe /ˈbɑːθrəʊb/: áo choàng tắm
Bra /brɑː/: áo lót nữ
Cardigan /´ka:digən/: áo len cài đằng trước
Coat /kōt/: áo khoác
Dressing gown /ˈdresɪŋ ɡaʊn/: áo choàng tắm
Jacket /dʤækit/: áo khoác ngắn
Jumper /ʤʌmpə/: áo len
Leather jacket /leðə ‘dʤækit/: áo khoác da
Overcoat /´ouvə¸kout/: áo măng tô
Pullover /ˈpʊləʊvə(r)/: áo len chui đầu
Raincoat /´rein¸kout/: áo mưa
Scarf /skɑːrf/: khăn quàng
Shirt /ʃɜːt/: áo sơ mi
Sweater /ˈswetər/: áo len
Top /tɒp/: áo
T-shirt /ti:’∫ə:t/: áo phông
Vest /vest/: áo lót ba lỗ
>>> Xem thêm:
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế
Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng
Từ vựng tiếng Anh sân bay trong giao tiếp
2. Từ vựng tiếng Anh về các loại quần
Boxer shorts /ˈbɒk.sə ˌʃɔːts/: quần đùi
Jeans /dʒiːnz/: quần bò
Knickers /ˈnikərz/: quần lót nữ
Overalls /ˈōvəˌrôl/: quần yếm
Culottes/Pen Skirt /kjuːˈlɒts/ : Quần giả váy
Shorts /shorts/: quần soóc
Swimming trucks /’swimiɳ trʌk/: quần bơi nam
Thong /thong/: quần lót dây
Tights /taɪts/: quần tất
Trousers /ˈtraʊ.zəz/: quần dài
Underpants /ˈʌn.də.pænts/: quần lót nam
Pants /pænts/: quần Âu
Swimming costume /´swimiη ´kɔstju:m/ quần áo bơi
Pyjamas /pi’ʤɑ:məz/ bộ đồ ngủ
Overalls /ˈəʊ.vər.ɔːlz/: quần yếm
Jump suit /dʤʌmp sju:t/: bộ áo liền quần.
Dinner jacket /ˈdɪn.ə ˌdʒæk.ɪt/: com lê đi dự tiệc
Uniform /’ju:nifɔ:m/: Đồng phục.
Xem thêm những bài viết đáng chú ý
Tổng hợp Bảng từ vựng màu sắc tiếng Anh đầy đủ nhất & ý nghĩa
Tổng hợp từ vựng tiếng anh về mỹ phẩm & trang điểm
Tổng hợp từ vựng tiếng anh về nghề nghiệp 2021
3. Từ vựng về các loại váy
3.1. Từ vựng về các loại váy trong tiếng Anh
Princess Dress: Váy có phần thân ôm sát và nhấn eo như công chúa.
Polo Dress: Váy có phần thân trên giống áo thun cổ bẻ Polo.
Sheath Dress: Đầm ngắn dáng ôm cơ bản áo dài tay.
Coat Dress: Những chiếc váy được cách điệu từ áo khoác dáng dài với 2 hàng cúc.
3.2. Các kiểu váy đầm liền cách điệu
House Dress: Kiểu váy sơmi cổ điển, dáng dài, có 2 túi lớn phía trước.
Shirtwaist Dress: Kiểu váy dáng dài áo cổ bẻ, thân váy có một hàng cúc trải dài.
Drop waist Dress: Kiểu váy hạ eo hay còn gọi là váy lùn.
Trapeze Dress: Váy suôn xòe rộng từ trên xuống.
Sundress: Hình dáng váy xòe, xếp ly tựa ánh mặt trời với kiểu váy hai dây.
Váy là một dạng quần áo thường dùng bởi phụ nữ. Theo quan niệm váy sẽ tạo nên sự nhẹ nhàng và nữ tính, ngày nay có rất nhiều loại váy thể hiện sự cá tính và phá cách của người mặc.
Inverted Pleat: Kiểu váy xếp hai ly mặt trong giúp váy có độ ôm vừa phải hoặc xòe nhẹ nên khá thoải mái khi di duyển
Kick Pleat: Giống như Inverted Pleat nhưng là kiểu váy xếp một ly mặt trong.
Accordion Pleat: Váy xếp ly nhỏ như những nếp gấp trên chiếc đàn accordion.
Top Stitched Pleat: Cũng là loại váy xếp nhiều ly nhưng có phần hông ôm, và xòe ở khoảng 2/3.
Knife Pleat: Váy với đường xếp ly cỡ lớn, bản rộng từ 3 – 5cm.
Gather Skirt: Có độ bồng và mềm mại hơn do những nếp gấp xếp nhún được bắt đầu từ eo nhưng không theo tỉ lệ đều như các mẫu xếp ly ở trên.
Yoke Skirt: Váy có phần hông ôm nhưng ranh giới giữa phần hông ôm và phần xòe rõ ràng hơn bởi chúng thường được may từ hai phần vải tách rời.
Ruffled Skirt: Là kiểu váy tầng.
Straight Skirt: Dạng váy ống suôn thẳng từ trên xuống
Sarong: Kiểu váy giống như một tấm vải quấn, buộc túm.
Sheath Skirt / Pencil Skirt: Là dáng váy bút chì.
Kilt: Tên gọi riêng của những chiếc váy ca rô truyền thống người Scotland.
Wrap around skirt: Váy đắp dáng tulip.
Gored Skirt: Kiểu váy có độ xòe nhẹ.
A Line Skirt: Dáng váy chữ A.
Box Pleated skirt: Váy có phần gấu xòe uốn lượn khá mềm mại do người may dùng kỹ thuật cắt vải để tạo độ xòe.
Semi- Circular Skirt / Circular Skirt: kiểu váy dựa trên độ xòe lớn dần.
Buttoned Straight Skirt: Dáng váy đính một hàng cúc dọc trải dài.
Fixed Box Pleat Skirt: Váy có phần hông chiết ly giúp dáng váy đứng và ôm, còn phần gấu xếp ly bản lớn tạo độ xòe giúp thoải mái khi di chuyển.
Knife Pleat Skirt: Phần xếp ly tập trung hai bên hông xuyên suốt chiều dài của váy.
Gore Skirt: Váy có phần gấu xòe uốn lượn dài và kiểu dáng mềm mại hơn Box Pleated Skirt.
Phụ kiện là một món đồ không thể thiếu để tôn lên vẻ đẹp của chủ nhân và cả bộ quần áo. Hãy chọn ít nhất 1 món phụ kiện khi đi ra ngoài để tạo điểm nhấn cho bộ trang phục. Cùng ieltscaptoc.com.vn tìm hiểu về những từ vựng tiếng Anh về phụ kiện đầy đủ nhất nhé!
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bảo hiểm
4.3. Từ vựng tiếng Anh về phụ kiện
Phụ kiện là đồ dùng đi kèm không thể thiếu nếu bạn muốn bộ trang phục nổi bật hơn.
Danh sách từ vựng tiếng Anh về phụ kiện quần áo phổ biến nhất.
Bracelet /’breislit/: vòng tay
Mirror /’mirə/: gương
Shoes /ʃu:/: giày
Comb /koum/: lược thẳng
Necklace /’neklis/: vòng cổ
Boots /bu:ts/: ủng
Earrings /ˈɪərɪŋ/: khuyên tai
Piercing /’piəsiɳ/: khuyên
Socks /sɔk/: tất (vớ)
Engagement ring /in’geidʤmənt riɳ/: nhẫn đính hôn
Wedding ring /’wedi riɳ/: nhẫn cưới
Purse/pə:s/: ví
Wallet /’wɔlit/: ví nam
Glasses /ˈɡlɑːsɪz/: kính
Sunglasses /ˈsʌnɡlɑːsɪz/: kính râm
Lipstick /’lipstik/: son môi
Handbag /’hændbæg/: túi
Umbrella /ʌm’brelə/: ô/dù
Cap /kæp/: mũ lưỡi trai
Handkerchief /’hæɳkətʃif/: khăn tay
Walking stick /’wɔ:kiɳ stick/: gậy đi bộ
Hairbrush /’heəbrʌʃ/: lược chùm
Hair tie /heə tai/: dây buộc tóc
Watch /wɔtʃ/: đồng hồ
Mittens /’mitn/: găng tay hở ngón
Tie /tai/: cà vạt
Earmuffs /’iəmʌfs/: mũ len che cho tai khỏi rét
Gloves /glʌv/: găng tay
4.4. Từ vựng tiếng Anh về chất liệu quần áo, phụ kiện
Cotton /’kɔtn/ (n): bông
Leather /’leðə/ (n): da
Feather /’feðə/ (n): lông vũ
Silk /silk/ (n): lụa
Nylon /’nailən/ (n): ni-lông
Wool /wul/ (n): len
Khaki /’kɑ:ki/ (n): vải ka-ki
Damask /’dæməsk/ (n): lụa Đa-mát
Synthetic /sin’θetik/ (n): sợi tổng hợp
Canvas /’kænvəs/ (n): vải bố
Linen /’linin/ (n): vải lanh
Denim /’denim/ (n): vải bò
Collar /’kɔlə/ (n): cổ áo
Sleeve /sli:v/ (n): tay áo
Button /’bʌtn/ (n): khuy áo
Seam /si:m/ (n): đường may, đường chỉ
Lappet /’læpit/ (n): vạt áo
Body /’bɔdi/ (n): thân áo
>>> Xem thêm:
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật
Từ vựng tiếng Anh ngành công nghệ thông tin
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xây dựng
5. Cụm từ tiếng Anh về quần áo
5.1. Cụm từ tiếng Anh về chủ đề quần áo
Hằng năm có rất nhiều các tuần lễ thời trang diễn ra trên thế giới. Qua những bộ sưu tập của những nhà thiết kế nổi tiếng những xu hướng may mặc bắt đầu được khởi nguồn.
Cụm từ tiếng Anh về quần áo
Do vậy bạn cần những cụm từ tiếng Anh về chủ đề quần áo để hiểu rõ về thời trang thế giới
To be on trend: đang có xu hướng, hợp thời trang
Casual clothes: quần áo giản dị (không hình thức)
Classic style: phong cách đơn giản, cổ điển
Designer label: một thương hiệu nổi tiếng thường tạo ra những sản phẩm đắt tiền
Dressed to kill: ăn mặc cực kỳ cuốn hút
To dress for the occasion: mặc quần áo phù hợp với sự kiện
Fashionable: hợp thời trang
Fashion house: công ty bán những mẫu thiết kế mới nhất
Fashion icon: biểu tượng thời trang
Fashion show: show thời trang
To get dressed up: mặc đồ đẹp (thường là đi đâu đó đặc biệt)
To go out of fashion: lỗi thời, không còn hợp thời trang
Hand-me-downs: quần áo được mặc từ thế hệ anh/chị tới em
To have an eye for (fashion): có gu thời trang, có nhận xét tốt về thời trang
To have a sense of style: có gu thẩm mỹ thời trang
The height of fashion: cực kỳ hợp thời trang
To keep up with the latest fashion: mặc theo phong cách thời trang mới nhất
To look good in: mặc quần áo hợp với mình
To mix and match: mặc lộn xộn, có vẻ chắp vá
Must-have: thứ gì đó rất thời trang và rất cần dùng
Off the peg: quần áo có sẵn
Old fashioned: lỗi thời
On the catwalk: trên sàn diễn thời trang
A slave to fashion: người luôn mong đợi những mẫu mã thời trang mới smart clothes: dạng quần áo dễ mặc
To suit someone: phù hợp, đẹp với ai đó
To take pride in someone’s appearance: chú ý vào trang phục của ai đó
Timeless: không bao giờ lỗi mốt
Vintage clothes: trang phục cổ điển
Well-dressed: ăn mặc đẹp đẽ
5.2. Cụm từ miêu tả quần áo bằng tiếng Anh
Fit (adj): Vừa vặn.
Plain (n): Trơn, vải trơn, không có họa tiết.
Polka dot (adj): Chấm bi.
Stripe (n): Sọc.
Suit (v): Thích hợp.
Tight (adj): Ôm sát, chật.
Woolen (n): Vải len.
>>> Xem thêm:
Tổng hợp thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nội thất
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành bất động sản
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện lạnh
III. Cách đọc chuẩn tên các nhãn hiệu nổi tiếng thế giới
Chắc hẳn bạn đã từng nghe ai đó đọc thương hiệu Louis Vuitton là “luôn vui tươi” hay “lu ít vui tong”. Những cách đọc đó dần dần hình thành thói quen đọc sai tên những thương hiệu nổi tiếng. Bài viết đã tổng hợp cách đọc chuẩn tên các nhãn hiệu trên thế giới để giúp bạn không bị nhầm lẫn tên các thương hiệu
Cách đọc chuẩn tên các nhãn hiệu nổi tiếng thế giới
Adidas
Trong khi rất nhiều nơi trên toàn cầu phiên âm “Adidas” bằng “Uh-Dee-Das nhưng trên thực tế, thương hiệu này phải đọc là “Ah-dee-das” thì mới đúng bạn nhé!
Hermes
Tên gọi chính xác của hãng thời trang Pháp này là “Air-mes” chứ chẳng hề Hơ-mẹc hay Héc-mẹc gì cả bạn nhé! Âm “H” dưới từ “Hermes” thực ra chính là một âm câm đấy!
Có rất nhiều giới trẻ đọc tên thương hiệu này là “Lu-is Vut-ton” tuy nhiên, phiên âm chính xác của nó phải là “Loo-ee Vwee-tahn” mới đúng cơ!
Nike
Tên phiên âm chuẩn của “Nike” phải là “Nai-key” chứ chẳng hề “Naik” đâu những bạn nhé!
Givenchy (zhee-von-she)
Lại một thương hiệu bậc nhất toàn cầu nữa bị đọc sai tên là “Givenchy”. Thay vì phiên âm chính xác là “zhee-von-she”, người ta thường xuyên đọc thành “gah-vin-chee” hoặc “gee-ven-chee”.
>>> Tham khảo:
600 từ vựng TOEIC bằng hình ảnh
Từ vựng IELTS thông dụng nhất
Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp
IV. Tên các loại phong cách thời trang
1. Từ vựng tiếng Anh về phong cách thời trang
Dưới đây là tên các loại phong cách thời kèm với lời phiên âm cho bạn dễ theo dõi và đọc được các loại tên.
Arty /’ɑ:ti/: nghệ sĩ
Bohemian /bou’hi:mjən/: bô hê miêng
Classic /’klæsik/: cổ điển
Chic /ʃi:k/: sang trọng
Exotic /eg’zɔtik/: cầu kỳ
Glamorous /’glæmərəs/: quyến rũ
Flamboyant /flæm’bɔiənt/: rực rỡ
Romantic /rə’mæntik/: lãng mạn
Sophisticated /sə’fistikeitid/: tinh tế
Sexy /’seksi/: gợi cảm
Western /’westən/: miền Tây
Preppy /prepi/: nữ sinh
Traditional /trə’diʃənl/: truyền thống
Punk /pʌɳk/: nổi loạn
Rocker /’rɔkə/: tay chơi nhạc Rock
Tomboy /’tɔmbɔi/: cô gái nam tính
Dramatic /drə’mætik/: ấn tượng
Goth /gɔθ/: Gô tích
Sporty /’spɔ:ti/: khỏe khoắn, thể thao
Gamine /’ɡæmɪn/: trẻ thơ, tinh nghịch
Trendy /’trɛndi/: thời thượng
Natural /’nætʃrəl/: tự nhiên, thoải mái
2. Một số mẫu câu sử dụng tên các loại phong cách thời trang bằng tiếng Anh
The classic style is also known as Parisian style. Its characteristic is feminine, rhythmic, loving but equally elegant and elegant.
(Phong cách cổ điển còn có tên gọi khác là Parisian – style. Đặc trưng của nó là nữ tính, điệu đà, đằm thắm nhưng không kém phần sang trọng lịch thiệp)
Sexy style will not be perfect without the boldness
(phong cách sexy sẽ không hoàn hảo nếu thiếu độ táo bạo)
The style of tomboy matches the personality and strong girl. It is now a trend that many girls love.
(Phong cách tomboy phù hợp với những cô nàng cá tính và mạnh mẽ. Hiện nay nó đang là xu hướng được nhiều cô gái yêu thích)
Western style is suitable for those who live on farms, doing farm work or love simple wilderness
(Phong cách Miền tây tất thích hợp cho những người sống ở các nông trại, làm công việc đồng áng hoặc yêu thích sự hoang dã đơn giản)
Sporty style is very popular among youth.
(Phong cách thể thao rất phổ biến trong giới trẻ hiện nay)
V. Những câu giao tiếp tiếng Anh thường dùng trong ngành thời trang
Việc sử dụng mẫu câu giao tiếp với khách hàng hay đồng nghiệp đều rất quan trọng. Vì nếu bạn không biết những mẫu câu giao tiếp này khả năng là bạn sẽ không giao tiếp được và cách ứng xử cho đúng. Dưới đây, là một số câu giao tiếp thông dụng.
1. Tiếp đón khi khách vào cửa tiệm
Are you looking for anything particular? (Bạn đang tìm kiếm gì đó đúng không?)
What can i do for you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn không?)
Sorry, we don’t have any of these left in stock (Rất xin lỗi, chúng tôi không còn mẫu này nữa)
What size do you wear? (Bạn mặc cỡ nào ạ?)
Do you need any help at all? (Bạn cần giúp đỡ gì không ạ?)
May i help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
Just a moment, please? (Bạn vui lòng chờ một lát)
Please choose yourself (Cứ chọn thoải mái nhé)
2. Khi khách muốn thử quần áo
It fits you perfectly (bộ này rất vừa với bạn)
Changing room is over there (Phòng thử đồ của chúng tôi ở phía kia)
I will keep it for you (chúng tôi sẽ giữ nó lại cho bạn)
Please try it on (Bạn mặc thử xem thế nào)
How does it fit? (Cái này có vừa với bạn không?)
3. Mẫu câu dành cho khách hàng
I would like to buy…. (Tôi đang muốn mua…)
I am looking for…. (Tôi đang tìm…)
Do you have this in back/white… color? (Bạn có món này màu đen/trắng,… không?)
Where can Ipay? (Nơi thanh toán ở đâu thế?)
Can I try this on? (Tôi có thể thử cái này được chứ?)
How much is it? (món này giá bao nhiêu tiền vậy?)
Give me a smaller/bigger one. (Làm ơn cho tôi cỡ nhỏ hơn/lớn hơn)
Any other shirt? ( Bạn có chiếc áo sơ mi nào khác không?)
Please show me some other color (Lấy giúp tôi cái màu khác được không?)
What’s the material of this one? (Chất liệu của cái này là gì vậy?)
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về thời trang đã được ieltscaptoc.com.vn chuẩn bị. Hãy học từ vựng bằng cách thực hành thực tế để nhớ lâu hơn nhé. Mong rằng những kiến thức hữu ích này có thể giúp bạn trong học tập và làm việc.