List từ vựng thi THPT Quốc Gia với 5 chủ đề phổ biến
Từ vựng luôn là nội dung khiến rất nhiều bạn học sinh gặp khó khăn trong quá trình ôn thi đại học môn Tiếng Anh. Dưới đây, The IELTS Workshop sẽ giúp các bạn “bỏ túi” list từ vựng thi THPT Quốc Giathường gặp nhất để rinh ngay về nhà điểm số 9+. Nếu bạn chuẩn bị bước vào kỳ thi quan trọng này hoặc bắt đầu ôn luyện thi THPT Quốc gia thì đừng nên bỏ qua bài viết này nhé.
Ví dụ: This is the most interesting book I have read.
2. Ways Of Socializing
Ways of socializing là một topic phổ biến trong list từ vựng thi THPT Quốc Gia mà bạn không nên bỏ qua. Bỏ túi ngay những từ vựng mới để có thể ôn luyện cho bài thi tốt nhất nhé!
2.1. Vocabulary
society /səˈsaɪəti/ (n): xã hội
social /ˈsoʊʃl/ (adj): thuộc về xã hội
socialize /ˈsoʊʃəlaɪz/ (v): xã hội hóa
communication /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ (n): sự giao tiếp
communicate /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/ (v): giao tiếp
communicative /kəˈmjuː.nɪ.kə.tɪv/ (adj): có tính giao tiếp
get/attract someone’s attention = catch one’s eyes (v): thu hút sự chú ý của ai đó
wave /weɪv/ (v): vẫy tay
signal /ˈsɪɡ.nəl/ (n): dấu hiệu, ra dấu
clap (hands) /klæp/ (v): vỗ tay
impolite (rude) /ˌɪm.pəlˈaɪt/ (adj): bất lịch sự ≠ polite
formal /ˈfɔː.məl/ (adj): trang trọng ≠ informal
approach /əˈprəʊtʃ/ (v): đến gần
(be) sorry for (adj): tiếc, xin lỗi
contact with someone (v): liên lạc với ai
raise someone’s hand (v): giơ tay
house-warm party (n): tiệc tân gia
jump up and down (adj): phấn khích
Shank of the evening: chạng vạng tối
2.2. Structure
Either S/noun or S/noun …: hoặc …. hoặc (chọn một trong hai)
Ví dụ: Either answer A or answer B is right. (Đáp án A hoặc đáp án B là chính xác.)
Neither S/noun nor S/noun …: (không chọn cái nào)
Ví dụ: Neither answer A nor answer B is right. (Không đáp án A hay B chính xác.)
Let somebody do something: để ai đó làm gì
Ví dụ: Let her do it by herself. (Hãy để cô ấy tự làm nó.)
3. Future Jobs
résumé /‘rezjumei/ = curriculum vitae (n): bản tóm tắt, sơ yếu lý lịch
candidate /ˈkændɪdət/ (n): ứng cử viên
vacancy (n) = a job that is available /ˈveɪkənsi/: vị trí trống
letter of recommendation: thư tiến cử
qualification /ˌkwɑːlfɪˈkeɪʃn/ (n): phẩm chất
qualify /ˈkwɑːlɪfaɪ/ (v): có tư cách, có phẩm chất
labour-saving device (n): thiết bị tiết kiệm mức lao động
micro technology (n): công nghệ vi mô
telecommunication (n): viễn thông
influence on (v): ảnh hưởng đến
contribute to (v): cống hiến
burden /ˈbɜːrdn/ (n): gánh nặng
thanks to (v): nhờ có
high-tech: công nghệ cao
4.2. Structure
S+ no longer + V = S + aux not + V any longer (Ai đó không làm gì nữa)
Ví dụ:
He no longer loves her.
He doesn’t love her any longer.
It’s + (un)likely + that + S+ will + V_bare (Có khả năng/ít khả năng chuyện gì sẽ xảy ra)
Ví dụ:
It’s likely that I pass the test.
It’s unlikely that he will come home tonight.
5. Endangered Species
insect /ˈɪnsekt/ (n): côn trùng
become extinct (v): trở nên tuyệt chủng
endangered species (n): những loài đang trong mối nguy hiểm
(be) in danger (a): trong tình trạng nguy hiểm
globe /ɡloʊb/ (n): toàn cầu
habitat /ˈhæbɪtæt/ (n): môi trường sống
destroy /dɪˈstrɔɪ/ (v): phá hủy
rare species (n): loài hiếm
urbanize /ˈɜːrbən/ (v): đô thị hóa
urbanization /ˌɜːrbənəˈzeɪʃn/ (n): sự đô thị hóa
construct /kənˈstrʌkt/ (v): xây dựng
contaminate /kənˈtæmɪneɪt/ (v): làm bẩn, làm ô nhiễm
vulnerable /’vlnrəbl/ (a) dễ bị tổn thương
conservation /ˌkɑːnsərˈveɪʃn/ (n): sự bảo tồn = preservation
biodiversity /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/ (n): đa dạng sinh học
overhunting (n): sự săn bắt triệt để
overexploitation (n): khai thác quá mức
deforestation /di,fɔris’tei∫n/: sự phá rừng
crisis /ˈkraɪsɪs/ (a): khủng hoảng
derive from (n): bắt nguồn từ
red list (n): danh sách đỏ
enact /ɪˈnækt/ (v): ban hành (đạo luật)
(be) aware of (adj): nhận thức
a wide range of: đa dạng
gorilla /gə’rilə/ (n): khỉ đột
leopard /ˈlepərd/ (n): con báo
parrot (n): con vẹt
rhinoceros /rai’nɔsərəs/ (n): con tê giác
tortoise (n): rùa trên cạn
Trên đây là list từ vựng thi THPT Quốc Gia phổ biến do The IELTS Workshop tổng hợp. Mong những thông tin trên sẽ hữu ích đến các sĩ tử. Bạn cũng có thể tham khảo 3 Bước ghi nhớ từ vựng “mãi không quên” do thầy cô của The IELTS Workshop chia sẻ để có thể nắm vững từ vựng hơn nhé. Xem thêm: đáp án môn Tiếng Anh THPT quốc gia 2023
Ngoài ra, đừng quên đăng ký nhận lộ trình học IELTS miễn phí để được The IELTS Workshop tư vấn phương pháp và cách học riêng phù hợp với mục tiêu của bạn nhé.