Bạn có hay bị ấp úng khi phải giao tiếp tiếng Anh với đối tác nước ngoài cũng như trong công việc hằng ngày không? Bạn có cảm thấy bị thua thiệt với đồng nghiệp về trình độ ngoại ngữ? Vậy thì đừng lo lắng quá mà hãy để Tiếng Anh người đi làm giúp bạn với bài viết hơn400+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm hữu ích liệt kê theo từng chuyên ngành dưới đây, đảm bảo sẽ tăng sự tự tin cũng như khả năng làm chủ trong mọi cuộc giao tiếp bằng tiếng Anh lên rất nhiều lần. Hãy cùng tham khảo với Tiếng Anh người đi làm nhé!
400+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm hữu ích
1. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm
1.1. Từ vựng tiếng Anh về chức vụ
Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về các chức vụ phổ biến ở công ty, văn phòng:
Bạn đang xem: 400+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm hữu ích
Manager: Người quản lý
CEO: Giám đốc điều hành
CFO: Giám đốc tài chính
COO: Giám đốc điều hành
Director: Giám đốc
Vice President: Phó chủ tịch
President: Chủ tịch
Supervisor: Giám sát viên
Lead: Người đứng đầu một ban nào đó
Coordinator: Điều phối viên
Head: Người đứng đầu
Managerial: quản lý
Executive: Điều hành
Administrative: Hành chính
Operational: Hoạt động
Departmental: Sở
Junior: Sơ cấp
Senior: Cao cấp
Chief : Trưởng phòng
Assistant: Trợ lý
Specialist: Chuyên gia
Analyst: Nhà phân tích
Consultant: Nhà tư vấn
Engineer : Kỹ sư
Technician: Kỹ thuật viên
Associate: Cộng tác viên
Officer: Cán bộ
Clerk: Thư ký
Receptionist: Nhân viên lễ tân
Secretary: Thư ký
Associate Director: Phó Giám đốc
Associate Vice President: Phó Giám đốc
Human Resources Manager: Giám đốc nhân sự
Marketing Manager: Giám đốc tiếp thị
Sales Manager: Trưởng phòng kinh doanh
trung tâm tiếng Anh cho người đi làm
Từ vựng tiếng Anh về chức vụ
1.2. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về các phòng ban
Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về các phòng ban làm việc tại công ty:
Human resources: Phòng ban Nhân Sự
Finance: Phòng ban Tài Chính
Marketing: Phòng ban Marketing
Sales: Phòng ban Tiếp Thị
Operations: Phòng ban Vận Hành
Procurement: Phòng ban Mua Sắm
Supply chain: Phòng ban Chuỗi cung ứng
Customer service: Phòng ban Dịch vụ khách hàng
IT: Phòng ban IT
R&D: Phòng ban Nghiên cứu & Phát triển
Engineering: Phòng ban Kỹ thuật
Lega: Phòng ban Pháp lý
HR: Phòng ban nhân sự
Accounting: Phòng ban Kế toán
Business development: Phòng ban Phát Triển Kinh Doanh
Executive: Phòng ban Điều Hành
Operations management: Phòng ban Quản lý điều hành
Corporate communications: Phòng ban Truyền thông doanh nghiệp
Public relations: Phòng ban Quan hệ công chúng
Advertising: Phòng ban Quảng cáo
Market research: Phòng ban Nghiên cứu thị trường
Project management: Phòng ban Quản lý dự án
Quality control: Phòng ban Kiểm soát chất lượng
Production: Phòng ban Sản xuất
Logistics: Phòng ban hậu cần
Procurement management: Phòng ban Quản lý đấu thầu
Inventory management: Phòng ban Quản lý hàng tồn kho
Distribution: Phòng ban Phân phối
Customer support: Phòng ban Hỗ trợ khách hàng
Technical support: Phòng ban Hỗ trợ kỹ thuật
Security: Phòng ban An ninh
Information technology: Phòng ban Công nghệ thông tin
Cybersecurity: Phòng ban An Ninh Mạng
Data management: Phòng ban Quản lý dữ liệu
Network administration: Phòng ban Quản trị mạng
1.3. Từ vựng tiếng Anh cho người đi làm liên quan đến chế độ phúc lợi
Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm liên quan đến các chế độ phúc lợi của công ty:
Benefits: Những lợi ích
Retirement plan: Kế hoạch nghỉ hưu
Health insurance: Bảo hiểm y tế
Dental insurance: bảo hiểm nha khoa
Vision insurance: bảo hiểm thị lực
Paid time off (PTO): Thời gian nghỉ có lương (PTO)
Sick leave: nghỉ ốm
Vacation time: Kì nghỉ
Maternity/paternity leave: Nghỉ thai sản/nghỉ sinh con
Life insurance: Bảo hiểm nhân thọ
Short-term disability: Khuyết tật ngắn hạn
Long-term disability: Một học kỳ dài và khó khăn
Employee assistance program (EAP): Chương trình hỗ trợ nhân viên (EAP)
Stock options: Lựa chọn cổ phiếu
Bonuses: tiền thưởng
Tuition reimbursement: hoàn trả học phí
Gym membership: Thành viên phòng tập thể dục
Commuter benefits: Quyền lợi đi lại
Work-life balance: Cân bằng cuộc sống công việc
Flexible schedule: Kế hoạch linh hoạt
Telecommuting: làm việc từ xa
Casual dress code: quy định trang phục giản dị
On-site amenities: Tiện nghi tại chỗ
Professional development opportunities: Cơ hội phát triển nghề nghiệp
Mentorship program: chương trình cố vấn
Diversity and inclusion initiatives: Sáng kiến đa dạng và hòa nhập
Employee recognition program: Chương trình ghi nhận nhân viên
Family-friendly policies: Chính sách thân thiện với gia đình
Employee engagement activities: Hoạt động gắn kết nhân viên
Free snacks/meals: Đồ ăn nhẹ / bữa ăn miễn phí
Wellness program: chương trình chăm sóc sức khỏe
Employee discount program: Chương trình giảm giá nhân viên
Adoption assistance: hỗ trợ nhận con nuôi
Bereavement leave: Nghỉ tang chế
1.4. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm phỏng vấn xin việc
Staff: nhân viên
Level: cấp bậc
Work: làm việc cho ai, công ty nào
Team player: đồng đội, thành viên trong đội
Job description: mô tả công việc
Work ethic: đạo đức nghề nghiệp
Career objective: mục tiêu nghề nghiệp
Recruiter: người tuyển dụng
Believe: tin vào, tự tin vào
Supervisor: người giám sát
Human resources department: phòng nhân sự
Eventually: cuối cùng, sau cùng
Apply (to sb for sth): ứng tuyển vào vị trí
Asset: người có ích
Internship: thực tập sinh
Employer: người tuyển dụng
Important: quan trọng
Interview: buổi phỏng vấn/ cuộc phỏng vấn
Challenge : sự thách thức, thách thức
Position: vị trí
Boss : sếp, cấp trên
Describe: mô tả
Appointment : cuộc hẹn, cuộc gặp mặt
Offer of employment: lời mời làm việc
Company: công ty
Good fit: người phù hợp
Graduate: tốt nghiệp
Candidate: ứng cử viên
GPA (Grade point average): điểm trung bình
Director: giám đốc
Hire: tuyển dụng
Undertake: tiếp nhận, đảm nhiệm
Work style: phong cách làm việc
Performance: kết quả
Employee: nhân viên
1.5. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp với đồng nghiệp
Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp thường sử dụng với đồng nghiệp:
Colleague: Đồng nghiệp
Team member: Thành viên nhóm
Manager: Quản lý
Supervisor: Người giám sát
Department: Phòng ban
Meeting: Cuộc họp
Agenda: Chương trình nghị sự
Meeting Minutes: Tóm tắt cuộc họp
Report: Báo cáo
Presentation: Trình bày
Project: Dự án
Task: Nhiệm vụ
Deadline: Thời hạn
Feedback: Phản hồi
Communication: Giao tiếp
Collaboration: Hợp tác
Delegation: Ủy nhiệm
Responsibility: Trách nhiệm
Authority: Quyền hạn
Accountability: Trách nhiệm giải trình
Decision: Quyết định
Conflict: Xung đột
Resolution: Nghị quyết
Compromise: Thỏa hiệp
Negotiation: Đàm phán
Performance: Hiệu suất
Evaluation: Đánh giá
Goals: Bàn thắng
Objectives: Mục tiêu
Professionalism: Tính chuyên nghiệp
Respect: Tôn trọng
Trust: Tin tưởng
Support: Hỗ trợ
Encouragement: Sự Khuyến Khích
Recognition: Sự Công nhận
Tham khảo: 5 bộ sách học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm hiệu quả năm 2023
2. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm theo chuyên ngành
2.1. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành Marketing
Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm trong ngành Marketing:
Branding: Xây dựng thương hiệu
Consumer: Người tiêu dùng
Demographic: Nhân khẩu học
Product: Sản phẩm
Advertising: Quảng cáo
Promotion: Khuyến mãi
Sales: Việc bán hàng
Market research: Nghiên cứu thị trường
Customer service: dịch vụ khách hàng
Consumer behavior: hành vi người tiêu dùng
Public relations: Quan hệ công chúng
Marketing strategy: Chiến lược tiếp thị
Marketing mix: tiếp thị hỗn hợp
Target market: thị trường mục tiêu
Campaign: Chiến dịch
Brand awareness: Nhận thức về thương hiệu
Market segmentation: phân khúc thị trường
Direct marketing: Marketing trực tiếp
Trade show: Triển lãm thương mại
Lead generation: tạo khách hàng tiềm năng
Market share: thị phần
Competitor analysis: phân tích đối thủ cạnh tranh
Return on investment (ROI): Lợi tức đầu tư (ROI)
Market positioning: Định vị thị trường
Product positioning: định vị sản phẩm
Marketing budget: ngân sách tiếp thị
Influencer marketing: tiếp thị ảnh hưởng
Customer engagement: Cam kết của khách hàng
User experience (UX): Trải nghiệm người dùng (UX)
Call to action (CTA): Kêu gọi hành động (CTA)
Social media marketing: Tiếp thị truyền thông xã hội
Content marketing: tiếp thị nội dung
Digital marketing: tiếp thị kỹ thuật số
Search engine optimization (SEO): Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO)
Email marketing: Thư điện tử quảng cáo
Tham khảo: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing thông dụng nhất
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm ngành Marketing
2.2. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành Công nghệ thông tin
Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm ngành Công nghệ thông tin:
Software: Phần mềm
Hardware: Phần cứng
Network: Mạng
Security: Bảo vệ
Database: Cơ sở dữ liệu
Cloud computing: Điện toán đám mây
Artificial intelligence: Trí tuệ nhân tạo
Machine learning: học máy
Data mining: Khai thác dữ liệu
Big data: Dữ liệu lớn
Algorithm: thuật toán
Encryption: mã hóa
Firewall: Bức tường lửa
Virus: Vi-rút máy tính
Hack: Xâm nhập
Malware: Phần mềm độc hại
Bug: một dạng khác của vi-rút máy tính
Code: Mã số
Debugging: gỡ lỗi
Debugger: trình gỡ lỗi
Programmer: lập trình viên
Software engineer: Kỹ sư phần mềm
Web developer: nhà phát triển web
Systems analyst: Phân tích hệ thống
User experience: Kinh nghiệm người dùng
User interface: Giao diện người dùng
Coding: mã hóa
Testing: thử nghiệm
Deployment: triển khai
Configuration: Cấu hình
Maintenance: Bảo trì
Support: Ủng hộ
Back-end: phụ trợ
Front-end: giao diện người dùng
Agile methodology: Phương pháp nhanh nhẹn
Tham khảo: 225+ từ vựng tiếng Anh thương mại thường sử dụng trong ngành nhất
2.3. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chuyên ngành Kế toán
Một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán :
Accounting: Kế toán
Financial statement: Báo cáo tài chính
Balance sheet: Bảng cân đối kế toán
Income statement: báo cáo thu nhập
Cash flow statement: Báo cáo lưu chuyển tiền mặt
Ledger: sổ cái
Journal entry: Mục nhật ký
Asset: Tài sản
Liability Trách: nhiệm pháp lý
Equity: Vốn chủ sở hữu
Revenue: Doanh thu
Expense: Chi phí
Profit: Lợi nhuận
Loss: Sự mất mát
Budget: Ngân sách
Audit: Kiểm toán
Tax: Thuế
Payroll: Lương bổng
Invoice: Hóa đơn
Accounts payable: Các khoản phải trả
Accounts receivable: Những tài khoản có thể nhận được
Bookkeeping: sổ sách kế toán
Cost accounting: Phí tổn
Financial analysis: Phân tích tài chính
Capital budgeting: ngân sách vốn
Financial modeling: mô hình tài chính
Forecasting: Dự báo
Variance analysis: phân tích phương sai
Ratios: tỷ lệ
Solvency: khả năng thanh toán
Liquidity: thanh khoản
Cash management: Quản lý tiền mặt
Working capital: Vốn lưu động
Financial advisor: Cố vấn tài chính
Certified Public Accountant (CPA): Kế toán viên công chứng (CPA)
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp Ngành Kế toán
2.4. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành Nhà hàng – Khách sạn
Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm Nhà hàng – Khách sạn:
Restaurant: Quán ăn
Hotel: Khách sạn
Menu: Thực đơn
Chef: đầu bếp
Kitchen: Phòng bếp
Waitstaff: nhân viên phục vụ bàn
Reception: Tiếp nhận
Room service: Dịch vụ phòng
Housekeeping: dọn phòng
Reservations: đặt phòng
Front desk: quầy lễ tân
Guest: Khách
Client: Khách hàng
Check-in: Đăng ký vào
Check-out: Thủ tục thanh toán
Amenities: Tiện nghi
Bedroom: phòng ngủ
Bathroom: Phòng tắm
Linen: Lanh
Luggage: Hành lý
Lobby: Sảnh đợi
Lounge: Phòng chờ
Bar: Quán bar
Pool: Hồ bơi
Spa: Phòng Spa
Fitness center: Trung tâm thể dục
Conference room: Phòng họp
Meeting room: Phòng họp
Banquet: yến tiệc
Buffet: Tiệc đứng
A la carte: gọi món
Room rate: Giá phòng
Occupancy: chiếm dụng
Revenue management: Quản lý doanh thu
Hospitality industry: Ngành công nghiệp khách sạn
2.5. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm ngành Xuất nhập khẩu
Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm ngành Xuất nhập khẩu:
Import: Nhập khẩu
Export: Xuất khẩu
Trade: Buôn bán
Logistics: hậu cần
Freight: vận chuyển hàng hóa
Shipping: Đang chuyển hàng
Customs: Phong tục
Tariff: giá cước
Duty: Nhiệm vụ
Quota: Hạn ngạch
Regulations: quy định
Compliance: Sự tuân thủ
Documentation: Tài liệu
Bill of lading: vận đơn
Invoice: Hóa đơn
Packing list: Bảng kê hàng hóa
Letter of credit: Thư tín dụng
Insurance: Bảo hiểm
Inspection: Điều tra
Warehouse: Kho
Loading: Đang tải
Unloading: Dỡ hàng
Transportation: Vận tải
Carrier: Vận chuyển
Broker: môi giới
Forwarder: giao nhận
Consolidation: hợp nhất
Routing: Lộ trình
Delivery: Vận chuyển
Route optimization: tối ưu hóa tuyến đường
Supply chain management: Quản lý chuỗi cung ứng
Sourcing: tìm nguồn cung ứng
Procurement: Tạp vụ
Quality control: kiểm soát chất lượng
International trade: Thương mại quốc tế.
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp ngành Xuất nhập khẩu
2.6. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chuyên ngành Du lịch
Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm ngành Du lịch:
Tourism: Ngành du lịch
Travel: Du lịch
Destination: Dự định
Attraction: Sự thu hút
Accommodation: Nhà ở
Hotel: Khách sạn
Resort: Khu nghỉ mát
Vacation: Kỳ nghỉ
Tour: Chuyến du lịch
Guide: Hướng dẫn
Itinerary: hành trình
Adventure: Cuộc phiêu lưu
Culture: Văn hóa
Heritage: Di sản
Wildlife: Động vật hoang dã
Scenery: Phong cảnh
Landscape: Phong cảnh
Beaches: bãi biển
Activities: Các hoạt động
Excursions: du ngoạn
Entertainment: Sự giải trí
Dining: ăn uống
Cuisine: ẩm thực
Transportation: Vận chuyển
Airlines: hãng hàng không
Flight: Chuyến bay
Car rental: Thuê ô tô
Cruise: Du thuyền
Package: Bưu kiện
Budget: Ngân sách
Expense: Chi phí
Visa: Hộ chiếu
Passport: Hộ chiếu
Travel insurance: Bảo hiểm du lịch
Souvenirs: Những món quà lưu niệm.
2.7. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp ngành Ngân hàng cho người đi làm
Banking: ngân hàng
Financial services: Các dịch vụ tài chính
Loan: Khoản vay
Credit: Tín dụng
Debit: Ghi nợ
Interest: Lãi
Deposit: Tiền gửi
ATM: Máy rút tiền di động
Online banking: Ngân hàng trực tuyến
Mobile banking: ngân hàng di động
Savings account: Tài khoản tiết kiệm
Checking account: Kiểm tra tài khoản
Certificate of deposit (CD): Chứng chỉ tiền gửi (CD)
Money market account:Tiền đi chợ
Mortgage: Thế chấp
Investment: Sự đầu tư
Portfolio: danh mục đầu tư
Securities: chứng khoán
Stock: Kho hàng
Bond: Liên kết
Mutual fund: Quỹ tương hỗ
Hedge fund: quỹ phòng hộ
Annuity: niên kim
Insurance: Tiền bảo hiểm
Retirement: Sự nghỉ hưu
Wealth management: Quản lý tài sản
Trust: Lòng tin
Estate planning: kế hoạch bất động sản
Financial advisor: Cố vấn tài chính
Credit score: điểm tín dụng
Credit report: Báo cáo tín dụng
Fraud: Gian lận
Cybersecurity: An ninh mạng
Regulation: Quy định
Compliance: Tuân thủ.
2.8. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chuyên ngành Ô tô
Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm dành riêng cho các kỹ sư ô tô:
Automotive engineering: Kỹ thuật ô tô
Mechanical engineering: Kỹ sư cơ khí
Vehicle design: thiết kế xe
Manufacturing: Chế tạo
Production: Sản lượng
Assembly: Cuộc họp
Quality control: kiểm soát chất lượng
Testing: thử nghiệm
Inspection: Điều tra
Tooling: dụng cụ
Metals: kim loại
Alloys: hợp kim
Welding: hàn
Cutting: cắt
Forming: hình thành
Machining: gia công
CNC: điều khiển số bằng máy tính
Robotics: người máy
CAD: thiết kế được sự hỗ trợ của máy tính
CAM: công nghệ liên quan với việc sử dụng hệ thống máy tính để lập kế hoạch, quản lý và điều khiển các quá trình chế tạo
Simulation: mô phỏng
Prototyping: nguyên mẫu
Research and development: Nghiên cứu và phát triển
Innovation: Sự đổi mới
Materials science: khoa học vật liệu
Mechanics: cơ khí
Structural analysis: phân tích kết cấu
Dynamics: động lực học
Thermodynamics: nhiệt động học
Fluid mechanics: Cơ học chất lỏng
Heat transfer: Truyền nhiệt
Robotics: người máy
Control systems: Hệ thống điều khiển
Quality management: Quản lý chất lượng
Compliance: Tuân thủ.
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm ngành Ô tô
3. Cấu trúc sử dụng từ vựng tiếng Anh cho người đi làm trong giao tiếp
Xem thêm : Bảng phiên âm tiếng Anh IPA – 4 cách luyện phát âm chuẩn quốc tế
Thích cái gì hơn cái gì
Ví dụ: I prefer cat to dog. (Tôi thích mèo hơn chó.)
Thường làm gì đó
Ví dụ: I used to go fishing with my father when I was young. (Tôi thường đi câu cá với cha tôi khi tôi còn nhỏ)
Dự định/có kế hoạch làm gì đó
Ví dụ: We planed to go for a picnic.(Chúng tôi dự định đi dã ngoại.)
Nhớ đã làm gì
Ví dụ: I remember visiting this place.(Tôi nhớ đã đến thăm nơi này.)
Dự định/có kế hoạch làm gì
Ví dụ: We planed to go for a picnic.(Chúng tôi dự định đi dã ngoại.)
Quá đến nỗi mà…
Ví dụ: The box is so heavy that I cannot thake it.(Cái hộp nặng đến nỗi tôi không thể chịu nổi.)
Dành thời gian vào việc gì đó
Ví dụ: I spend 2 hours learning communication structures daily English a day.(Tôi dành 2 giờ để học các cấu trúc tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.)
4. Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho người đi làm
Good morning/afternoon/evening, how are you doing today? (Xin chào, bạn có khỏe không?)
Xem thêm : Tips đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA chi tiết và dễ nhớ nhất
Could you please give me an update on the project status? (Bạn có thể cập nhật tình hình dự án cho tôi được không?)
I’m sorry, but I don’t understand what you mean. Could you please clarify? (Xin lỗi, nhưng tôi không hiểu ý của bạn. Bạn có thể giải thích rõ hơn được không?)
Thank you for your hard work on this project. (Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ trên dự án này.)
Can we schedule a meeting to discuss this matter further?(Liệu chúng ta có thể hẹn một cuộc họp để thảo luận về vấn đề này thêm không?)
I’m sorry, but I won’t be able to attend the meeting today. (Xin lỗi, nhưng tôi sẽ không thể tham gia cuộc họp hôm nay.)
Could you please send me the report by the end of the day? (Bạn có thể gửi cho tôi báo cáo vào cuối ngày được không?)
I think we need to brainstorm some new ideas to improve the project. (Tôi nghĩ chúng ta cần phải nghĩ ra một số ý tưởng mới để cải thiện dự án.)
Can you help me with this task? I’m having trouble figuring it out. (Bạn có thể giúp tôi với công việc này không? Tôi đang gặp khó khăn khi giải quyết nó.)
I appreciate your input on this matter. (Tôi đánh giá cao ý kiến của bạn về vấn đề này.)
Let’s set a deadline for this task so we can stay on track. (Hãy đặt một hạn chế cho công việc này để chúng ta có thể tiến độ đúng lịch trình.)
Could you please give me your opinion on this proposal? (Bạn có thể cho tôi ý kiến của bạn về đề xuất này được không?)
I’m sorry, but I’m going to have to cancel our meeting for today. (Xin lỗi, nhưng tôi sẽ phải hủy cuộc họp của chúng ta hôm nay.)
It’s important that we meet the deadline for this project. (Rất quan trọng rằng chúng ta hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
Let’s touch base later this week to see how everything is progressing.(Hãy liên lạc lại vào cuối tuần này để xem mọi thứ đang diễn ra như thế nào.)
Tham khảo: Top 10 giáo trình tiếng Anh cho người đi làm chất lượng nhất
Đó là trọn bộ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm hữu dụng mà Tiếng Anh Người đi làm muốn chia sẻ tới bạn đọc, mong rằng qua bài viết này, các bạn sẽ có thêm cho mình thật nhiều từ vựng mới lạ và hữu ích cho công việc và mau mau thăng tiến trong công việc nhé!
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn Danh mục: Tiếng Anh
This post was last modified on 25/10/2023 11:09