Categories: Tiếng Anh

50+ Từ vựng tiếng anh về hình học

Với những ai yêu thích hình học, toán học, họa tiết thì việc học các từ vựng tiếng anh về hình học là vô cùng quan trọng. Việc nắm chắc bộ từ vựng này có thể giúp bạn sử dụng được các thuật ngữ trong chuyên ngành, cũng như có khả năng miêu tả các đồ vật tốt hơn. Tuy nhiên cách học từ vựng sao cho đúng và có khả năng ghi nhớ lâu thì không phải người học nào cũng nắm được. Chính vì vậy, Edulife đã tổng hợp bộ từ vựng hình học tiếng anh hữu ích nhất trong bài viết dưới đây để bạn có thể tham khảo.

Bộ từ vựng về hình học thông dụng trong tiếng anh

Có khá nhiều cách phân loại hình học trong tiếng anh, tuy nhiên để có được cái nhìn tổng quan nhất bạn có thể chia thành ba loại: Hình học cơ bản, hình học 2D và hình học 3D. Dưới đây là bộ từ vựng đã được Edulife chọn lọc và tổng hợp.

1.1 Từ vựng về hình học cơ bản – Shapes

altitude/ˈæltɪtuːd/độ cao so với mực nước biểnbreadth/bredθ/bề ngangcircle/ˈsɜːrkl/hình tròncircular/ˈsɜːrkjələr/tròncurved/kɜːrvd/congcylinder/ˈsɪlɪndər/hình trụcylindrical/səˈlɪndrɪkl/có hình trụdepth/depθ/chiều sâu, độ dàydimension/daɪˈmenʃn/chiềufrequency/ˈfriːkwənsi/tần sốimperial system/ɪmˈpɪriəl ˈsɪstəm/hệ thống đo lườnglength/leŋkθ/chiều dàimass/mæs/khối lượngmetric system/ˈmetrɪk sɪstəm/hệ métoval/ˈəʊvl/hình bầu dụcpolygon/ˈpɑːliɡɑːn/hình đa giácrectangle/ˈrektæŋɡl/hình chữ nhậtrectangular/rekˈtæŋɡjələr/vuông góc, có dạng hình chữ nhậtsize/saɪz/kích thướcsphere/sfɪr/hình cầuspherical/ˈsferɪkl/có hình cầuspiral/ˈspaɪrəl/có dạng xoắnsquare/skwer/hình vuôngtriangle/ˈtraɪæŋɡl/hình tam giáctriangular/traɪˈæŋɡjələr/hình tam giácwidth/wɪdθ/bề rộng

1.2 Từ vựng về hình học 2D

parallelogram/ˌpærəˈleləɡræm/Hình bình hànhSemicircle/ˈsemisɜːrkl/Hình bán nguyệtOval/ˈəʊvl/Hình trái xoanEquilateral triangle/ˌiːkwɪˌlætərəl ˈtraɪæŋɡl/Tam giác đềuIsosceles triangle/aɪˌsɑːsəliːz ˈtraɪæŋɡl/Tam giác cânRight-angled triangle/ˌraɪt æŋɡld ˈtraɪæŋɡl/Tam giác vuôngPentagon/ˈpentəɡɑːn/Hình ngũ giác / Lầu năm gócDiamond/ˈdaɪmənd/Hình thoiSymmetrical/sɪˈmetrɪkl/Cân xứngCurved/kɜːrvd/Cong

1.3 Từ vựng về hình học 3D

Từ vựng về hình học 3D trong tiếng anh

Cylinder/ˈsɪlɪndər/Hình trụPyramid/ˈpɪrəmɪd/Hình chópSphere/sfɪr/Hình cầu

2. Từ vựng tiếng anh về họa tiết và kích thước của hình

Từ vựng về họa tiết trong tiếng anh

tu-vung-ve-hoa-tiet-trong-tieng-anh

Khi hình học được ứng dụng trong thực tế, nó sẽ được biểu hiện dưới dạng các họa tiết trang trí, hay các đồ vật hàng ngày. Vì vậy bên cạnh một số các từ vựng về hình học cơ bản, Edulife đã chọn lọc ra các từ vựng về họa tiết và kích thước của hình để bạn có thể tham khảo dưới đây:

Striped/strīpt/Hoạ tiết kẻ sọcCheckered/ˈCHekərd/Hoạ tiết kẻ ô vuôngPolka Dots/ˈpoʊ.kə ˌdɒt/Hoạ tiết chấm biCheckered Pattern/ˈCHekərd/ /ˈpæt.ən/Họa tiết bàn cờCamouflage/ˈkæm.ə.flɑːʒ/Hoạ tiết rằn riCow Print/kaʊ/ /prɪnt/Hoạ tiết bò sữaTartan/ˈtɑː.tən/Hoạ tiết kẻ Ca rôLength/leŋθ/Chiều dàiWidth/wɪtθ/Chiều rộngHeight/haɪt/Chiều caoBreadth/bredθ/Bề ngangShort/ʃɔːt/NgắnLarge/lɑːdʒ/Rộng lớnSmall/smɔːl/Nhỏ bé

Dưới đây là một số cuộc hội thoại thông dụng có sử dụng các từ vựng về hình học

Sue: I need something that will fit in my study, thus… Well, the height isn’t really a concern of mine, but the breadth is. Would you please tell me how wide each one is?

Mr Lee: They are exactly the same size. Watch what I can do. The specifics are someplace on paper, I believe. Yes. Accordingly, they are each 180 cm tall and 75 cm broad.

Xem thêm: 222+ từ vựng phổ biến nhất theo từng chủ đề cụ thể cần nhớ

3. Luyện tập tạo từ vựng tiếng anh về hình học

Việc làm các bài tập sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng về hình học lâu hơn

Sau khi đã bỏ túi cho mình bộ từ vựng về hình học hữu ích, bạn nên ôn luyện thường xuyên thông qua việc giao tiếp hoặc làm bài tập mỗi ngày. Việc ôn tập lại kiến thức sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu và tạo ra phản xạ tiếng anh tốt hơn. Dưới đây là một số bài tập Edulife gợi ý cho bạn:

Bài tập 1: Khoanh vào đáp án đúng

Câu 1: A pizza is shaped like a ___.

  1. Circle
  2. Circular
  3. Triangle

Câu 2: Traffic signs are ___.

  1. Diamond
  2. Oval
  3. Triangular

Câu 3: ___ is a shape whose every side is the same length.

  1. A circle
  2. A rectangle
  3. Square

Câu 4: The shape of a red STOP sign is ___.

  1. An octagon
  2. A square
  3. A star

Câu 5: Most eggs are ___.

  1. Star
  2. Oval
  3. Triangle

Bài tập 2: Điền tên đúng của hình khối vào chỗ trống

  1. There are four equal angles and four uneven sides in the shape _____.
  2. _____ is a polygon with eight sides.
  3. ______ is a shape made up of six joined squares.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. A
  2. C
  3. C
  4. A
  5. B

Bài tập 2

  1. Hình chữ nhật (Rectangle)
  2. Hình bát giác (Octagon)
  3. Hình lập phương (Cube)

Mong rằng qua bài viết trên bạn đã bỏ túi cho mình được bộ từ vựng tiếng anh về hình học thú vị. Tại Edulife chúng tôi cung cấp các khóa học với đa dạng chủ đề từ vựng khác nhau. Nếu đang có mong muốn học tiếng anh hoặc có bất kỳ thắc mắc gì hãy để lại bình luận để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn tốt nhất nhé.

This post was last modified on 02/12/2023 09:04

Bài đăng mới nhất

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

Khám Phá Cơ Hội Du Học: Cánh Cửa Mở Ra Tương Lai Du học không…

4 tháng ago

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

Về TechGen - Đối Tác Công Nghệ Tin Cậy Của Bạn Chào mừng bạn đến…

5 tháng ago

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

Dịch Vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Đẳng Cấp Khi mua sắm tại TechGen, bạn…

5 tháng ago

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật & Tư Vấn Chúng tôi luôn lắng nghe bạn.…

5 tháng ago

Chính Sách Bảo Mật TechGen

Chính Sách Bảo Mật Thông Tin TechGen TechGen cam kết bảo mật tuyệt đối thông…

5 tháng ago

Điều Khoản Sử Dụng

Điều Khoản Sử Dụng Website TechGen Chào mừng bạn đến với website của TechGen. Khi…

5 tháng ago